Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), LUT đang suy giảm đồng thời doanh thu (−100,0%) và biên lợi nhuận (−140,3 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi áp lực này ăn sâu hơn vào cấu trúc lợi nhuận.
DOANH THU TTM
0 tỷ
−100,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−139,33%
−140,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−2 tỷ
−47,4%YoY
Chỉ tiêu
2023
2022
2021
2020
Doanh thu
0.0
53.7
117.6
253.3
Tăng trưởng
-100%
-54%
-54%
—
LNST
-2.4
-74.8
1.2
0.1
Biên LN ròng
—
-139.33%
0.98%
0.03%
Chỉ tiêu
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
20.6
33.1
43.7
48.6
25.3
20.2
Tăng trưởng
—
—
—
—
—
-100%
-38%
-24%
-10%
+92%
+25%
—
LNST
-0.6
-0.5
-0.7
-0.6
-0.5
-1.3
0.0
0.1
0.7
0.4
0.0
-0.1
Biên LN ròng
—
—
—
—
—
—
0.16%
0.41%
1.64%
0.86%
0.09%
-0.37%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LUT
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
Lợi nhuận khác
↑ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 0,4 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Chi phí quản lý
↑ 0,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-139,33%
−140,3 điểm %
Biên gộp
—
—
Chi phí BH&QL/Doanh thu
—
—
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -1,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC thu hẹp còn -0,96%, giảm 0,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,96 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. ROIC chịu áp lực khi biên NOPAT chưa đủ dữ liệu và vòng quay vốn chưa đủ dữ liệu chưa tạo đủ lực đỡ, vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
ROIC
-0,96%
−0,7 điểm %
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
—
—
Vốn đầu tư bình quân
250,6 tỷ
−42,3 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 3,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,08 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 294,0 tỷ, chiếm khoảng 61,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
0,0 tỷ
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
0,0 tỷ
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
0,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2022Q4 → 2023Q4
Phải thu
—
—
Tồn kho
—
—
Phải trả
—
—
Chu kỳ tiền mặt
—
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 0,0 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 115,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,08x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,08x
+0,38x
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
0,0%
−0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
0,02x
+3,41x
TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4
Dòng tiền
▼
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,0 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.02x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 0,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2022Q4 -> 2023Q4
CFO TTM
0,0 tỷ
−5,6 tỷ
Capex tiền mặt
0,0 tỷ
0,0 tỷ
FCF TTM
−0,0 tỷ
−5,6 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,00 lần.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,00x.
Dữ liệu BCTC
Item
2023
2022
2021
2020
Doanh thu
0.0
53.7
117.6
253.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
0.0
53.7
117.6
253.3
Giá vốn hàng bán
0.0
73.1
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
0.0
-19.4
6.0
24.6
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
1.0
0.3
4.9
Chi phí tài chính
0.0
3.2
-2.6
-23.9
Chi phí lãi vay
0.0
3.2
-2.6
-18.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
-0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
-0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.4
46.4
-1.6
-3.1
Lợi nhuận hoạt động
-2.4
-68.0
2.1
2.5
Thu nhập khác
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
6.6
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
-6.6
-0.6
-2.4
Lợi nhuận trước thuế
-2.4
-74.6
1.5
0.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.2
-0.3
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-2.4
-74.8
1.2
0.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
-0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-2.4
-74.8
1.2
0.1
EPS cơ bản
-161.00
-5,001.00
78.49
4.55
EPS suy giảm
-160.09
-5,001.00
0.00
5.22
Item
2023
2022
2020
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
420.1
415.7
516.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.0
0.1
3.0
1. Tiền
0.0
0.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
125.7
125.7
192.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
144.6
144.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
10.9
10.8
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6.0
6.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
3.9
3.9
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-39.7
-39.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
294.0
289.5
312.8
1. Hàng tồn kho
294.0
289.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.4
0.4
0.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.4
0.4
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
58.8
64.0
52.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
16.9
16.9
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
22.6
22.6
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
0.3
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-6.0
-6.0
0.0
II. Tài sản cố định
6.2
11.4
23.4
1. Tài sản cố định hữu hình
6.2
11.4
23.4
- Nguyên giá
54.3
54.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-48.1
-42.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
25.4
25.4
25.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
25.4
25.4
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
10.3
10.3
2.6
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10.3
10.3
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
478.9
479.6
568.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
372.6
370.9
385.1
I. Nợ ngắn hạn
372.6
370.9
384.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
180.6
180.5
113.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
15.8
15.8
45.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.2
2.2
0.0
4. Phải trả người lao động
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
56.9
55.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
115.3
115.3
219.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.9
1.9
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.0
0.0
0.5
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
106.3
108.7
183.4
I. Vốn chủ sở hữu
106.3
108.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
150.0
150.0
183.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
20.5
20.5
20.5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-568,522,890.00
-568,522,890.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.0
1.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-64.6
-62.2
12.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-64.1
12.6
12.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
-0.6
-74.8
0.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
478.9
479.6
568.4
Item
2023
2022
2021
2020
Lợi nhuận trước thuế
0.0
-74.6
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.0
5.5
0.0
1.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.0
44.4
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
-0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
0.0
-0.1
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
0.0
3.2
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.0
-21.6
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
0.0
-53.5
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
0.0
12.3
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
0.0
69.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
0.0
-0.6
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
0.0
-0.2
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
1.4
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.3
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-0.0
5.5
126.5
-169.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
0.0
0.0
0.0
-1.8
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.0
0.1
0.0
1.9
Chi cho vay và mua công cụ nợ
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
0.0
0.0
0.0
1.3
Đầu tư vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
1.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.0
1.1
0.0
378.2
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
0.0
0.0
6.5
166.4
Trả nợ gốc
0.0
-6.7
-133.0
-377.5
Trả nợ thuê tài chính
0.0
0.0
-0.1
-0.2
Cổ tức đã trả
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
0.0
-6.7
-126.6
-211.3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-0.0
-0.2
0.0
1.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
0.1
0.3
0.2
5.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.0
0.1
0.0
3.0
Item
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
20.6
33.1
43.7
48.6
25.3
20.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
20.6
33.1
43.7
48.6
25.3
20.2
Giá vốn hàng bán
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
20.0
32.8
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.7
0.3
1.9
2.4
1.8
2.8
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.5
0.5
0.0
0.3
0.0
3.4
Chi phí tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.5
0.2
-0.7
-0.9
-1.0
-5.4
Chi phí lãi vay
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.5
0.0
-0.7
-2.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.6
0.5
0.7
0.6
0.5
0.4
0.6
0.4
-0.3
-0.6
-0.7
-0.9
Lợi nhuận hoạt động
-0.6
-0.5
-0.7
-0.6
-0.5
-0.4
0.1
0.2
0.9
1.1
0.1
-0.1
Thu nhập khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
-0.9
-0.0
0.0
0.0
-0.6
-0.0
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
-0.6
-0.5
-0.7
-0.6
-0.5
-1.3
0.1
0.2
0.9
0.5
0.0
-0.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.2
-0.1
-0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-0.6
-0.5
-0.7
-0.6
-0.5
-1.3
0.0
0.1
0.7
0.4
0.0
-0.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.6
-0.5
-0.7
-0.6
-0.5
-1.3
0.0
0.1
0.7
0.4
0.0
-0.1
EPS cơ bản
-40.00
-34.00
-46.00
-42.00
-32.00
-88.00
2.00
9.00
48.00
29.00
1.49
-5.00
EPS suy giảm
-39.45
-33.59
-45.60
-41.45
-31.66
-88.04
2.16
8.95
47.69
27.96
1.49
-5.00
Item
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
420.1
419.1
418.0
454.9
456.4
455.2
468.8
470.7
408.4
400.8
412.8
516.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.3
1.0
0.1
0.1
0.1
3.0
1. Tiền
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.3
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
125.7
125.7
125.7
164.1
146.4
146.4
161.0
165.2
177.6
129.5
88.3
192.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
144.6
144.6
144.6
144.6
144.4
144.4
144.3
123.6
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
10.9
10.9
10.9
10.9
10.8
10.8
8.0
10.7
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6.0
6.0
6.0
6.0
6.0
6.0
6.0
28.6
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
4.0
3.5
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-39.7
-39.7
-39.7
-1.3
-18.8
-18.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-1.3
-1.3
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
294.0
292.9
291.8
290.6
309.9
308.5
307.1
304.2
229.9
270.4
315.8
312.8
1. Hàng tồn kho
294.0
292.9
291.8
290.6
309.9
308.5
307.1
304.2
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.4
0.4
0.4
0.1
0.1
0.1
0.4
0.3
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.4
0.4
0.4
0.1
0.1
0.1
0.4
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
58.8
60.0
61.3
51.2
70.0
71.3
73.7
52.5
55.3
56.6
50.3
52.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
16.9
16.9
16.9
5.4
22.9
22.9
22.9
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.3
0.3
0.3
0.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
22.6
22.6
22.6
22.6
22.6
22.6
22.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-6.0
-6.0
-6.0
-17.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
6.2
7.4
8.7
10.0
11.4
12.7
15.1
16.5
19.3
20.6
22.0
23.4
1. Tài sản cố định hữu hình
6.2
7.4
8.7
10.0
11.4
12.7
15.1
16.5
19.3
20.6
22.0
23.4
- Nguyên giá
54.3
54.3
54.3
54.3
54.3
54.3
55.6
55.6
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-48.1
-46.9
-45.6
-44.3
-42.9
-41.6
-40.6
-39.2
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
25.4
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
2.6
2.6
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7.7
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
10.3
2.6
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
478.9
479.1
479.3
506.0
526.4
526.5
542.5
523.1
463.7
457.4
463.1
568.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
372.6
372.2
371.9
368.4
361.9
361.6
358.8
339.4
279.2
273.7
279.8
385.1
I. Nợ ngắn hạn
372.6
372.2
371.9
368.4
361.9
361.6
358.8
339.4
279.0
273.6
279.6
384.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
180.6
180.6
180.6
180.5
180.5
180.5
187.6
187.7
123.8
119.0
133.1
113.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
15.8
15.8
15.8
15.8
15.5
15.5
15.5
15.3
16.4
16.4
10.3
45.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.2
2.2
2.2
1.8
1.7
1.7
2.5
2.7
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
56.9
56.5
56.2
53.1
47.1
46.7
35.9
9.4
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
115.3
115.3
115.3
115.3
115.3
115.3
115.3
122.4
121.5
121.2
131.4
219.2
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.1
0.2
0.5
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.1
0.2
0.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
106.3
106.9
107.4
137.7
164.5
164.9
183.7
183.7
184.5
183.8
183.3
183.4
I. Vốn chủ sở hữu
106.3
106.9
107.4
137.7
164.5
164.9
183.7
183.7
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
184.5
183.8
183.3
183.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
20.5
20.5
20.5
20.5
20.5
20.5
20.5
20.5
20.5
20.5
20.5
20.5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-568,522,890.00
-568,522,890.00
-568,522,890.00
-568,522,890.00
-568,522,890.00
-568,522,890.00
-568,522,890.00
-568,522,890.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-64.6
-64.1
-63.6
-33.3
-6.5
-6.0
12.8
12.7
13.5
12.8
12.4
12.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-64.1
-63.6
-62.9
-32.7
-6.0
12.6
12.6
12.6
12.4
12.4
12.4
12.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
-0.6
-0.5
-0.7
-0.6
-0.5
-18.6
0.2
0.1
1.2
0.4
0.0
0.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
478.9
479.1
479.3
506.0
526.4
526.5
542.5
523.1
463.7
457.4
463.1
568.4
Item
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Q2'22
Q1'22
Q3'21
Q2'21
Q1'21
Q4'20
Lợi nhuận trước thuế
0.0
0.0
0.0
0.0
-74.6
17.3
-17.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
5.5
-2.8
2.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.0
0.0
0.0
0.0
44.4
-17.4
17.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.1
1.0
-1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
0.0
0.0
0.0
0.0
3.2
-0.6
0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.0
0.0
0.0
0.0
-21.6
-2.6
2.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
0.0
0.0
0.0
0.0
-53.5
50.9
-50.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
0.0
0.0
0.0
0.0
12.3
5.3
-5.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)