Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HVH đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
913 tỷ
+150,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,56%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
60 tỷ
+116,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.12x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
700.8
393.6
250.8
443.6
308.3
Tăng trưởng
+78%
+57%
-43%
+44%
—
LNST
42.2
30.6
11.1
22.5
11.1
Biên LN ròng
6.01%
7.77%
4.42%
5.06%
3.60%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
286.5
361.2
132.4
132.4
74.7
103.1
69.6
116.6
104.3
76.7
29.2
106.9
Tăng trưởng
-21%
+173%
-0%
+77%
-28%
+48%
-40%
+12%
+36%
+163%
-73%
—
LNST
23.9
15.9
9.5
10.7
5.9
7.4
4.4
9.8
9.2
2.3
0.5
7.2
Biên LN ròng
8.33%
4.40%
7.14%
8.06%
7.96%
7.21%
6.31%
8.44%
8.81%
2.95%
1.81%
6.77%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HVH
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 44,2 tỷ
Thuế
↑ 8,2 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 5,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 20,6 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 2,4 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 1,9 tỷ
Thuế
↑ 4,5 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 2,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
5,2% = 7,6% × 0,55 × 1,25
2026Q1
8,6% = 6,6% × 0,93 × 1,42
ROE tăng từ 5,2% lên 8,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 6,56%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
6,56%
−1,0 điểm %
Biên gộp
11,57%
−5,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,20%
−4,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 95,9 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲
ROIC cải thiện rõ lên 8,35%, tăng 2,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,55 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 1,0 điểm %; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 211 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
8,35%
+2,9 điểm %
Biên NOPAT
6,54%
−1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,28 lần
+0,55 lần
Vốn đầu tư bình quân
714,2 tỷ
+211,4 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 111,7 tỷ, chiếm khoảng 11,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 127,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−276,1 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−43,1 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+191,4 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 75,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 42,8 ngày, số ngày phải thu giảm 41,7 ngày và số ngày phải trả giảm 8,7 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 95,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
82,5 ngày
−41,7 ngày
Tồn kho
40,6 ngày
−42,8 ngày
Phải trả
27,2 ngày
−8,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt
95,9 ngày
−75,8 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 183,7 tỷ do capex 116,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi đạt 12,20x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 61,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 166,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,08x
+0,11x
Khả năng trả lãi
12,20x
−46,52x
Tiền mặt/Nợ vay
61,9%
−64,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-1,12x
−2,27x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −82,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −22,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −104,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 100,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.12x.
Sau khi chi 116,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 183,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
66,9 tỷ
−98,3 tỷ
Capex tiền mặt
116,8 tỷ
−46,0 tỷ
FCF TTM
−183,7 tỷ
−52,3 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,12 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,12x.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 183,7 tỷ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
700.8
393.6
250.8
443.6
309.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
700.8
393.6
250.8
443.6
308.3
Giá vốn hàng bán
615.8
329.5
207.7
366.7
0.0
Lợi nhuận gộp
85.0
64.1
43.1
76.9
49.9
Doanh thu hoạt động tài chính
3.0
1.9
3.3
1.7
1.2
Chi phí tài chính
4.0
0.8
0.9
1.2
-1.5
Chi phí lãi vay
3.7
0.6
0.7
1.2
-1.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.1
Chi phí bán hàng
-0.8
-2.1
1.7
5.2
-6.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
31.7
29.0
30.4
35.6
-27.3
Lợi nhuận hoạt động
53.1
38.2
13.4
36.6
16.1
Thu nhập khác
0.2
0.8
1.4
1.1
0.0
Chi phí khác
0.4
0.6
0.7
9.2
0.0
Lợi nhuận khác
-0.2
0.2
0.7
-8.1
-1.4
Lợi nhuận trước thuế
52.8
38.4
14.1
28.5
14.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
10.9
7.9
3.1
6.0
-3.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.2
-0.1
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
42.2
30.6
11.1
22.5
11.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.3
0.4
0.2
0.3
1.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
41.9
30.2
10.9
22.2
9.5
EPS cơ bản
963.00
743.00
269.00
600.00
-24.00
EPS suy giảm
963.00
743.00
269.00
599.92
256.79
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
650.1
343.0
365.6
385.4
446.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
93.4
98.0
72.7
62.5
49.5
1. Tiền
60.8
18.5
8.0
15.4
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
32.7
79.4
64.7
47.1
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
23.9
25.6
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
23.9
25.6
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
420.4
125.6
204.4
197.9
259.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
295.4
103.8
169.5
190.3
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
37.1
3.4
11.9
5.7
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
35.1
8.1
11.1
10.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
71.6
26.7
25.9
3.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-19.0
-16.4
-14.0
-11.1
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
111.7
91.3
87.5
120.6
129.1
1. Hàng tồn kho
111.7
91.3
87.5
120.7
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
-0.1
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.7
2.6
1.1
4.3
8.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.5
2.5
1.1
3.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
322.0
351.0
295.5
294.9
269.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
46.7
49.4
52.5
53.0
58.0
1. Tài sản cố định hữu hình
46.7
49.4
52.5
53.0
57.9
- Nguyên giá
74.5
73.6
72.8
69.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-27.9
-24.2
-20.3
-16.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
2.8
2.8
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
2.8
2.8
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
151.5
178.0
121.8
120.4
91.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
151.5
178.0
121.8
120.4
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
119.7
119.7
119.8
119.8
119.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
119.7
119.7
119.8
119.8
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.2
1.0
1.4
1.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.9
1.0
1.4
1.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.3
0.1
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.8
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
972.0
694.0
661.2
680.3
716.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
380.6
142.6
173.2
203.5
255.5
I. Nợ ngắn hạn
380.6
142.6
173.2
203.5
255.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
110.8
43.2
47.3
55.4
85.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
109.9
43.1
60.0
24.1
56.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
11.6
8.7
2.9
6.0
0.0
4. Phải trả người lao động
5.9
4.9
4.2
5.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.9
0.0
0.0
0.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
7.2
9. Phải trả ngắn hạn khác
—
12.2
18.4
13.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
140.4
28.0
34.9
94.2
87.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.1
2.5
5.6
4.6
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
591.4
551.4
488.0
476.8
461.0
I. Vốn chủ sở hữu
591.4
551.4
488.0
476.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
434.9
406.4
406.4
369.5
461.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
434,893,340,000.00
406,448,300,000.00
406,448,300,000.00
369,499,950,000.00
369,499,950,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-4.5
-4.4
-4.4
-4.4
-4.4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
111.2
97.0
78.9
105.0
77.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
69.3
78.9
68.0
77.2
80.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
41.9
18.0
11.0
27.7
-2.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
49.8
52.3
7.0
6.7
18.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
972.0
694.0
661.2
680.3
716.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
52.8
38.4
14.1
28.5
14.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
3.6
3.9
3.8
3.7
3.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
1.1
-0.7
3.8
6.5
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.2
0.1
0.0
-0.1
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.9
-1.7
-2.9
-1.5
0.0
Chi phí lãi vay
3.7
0.6
0.7
1.2
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
58.7
40.6
19.6
38.3
21.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-244.6
77.0
-2.6
84.9
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-20.4
-3.8
33.2
9.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
136.1
-48.2
31.0
-85.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.2
0.4
0.5
-0.9
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-3.4
-0.6
-0.7
-1.2
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-8.3
-2.5
-6.2
-2.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-82.2
62.9
74.8
42.4
-76.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
1.9
-59.8
-32.3
-26.5
-49.6
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
6.0
24.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-67.4
-25.6
-12.0
-10.0
-9.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
42.1
3.0
12.0
0.0
23.8
Đầu tư vào đơn vị khác
-2.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
2.9
1.5
2.8
0.9
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-22.5
-74.9
-5.4
-35.7
-33.8
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
-100,000,000.00
44,112,017,105.00
110,000,000.00
0.00
150,000,000,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
310.3
169.9
103.4
197.9
190.9
Trả nợ gốc
-197.8
-176.7
-162.8
-191.6
-168.6
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-12.2
0.0
0.0
0.0
-17.6
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
100.2
37.2
-59.2
6.3
154.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4.6
25.3
10.1
13.0
-7.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
98.0
72.7
62.5
49.6
5.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
93.4
98.0
72.7
62.5
49.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
286.5
361.2
132.4
132.4
74.7
103.1
70.3
116.6
104.3
76.7
29.2
106.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
286.5
361.2
132.4
132.4
74.7
103.1
69.6
116.6
104.3
76.7
29.2
106.9
Giá vốn hàng bán
252.1
327.4
116.5
111.1
60.8
84.9
59.8
97.1
87.1
66.1
22.2
88.7
Lợi nhuận gộp
34.5
33.8
16.0
21.3
13.9
18.2
9.9
19.5
17.3
10.6
6.9
18.1
Doanh thu hoạt động tài chính
2.4
1.1
0.8
0.5
0.6
0.4
0.5
0.5
0.3
0.7
0.8
1.0
Chi phí tài chính
2.2
1.5
1.4
1.1
0.0
0.4
0.2
0.0
0.1
0.1
0.2
0.2
Chi phí lãi vay
2.2
1.5
1.4
0.9
0.0
0.4
0.2
0.0
0.1
0.1
0.1
0.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.3
-0.9
0.4
0.1
0.1
-0.4
-1.3
2.2
0.0
0.5
0.2
0.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.5
14.1
3.0
7.7
6.8
9.3
6.2
5.3
5.8
8.3
7.0
9.2
Lợi nhuận hoạt động
30.0
20.1
11.9
13.0
7.5
9.3
5.4
12.4
11.6
2.4
0.4
9.0
Thu nhập khác
0.0
0.0
0.0
0.4
0.1
0.4
0.1
0.3
0.1
0.2
0.4
0.4
Chi phí khác
0.1
0.2
0.0
0.0
0.1
0.2
0.0
0.2
0.2
0.1
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
-0.2
-0.0
0.3
0.0
0.2
0.1
0.0
-0.1
0.1
0.4
0.4
Lợi nhuận trước thuế
29.9
19.9
11.9
13.4
7.5
9.5
5.4
12.4
11.5
2.6
0.8
9.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
6.0
4.1
2.4
2.9
1.5
2.0
1.0
2.6
2.3
0.3
0.3
2.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
-0.1
-0.0
-0.2
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
23.9
15.9
9.5
10.7
5.9
7.4
4.4
9.8
9.2
2.3
0.5
7.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.1
-0.1
0.0
0.1
0.1
-0.0
0.3
0.0
0.1
0.1
-0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.8
15.9
9.4
10.6
5.8
7.5
4.1
9.8
9.1
2.1
0.6
7.2
EPS cơ bản
375.00
366.00
217.00
245.00
144.00
183.00
101.00
241.83
225.00
53.00
14.00
195.31
EPS suy giảm
375.00
366.00
217.00
245.00
144.00
744.00
101.00
241.83
225.00
53.00
14.00
195.31
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
850.8
650.0
537.8
433.2
361.4
343.0
355.4
386.2
311.8
354.5
376.0
382.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
102.9
93.4
92.8
69.3
95.3
98.0
107.7
94.5
59.4
67.7
91.0
82.8
1. Tiền
63.0
60.8
42.2
18.8
20.9
18.5
43.3
19.1
11.1
8.0
31.9
37.2
2. Các khoản tương đương tiền
40.0
32.7
50.5
50.5
74.5
79.4
64.4
75.4
48.4
59.7
59.0
45.6
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
138.5
23.9
37.6
37.0
19.1
25.6
0.0
0.0
0.0
5.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
138.5
23.9
37.6
37.0
19.1
25.6
0.0
0.0
0.0
5.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
493.7
420.4
310.2
244.7
154.6
125.6
164.2
205.9
180.9
193.2
197.0
231.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
312.3
295.6
193.2
137.2
100.3
103.9
140.2
174.0
147.3
163.1
159.0
178.4
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
100.2
25.4
50.5
57.1
27.3
3.4
6.8
6.8
7.9
32.2
28.4
27.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
35.1
23.1
8.1
8.1
8.1
8.1
10.8
11.1
0.0
10.0
22.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
97.5
83.4
56.4
59.5
35.5
26.7
23.3
26.3
28.6
11.9
12.5
16.7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-16.2
-19.0
-13.1
-17.2
-16.6
-16.4
-14.3
-12.0
-14.0
-14.0
-12.9
-12.9
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
111.3
111.7
96.4
81.8
68.3
91.3
81.3
83.8
70.0
87.5
85.6
68.3
1. Hàng tồn kho
111.3
111.7
96.4
81.8
68.3
91.3
81.3
83.8
70.0
87.5
85.6
68.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.3
0.7
0.8
0.5
24.1
2.5
2.2
2.1
1.4
1.1
2.4
0.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.2
0.2
0.0
0.0
23.7
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.5
0.5
0.7
0.4
0.5
2.5
2.1
2.1
1.1
1.1
1.5
0.1
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.3
0.0
0.9
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
3.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
407.0
322.0
321.3
334.0
339.9
350.9
350.8
302.2
301.2
306.6
295.5
271.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
2.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
45.8
46.7
47.5
48.4
48.5
49.4
50.3
51.3
51.5
49.8
50.7
51.3
1. Tài sản cố định hữu hình
45.8
46.7
47.5
48.4
48.5
49.4
50.3
51.3
51.5
49.7
50.7
51.3
- Nguyên giá
74.6
—
—
—
—
73.6
73.6
73.6
72.8
70.1
70.0
69.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-28.8
—
—
—
—
-24.2
-23.3
-22.3
-21.3
-20.3
-19.4
-18.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
2.8
0.0
1.7
3.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
2.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
271.6
151.5
150.1
161.8
167.8
178.0
176.9
128.0
125.6
124.6
124.5
99.3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
271.6
151.5
150.1
161.8
167.8
178.0
176.9
128.0
125.6
124.6
124.5
99.3
V. Đầu tư tài chính dài hạn
85.4
119.7
119.7
119.7
119.8
119.7
119.7
119.8
119.8
130.9
119.8
119.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
85.4
119.7
119.7
119.7
119.8
119.7
119.7
119.8
119.8
119.8
119.8
119.8
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11.1
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.3
1.2
1.1
1.1
1.0
1.0
1.1
1.4
1.4
1.4
0.5
1.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.0
1.0
0.9
0.9
1.0
1.0
1.1
1.4
1.4
1.4
0.5
1.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.3
0.3
0.2
0.2
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,257.8
972.0
859.0
767.2
701.3
694.0
706.2
688.4
613.0
661.1
671.5
654.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
430.6
380.7
283.6
201.3
144.0
142.6
150.0
146.6
115.8
173.0
185.6
168.8
I. Nợ ngắn hạn
430.6
380.7
283.6
201.3
144.0
142.6
150.0
146.6
115.8
173.0
185.6
168.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
93.3
110.8
49.7
47.4
27.2
43.1
55.4
59.5
32.4
47.3
43.5
36.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
154.2
110.0
92.9
51.4
30.8
43.2
32.6
26.9
40.2
60.0
53.3
49.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
11.1
11.6
8.3
5.8
4.6
9.3
9.0
7.0
4.1
2.9
8.6
8.7
4. Phải trả người lao động
4.3
5.9
3.5
3.2
3.0
4.9
3.0
3.0
3.2
4.2
3.5
3.1
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
0.6
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.4
0.3
0.3
0.3
0.2
11.6
1.4
0.3
0.3
18.1
18.5
15.2
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
166.4
140.4
126.8
91.1
75.8
28.0
45.2
42.4
30.1
34.9
53.1
49.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
1.0
1.1
2.1
2.1
2.5
2.5
3.4
7.6
5.6
5.6
5.2
5.2
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
827.2
591.4
575.5
565.9
557.3
551.4
556.2
541.8
497.2
488.2
485.9
485.4
I. Vốn chủ sở hữu
827.2
591.4
575.5
565.9
557.3
551.4
556.2
541.8
497.2
488.2
485.9
485.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
634.9
434.9
434.9
434.9
406.4
406.4
406.4
406.4
406.4
406.4
406.4
369.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
634,893,340,000.00
434,893,340,000.00
434,893,340,000.00
434,893,340,000.00
406,448,300,000.00
406,448,300,000.00
406,448,300,000.00
406,448,300,000.00
406,448,300,000.00
406,448,300,000.00
406,448,300,000.00
369,499,950,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-4.6
-4.5
-4.5
-4.5
-4.4
-4.4
-4.4
-4.4
-4.4
-4.4
-4.4
-4.4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
135.0
111.1
95.2
85.7
102.8
97.0
101.7
97.9
88.1
79.1
77.0
113.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
111.2
69.2
69.2
69.2
97.0
66.8
78.9
78.9
78.9
68.0
68.0
105.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
23.8
41.9
26.0
16.5
5.8
30.2
22.8
19.0
9.1
11.1
9.0
8.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
61.9
49.8
49.9
49.8
52.5
52.3
52.4
41.9
7.1
7.0
6.9
6.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,257.8
972.0
859.0
767.2
701.3
694.0
706.2
688.4
613.0
661.1
671.5
654.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
29.9
20.0
11.9
13.4
7.5
9.5
5.4
12.1
11.5
2.4
0.8
9.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.2
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
0.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-2.9
4.8
-4.1
0.2
0.2
1.3
-2.3
0.4
0.0
1.5
0.0
2.3
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.2
—
0.0
0.2
-0.2
0.0
0.0
-0.0
-0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.4
-1.0
-0.8
-1.0
-0.1
-0.8
-0.5
-0.3
-0.2
-0.6
-0.8
-0.8
Chi phí lãi vay
2.2
1.5
1.4
0.9
0.0
0.4
0.2
0.0
0.1
-0.1
0.2
0.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.1
0.1
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
27.7
26.2
9.3
14.7
8.5
10.6
4.0
12.9
12.3
4.2
1.2
12.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-78.3
-104.3
-40.8
-52.7
-46.7
31.4
38.6
-25.2
35.6
-5.8
1.4
-5.1
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
0.4
-15.3
-14.7
-13.5
23.0
-10.0
2.5
-13.8
17.5
-1.8
-17.3
41.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)