LUT

Đầu tư Xây dựng Lương Tài ·UPCOM ·2023Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,00 lần
Giá
500,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -3,086.42x
P/B 70.54x
EPS -162
BVPS 7,089
ROE -1.8%
ROA -0.5%
Biên LN -11.6%
Vòng Quay TS 0.04x
Đòn bẩy VCSH 3.20x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), LUT đang suy giảm đồng thời doanh thu (−100,0%) và biên lợi nhuận (−140,3 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi áp lực này ăn sâu hơn vào cấu trúc lợi nhuận.

DOANH THU TTM
0 tỷ
−100,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−139,33%
−140,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−2 tỷ
−47,4%YoY
Chỉ tiêu Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20
Doanh thu 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 20.6 33.1 43.7 48.6 25.3 20.2
Tăng trưởng -100% -38% -24% -10% +92% +25%
LNST -0.6 -0.5 -0.7 -0.6 -0.5 -1.3 0.0 0.1 0.7 0.4 0.0 -0.1
Biên LN ròng 0.16% 0.41% 1.64% 0.86% 0.09% -0.37%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LUT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -139,33% −140,3 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -1,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn -0,96%, giảm 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,96 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT chưa đủ dữ liệu và vòng quay vốn chưa đủ dữ liệu chưa tạo đủ lực đỡ, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

ROIC -0,96% −0,7 điểm %
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân 250,6 tỷ −42,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,08 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 294,0 tỷ, chiếm khoảng 61,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Phải thu ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 → 2023Q4

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 0,0 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 115,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,08x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,08x +0,38x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 0,0% −0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,02x +3,41x

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,0 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.02x.

Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q4 -> 2023Q4

CFO TTM 0,0 tỷ −5,6 tỷ
Capex tiền mặt 0,0 tỷ 0,0 tỷ
FCF TTM −0,0 tỷ −5,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,00 lần.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,00x.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
0.0 53.7 117.6 253.3
Giá vốn hàng bán
0.0 73.1 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
0.0 -19.4 6.0 24.6
Chi phí tài chính
0.0 3.2 -2.6 -23.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 -0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.4 46.4 -1.6 -3.1
Lợi nhuận hoạt động
-2.4 -68.0 2.1 2.5
Lợi nhuận trước thuế
-2.4 -74.6 1.5 0.1
Lợi nhuận sau thuế
-2.4 -74.8 1.2 0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.4 -74.8 1.2 0.1
EPS cơ bản
-161.00 -5,001.00 78.49 4.55

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.