VE8

Xây dựng Điện VNECO 8 ·UPCOM ·2025Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −83,63%, −79,69 điểm % YoY
Giá
1,700
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -0.24x
P/B -0.14x
EPS -7,116
BVPS -11,981
ROE 197.4%
ROA -12.7%
Biên LN -83.6%
Vòng Quay TS 0.15x
Đòn bẩy VCSH -15.51x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2025 (lũy kế 12 tháng), VE8 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
15 tỷ
−90,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−83,63%
−79,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−13 tỷ
−98,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
55,5%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'25 Q3'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21
Doanh thu 0.1 6.8 5.1 3.3 6.0 18.1 6.6 133.3 28.1 66.2 11.8 261.6
Tăng trưởng -99% +33% +55% -45% -67% +176% -95% +375% -58% +460% -95%
LNST -2.4 -2.6 -0.4 -7.5 -1.7 -2.8 0.1 -2.1 -1.6 -1.1 -2.0 1.8
Biên LN ròng -3912.93% -37.78% -7.35% -226.34% -27.69% -15.41% 1.53% -1.59% -5.82% -1.60% -16.69% 0.70%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VE8

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 2,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí quản lý ↓ 0,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q1 -179,6% = -37,9% × 0,27 × 17,45
2025Q1 197,4% = -83,6% × 0,15 × -15,51

ROE tăng nhẹ từ -179,6% lên 197,4%, nhưng động lực chính không đến từ vận hành cốt lõi.

Biên LN ròng: -83,6% -45,7pp Vòng quay TS: 0,15x -0,12x Đòn bẩy: -15,51x -32,96x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -83,63%, mất 79,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 27,6 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 43,3 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -83,63% −79,7 điểm %
Biên gộp -25,94% −27,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,30% +8,8 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -46,38% −43,3 điểm %

TTM YoY · 2023Q3 -> 2025Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 43,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 55,5% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q3 -> 2025Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,25 lần −1,62 lần
Vốn đầu tư bình quân 60,4 tỷ −27,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -5,83 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 2,72 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 35,2 tỷ, chiếm khoảng 37,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q3 -> 2025Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1050,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 673,4 ngày, số ngày phải thu tăng 603,0 ngày và số ngày phải trả tăng 225,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1200,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +603,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q3 → 2025Q1

Phải thu 670,5 ngày +603,0 ngày
Tồn kho 775,9 ngày +673,4 ngày
Phải trả 245,6 ngày +225,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1200,9 ngày +1050,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 4,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -2,72x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,74x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 60,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,74x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -2,72x −11,47x
Khả năng trả lãi -1,74x −0,60x
Tiền mặt/Nợ vay 3,3% +0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -0,34x −0,46x

TTM YoY · 2023Q3 -> 2025Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 4,6 tỷ trong 2024, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 11,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 16,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −11,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.34x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q3 -> 2025Q1

CFO TTM 4,4 tỷ +5,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 79,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 55,5%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 55,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,34 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -83,63% và giảm 79,7 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2024 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
27.6 33.9 239.4 337.5 90.2
Giá vốn hàng bán
37.3 36.5 235.9 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-9.7 -2.6 3.5 10.0 13.8
Chi phí tài chính
8.4 7.1 5.7 -4.3 -2.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.1 -0.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.1 2.7 4.4 -4.1 -4.9
Lợi nhuận hoạt động
-20.2 -11.8 -6.2 1.9 6.1
Lợi nhuận trước thuế
-20.3 -11.8 -6.6 1.6 6.0
Lợi nhuận sau thuế
-20.3 -11.8 -6.8 1.0 5.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-20.3 -11.8 -6.8 1.0 5.5
EPS cơ bản
-11,269.00 -6,579.00 -3,769.00 581.00 3,060.22

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.