Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SD5 có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
3.084 tỷ
+19,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,77%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
−4,6%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
179,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
3,258.8
2,337.1
2,262.1
1,800.8
1,682.6
Tăng trưởng
+39%
+3%
+26%
+7%
—
LNST
23.8
23.6
21.1
17.4
21.4
Biên LN ròng
0.73%
1.01%
0.93%
0.97%
1.27%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
627.0
519.7
877.3
1,060.3
801.6
517.0
488.9
777.2
554.1
421.6
716.6
599.9
Tăng trưởng
+21%
-41%
-17%
+32%
+55%
+6%
-37%
+40%
+31%
-41%
+19%
—
LNST
7.9
2.3
4.9
8.6
7.9
4.6
5.7
6.9
6.5
3.4
6.1
6.1
Biên LN ròng
1.26%
0.45%
0.56%
0.81%
0.98%
0.88%
1.16%
0.88%
1.18%
0.81%
0.84%
1.02%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SD5
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thu nhập tài chính
↑ 26,2 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 15,3 tỷ
Thuế
↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 34,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 6,6 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 3,4 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 44,9 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 22,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 54,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 13,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,1 tỷ
Thuế
↑ 0,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
5,1% = 1,0% × 1,57 × 3,40
2026Q1
4,9% = 0,8% × 1,90 × 3,32
ROE gần như đi ngang ở mức 4,9% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,77%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,77%
−0,2 điểm %
Biên gộp
2,42%
−1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,32%
−0,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
2,03%
+1,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 180,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 5,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC gần như đi ngang ở mức 5,54%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 1,33 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
5,54%
+0,3 điểm %
Biên NOPAT
0,73%
−0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
7,63 lần
+1,33 lần
Vốn đầu tư bình quân
404,0 tỷ
−6,2 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,88 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,09 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 425,9 tỷ, chiếm khoảng 30,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 151,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−417,6 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+283,5 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−17,1 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 15,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,6 ngày, số ngày phải thu tăng 1,2 ngày và số ngày phải trả giảm 3,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 112,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +1,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
97,7 ngày
+1,2 ngày
Tồn kho
54,2 ngày
−20,6 ngày
Phải trả
39,1 ngày
−3,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt
112,8 ngày
−15,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 76,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,20x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 126,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 161,5 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,20x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,09x
+0,18x
Khả năng trả lãi
0,20x
+0,02x
Tiền mặt/Nợ vay
126,1%
−464,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
94,8%
+48,7 điểm %
CFO/LNST
-1,93x
−6,83x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 76,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 76,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −25,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.93x.
Sau khi chi 9,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 55,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
46,0 tỷ
−168,4 tỷ
Capex tiền mặt
9,3 tỷ
—
FCF TTM
−55,3 tỷ
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,20 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 179,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,93 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,20x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
3,258.8
2,337.1
2,262.1
1,800.8
1,682.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
3,258.8
2,337.1
2,262.1
1,800.8
1,682.6
Giá vốn hàng bán
3,171.0
2,247.3
2,192.4
1,718.4
0.0
Lợi nhuận gộp
87.8
89.8
69.8
82.4
63.6
Doanh thu hoạt động tài chính
291.9
185.4
112.6
44.4
31.4
Chi phí tài chính
220.1
173.0
118.8
79.7
-53.3
Chi phí lãi vay
2.8
4.2
22.8
31.2
-20.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
125.3
71.5
36.0
23.3
-24.1
Lợi nhuận hoạt động
34.3
30.8
27.5
23.8
17.6
Thu nhập khác
0.7
5.3
3.8
3.5
0.0
Chi phí khác
0.3
0.4
0.5
1.3
0.0
Lợi nhuận khác
0.4
4.9
3.3
2.2
12.6
Lợi nhuận trước thuế
34.7
35.7
30.8
26.0
30.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
12.2
13.1
9.8
8.6
-8.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-1.2
-1.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
23.8
23.6
21.1
17.4
21.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
23.8
23.6
21.1
17.4
21.4
EPS cơ bản
914.00
909.00
810.00
671.00
822.00
EPS suy giảm
914.00
909.00
810.00
671.00
0.00
Item
2025
2024
2023
2022
2020
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
991.5
1,304.7
1,163.9
1,448.2
1,283.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
226.0
175.0
86.9
167.0
68.3
1. Tiền
186.6
133.0
86.9
167.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
39.4
42.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
291.0
644.6
665.7
744.2
698.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
379.4
400.2
537.0
627.3
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
36.0
278.9
126.4
118.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
1.8
9.4
3.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
5.1
4.2
11.6
9.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-131.3
-48.2
-12.3
-10.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
425.9
421.4
349.5
472.1
484.0
1. Hàng tồn kho
425.9
421.4
349.5
472.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
48.6
63.8
61.8
65.0
32.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.0
4.7
2.4
5.5
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
18.2
35.3
40.5
50.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
28.4
23.8
18.8
8.5
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
396.9
292.0
331.2
314.3
207.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
310.0
182.2
221.6
163.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
306.5
179.0
217.3
159.9
73.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
3.5
3.3
4.3
3.9
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
53.6
71.0
78.0
98.3
74.0
1. Tài sản cố định hữu hình
16.1
25.4
27.2
37.9
56.8
- Nguyên giá
1,093.1
1,086.9
1,072.5
1,091.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1,077.0
-1,061.4
-1,045.3
-1,053.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
37.6
45.5
50.8
60.4
17.1
- Nguyên giá
66.3
62.1
80.4
78.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-28.8
-16.6
-29.6
-17.7
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.1
- Nguyên giá
3.2
3.2
3.2
3.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.2
-3.2
-3.2
-3.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3.7
1.7
0.1
6.0
11.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.7
1.7
0.1
6.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
29.5
37.1
31.5
46.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
27.3
36.1
31.5
46.2
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
2.3
1.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
49.3
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,388.4
1,596.8
1,495.1
1,762.5
1,491.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
906.8
1,116.4
1,017.3
1,288.3
1,006.1
I. Nợ ngắn hạn
820.8
978.2
888.3
1,160.0
944.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
169.2
165.8
150.0
165.1
114.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
59.8
189.8
305.2
477.0
258.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.3
1.5
0.1
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
29.3
21.6
19.5
31.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
381.7
341.6
273.0
127.8
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
125.6
185.9
38.2
9.9
3.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
39.7
54.2
29.6
32.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
12.0
12.0
66.9
311.4
304.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.3
5.8
5.8
5.2
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
86.0
138.1
129.0
128.3
61.6
1. Phải trả người bán dài hạn
76.0
111.0
95.6
76.8
56.7
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
10.1
17.2
26.5
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
10.0
17.0
16.1
25.1
4.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
481.6
480.4
477.8
474.2
485.3
I. Vốn chủ sở hữu
481.6
480.4
477.8
474.2
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
260.0
260.0
260.0
260.0
485.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
43.1
43.1
43.1
43.1
43.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
143.1
143.1
143.1
143.1
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
10.6
10.6
10.6
10.6
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
24.8
23.6
21.1
17.4
28.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
23.8
23.6
21.1
17.4
28.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,388.4
1,596.8
1,495.1
1,762.5
1,491.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
34.7
35.7
30.8
26.0
30.2
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
27.8
30.4
29.6
29.6
23.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
83.1
35.9
2.0
-9.3
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.4
-7.7
0.9
0.2
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.9
-5.8
-2.7
-2.1
0.0
Chi phí lãi vay
2.8
4.2
22.8
31.2
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
147.9
92.7
83.5
75.6
64.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
147.2
39.4
26.9
30.2
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-4.5
-71.9
122.6
-135.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-204.8
148.7
-18.0
318.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
11.5
-6.8
17.8
-18.3
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-2.8
-4.3
-23.2
-31.1
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-13.8
-11.7
-5.6
-17.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-4.3
-2.8
-1.2
-1.6
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
76.3
183.3
202.8
220.9
-87.7
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-8.5
-11.3
-4.0
-10.4
-10.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
4.1
2.5
2.1
11.6
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-10.6
-37.9
-7.0
0.0
-11.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
18.2
31.2
4.1
0.0
15.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.8
1.6
0.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-0.0
-12.2
-4.3
-8.2
5.6
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
144.4
178.8
842.6
1,432.5
930.6
Trả nợ gốc
-139.7
-231.7
-1,084.0
-1,471.6
-848.7
Trả nợ thuê tài chính
-11.8
-14.6
-17.4
-15.4
-8.6
Cổ tức đã trả
-18.2
-15.6
-19.5
-12.8
-2.7
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-25.3
-83.2
-278.2
-67.2
70.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
51.0
87.9
-79.7
145.5
0.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
175.0
86.9
167.0
18.9
68.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
-0.0
0.2
-0.4
2.6
-0.9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
226.0
175.0
86.9
167.0
0.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
627.0
519.7
877.3
1,060.3
801.6
517.0
488.9
777.2
554.1
421.6
716.6
599.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
627.0
519.7
877.3
1,060.3
801.6
517.0
488.9
777.2
554.1
421.6
716.6
599.9
Giá vốn hàng bán
609.5
526.0
830.5
1,043.6
770.9
501.8
454.5
748.7
542.4
412.8
701.9
562.4
Lợi nhuận gộp
17.5
-6.3
46.8
16.6
30.7
15.3
34.3
28.5
11.7
8.8
14.7
37.5
Doanh thu hoạt động tài chính
6.7
40.2
77.9
112.8
61.1
59.5
45.0
45.7
35.2
30.4
32.5
25.2
Chi phí tài chính
4.3
18.3
71.1
81.5
49.3
37.2
64.4
39.5
31.8
21.2
32.7
46.3
Chi phí lãi vay
1.5
0.4
0.5
1.1
0.7
0.4
0.8
1.7
1.3
3.0
5.9
7.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.0
12.2
46.1
34.3
32.8
30.0
9.1
24.0
8.3
12.2
8.8
7.2
Lợi nhuận hoạt động
9.9
3.3
7.6
13.7
9.7
7.6
5.7
10.7
6.8
5.7
5.8
9.3
Thu nhập khác
0.0
0.2
0.0
0.3
0.2
0.4
3.1
0.4
1.4
0.2
3.3
0.2
Chi phí khác
0.0
0.0
0.2
0.0
0.1
0.2
0.1
0.1
0.0
0.0
0.5
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
0.2
-0.1
0.2
0.1
0.2
3.0
0.3
1.4
0.2
2.8
0.2
Lợi nhuận trước thuế
9.9
3.5
7.5
13.9
9.8
7.8
8.7
11.0
8.2
5.9
8.6
9.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
2.0
2.4
2.5
5.3
2.0
4.3
3.0
4.2
1.6
2.5
2.6
3.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
-1.2
—
—
—
-1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
7.9
2.3
4.9
8.6
7.9
4.6
5.7
6.9
6.5
3.4
6.1
6.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.9
2.3
4.9
8.6
7.9
4.6
5.7
6.9
6.5
3.4
6.1
6.1
EPS cơ bản
305.01
90.00
190.00
331.00
303.00
175.00
219.00
264.00
252.00
131.00
233.00
235.00
EPS suy giảm
305.01
90.00
190.00
331.00
303.00
909.00
219.00
264.00
252.00
131.00
233.00
235.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,178.0
991.5
1,137.8
1,350.9
1,337.2
1,304.7
1,235.8
1,435.1
1,309.0
1,163.9
1,247.6
1,498.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
203.6
226.0
317.3
173.1
153.7
175.0
119.0
144.5
106.0
86.9
160.3
125.8
1. Tiền
197.2
186.6
317.3
173.1
153.7
133.0
119.0
144.5
106.0
86.9
160.3
125.8
2. Các khoản tương đương tiền
6.4
39.4
—
—
—
42.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
3.0
8.5
8.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
3.0
8.5
8.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
613.0
291.0
350.4
517.4
506.1
644.6
702.1
927.4
710.3
665.7
727.9
764.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
711.7
379.4
410.1
471.4
395.0
400.2
451.4
706.1
520.7
537.0
581.6
611.2
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
26.8
36.0
64.9
107.3
168.0
278.9
251.8
230.9
192.0
126.4
143.9
154.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
1.8
1.8
1.8
4.0
9.4
20.9
9.3
3.9
3.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
5.9
5.1
4.9
32.6
11.0
4.2
5.4
8.5
6.0
11.6
11.9
8.5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-131.3
-131.3
-131.4
-95.7
-72.0
-48.2
-27.4
-27.4
-12.2
-12.3
-9.5
-9.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
305.3
425.9
419.9
601.4
588.9
421.4
341.7
294.9
426.2
349.5
302.8
544.0
1. Hàng tồn kho
305.3
425.9
419.9
601.4
588.9
421.4
341.7
294.9
426.2
349.5
302.8
544.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
56.0
48.6
47.2
50.5
80.0
63.8
73.0
68.2
66.4
61.8
56.5
64.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
5.1
2.0
6.0
9.4
10.8
4.7
4.8
5.4
4.9
2.4
2.1
3.2
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
22.7
18.2
16.4
16.4
44.8
35.3
45.4
41.1
41.8
40.5
40.6
47.6
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
28.1
28.4
24.8
24.8
24.3
23.8
22.8
21.7
19.7
18.8
13.8
13.8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
423.3
396.9
400.0
355.9
309.7
292.0
296.0
293.6
346.8
331.2
329.6
317.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
337.8
310.0
313.1
263.0
212.9
182.2
201.5
196.5
244.9
221.6
212.6
189.8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
334.3
306.5
309.6
259.5
209.4
179.0
198.7
193.0
240.4
217.3
208.4
185.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
3.5
3.5
3.5
3.5
3.5
3.3
2.7
3.5
4.4
4.3
4.2
4.1
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
48.7
53.6
55.9
60.6
63.2
71.0
65.9
69.6
73.0
78.0
82.0
85.9
1. Tài sản cố định hữu hình
14.4
16.1
15.1
17.6
20.7
25.4
28.6
29.3
25.3
27.2
30.6
33.0
- Nguyên giá
1,094.1
—
—
—
—
1,086.9
1,084.6
1,088.9
1,065.9
1,072.5
1,072.5
1,097.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1,079.7
—
—
—
—
-1,061.4
-1,056.0
-1,059.7
-1,040.7
-1,045.3
-1,041.9
-1,064.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
34.3
37.6
40.8
42.9
42.5
45.5
37.4
40.3
47.8
50.8
51.5
52.9
- Nguyên giá
66.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-32.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
3.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3.2
3.7
0.7
—
—
1.7
2.4
0.1
0.4
0.1
0.1
0.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.2
3.7
0.7
—
—
1.7
2.4
0.1
0.4
0.1
0.1
0.8
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
33.6
29.5
30.3
32.3
33.6
37.1
26.3
27.5
28.6
31.5
34.9
40.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
31.3
27.3
29.2
31.3
32.6
36.1
26.3
27.5
28.6
31.5
34.9
40.6
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
2.3
2.3
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,601.3
1,388.4
1,537.8
1,706.8
1,646.9
1,596.8
1,531.8
1,728.7
1,655.8
1,495.1
1,577.2
1,815.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,111.8
906.8
1,058.6
1,232.5
1,158.6
1,116.4
1,055.9
1,258.5
1,171.4
1,017.3
1,102.8
1,347.4
I. Nợ ngắn hạn
994.4
820.8
958.0
1,144.9
1,039.9
978.2
914.6
1,091.8
1,037.6
888.3
982.6
1,226.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
159.9
169.2
193.4
341.0
281.8
165.8
113.0
121.9
103.9
150.0
87.6
96.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
130.1
59.8
115.9
108.6
131.7
189.8
151.3
209.8
330.5
305.2
274.1
370.6
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.5
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.1
0.3
—
—
1.8
1.5
3.9
3.1
2.4
0.1
0.1
0.3
4. Phải trả người lao động
26.4
29.3
15.5
26.8
25.8
21.6
21.1
21.1
26.0
19.5
15.5
14.1
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
344.1
381.7
428.7
475.3
425.8
341.6
381.7
458.6
465.6
273.0
370.3
349.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
14.0
—
13.1
6.2
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
141.8
125.6
129.3
103.1
111.5
185.9
179.7
134.7
20.5
38.2
11.8
10.7
9. Phải trả ngắn hạn khác
19.8
39.7
46.2
40.2
45.4
54.2
47.7
39.3
16.4
29.6
32.7
32.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
153.1
12.0
12.6
39.4
12.0
12.0
10.0
95.8
66.9
66.9
184.3
346.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.5
3.3
3.3
4.2
4.1
5.8
6.2
7.4
5.5
5.8
6.1
6.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
117.4
86.0
100.5
87.6
118.7
138.1
141.3
166.7
133.8
129.0
120.1
121.4
1. Phải trả người bán dài hạn
109.0
76.0
89.6
74.7
94.6
111.0
113.9
108.2
102.0
95.6
86.6
82.5
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
10.1
10.1
14.1
44.8
17.2
17.2
17.2
21.4
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
8.4
10.0
11.0
12.9
14.0
17.0
13.3
13.8
14.6
16.1
16.3
17.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
489.5
481.6
479.3
474.3
488.3
480.4
475.9
470.2
484.4
477.8
474.4
468.4
I. Vốn chủ sở hữu
489.5
481.6
479.3
474.3
488.3
480.4
475.9
470.2
484.4
477.8
474.4
468.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
260.0
260.0
260.0
260.0
260.0
260.0
260.0
260.0
260.0
260.0
260.0
260.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
259,998,480,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
43.1
43.1
43.1
43.1
43.1
43.1
43.1
43.1
43.1
43.1
43.1
43.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
143.1
143.1
143.1
143.1
143.1
143.1
143.1
143.1
143.1
143.1
143.1
143.1
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
10.6
10.6
10.6
10.6
10.6
10.6
10.6
10.6
10.6
10.6
10.6
10.6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
32.7
24.8
22.5
17.5
31.5
23.6
19.1
13.4
27.6
21.1
17.6
11.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
24.8
1.0
1.0
1.0
23.6
0.0
0.0
0.0
21.1
0.0
0.0
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
7.9
23.8
21.4
16.5
7.9
23.6
19.1
13.4
6.5
21.1
17.6
11.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,601.3
1,388.4
1,537.8
1,706.8
1,646.9
1,596.8
1,531.8
1,728.7
1,655.8
1,495.1
1,577.2
1,815.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
9.9
3.5
7.5
13.9
9.8
7.8
8.7
11.0
8.2
5.9
8.6
9.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
6.0
5.9
6.4
7.7
7.8
7.8
7.7
7.5
7.3
7.4
7.2
7.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
-0.1
35.6
23.8
23.8
20.8
0.1
15.1
0.0
2.8
0.0
-0.7
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-1.8
4.9
1.5
-5.7
-0.2
-14.8
11.0
1.6
-5.4
6.2
-5.7
-1.3
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-0.3
-0.2
-0.0
-0.3
-0.6
-3.1
-3.5
1.4
-2.5
0.0
-0.2
Chi phí lãi vay
1.5
0.4
0.5
1.1
0.7
0.4
0.8
1.7
1.3
3.0
5.9
7.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15.6
14.4
51.2
40.8
41.5
21.5
25.1
33.4
12.7
22.8
16.1
21.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-498.5
47.2
85.2
-51.5
66.3
73.8
195.7
-171.1
-73.1
68.3
4.7
84.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
120.6
-6.0
181.5
-12.5
-167.5
-79.7
-46.8
131.3
-76.7
-46.7
241.2
-58.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)