Tính đến 2025, ALV đang cải thiện đồng thời doanh thu (+17,4%) và biên lợi nhuận (+0,3 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
DOANH THU TTM
322 tỷ
+17,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,78%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
+25,0%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
Doanh thu
321.6
274.0
102.7
105.3
Tăng trưởng
+17%
+167%
-2%
—
LNST
15.4
12.3
9.3
4.5
Biên LN ròng
4.78%
4.49%
9.04%
4.31%
Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
4,78%
+0,3 điểm %
Biên gộp
—
—
Chi phí BH&QL/Doanh thu
—
—
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
●
Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 27,4 tỷ, chiếm khoảng 15,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> TTM
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → TTM
Phải thu
—
—
Tồn kho
—
—
Phải trả
—
—
Chu kỳ tiền mặt
—
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
Doanh thu
321.6
274.0
102.7
105.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
321.6
274.0
102.7
105.3
Giá vốn hàng bán
290.7
248.0
89.4
94.8
Lợi nhuận gộp
30.9
26.0
13.3
10.5
Doanh thu hoạt động tài chính
1.0
0.2
0.0
0.1
Chi phí tài chính
1.9
1.8
1.4
1.0
Chi phí lãi vay
1.9
1.8
1.4
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.8
8.4
5.8
3.6
Lợi nhuận hoạt động
19.3
16.0
6.1
6.0
Thu nhập khác
0.6
0.0
5.5
0.0
Chi phí khác
0.3
0.4
0.0
0.2
Lợi nhuận khác
0.3
-0.4
5.5
-0.2
Lợi nhuận trước thuế
19.6
15.6
11.6
5.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
4.2
3.3
2.3
1.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
15.4
12.3
9.3
4.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.4
12.3
9.3
4.5
EPS cơ bản
2,278.00
2,175.00
1,641.00
801.00
EPS suy giảm
1,599.88
2,175.00
1,641.00
801.00
Item
2025
2024
2023
2022
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
114.6
104.7
101.2
79.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.9
37.5
40.2
16.8
1. Tiền
1.9
37.5
8.2
16.8
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
32.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
79.3
60.5
47.2
53.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
63.0
28.8
25.1
54.3
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
22.1
5.6
28.6
5.2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
32.6
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
0.7
0.1
0.0
0.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-6.5
-6.5
-6.5
-6.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
27.4
4.6
12.1
5.7
1. Hàng tồn kho
27.4
4.6
12.1
5.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
6.0
2.0
1.6
3.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
6.0
2.0
1.6
3.3
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
62.9
29.4
38.4
47.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.5
0.9
0.9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.5
0.9
0.9
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
59.7
28.9
37.3
45.9
1. Tài sản cố định hữu hình
59.7
28.9
37.3
45.9
- Nguyên giá
95.2
55.3
55.3
55.3
- Giá trị hao mòn lũy kế
-35.5
-26.4
-18.0
-9.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3.2
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3.2
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.2
0.5
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
0.0
0.2
0.5
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
177.5
134.1
139.6
126.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
64.5
36.5
54.3
50.7
I. Nợ ngắn hạn
53.4
34.5
51.0
41.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
36.3
8.2
37.6
28.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1.1
1.2
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4.5
3.9
2.4
1.3
4. Phải trả người lao động
1.1
0.0
0.9
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.3
0.3
0.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.3
0.3
0.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.8
20.5
9.7
11.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
11.1
2.0
3.4
9.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
11.1
1.4
2.7
4.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.6
0.6
5.5
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
113.0
97.6
85.3
76.0
I. Vốn chủ sở hữu
113.0
97.6
85.3
76.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
96.2
56.6
56.6
56.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
96,183,580,000.00
56,579,360,000.00
56,579,360,000.00
56,579,360,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.4
0.4
0.4
0.4
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
16.4
40.6
28.3
19.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.0
28.3
19.0
14.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
15.4
12.3
9.3
4.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
177.5
134.1
139.6
126.7
Item
2025
2024
2023
2022
Lợi nhuận trước thuế
19.6
15.5
11.6
5.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
9.1
8.4
8.6
7.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.6
0.0
-4.9
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.0
-0.2
-0.0
-0.1
Chi phí lãi vay
1.9
1.8
1.4
1.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28.9
25.5
16.7
14.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-54.9
19.4
8.1
-44.6
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-22.8
7.5
-6.5
11.1
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
27.3
-28.1
10.4
18.5
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.0
0.2
0.3
0.1
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-1.8
-1.8
-1.4
-1.0
Thuế TNDN đã nộp
-3.2
-2.4
-1.2
-2.2
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-26.5
20.4
26.4
-3.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-41.9
0.0
0.0
-12.6
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
1.8
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-32.6
0.0
-3.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
32.6
0.0
0.0
5.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
-13.9
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
13.9
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.0
0.1
0.0
0.1
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-8.3
-32.6
0.0
-8.6
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
43.9
105.9
16.2
25.1
Trả nợ gốc
-44.8
-96.5
-19.2
-9.7
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-0.9
9.4
-3.0
15.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-35.7
-2.7
23.4
3.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37.5
40.2
16.8
13.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1.9
37.5
40.2
16.8
Item
Q4'25
Lợi nhuận trước thuế
19.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
9.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.6
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.0
Chi phí lãi vay
1.9
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-54.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-22.8
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)