Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), CT6 đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.
DOANH THU TTM
140 tỷ
−34,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,82%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
5 tỷ
−20,8%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
140.3
168.4
210.0
83.8
174.4
Tăng trưởng
-17%
-20%
+151%
-52%
—
LNST
5.4
2.3
9.1
5.8
10.3
Biên LN ròng
3.82%
1.36%
4.34%
6.97%
5.92%
Chỉ tiêu
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q3'24
Q2'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Doanh thu
54.4
40.5
23.5
21.9
27.3
26.1
90.9
69.1
46.4
3.6
19.6
27.6
Tăng trưởng
+34%
+73%
+7%
-20%
+5%
-71%
+32%
+49%
+1190%
-82%
-29%
—
LNST
2.3
1.5
2.4
-0.8
0.3
0.2
4.3
1.9
2.8
0.1
2.7
1.3
Biên LN ròng
4.21%
3.68%
10.21%
-3.74%
1.26%
0.89%
4.71%
2.77%
6.06%
3.06%
13.75%
4.89%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CT6
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 2,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,3 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,82%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,5 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
3,82%
+0,6 điểm %
Biên gộp
12,41%
+3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,66%
+1,5 điểm %
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
1,84 lần
−1,20 lần
Vốn đầu tư bình quân
76,2 tỷ
+6,2 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,02 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 47,8 tỷ, chiếm khoảng 25,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 68,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 30,4 ngày, số ngày phải thu tăng 115,9 ngày và số ngày phải trả tăng 77,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 240,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +115,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q3 → 2025Q4
Phải thu
238,6 ngày
+115,9 ngày
Tồn kho
183,2 ngày
+30,4 ngày
Phải trả
181,5 ngày
+77,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt
240,3 ngày
+68,3 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,02x và khả năng trả lãi đạt 2,36x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 91,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 19,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,02x
−0,20x
Khả năng trả lãi
2,36x
−0,04x
Tiền mặt/Nợ vay
91,0%
+60,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
3,07x
+4,85x
TTM YoY · 2024Q3 -> 2025Q4
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 16,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 16,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.07x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q3 -> 2025Q4
CFO TTM
16,5 tỷ
+28,5 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
140.3
168.4
210.1
83.9
175.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.2
0.1
0.0
Doanh thu thuần
140.3
168.4
210.0
83.8
174.4
Giá vốn hàng bán
122.9
154.9
188.1
69.3
0.0
Lợi nhuận gộp
17.4
13.5
21.9
14.4
21.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
2.5
2.6
2.3
2.0
-2.4
Chi phí lãi vay
2.5
2.6
2.3
2.0
-2.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
9.3
9.0
11.1
6.8
-9.2
Lợi nhuận hoạt động
5.9
2.0
8.5
5.7
9.7
Thu nhập khác
0.8
0.3
0.7
0.5
0.0
Chi phí khác
—
0.0
0.0
0.3
0.0
Lợi nhuận khác
0.8
0.3
0.7
0.2
0.6
Lợi nhuận trước thuế
6.7
2.3
9.1
5.8
10.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.3
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
5.4
2.3
9.1
5.8
10.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.4
2.3
9.1
5.8
10.3
EPS cơ bản
878.00
373.96
1,493.00
955.46
1,690.68
EPS suy giảm
877.50
373.96
1,492.60
955.46
1,690.68
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
182.8
173.7
164.5
127.5
132.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
18.0
5.1
9.6
6.0
10.6
1. Tiền
18.0
5.1
9.6
6.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
1.2
1.2
1.2
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
1.2
1.2
1.2
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
116.9
112.4
89.2
68.0
76.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
103.9
115.0
85.3
73.4
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
10.2
2.1
8.2
1.3
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
5.8
3.6
4.0
3.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.1
-8.3
-8.3
-9.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
47.8
54.7
64.3
51.9
43.1
1. Hàng tồn kho
49.9
55.7
65.2
52.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.1
-1.0
-1.0
-1.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
0.3
0.3
0.4
0.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.1
0.1
0.2
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.2
0.2
0.2
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
4.3
17.3
19.1
20.5
24.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2.8
4.5
6.2
6.8
11.8
1. Tài sản cố định hữu hình
1.7
3.3
5.0
5.5
10.5
- Nguyên giá
67.8
69.8
71.5
70.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-66.1
-66.5
-66.5
-64.7
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.1
1.1
1.2
1.2
1.3
- Nguyên giá
2.1
2.1
2.1
2.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
-1.0
-0.9
-1.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
11.6
11.6
11.6
11.6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
11.6
11.6
11.6
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
1.2
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
1.2
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.5
1.2
1.2
1.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.5
1.2
1.2
1.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
1.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
187.1
191.0
183.5
148.1
156.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
115.8
125.0
120.5
94.1
108.1
I. Nợ ngắn hạn
113.9
122.3
117.9
91.4
104.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
68.6
74.6
72.6
55.7
54.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
18.9
15.7
14.1
9.3
9.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.6
2.0
1.2
0.7
0.0
4. Phải trả người lao động
4.3
4.9
9.3
4.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.1
0.1
0.1
0.2
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.4
0.3
0.3
0.1
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.3
0.9
0.7
0.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
19.7
23.6
19.7
20.3
23.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1.9
2.7
2.6
2.7
3.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.2
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.9
2.7
2.6
2.7
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
71.4
66.0
63.1
54.0
48.5
I. Vốn chủ sở hữu
71.4
66.0
63.1
54.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
61.1
61.1
61.1
61.1
48.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
5.4
5.4
5.4
5.4
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4.9
-0.4
-3.4
-12.5
-17.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-0.4
-2.7
-12.5
-18.3
-28.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.4
2.3
9.1
5.8
10.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
187.1
191.0
183.5
148.1
156.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
6.7
0.0
9.1
5.8
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.6
0.0
1.9
1.7
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-5.0
0.0
1.8
0.2
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.2
0.0
-0.0
-0.1
0.0
Chi phí lãi vay
2.5
0.0
2.3
2.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3.5
0.0
15.1
9.7
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
15.8
0.0
-23.1
8.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
5.8
0.0
-12.3
-9.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-5.8
0.0
27.3
-3.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.3
0.0
-0.0
-0.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-2.5
0.0
-2.5
-2.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
15.9
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
-28.4
-0.0
-0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
16.5
-8.7
4.4
3.5
5.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
-0.0
-1.3
-1.0
-3.7
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.3
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
1.2
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.3
0.3
-0.1
-1.0
-3.6
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
13.8
18.8
18.0
17.4
34.3
Trả nợ gốc
-17.7
-14.8
-18.6
-20.1
-37.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-3.9
4.0
-0.7
-2.7
-2.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
12.8
-4.5
3.6
-0.2
0.5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5.1
9.6
6.0
6.2
11.9
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18.0
5.1
9.6
6.0
10.6
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q3'24
Q2'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Doanh thu
54.4
40.5
23.5
21.9
27.3
26.1
90.9
69.1
46.4
3.8
19.6
27.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.0
0.0
Doanh thu thuần
54.4
40.5
23.5
21.9
27.3
26.1
90.9
69.1
46.4
3.6
19.6
27.6
Giá vốn hàng bán
51.1
34.7
17.4
19.7
25.6
22.2
81.6
64.2
39.5
2.8
13.9
25.2
Lợi nhuận gộp
3.3
5.8
6.1
2.3
1.6
3.9
9.4
4.8
6.9
0.8
5.7
2.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
0.7
0.6
0.5
0.6
0.6
0.7
0.7
0.6
0.8
0.2
0.8
0.4
Chi phí lãi vay
0.7
0.6
0.5
0.6
0.6
0.7
0.7
0.6
0.8
0.2
0.8
0.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.8
2.9
3.2
2.5
0.7
3.0
4.6
2.8
3.4
0.4
2.4
0.6
Lợi nhuận hoạt động
2.0
2.3
2.4
-0.8
0.3
0.2
4.1
1.5
2.8
0.1
2.6
1.4
Thu nhập khác
0.8
—
—
—
0.0
0.0
0.2
0.5
0.0
0.0
0.5
0.0
Chi phí khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.3
0.0
Lợi nhuận khác
0.8
—
—
—
0.0
0.0
0.2
0.5
0.0
0.0
0.1
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
2.9
2.3
2.4
-0.8
0.3
0.2
4.3
1.9
2.8
0.1
2.7
1.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.6
0.8
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.3
1.5
2.4
-0.8
0.3
0.2
4.3
1.9
2.8
0.1
2.7
1.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.3
1.5
2.4
-0.8
0.3
0.2
4.3
1.9
2.8
0.1
2.7
1.3
EPS cơ bản
375.24
244.00
392.49
-134.24
56.11
38.01
700.85
313.36
460.37
18.03
441.14
221.02
EPS suy giảm
375.24
244.00
392.49
-134.24
56.11
38.01
700.85
313.36
460.37
18.03
441.14
221.02
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q3'24
Q2'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
182.8
155.6
152.6
149.8
158.8
157.5
164.5
179.4
172.1
151.3
127.5
135.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
18.0
9.4
12.6
14.2
6.4
16.8
9.6
3.7
11.1
12.5
6.0
10.5
1. Tiền
18.0
9.4
12.6
14.2
6.4
16.8
9.6
3.7
11.1
12.5
6.0
10.5
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
116.9
94.8
73.1
75.1
78.4
74.8
89.2
87.6
70.6
55.9
68.0
74.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
103.9
93.3
72.9
74.2
79.5
73.5
85.3
85.4
64.0
53.7
73.4
85.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
10.2
4.4
3.9
4.7
3.5
5.7
8.2
8.6
11.5
7.6
1.3
0.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
5.8
5.4
4.6
4.6
3.6
3.9
4.0
3.3
4.9
4.4
3.1
3.9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.1
-8.3
-8.3
-8.3
-8.3
-8.3
-8.3
-9.7
-9.7
-9.7
-9.7
-15.8
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
47.8
50.1
65.1
58.6
72.5
64.5
64.3
86.1
87.7
78.9
51.9
48.9
1. Hàng tồn kho
49.9
51.1
66.1
59.6
73.4
65.5
65.2
87.0
88.7
79.9
52.9
49.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.1
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
0.1
0.5
0.8
0.4
0.2
0.3
0.9
1.5
2.9
0.4
0.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.0
0.1
0.8
0.2
0.2
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
—
0.3
0.5
0.1
0.0
0.0
0.7
1.2
1.9
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
4.3
16.4
16.8
16.8
17.6
18.1
19.1
20.7
20.9
20.3
20.5
20.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2.8
3.2
3.6
4.0
4.9
5.4
6.2
6.7
6.9
6.3
6.8
6.8
1. Tài sản cố định hữu hình
1.7
2.1
2.5
2.9
3.8
4.2
5.0
5.5
5.7
5.1
5.5
5.6
- Nguyên giá
—
—
—
—
69.8
69.8
71.5
71.5
71.3
70.2
70.2
72.8
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
-66.1
-65.6
-66.5
-66.0
-65.6
-65.1
-64.7
-67.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.1
1.1
1.1
1.1
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
11.6
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
1.2
1.2
1.2
1.2
1.2
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.5
1.5
1.6
1.2
1.1
1.1
1.2
1.2
1.2
1.2
1.0
0.9
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.5
1.5
1.6
1.2
1.1
1.1
1.2
1.2
1.2
1.2
1.0
0.9
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
187.1
172.0
169.4
166.7
176.4
175.6
183.5
200.1
193.0
171.7
148.1
156.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
115.8
102.9
101.8
101.5
111.9
112.1
120.5
141.3
136.1
117.6
94.1
104.7
I. Nợ ngắn hạn
113.9
100.2
99.1
98.8
109.4
109.5
117.9
138.6
133.4
114.9
91.4
100.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
68.6
50.8
50.1
52.6
53.6
49.7
72.6
71.7
56.3
53.9
55.7
62.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
18.9
22.3
26.4
25.3
31.0
33.5
14.1
38.3
54.5
41.4
9.3
10.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.6
4.1
0.9
0.0
0.0
0.4
1.2
1.4
1.2
0.3
0.7
2.2
4. Phải trả người lao động
4.3
2.3
2.3
2.5
2.7
3.1
9.3
7.7
5.5
2.2
4.2
2.5
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.1
—
—
—
0.0
0.4
0.1
0.3
0.0
0.0
0.2
0.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.4
0.1
0.2
0.0
0.1
0.3
0.0
0.1
0.5
0.3
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.3
0.9
0.8
1.1
0.9
1.1
0.7
0.9
0.7
1.5
0.7
1.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
19.7
19.3
18.4
17.1
21.2
21.2
19.7
18.2
15.0
15.0
20.3
20.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1.9
2.7
2.7
2.7
2.6
2.6
2.6
2.7
2.7
2.7
2.7
4.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.8
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.9
2.7
2.7
2.7
2.6
2.6
2.6
2.7
2.7
2.7
2.7
3.2
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
71.4
69.1
67.6
65.2
64.5
63.5
63.1
58.8
56.9
54.1
54.0
51.3
I. Vốn chủ sở hữu
71.4
69.1
67.6
65.2
64.5
63.5
63.1
58.8
56.9
54.1
54.0
51.3
1. Vốn góp của chủ sở hữu
61.1
61.1
61.1
61.1
61.1
61.1
61.1
61.1
61.1
61.1
61.1
61.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
61,080,780,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
-23,190,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5.4
8. Quỹ đầu tư phát triển
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4.9
2.6
1.1
-1.3
-2.0
-2.9
-3.4
-7.6
-9.5
-12.4
-12.5
-15.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-0.4
-0.4
-0.4
-0.4
-2.7
-3.4
-12.5
-12.5
-12.5
-12.5
-18.3
-18.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.4
3.1
1.6
-0.8
0.8
0.4
9.1
4.8
2.9
0.1
5.8
3.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
187.1
172.0
169.4
166.7
176.4
175.6
183.5
200.1
193.0
171.7
148.1
156.0
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q3'24
Q2'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Q4'22
Q3'22
Lợi nhuận trước thuế
6.7
—
—
—
0.0
0.0
9.1
0.0
0.0
0.0
5.8
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.6
—
—
—
0.0
0.0
1.9
0.0
0.0
0.0
1.7
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-5.0
—
—
—
0.0
0.0
1.8
0.0
0.0
0.0
0.2
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
—
—
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.2
—
—
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
0.0
0.0
-0.1
0.0
Chi phí lãi vay
2.5
—
—
—
0.0
0.0
2.3
0.0
0.0
0.0
2.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3.5
—
—
—
0.0
0.0
15.1
0.0
0.0
0.0
9.7
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
15.8
—
—
—
0.0
0.0
-23.1
0.0
0.0
0.0
8.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
5.8
—
—
—
0.0
0.0
-12.3
0.0
0.0
0.0
-9.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)