HVH

Đầu tư và Công nghệ HVC ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −1,12 lần
Giá
10,250
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.52x
P/B 0.79x
EPS 1,203
BVPS 13,029
ROE 8.6%
ROA 6.1%
Biên LN 6.5%
Vòng Quay TS 0.93x
Đòn bẩy VCSH 1.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HVH đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
913 tỷ
+150,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,56%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
60 tỷ
+116,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.12x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 286.5 361.2 132.4 132.4 74.7 103.1 69.6 116.6 104.3 76.7 29.2 106.9
Tăng trưởng -21% +173% -0% +77% -28% +48% -40% +12% +36% +163% -73%
LNST 23.9 15.9 9.5 10.7 5.9 7.4 4.4 9.8 9.2 2.3 0.5 7.2
Biên LN ròng 8.33% 4.40% 7.14% 8.06% 7.96% 7.21% 6.31% 8.44% 8.81% 2.95% 1.81% 6.77%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HVH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 44,2 tỷ
Thuế ↑ 8,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 20,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,9 tỷ
Thuế ↑ 4,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,2% = 7,6% × 0,55 × 1,25
2026Q1 8,6% = 6,6% × 0,93 × 1,42

ROE tăng từ 5,2% lên 8,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,6% -1,0pp Vòng quay TS: 0,93x +0,38x Đòn bẩy: 1,42x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 6,56%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,56% −1,0 điểm %
Biên gộp 11,57% −5,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,20% −4,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 95,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,35%, tăng 2,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,55 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 1,0 điểm %; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 211 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,35% +2,9 điểm %
Biên NOPAT 6,54% −1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,28 lần +0,55 lần
Vốn đầu tư bình quân 714,2 tỷ +211,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 111,7 tỷ, chiếm khoảng 11,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 127,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −276,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −43,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +191,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 75,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 42,8 ngày, số ngày phải thu giảm 41,7 ngày và số ngày phải trả giảm 8,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 95,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 82,5 ngày −41,7 ngày
Tồn kho 40,6 ngày −42,8 ngày
Phải trả 27,2 ngày −8,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 95,9 ngày −75,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 183,7 tỷ do capex 116,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,08x và khả năng trả lãi đạt 12,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 61,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 166,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,08x +0,11x
Khả năng trả lãi 12,20x −46,52x
Tiền mặt/Nợ vay 61,9% −64,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -1,12x −2,27x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −82,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −22,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −104,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 100,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.12x.

Sau khi chi 116,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 183,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 66,9 tỷ −98,3 tỷ
Capex tiền mặt 116,8 tỷ −46,0 tỷ
FCF TTM −183,7 tỷ −52,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,12 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,12x.

Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 183,7 tỷ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
700.8 393.6 250.8 443.6 308.3
Giá vốn hàng bán
615.8 329.5 207.7 366.7 0.0
Lợi nhuận gộp
85.0 64.1 43.1 76.9 49.9
Chi phí tài chính
4.0 0.8 0.9 1.2 -1.5
Chi phí bán hàng
-0.8 -2.1 1.7 5.2 -6.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
31.7 29.0 30.4 35.6 -27.3
Lợi nhuận hoạt động
53.1 38.2 13.4 36.6 16.1
Lợi nhuận trước thuế
52.8 38.4 14.1 28.5 14.7
Lợi nhuận sau thuế
42.2 30.6 11.1 22.5 11.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
41.9 30.2 10.9 22.2 9.5
EPS cơ bản
963.00 743.00 269.00 600.00 -24.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.