DPG

Tập đoàn Đạt Phương ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −2,32 lần
Giá
40,350
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 12.57x
P/B 1.32x
EPS 3,211
BVPS 30,506
ROE 10.4%
ROA 4.2%
Biên LN 7.4%
Vòng Quay TS 0.57x
Đòn bẩy VCSH 2.49x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DPG đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
4.453 tỷ
+21,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,80%
+1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
436 tỷ
+34,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.32x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 496.6 1,638.6 1,176.0 1,141.5 527.8 1,446.4 744.7 960.3 425.8 1,423.5 867.4 768.6
Tăng trưởng -70% +39% +3% +116% -64% +94% -22% +126% -70% +64% +13%
LNST 101.3 149.2 83.3 102.6 100.3 130.2 22.2 72.3 77.8 120.9 30.7 54.2
Biên LN ròng 20.39% 9.11% 7.08% 8.99% 19.00% 9.00% 2.98% 7.53% 18.28% 8.49% 3.54% 7.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DPG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 96,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 14,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 17,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 12,1 tỷ
Thuế ↑ 10,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 6,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 6,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 3,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 5,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 12,6% = 8,8% × 0,58 × 2,48
2026Q1 13,8% = 9,8% × 0,57 × 2,49

ROE tăng từ 12,6% lên 13,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 9,8% +1,0pp Vòng quay TS: 0,57x -0,01x Đòn bẩy: 2,49x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 9,80%, tăng 1,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,80% +1,0 điểm %
Biên gộp 15,04% −0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,05% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 7,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 7,81%, giảm 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,81 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù biên NOPAT tăng 0,8 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,13 lần vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.628 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 7,81% −0,5 điểm %
Biên NOPAT 9,92% +0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,79 lần −0,13 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.654,4 tỷ +1.627,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,78 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,94 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.242,5 tỷ, chiếm khoảng 27,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.355,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −758,5 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −986,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +389,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 23,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 23,1 ngày, số ngày phải thu giảm 6,8 ngày và số ngày phải trả giảm 7,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 201,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +23,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 46,9 ngày −6,8 ngày
Tồn kho 178,3 ngày +23,1 ngày
Phải trả 23,3 ngày −7,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 201,9 ngày +23,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.999,8 tỷ do capex 1.236,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,94x và khả năng trả lãi đạt 3,90x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 26,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 4.234,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,94x +0,35x
Khả năng trả lãi 3,90x +0,54x
Tiền mặt/Nợ vay 19,7% −12,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 26,0% −18,1 điểm %
CFO/LNST -2,32x −2,49x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −780,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −758,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.538,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.318,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.32x.

Sau khi chi 1.236,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.999,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 763,1 tỷ −804,2 tỷ
Capex tiền mặt 1.236,7 tỷ +944,8 tỷ
FCF TTM −1.999,8 tỷ −1.749,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -2,32 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,8%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,32x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,484.0 3,577.5 3,450.1 3,319.5 2,545.5
Giá vốn hàng bán
3,806.4 3,030.8 2,865.2 2,398.5 0.0
Lợi nhuận gộp
677.6 546.7 584.9 921.0 874.8
Chi phí tài chính
117.8 113.7 201.1 181.7 -166.6
Chi phí bán hàng
10.4 1.7 9.8 100.0 -167.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
87.6 95.2 84.7 90.5 -61.9
Lợi nhuận hoạt động
492.4 353.9 317.8 585.0 503.0
Lợi nhuận trước thuế
486.1 343.9 317.1 584.1 518.3
Lợi nhuận sau thuế
445.1 304.1 282.7 519.3 449.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
327.1 223.9 203.0 383.3 359.1
EPS cơ bản
3,207.00 3,553.00 3,223.00 6,047.00 6,843.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.