SD5

Sông Đà 5 ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,20 lần
Giá
7,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.19x
P/B 0.40x
EPS 916
BVPS 18,828
ROE 4.9%
ROA 1.5%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 1.90x
Đòn bẩy VCSH 3.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SD5 có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
3.084 tỷ
+19,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,77%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
−4,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
179,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 627.0 519.7 877.3 1,060.3 801.6 517.0 488.9 777.2 554.1 421.6 716.6 599.9
Tăng trưởng +21% -41% -17% +32% +55% +6% -37% +40% +31% -41% +19%
LNST 7.9 2.3 4.9 8.6 7.9 4.6 5.7 6.9 6.5 3.4 6.1 6.1
Biên LN ròng 1.26% 0.45% 0.56% 0.81% 0.98% 0.88% 1.16% 0.88% 1.18% 0.81% 0.84% 1.02%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SD5

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 26,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 15,3 tỷ
Thuế ↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 34,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 44,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 22,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 54,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 13,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,1 tỷ
Thuế ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,1% = 1,0% × 1,57 × 3,40
2026Q1 4,9% = 0,8% × 1,90 × 3,32

ROE gần như đi ngang ở mức 4,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,8% -0,2pp Vòng quay TS: 1,90x +0,33x Đòn bẩy: 3,32x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,77%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,77% −0,2 điểm %
Biên gộp 2,42% −1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,32% −0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,03% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 180,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 5,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 5,54%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 1,33 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 5,54% +0,3 điểm %
Biên NOPAT 0,73% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 7,63 lần +1,33 lần
Vốn đầu tư bình quân 404,0 tỷ −6,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,88 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 425,9 tỷ, chiếm khoảng 30,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 151,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −417,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +283,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −17,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,6 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 3,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 112,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 97,7 ngày +1,2 ngày
Tồn kho 54,2 ngày −20,6 ngày
Phải trả 39,1 ngày −3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 112,8 ngày −15,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 76,3 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 126,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 161,5 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,20x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,09x +0,18x
Khả năng trả lãi 0,20x +0,02x
Tiền mặt/Nợ vay 126,1% −464,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,8% +48,7 điểm %
CFO/LNST -1,93x −6,83x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 76,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 76,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.93x.

Sau khi chi 9,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 55,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 46,0 tỷ −168,4 tỷ
Capex tiền mặt 9,3 tỷ
FCF TTM −55,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,20 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 179,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,93 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,20x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,258.8 2,337.1 2,262.1 1,800.8 1,682.6
Giá vốn hàng bán
3,171.0 2,247.3 2,192.4 1,718.4 0.0
Lợi nhuận gộp
87.8 89.8 69.8 82.4 63.6
Chi phí tài chính
220.1 173.0 118.8 79.7 -53.3
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
125.3 71.5 36.0 23.3 -24.1
Lợi nhuận hoạt động
34.3 30.8 27.5 23.8 17.6
Lợi nhuận trước thuế
34.7 35.7 30.8 26.0 30.2
Lợi nhuận sau thuế
23.8 23.6 21.1 17.4 21.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.8 23.6 21.1 17.4 21.4
EPS cơ bản
914.00 909.00 810.00 671.00 822.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.