PTD

Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 25,34%, +22,54 điểm % YoY
Giá
5,800
Giá đóng cửa gần nhất
13-05-2026
P/E 5.11x
P/B 0.71x
EPS 1,135
BVPS 8,217
ROE 1.5%
ROA 0.6%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 2.33x
Đòn bẩy VCSH 2.55x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+185,6%) và biên lợi nhuận (+22,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
531 tỷ
+185,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,25%
+22,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+103,2%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
64,0%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 32.9 359.2 73.1 65.5 19.7 88.9 43.1 34.1 84.0 111.2 130.2 105.8
Tăng trưởng -91% +392% +12% +233% -78% +107% +26% -59% -25% -15% +23%
LNST -7.1 1.3 0.4 6.8 -6.6 -18.9 -9.2 -6.6 1.5 -0.6 -9.4 -14.3
Biên LN ròng -21.57% 0.37% 0.49% 10.32% -33.69% -21.30% -21.37% -19.45% 1.81% -0.52% -7.26% -13.50%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 39,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 5,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -117,3% = -22,3% × 0,84 × 6,27
2026Q1 1,5% = 0,3% × 2,33 × 2,55

ROE tăng từ -117,3% lên 1,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,3% +22,5pp Vòng quay TS: 2,33x +1,49x Đòn bẩy: 2,55x -3,71x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 0,25%, tăng 22,5 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 16,1 điểm % và Biên gộp tăng 4,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,25% +22,5 điểm %
Biên gộp 8,97% +4,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,36% −16,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -1,35% +1,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 64,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 3,81 lần +2,45 lần
Vốn đầu tư bình quân 139,2 tỷ +2,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,45 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 64,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −6,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −33,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −24,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 65,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 64,0 ngày, số ngày phải thu giảm 89,9 ngày và số ngày phải trả giảm 88,0 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 58,2 ngày −89,9 ngày
Tồn kho 57,8 ngày −64,0 ngày
Phải trả 30,3 ngày −88,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 85,7 ngày −65,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,45x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,06x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 85,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 8,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,06x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,45x −6,61x
Khả năng trả lãi 0,06x +5,33x
Tiền mặt/Nợ vay 85,1% +80,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +17,8 điểm %
CFO/LNST -39,40x −39,02x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −112,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −111,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 254,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -39.40x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 53,0 tỷ −68,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 22,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -597,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,06 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 25,34% và mở rộng thêm 22,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -597,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -39,40 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,06x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
517.6 250.1 463.0 366.2 228.2
Giá vốn hàng bán
466.5 233.6 417.6 339.1 0.0
Lợi nhuận gộp
51.1 16.5 45.4 27.0 36.0
Chi phí tài chính
9.6 8.8 9.4 5.7 -4.4
Chi phí bán hàng
3.6 3.0 4.6 0.1 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
34.9 42.2 28.5 24.2 -23.8
Lợi nhuận hoạt động
3.3 -37.0 4.0 -2.0 8.2
Lợi nhuận trước thuế
1.6 -33.7 5.0 1.3 5.9
Lợi nhuận sau thuế
1.6 -33.7 3.1 0.4 3.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.6 -33.7 3.1 0.4 7.6
EPS cơ bản
311.00 -6,733.00 956.00 115.00 1,129.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.