TTL

Tổng Công ty Thăng Long - CTCP ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,88%, +2,36 điểm % YoY
Giá
7,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.42x
P/B 0.45x
EPS 2,136
BVPS 16,063
ROE 7.3%
ROA 1.5%
Biên LN 2.4%
Vòng Quay TS 0.63x
Đòn bẩy VCSH 4.85x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TTL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+32,7%) và biên lợi nhuận (+2,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
2.001 tỷ
+32,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,88%
+2,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
58 tỷ
+635,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 386.4 718.5 410.1 486.2 230.1 459.6 372.8 445.2 386.3 441.5 295.6 424.9
Tăng trưởng -46% +75% -16% +111% -50% +23% -16% +15% -12% +49% -30%
LNST 1.1 11.6 33.5 11.5 9.0 -9.1 5.1 2.7 3.4 10.7 3.6 8.7
Biên LN ròng 0.27% 1.62% 8.17% 2.36% 3.93% -1.97% 1.38% 0.61% 0.89% 2.42% 1.21% 2.04%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TTL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 61,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 7,6 tỷ
Thuế ↑ 9,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 5,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,8 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↓ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,2% = 0,5% × 0,57 × 4,20
2026Q1 8,9% = 2,9% × 0,63 × 4,85

ROE tăng từ 1,2% lên 8,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 2,9% +2,4pp Vòng quay TS: 0,63x +0,06x Đòn bẩy: 4,85x +0,65x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,88%, tăng 2,4 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,0 điểm % và Biên gộp tăng 0,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,88% +2,4 điểm %
Biên gộp 9,74% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,76% −1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,33%, tăng 3,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,33 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,37 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,33% +3,5 điểm %
Biên NOPAT 2,75% +2,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,57 lần +0,37 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.271,8 tỷ +20,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,24 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,92 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 723,8 tỷ, chiếm khoảng 20,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 35,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −481,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −117,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +634,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 49,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 29,4 ngày, số ngày phải thu giảm 23,4 ngày và số ngày phải trả giảm 3,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 142,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 81,2 ngày −23,4 ngày
Tồn kho 157,2 ngày −29,4 ngày
Phải trả 96,1 ngày −3,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 142,4 ngày −49,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,92x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,09x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 82,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 42,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.069,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,09x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 82,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,92x −0,07x
Khả năng trả lãi 1,09x +0,81x
Tiền mặt/Nợ vay 42,3% +18,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 82,3% −17,2 điểm %
CFO/LNST 1,43x +7,76x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −167,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −63,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −231,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 261,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.43x.

Sau khi chi 5,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 62,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 68,0 tỷ +47,5 tỷ
Capex tiền mặt 5,3 tỷ
FCF TTM +62,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,09 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,88% và mở rộng thêm 2,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,09x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,844.9 1,664.9 1,459.5 1,496.3 1,262.5
Giá vốn hàng bán
1,650.5 1,537.4 1,292.6 1,422.2 0.0
Lợi nhuận gộp
194.4 127.4 166.9 74.1 68.9
Chi phí tài chính
60.9 58.8 70.9 44.3 -31.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
68.2 73.0 73.7 67.8 -55.2
Lợi nhuận hoạt động
78.4 6.2 35.8 10.0 0.9
Lợi nhuận trước thuế
78.2 5.0 34.5 11.1 15.2
Lợi nhuận sau thuế
65.7 2.2 29.2 8.7 12.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
50.2 -7.8 23.6 4.9 13.0
EPS cơ bản
1,201.00 -187.00 564.00 118.00 310.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.