Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VC2 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
1.157 tỷ
−2,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,41%
−1,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
16 tỷ
−58,7%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,138.4
1,232.7
1,088.1
969.6
935.5
Tăng trưởng
-8%
+13%
+12%
+4%
—
LNST
17.3
57.5
15.3
29.4
86.7
Biên LN ròng
1.52%
4.67%
1.41%
3.03%
9.27%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
242.8
430.3
216.8
266.7
225.5
395.7
322.9
238.2
276.3
339.0
200.2
386.6
Tăng trưởng
-44%
+99%
-19%
+18%
-43%
+23%
+36%
-14%
-19%
+69%
-48%
—
LNST
2.4
7.1
2.6
4.4
3.8
24.9
5.7
5.2
1.7
4.5
4.8
5.2
Biên LN ròng
0.98%
1.64%
1.19%
1.64%
1.70%
6.28%
1.76%
2.19%
0.62%
1.32%
2.41%
1.36%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VC2
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 12,6 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 12,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 8,1 tỷ
Thuế
↓ 4,9 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 61,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thu nhập tài chính
↑ 14,9 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,5 tỷ
Thuế
↓ 0,2 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 17,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
4,3% = 3,3% × 0,42 × 3,09
2026Q1
1,7% = 1,4% × 0,39 × 3,13
ROE giảm từ 4,3% xuống 1,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 1,41%, mất 1,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 5,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,41%
−1,9 điểm %
Biên gộp
7,54%
−5,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,21%
−1,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 0,8% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC thu hẹp còn 0,80%, giảm 1,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,9 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
0,80%
−1,2 điểm %
Biên NOPAT
1,23%
−1,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,65 lần
−0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.786,6 tỷ
−23,5 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,86 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 401,1 tỷ, chiếm khoảng 13,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 66,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−103,4 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−57,7 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+227,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 23,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,0 ngày, số ngày phải thu giảm 10,6 ngày và số ngày phải trả tăng 9,2 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 184,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
179,8 ngày
−10,6 ngày
Tồn kho
136,7 ngày
−4,0 ngày
Phải trả
132,0 ngày
+9,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt
184,5 ngày
−23,8 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,86x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,37x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 79,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 846,4 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 79,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,86x
−0,07x
Khả năng trả lãi
0,37x
−0,33x
Tiền mặt/Nợ vay
3,4%
+0,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
79,1%
+2,6 điểm %
CFO/LNST
3,17x
−6,66x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −118,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 128,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.17x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
49,5 tỷ
−349,8 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 1,9 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 30,9%.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 1,41% và giảm 1,9 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,141.0
1,234.1
1,088.1
969.6
935.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
2.6
1.4
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,138.4
1,232.7
1,088.1
969.6
935.5
Giá vốn hàng bán
1,034.5
1,089.2
967.4
841.9
0.0
Lợi nhuận gộp
103.8
143.5
120.8
127.7
157.0
Doanh thu hoạt động tài chính
34.3
40.4
44.4
39.2
8.2
Chi phí tài chính
56.0
64.6
63.6
53.1
-38.6
Chi phí lãi vay
51.7
64.3
63.0
52.6
-40.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.1
0.0
Chi phí bán hàng
3.4
5.1
0.0
0.1
-0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
57.0
67.1
75.7
80.1
-56.0
Lợi nhuận hoạt động
21.8
47.1
25.9
33.8
70.4
Thu nhập khác
5.3
31.2
5.2
8.8
0.0
Chi phí khác
2.2
4.0
9.0
8.3
0.0
Lợi nhuận khác
3.1
27.3
-3.8
0.5
36.5
Lợi nhuận trước thuế
24.9
74.4
22.1
34.3
106.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
5.9
10.7
5.5
8.5
-20.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
1.7
6.2
1.3
-3.6
0.0
Lợi nhuận sau thuế
17.3
57.5
15.3
29.4
86.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.7
0.0
1.1
-0.1
0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.6
57.5
14.2
29.5
86.3
EPS cơ bản
243.00
847.00
273.00
625.00
2,158.00
EPS suy giảm
219.29
836.26
273.00
624.53
2,157.60
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,446.4
2,157.3
2,211.9
1,704.2
1,694.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
205.3
197.2
186.7
4.5
113.0
1. Tiền
33.9
34.5
15.5
4.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
171.4
162.7
171.2
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
218.6
220.1
21.6
22.3
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
198.3
198.3
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
20.3
21.8
21.6
22.3
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,596.7
1,387.0
1,583.1
1,338.5
1,179.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
653.0
549.8
772.5
509.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
725.2
391.0
501.9
470.3
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
90.5
127.4
60.6
14.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
208.9
398.6
315.3
391.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-80.9
-79.8
-67.1
-46.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
401.1
342.5
400.7
318.5
271.7
1. Hàng tồn kho
401.1
342.5
400.7
318.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
24.8
10.5
19.8
20.3
2.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
19.6
9.3
11.0
7.3
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
4.5
0.5
8.0
12.1
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.7
0.8
0.8
0.9
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
620.4
632.4
561.8
590.2
488.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
0.0
0.0
0.3
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
0.0
0.0
0.3
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
45.2
49.5
57.6
71.7
77.6
1. Tài sản cố định hữu hình
45.2
49.5
57.6
71.7
77.6
- Nguyên giá
113.9
114.7
115.8
124.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-68.8
-65.3
-58.2
-52.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
137.1
139.7
134.6
131.3
135.4
- Nguyên giá
169.0
166.5
157.1
149.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-31.9
-26.8
-22.5
-17.9
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
435.8
440.1
359.7
370.4
266.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
108.0
108.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
440.5
440.5
252.1
262.8
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
-0.4
-0.4
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
-4.7
-0.4
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
2.2
3.1
9.9
16.6
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.3
0.5
1.1
6.5
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.0
2.6
8.8
10.1
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
8.6
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,066.9
2,789.7
2,773.7
2,294.4
2,182.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,123.0
1,858.6
1,882.2
1,619.1
1,505.6
I. Nợ ngắn hạn
1,789.1
1,494.5
1,765.1
1,471.1
1,489.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
465.1
369.1
397.4
375.4
325.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
526.4
338.7
323.7
294.3
247.8
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
25.5
39.2
37.6
43.4
0.0
4. Phải trả người lao động
4.8
4.2
8.3
7.5
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
42.8
54.6
133.5
115.4
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.2
0.3
0.3
0.2
9. Phải trả ngắn hạn khác
59.6
50.4
66.0
72.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
661.7
634.5
786.4
549.4
629.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.8
7.5
4.3
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.9
2.8
4.4
8.4
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
333.9
364.1
117.1
148.0
15.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
25.0
25.6
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7.9
8.3
28.4
28.4
4.5
7. Phải trả dài hạn khác
118.3
118.3
0.4
0.9
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
177.3
206.4
88.0
111.1
0.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
5.4
5.4
0.4
7.6
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
943.9
931.1
891.5
675.2
677.1
I. Vốn chủ sở hữu
943.9
931.1
891.5
675.2
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
756.5
687.7
672.0
472.0
677.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
756,455,250,000.00
687,694,100,000.00
671,994,100,000.00
471,994,100,000.00
400,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
73.1
73.1
73.1
73.2
73.2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
70.4
70.4
87.1
87.1
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1.7
1.6
1.6
1.6
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
25.4
82.1
35.0
20.7
107.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
8.8
24.6
20.7
-8.7
21.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
16.6
57.5
14.2
29.5
86.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
16.8
16.2
22.6
20.5
7.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,066.9
2,789.7
2,773.7
2,294.4
2,182.7
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
24.9
74.4
22.1
34.3
106.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
9.5
10.9
11.3
11.7
11.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
5.4
12.7
16.3
12.4
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-34.3
-23.9
-11.2
-33.5
0.0
Chi phí lãi vay
51.7
64.3
63.0
52.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
-0.1
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
57.1
138.4
101.4
77.4
134.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-309.3
376.9
-246.7
-250.1
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-58.6
46.3
-82.2
-46.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
278.3
40.9
53.4
40.7
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-11.1
2.1
1.6
-10.5
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
-198.3
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-52.8
-70.0
-54.4
-45.9
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-18.3
-7.0
-10.0
-13.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-4.0
-2.7
-4.0
-3.8
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-118.7
326.5
-240.9
-251.2
-63.2
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-2.6
-7.7
-0.4
-6.5
-0.1
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.7
0.0
0.1
0.4
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-39.3
-73.3
-31.2
-192.3
-156.6
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
77.6
6.3
30.6
297.2
31.7
Đầu tư vào đơn vị khác
—
-336.4
-43.3
-27.9
-266.5
Thu hồi đầu tư
67.7
112.1
48.9
12.1
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
26.0
6.6
3.6
14.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
128.8
-292.4
8.3
97.4
-391.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
200,902,800,000.00
20,000,000,000.00
300,000,000,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,036.9
988.7
956.8
568.9
886.6
Trả nợ gốc
-1,038.9
-1,012.4
-743.0
-543.6
-615.1
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-18.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-1.9
-23.6
414.7
45.3
553.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8.1
10.5
182.2
-108.5
105.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
197.2
186.7
4.5
113.0
13.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
205.3
197.2
186.7
4.5
113.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
242.8
432.2
216.8
267.5
225.5
395.7
322.9
238.2
276.3
339.0
200.2
386.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
1.8
—
0.7
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
242.8
430.3
216.8
266.7
225.5
395.7
322.9
238.2
276.3
339.0
200.2
386.6
Giá vốn hàng bán
236.3
413.0
193.2
226.9
201.8
317.8
297.5
216.2
259.7
316.8
163.8
344.6
Lợi nhuận gộp
6.5
17.4
23.5
39.8
23.7
77.9
25.4
22.0
16.6
22.2
36.4
42.1
Doanh thu hoạt động tài chính
18.3
25.7
2.7
2.5
3.4
0.5
4.0
33.2
3.5
29.0
1.2
4.0
Chi phí tài chính
12.9
14.2
12.7
15.7
13.3
17.7
13.5
22.9
10.5
16.5
16.9
21.0
Chi phí lãi vay
12.9
14.2
12.7
15.7
13.3
17.7
13.5
22.5
10.5
16.9
18.5
21.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
-0.0
0.0
-0.2
-0.0
0.2
0.0
-0.2
Chi phí bán hàng
—
1.9
—
1.5
—
5.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.0
18.0
10.5
19.4
9.0
28.3
11.3
20.9
7.1
40.2
13.6
14.0
Lợi nhuận hoạt động
3.0
9.1
3.0
5.7
4.7
27.3
4.6
11.2
2.6
-5.2
7.2
10.8
Thu nhập khác
0.1
0.3
0.5
4.4
0.2
3.7
2.6
0.0
1.0
11.2
0.1
0.4
Chi phí khác
0.1
1.8
0.2
0.1
0.1
2.0
0.1
0.7
1.2
0.7
2.1
4.6
Lợi nhuận khác
-0.0
-1.5
0.2
4.3
0.1
1.7
2.5
-0.7
-0.2
10.5
-2.0
-4.2
Lợi nhuận trước thuế
3.0
7.5
3.2
10.0
4.8
28.9
7.1
10.5
2.4
5.2
5.2
6.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.5
-0.2
0.5
4.8
0.7
3.6
1.2
5.0
0.6
0.3
-0.1
1.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.1
0.6
0.1
0.8
0.2
0.4
0.2
0.2
0.1
0.4
0.5
-0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.4
7.1
2.6
4.4
3.8
24.9
5.7
5.2
1.7
4.5
4.8
5.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.7
0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.2
-1.2
0.0
0.3
0.6
0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.4
6.4
2.5
4.4
3.8
24.9
5.5
6.4
1.7
4.1
4.3
5.1
EPS cơ bản
31.00
70.00
35.00
63.00
55.00
445.00
72.00
96.00
25.00
62.00
90.00
109.00
EPS suy giảm
31.11
84.05
36.97
63.50
55.28
362.22
79.96
95.78
24.93
61.60
90.12
108.40
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,350.8
2,448.7
2,294.7
2,284.9
2,210.1
2,158.6
2,286.4
2,227.2
2,229.0
2,251.5
1,949.1
1,984.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
28.6
205.3
24.1
45.0
28.4
197.2
24.2
217.9
14.7
16.7
48.3
14.8
1. Tiền
24.1
33.9
23.8
44.6
28.1
34.5
21.8
19.4
12.9
15.5
47.1
13.0
2. Các khoản tương đương tiền
4.5
171.4
0.3
0.3
0.3
162.7
2.4
198.6
1.8
1.2
1.2
1.8
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
301.6
218.6
222.2
222.2
218.6
220.1
22.3
21.3
21.6
191.6
219.9
218.6
1. Chứng khoán kinh doanh
198.3
198.3
198.3
198.3
198.3
198.3
0.0
0.0
0.0
0.0
198.3
198.3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
103.3
20.3
23.9
23.9
20.3
21.8
22.3
21.3
21.6
191.6
21.6
20.3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,560.4
1,598.5
1,608.4
1,623.2
1,581.6
1,389.6
1,779.2
1,528.6
1,748.0
1,622.6
1,277.0
1,367.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
589.6
653.1
563.6
588.6
549.6
553.1
602.0
560.2
683.7
829.2
527.5
606.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
754.2
726.9
612.8
606.4
560.5
391.0
646.9
452.0
777.7
517.8
423.0
426.5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
90.5
88.2
94.9
128.9
127.4
127.4
126.5
60.6
25.0
26.0
26.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
297.5
208.9
424.2
413.6
422.4
397.9
471.8
458.7
292.5
316.5
349.7
357.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-80.9
-80.9
-80.4
-80.4
-79.8
-79.8
-68.9
-68.9
-66.5
-66.0
-49.2
-49.2
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
429.4
401.6
417.1
373.7
371.6
341.1
442.0
438.2
424.8
400.8
385.2
370.4
1. Hàng tồn kho
429.4
401.6
417.1
373.7
371.6
341.1
442.0
438.2
424.8
400.8
385.2
370.4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
30.8
24.7
23.0
20.8
9.9
10.5
18.7
21.1
19.8
19.8
18.6
13.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
24.0
19.6
16.3
15.8
7.4
9.3
13.6
12.8
11.9
11.0
10.0
9.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
6.1
4.4
6.0
4.2
1.7
0.5
4.3
7.7
7.2
8.0
7.7
4.1
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.7
0.7
0.7
0.8
0.8
0.8
0.7
0.7
0.7
0.8
0.9
0.5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
705.4
620.3
624.4
626.8
630.5
632.4
617.8
581.6
586.2
584.9
599.4
585.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
0.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8.2
0.3
0.3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
0.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8.2
0.3
0.3
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
46.6
45.2
42.2
46.4
48.2
48.3
47.3
50.6
54.5
57.6
56.5
58.2
1. Tài sản cố định hữu hình
46.6
45.2
42.2
46.4
48.2
48.3
47.3
50.6
54.5
57.6
56.5
58.2
- Nguyên giá
116.5
—
—
—
—
114.1
110.8
112.3
115.3
115.8
113.5
113.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-69.9
—
—
—
—
-65.8
-63.6
-61.7
-60.8
-58.2
-57.0
-55.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
134.0
137.1
139.4
137.3
139.0
139.7
136.1
135.7
134.1
134.6
138.2
139.2
- Nguyên giá
166.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-32.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
522.8
435.8
440.1
440.1
440.1
440.8
430.2
385.2
382.3
374.6
392.3
373.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.7
10.4
31.0
108.0
108.0
107.8
107.8
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
527.5
440.5
440.5
440.5
440.5
440.5
420.2
354.6
274.8
267.0
285.0
266.3
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-4.7
-4.7
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.9
2.1
2.7
2.9
3.3
3.6
4.2
10.2
15.3
9.9
12.0
13.8
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.2
1.3
1.3
1.4
0.8
0.6
0.8
0.3
4.8
1.2
2.8
4.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.7
0.8
1.5
1.5
2.5
3.0
3.5
9.9
10.5
8.8
9.2
9.7
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,056.2
3,069.0
2,919.2
2,911.6
2,840.6
2,791.0
2,904.2
2,808.8
2,815.2
2,836.4
2,548.4
2,569.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,109.6
2,124.7
1,981.9
1,976.7
1,905.7
1,860.6
1,989.8
1,916.6
1,921.4
1,943.8
1,859.5
1,885.2
I. Nợ ngắn hạn
1,781.3
1,790.5
1,621.5
1,607.4
1,535.7
1,492.0
1,788.0
1,735.7
1,776.3
1,709.9
1,649.9
1,736.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
428.5
466.8
353.8
367.0
344.8
369.2
314.3
327.3
350.4
405.5
335.4
374.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
516.8
526.4
464.1
450.4
325.9
341.9
394.2
326.9
353.9
318.1
318.7
330.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
26.9
25.5
32.1
36.4
36.6
38.7
25.5
27.5
31.9
33.4
36.8
39.0
4. Phải trả người lao động
6.0
4.8
2.0
4.2
1.8
4.2
1.3
4.8
2.2
7.6
8.7
7.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
67.4
43.1
37.1
36.7
88.9
50.1
169.4
130.2
154.7
138.1
178.1
183.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.3
—
—
0.2
0.2
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
4.8
9. Phải trả ngắn hạn khác
60.6
59.0
57.3
60.8
46.8
49.7
63.5
63.2
56.8
125.5
151.6
148.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
669.2
661.7
671.9
648.3
689.9
634.5
812.4
844.9
816.3
676.6
611.2
639.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
5.1
—
—
0.1
0.8
0.8
4.0
6.6
6.6
0.5
4.3
4.3
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.4
2.9
3.3
3.5
0.1
2.8
3.0
4.1
3.3
4.4
4.7
5.3
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
328.4
334.3
360.5
369.3
370.0
368.6
201.8
180.9
145.1
234.0
209.6
148.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
25.0
25.3
25.3
25.3
25.6
30.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7.9
7.9
8.1
8.1
8.3
8.3
5.1
29.1
28.4
28.4
28.4
28.8
7. Phải trả dài hạn khác
118.3
118.3
118.3
118.3
118.3
118.3
0.0
0.0
0.1
0.4
0.8
0.9
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
177.2
177.3
203.3
212.1
212.4
206.4
195.8
150.9
116.2
197.9
172.8
110.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
0.9
0.9
0.4
7.4
7.6
7.6
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
946.6
944.3
937.3
935.0
934.9
930.4
914.4
892.2
893.7
892.5
688.9
684.5
I. Vốn chủ sở hữu
946.6
944.3
937.3
935.0
934.9
930.4
914.4
892.2
893.7
892.5
688.9
684.5
1. Vốn góp của chủ sở hữu
756.5
756.5
687.7
687.7
687.7
687.7
687.7
672.0
672.0
672.0
472.0
472.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
756,455,250,000.00
756,455,250,000.00
687,694,100,000.00
687,694,100,000.00
687,694,100,000.00
687,694,100,000.00
687,694,100,000.00
671,994,100,000.00
671,994,100,000.00
671,994,100,000.00
471,994,100,000.00
471,994,100,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
73.1
73.1
73.1
73.1
73.1
73.1
73.1
73.1
73.1
73.1
73.2
73.2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
70.4
70.4
70.4
70.4
70.4
71.4
71.4
87.1
87.1
87.1
87.1
87.1
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1.7
1.7
1.7
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
28.8
25.8
88.2
86.2
86.1
80.3
64.3
42.5
36.7
36.0
31.9
28.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
26.3
8.8
77.5
78.1
82.3
24.9
33.8
34.4
35.0
20.7
20.7
20.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.5
17.1
10.7
8.2
3.8
55.4
30.4
8.1
1.7
15.3
11.2
7.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
16.2
16.8
16.2
16.0
16.0
16.2
16.3
15.8
23.2
22.6
23.0
22.5
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,056.2
3,069.0
2,919.2
2,911.6
2,840.6
2,791.0
2,904.2
2,808.8
2,815.2
2,836.4
2,548.4
2,569.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
3.0
6.9
3.2
9.8
5.0
20.0
7.1
33.2
2.4
10.2
2.5
6.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.0
1.9
2.0
3.6
2.0
3.0
3.0
3.6
2.2
2.2
3.4
2.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
4.8
0.0
0.6
—
10.9
0.0
2.8
-1.1
13.1
0.7
2.5
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-18.3
-25.7
-2.7
28.7
-34.6
0.2
0.0
-30.9
-3.3
6.7
-4.6
-3.4
Chi phí lãi vay
12.9
10.0
12.6
15.7
13.3
17.7
13.5
22.7
10.5
14.4
18.4
21.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-0.5
-2.1
15.1
58.5
-14.3
51.9
23.7
31.4
10.7
46.7
20.4
29.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
41.1
-44.8
-8.2
-91.5
-164.8
361.3
-210.4
367.7
-143.5
-309.6
120.9
-218.1
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-28.3
16.0
-43.2
-2.3
-29.2
101.1
-5.4
-25.7
-22.4
-14.8
-19.2
12.1
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)