Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+32,7%) và biên lợi nhuận (+2,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
DOANH THU TTM
2.001 tỷ
+32,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,88%
+2,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
58 tỷ
+635,2%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,844.9
1,664.9
1,459.5
1,496.3
1,262.5
Tăng trưởng
+11%
+14%
-2%
+19%
—
LNST
65.7
2.2
29.2
8.7
12.6
Biên LN ròng
3.56%
0.13%
2.00%
0.58%
1.00%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
386.4
718.5
410.1
486.2
230.1
459.6
372.8
445.2
386.3
441.5
295.6
424.9
Tăng trưởng
-46%
+75%
-16%
+111%
-50%
+23%
-16%
+15%
-12%
+49%
-30%
—
LNST
1.1
11.6
33.5
11.5
9.0
-9.1
5.1
2.7
3.4
10.7
3.6
8.7
Biên LN ròng
0.27%
1.62%
8.17%
2.36%
3.93%
-1.97%
1.38%
0.61%
0.89%
2.42%
1.21%
2.04%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTL
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 61,5 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 7,6 tỷ
Thuế
↑ 9,9 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 5,4 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 3,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 7,0 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 1,8 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↓ 1,6 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
1,2% = 0,5% × 0,57 × 4,20
2026Q1
8,9% = 2,9% × 0,63 × 4,85
ROE tăng từ 1,2% lên 8,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,88%, tăng 2,4 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % và Biên gộp tăng 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,88%
+2,4 điểm %
Biên gộp
9,74%
+0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,76%
−1,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 4,33%, tăng 3,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,33 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,37 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
4,33%
+3,5 điểm %
Biên NOPAT
2,75%
+2,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,57 lần
+0,37 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.271,8 tỷ
+20,5 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,92 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 723,8 tỷ, chiếm khoảng 20,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 35,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−481,0 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−117,2 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+634,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 49,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 29,4 ngày, số ngày phải thu giảm 23,4 ngày và số ngày phải trả giảm 3,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 142,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
81,2 ngày
−23,4 ngày
Tồn kho
157,2 ngày
−29,4 ngày
Phải trả
96,1 ngày
−3,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
142,4 ngày
−49,4 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,92x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,09x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 82,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 42,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.069,0 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 82,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,92x
−0,07x
Khả năng trả lãi
1,09x
+0,81x
Tiền mặt/Nợ vay
42,3%
+18,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
82,3%
−17,2 điểm %
CFO/LNST
1,43x
+7,76x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −167,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −63,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −231,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 261,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.43x.
Sau khi chi 5,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 62,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
68,0 tỷ
+47,5 tỷ
Capex tiền mặt
5,3 tỷ
—
FCF TTM
+62,7 tỷ
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,09 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,88% và mở rộng thêm 2,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,09x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,844.9
1,664.9
1,459.8
1,496.3
1,264.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.3
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,844.9
1,664.9
1,459.5
1,496.3
1,262.5
Giá vốn hàng bán
1,650.5
1,537.4
1,292.6
1,422.2
0.0
Lợi nhuận gộp
194.4
127.4
166.9
74.1
68.9
Doanh thu hoạt động tài chính
8.6
4.1
8.7
44.7
11.7
Chi phí tài chính
60.9
58.8
70.9
44.3
-31.7
Chi phí lãi vay
60.9
58.8
70.5
44.3
-31.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
4.6
6.5
4.9
3.3
7.2
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
68.2
73.0
73.7
67.8
-55.2
Lợi nhuận hoạt động
78.4
6.2
35.8
10.0
0.9
Thu nhập khác
0.9
3.3
1.4
3.9
0.0
Chi phí khác
1.1
4.6
2.7
2.9
0.0
Lợi nhuận khác
-0.2
-1.2
-1.3
1.0
14.3
Lợi nhuận trước thuế
78.2
5.0
34.5
11.1
15.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
12.5
2.8
5.3
2.3
-2.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
65.7
2.2
29.2
8.7
12.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
15.5
10.1
5.6
3.8
-0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
50.2
-7.8
23.6
4.9
13.0
EPS cơ bản
1,201.00
-187.00
564.00
118.00
310.00
EPS suy giảm
1,199.01
-186.80
563.34
118.00
309.97
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,021.9
2,425.3
2,421.2
1,790.6
1,628.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
509.5
479.4
317.9
162.6
75.0
1. Tiền
369.5
454.4
185.9
161.6
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
140.0
25.0
132.0
1.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
127.6
58.4
61.2
40.8
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
127.6
58.4
61.2
40.8
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,528.5
1,061.9
1,221.5
1,088.5
1,106.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
568.4
461.1
424.9
442.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
825.6
595.6
789.6
587.8
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
299.5
171.4
171.5
221.6
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-165.0
-166.3
-164.5
-163.5
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
723.8
708.2
711.9
411.2
339.9
1. Hàng tồn kho
723.8
708.2
711.9
411.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
132.5
117.4
108.6
87.5
73.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.4
0.5
0.1
0.2
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
81.6
76.2
78.3
65.7
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
49.5
40.7
30.2
21.6
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
502.6
318.2
396.9
486.0
569.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.3
0.1
0.4
12.6
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
12.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
12.3
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
0.1
0.4
0.2
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
185.4
257.9
338.5
393.9
428.4
1. Tài sản cố định hữu hình
178.4
250.6
328.3
385.5
419.3
- Nguyên giá
858.6
858.5
858.4
860.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-680.1
-607.9
-530.2
-475.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
1.7
2.0
4.9
3.2
3.7
- Nguyên giá
2.4
2.4
6.6
4.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.8
-0.5
-1.7
-1.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
- Nguyên giá
5.5
5.5
5.5
5.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.2
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.2
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
206.0
51.4
44.9
53.3
101.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
182.2
27.6
21.1
29.4
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3.8
3.8
3.8
3.8
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
20.0
20.0
20.0
20.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
111.0
8.8
13.0
26.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
111.0
8.8
13.0
26.2
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
27.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,524.6
2,743.5
2,818.1
2,276.6
2,198.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,852.5
2,123.1
2,183.0
1,670.8
1,590.3
I. Nợ ngắn hạn
2,633.3
2,101.8
2,105.6
1,566.8
1,355.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
646.6
434.5
415.9
428.9
347.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
922.8
662.4
759.4
312.4
532.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
14.9
3.9
4.1
9.4
0.0
4. Phải trả người lao động
13.5
14.1
13.9
11.3
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
44.8
48.2
67.4
59.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.9
2.2
1.8
2.1
2.1
9. Phải trả ngắn hạn khác
100.0
124.9
115.8
136.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
888.1
810.7
726.3
605.5
263.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.7
0.8
1.0
1.8
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
219.1
21.4
77.4
104.0
235.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
9.7
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
16.5
16.5
16.3
26.7
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
202.7
4.9
61.1
67.6
221.7
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
672.1
620.4
635.1
605.8
607.7
I. Vốn chủ sở hữu
672.1
620.4
635.1
605.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
419.1
419.1
419.1
419.1
607.7
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
52.6
52.6
52.6
52.6
52.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.4
0.5
0.2
-0.1
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
25.0
25.0
25.0
25.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
96.7
46.5
54.3
30.7
39.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
46.5
54.3
30.7
25.8
26.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
50.2
-7.8
23.6
4.9
13.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
78.9
77.4
84.4
79.0
75.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,524.6
2,743.5
2,818.1
2,276.6
2,198.0
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
78.2
5.0
34.5
11.1
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
72.9
78.3
58.8
51.5
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-1.3
1.8
1.0
2.7
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-13.2
-9.3
-8.4
-10.1
0.0
Chi phí lãi vay
60.9
58.8
70.2
44.3
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
197.6
134.7
156.1
99.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-477.0
152.3
-155.9
1.2
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-15.6
3.7
-300.7
-71.4
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
293.1
-86.6
400.0
-143.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-103.1
3.8
13.3
2.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-59.9
-58.9
-70.7
-42.7
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-2.5
-3.9
-6.0
-2.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.1
-0.2
0.0
-0.6
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-167.4
144.8
36.0
-158.0
-267.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.9
-0.3
-5.6
-18.2
-5.7
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.4
1.3
1.9
0.8
1.5
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-112.5
0.0
-36.9
-9.5
-32.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
43.3
2.8
28.8
3.9
32.2
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
10.0
68.1
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
5.9
1.6
7.1
14.9
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-63.8
5.4
5.3
60.1
9.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
1,050,000,000.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,370.1
1,146.8
1,161.9
938.7
522.1
Trả nợ gốc
-1,094.0
-1,117.3
-1,046.2
-752.1
-428.1
Trả nợ thuê tài chính
-0.8
-1.2
-1.6
-0.9
-0.9
Cổ tức đã trả
-13.9
-18.0
-0.2
-0.2
-16.6
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
261.3
11.3
114.0
185.5
76.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
30.1
161.4
155.3
87.6
-163.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
479.4
317.9
162.6
75.0
256.1
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
-0.0
-0.0
0.1
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
509.5
479.4
317.9
162.6
75.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
386.4
718.5
410.1
486.2
230.1
459.6
372.8
445.2
386.3
441.9
295.6
424.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.3
0.0
0.0
Doanh thu thuần
386.4
718.5
410.1
486.2
230.1
459.6
372.8
445.2
386.3
441.5
295.6
424.9
Giá vốn hàng bán
348.1
674.2
338.3
445.7
192.3
432.4
336.8
412.8
354.5
390.0
255.8
382.9
Lợi nhuận gộp
38.4
44.4
71.8
40.4
37.8
27.2
36.0
32.4
31.8
51.5
39.8
42.0
Doanh thu hoạt động tài chính
1.9
4.1
1.0
1.2
2.2
0.3
0.5
2.2
1.1
1.8
0.4
3.2
Chi phí tài chính
16.6
13.3
19.1
13.7
14.8
10.8
15.8
16.6
15.6
15.2
20.6
18.3
Chi phí lãi vay
16.5
13.3
19.1
13.7
14.8
10.8
15.8
16.6
15.6
14.8
20.5
18.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.3
-0.7
2.0
1.4
1.9
2.1
1.1
1.9
1.4
5.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.3
21.8
16.8
16.3
13.4
25.9
15.9
16.4
14.8
27.3
15.9
16.9
Lợi nhuận hoạt động
3.7
12.8
38.9
13.0
13.8
-7.0
6.0
3.4
3.9
15.7
3.6
10.0
Thu nhập khác
1.2
-0.2
0.4
0.6
0.1
-0.1
0.8
2.2
0.4
-0.1
1.0
0.2
Chi phí khác
0.6
-2.3
0.4
0.0
3.0
0.7
1.1
2.6
0.2
2.1
0.4
0.0
Lợi nhuận khác
0.6
2.0
0.0
0.6
-2.9
-0.8
-0.3
-0.4
0.2
-2.2
0.6
0.2
Lợi nhuận trước thuế
4.3
14.8
38.9
13.6
10.9
-7.8
5.7
3.0
4.1
13.5
4.2
10.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
3.2
3.1
5.4
2.1
1.9
1.3
0.6
0.2
0.7
2.8
0.6
1.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.1
11.6
33.5
11.5
9.0
-9.1
5.1
2.7
3.4
10.7
3.6
8.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.2
3.4
3.1
4.7
4.2
3.0
3.6
0.3
3.2
2.0
0.2
2.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.3
8.2
30.4
6.8
4.9
-12.1
1.6
2.4
0.3
8.7
3.3
6.5
EPS cơ bản
54.00
1,194.00
727.00
161.00
116.00
-289.00
37.00
58.00
6.00
209.00
80.00
156.00
EPS suy giảm
53.74
195.61
726.42
161.23
115.75
-288.46
37.39
58.13
6.17
208.32
80.00
156.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,209.8
3,021.9
2,594.6
2,425.1
2,337.3
2,432.5
2,153.8
2,173.4
2,270.3
2,421.2
2,163.9
2,044.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
451.7
509.5
325.0
232.1
192.4
479.4
132.8
96.7
186.4
317.9
82.1
71.5
1. Tiền
392.9
369.5
289.0
191.1
137.4
454.4
92.8
96.7
122.4
185.9
40.1
69.5
2. Các khoản tương đương tiền
58.8
140.0
36.0
41.0
55.0
25.0
40.0
0.0
64.0
132.0
42.0
2.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
127.6
127.6
88.5
88.5
78.4
58.4
58.2
58.2
59.2
61.2
77.0
57.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
127.6
127.6
88.5
88.5
78.4
58.4
58.2
58.2
59.2
61.2
77.0
57.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,650.0
1,528.5
1,307.0
1,257.8
1,228.6
1,069.0
1,117.2
1,200.0
1,229.2
1,221.5
1,237.6
1,237.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
454.8
568.4
459.7
465.4
436.0
458.6
425.1
433.0
428.8
424.9
450.4
474.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,054.5
825.6
812.8
768.4
757.1
595.7
671.4
737.9
779.5
789.6
739.7
709.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
305.8
299.5
200.8
190.2
201.8
181.0
185.2
193.7
185.4
171.5
210.9
217.3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-165.0
-165.0
-166.3
-166.3
-166.3
-166.3
-164.5
-164.5
-164.5
-164.5
-163.5
-163.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
836.7
723.8
752.3
727.0
719.5
708.2
728.6
705.4
685.9
711.9
663.3
578.5
1. Hàng tồn kho
836.7
723.8
752.3
727.0
719.5
708.2
728.6
705.4
685.9
711.9
663.3
578.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
143.8
132.5
121.7
119.6
118.4
117.4
117.0
113.1
109.6
108.6
103.9
99.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.3
1.4
3.1
0.3
0.4
0.5
0.0
0.3
0.0
0.1
0.2
0.3
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
89.7
81.6
71.5
74.8
77.1
76.2
80.0
77.3
77.8
78.3
75.7
72.8
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
50.8
49.5
47.1
44.6
40.9
40.7
37.0
35.5
31.8
30.2
28.1
26.5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
465.8
502.6
266.4
285.8
300.5
318.2
335.0
347.9
377.2
397.0
427.2
445.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.3
0.3
0.2
0.2
0.1
0.1
0.1
0.1
0.4
0.4
13.1
12.7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12.7
12.3
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
0.3
0.2
0.2
0.1
0.1
0.1
0.1
0.4
0.4
0.4
0.4
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
149.8
185.4
203.0
220.9
239.8
257.9
275.6
292.3
321.0
338.5
355.5
369.4
1. Tài sản cố định hữu hình
142.9
178.4
196.0
213.8
232.6
250.6
268.3
284.9
311.0
328.3
345.0
358.8
- Nguyên giá
859.6
—
—
—
—
858.5
858.3
858.5
858.5
858.4
860.6
860.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-716.7
—
—
—
—
-607.9
-590.0
-573.6
-547.5
-530.2
-515.5
-501.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính
1.6
1.7
1.7
1.8
1.9
2.0
2.0
2.1
4.7
4.9
5.1
5.3
- Nguyên giá
2.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
- Nguyên giá
5.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.1
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.1
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
206.3
206.0
56.7
54.7
53.3
51.4
49.7
48.2
46.3
45.0
41.7
41.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
182.5
182.2
32.9
30.8
29.5
27.6
25.9
24.3
22.5
21.2
17.8
17.8
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
3.8
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
109.4
111.0
6.5
10.1
7.3
8.8
9.5
7.3
9.6
13.0
16.9
21.8
1. Chi phí trả trước dài hạn
109.4
111.0
6.5
10.1
7.3
8.8
9.5
7.3
9.6
13.0
16.9
21.8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,675.6
3,524.6
2,861.0
2,710.9
2,637.8
2,750.7
2,488.9
2,521.3
2,647.5
2,818.2
2,591.1
2,490.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
3,002.4
2,852.5
2,186.6
2,070.0
2,008.4
2,120.6
1,851.7
1,880.3
2,017.5
2,183.0
1,967.0
1,869.4
I. Nợ ngắn hạn
2,646.9
2,633.3
2,165.8
2,048.8
1,987.5
2,099.3
1,795.5
1,823.6
1,933.1
2,105.6
1,884.3
1,751.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
561.8
646.6
411.7
438.8
388.9
432.0
431.9
385.1
360.0
415.9
395.8
429.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,053.2
922.8
659.9
537.9
607.7
662.4
421.9
494.3
651.8
759.4
500.5
398.1
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.6
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
8.6
14.9
13.7
7.5
4.8
3.9
2.2
3.7
5.8
4.1
5.7
9.7
4. Phải trả người lao động
11.6
13.5
8.7
9.6
7.7
14.1
7.4
7.4
7.2
13.9
9.7
8.1
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
41.0
44.8
83.9
61.4
37.8
48.2
39.6
44.1
44.2
67.4
86.0
55.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.9
1.9
—
2.3
2.2
2.2
2.2
2.0
1.6
1.8
2.0
0.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
87.7
100.0
120.1
133.9
125.7
124.9
143.4
131.9
124.2
115.8
132.3
132.7
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
879.8
888.1
867.1
856.5
811.7
810.7
746.1
754.2
737.4
726.3
751.1
716.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.6
0.7
0.7
0.8
0.8
0.8
0.8
1.0
1.0
1.0
1.1
1.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
355.6
219.1
20.7
21.3
20.9
21.4
56.2
56.7
84.3
77.4
82.8
117.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9.4
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
166.5
16.5
16.5
16.5
16.5
16.5
16.3
16.3
16.0
16.3
16.0
19.8
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
189.1
202.7
4.3
4.8
4.4
4.9
39.9
40.4
68.3
61.1
66.8
88.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
673.2
672.1
674.4
640.9
629.4
630.0
637.1
641.0
630.0
635.2
624.1
620.6
I. Vốn chủ sở hữu
673.2
672.1
674.4
640.9
629.4
630.0
637.1
641.0
630.0
635.2
624.1
620.6
1. Vốn góp của chủ sở hữu
419.1
419.1
419.1
419.1
419.1
419.1
419.1
419.1
419.1
419.1
419.1
419.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
419,080,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
52.6
52.6
52.6
52.6
52.6
52.6
52.6
52.6
52.6
52.6
52.6
52.6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
-543,000,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
0.2
0.2
0.2
0.2
-0.2
-0.1
8. Quỹ đầu tư phát triển
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
25.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
99.0
96.7
88.5
58.1
51.3
38.1
57.9
57.0
60.0
54.4
45.2
42.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
96.7
46.5
46.5
46.5
46.5
45.9
54.3
54.3
59.7
30.7
30.5
30.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.3
50.2
42.1
11.6
4.9
-7.8
3.7
2.7
0.3
23.7
14.6
11.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
77.7
78.9
89.4
86.3
81.6
95.4
82.9
87.7
73.8
84.4
83.0
82.2
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,675.6
3,524.6
2,861.0
2,710.9
2,637.8
2,750.7
2,488.9
2,521.3
2,647.5
2,818.2
2,591.1
2,490.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
4.3
14.8
38.9
13.6
10.9
-7.2
5.1
3.0
4.1
13.4
4.2
10.2
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
38.5
18.3
17.7
18.9
18.1
18.0
16.6
26.2
17.5
15.2
14.2
14.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
-1.3
—
—
—
1.8
0.0
0.0
0.0
1.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
-0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.5
-3.1
-3.4
-4.4
-2.2
-2.2
-2.8
-3.2
-1.1
-3.7
0.3
-5.0
Chi phí lãi vay
16.5
13.3
19.1
13.7
14.8
10.0
16.6
16.6
15.6
14.8
20.5
18.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
57.8
42.0
72.3
41.8
41.6
20.4
35.5
42.6
36.1
40.7
39.2
37.8
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-129.1
-230.3
-48.5
-73.2
-125.0
44.7
83.1
49.7
-32.4
11.0
-5.8
-86.2
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-112.8
28.5
-25.3
-7.6
-11.3
20.4
-23.2
-19.5
26.0
-48.6
-84.8
-43.9
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)