MST

Đầu tư MST ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Giá
8,400
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 1.30x
P/B 0.81x
EPS 6,481
BVPS 10,375
ROE 2.4%
ROA 0.8%
Biên LN 1.6%
Vòng Quay TS 0.52x
Đòn bẩy VCSH 2.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MST đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
1.549 tỷ
+14,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,57%
+0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
+14,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
68,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 393.2 404.9 383.5 367.3 364.2 414.4 274.0 303.4 282.1 310.4 366.5 331.6
Tăng trưởng -3% +6% +4% +1% -12% +51% -10% +8% -9% -15% +11%
LNST 7.5 7.2 5.3 4.2 7.3 5.4 5.2 3.3 3.3 18.4 11.4 45.8
Biên LN ròng 1.91% 1.79% 1.37% 1.15% 2.00% 1.30% 1.89% 1.07% 1.17% 5.93% 3.11% 13.80%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MST

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 156,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 138,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 19,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 6,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 2,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,5% = 1,6% × 0,66 × 2,42
2026Q1 2,4% = 1,6% × 0,52 × 2,91

ROE gần như đi ngang ở mức 2,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 1,6% +0,0pp Vòng quay TS: 0,52x -0,14x Đòn bẩy: 2,91x +0,49x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,57%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,57% +0,0 điểm %
Biên gộp 0,86% −1,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 0,47% +0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 1,47% +1,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 79,0% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,01 lần −0,23 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.530,7 tỷ +438,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,56 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 91,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −238,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −153,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +300,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 31,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 18,7 ngày, số ngày phải thu giảm 7,4 ngày và số ngày phải trả giảm 20,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +31,3 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +18,7 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 6,4 ngày −7,4 ngày
Tồn kho 21,4 ngày +18,7 ngày
Phải trả 36,4 ngày −20,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt -8,6 ngày +31,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,56x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,15x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 664,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,15x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,56x +0,12x
Khả năng trả lãi 0,15x −0,84x
Tiền mặt/Nợ vay 1,2% −0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +32,0 điểm %
CFO/LNST -10,87x −25,81x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 357,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −777,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −419,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 563,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -10.87x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 263,7 tỷ −579,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,15 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 68,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -10,87 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,15x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,509.0 1,273.9 1,207.2 374.8 465.3
Giá vốn hàng bán
1,490.9 1,246.6 1,201.2 342.2 0.0
Lợi nhuận gộp
18.1 27.3 6.0 32.7 66.0
Chi phí tài chính
168.0 28.5 36.8 29.3 -84.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.1 4.9 31.9 13.6 -23.0
Lợi nhuận hoạt động
28.6 23.0 -38.4 81.2 95.2
Lợi nhuận trước thuế
28.6 22.4 90.1 80.9 96.9
Lợi nhuận sau thuế
22.8 17.1 68.3 72.4 87.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
22.8 17.1 68.3 72.3 86.5
EPS cơ bản
281.00 226.00 955.00 1,061.00 1,306.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.