L18

Đầu tư và Xây dựng Số 18 ·HNX ·2026Q1

▼ Đang chịu áp lực

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 3,53 lần
Giá
21,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.70x
P/B 0.95x
EPS 3,687
BVPS 22,085
ROE 18.6%
ROA 3.2%
Biên LN 3.3%
Vòng Quay TS 0.95x
Đòn bẩy VCSH 5.92x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), L18 đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
5.097 tỷ
+9,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,71%
−1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
189 tỷ
−16,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.02x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 973.3 2,408.3 807.2 907.8 702.5 1,557.8 1,211.0 1,188.3 967.5 1,089.3 725.5 966.0
Tăng trưởng -60% +198% -11% +29% -55% +29% +2% +23% -11% +50% -25%
LNST 15.5 128.6 21.9 23.3 14.4 95.4 102.5 15.2 12.2 29.6 13.5 13.6
Biên LN ròng 1.59% 5.34% 2.71% 2.56% 2.06% 6.12% 8.46% 1.28% 1.26% 2.72% 1.86% 1.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận L18

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 118,3 tỷ
Thuế ↓ 54,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 32,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 30,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 283,2 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 4,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 19,3 tỷ
Thuế ↓ 6,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 21,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 4,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 32,2% = 4,9% × 0,93 × 7,06
2026Q1 20,9% = 3,7% × 0,95 × 5,92

ROE giảm từ 32,2% xuống 20,9% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 3,7% -1,2pp Vòng quay TS: 0,95x +0,02x Đòn bẩy: 5,92x -1,14x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,71%, giảm 1,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,71% −1,2 điểm %
Biên gộp 6,66% −6,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,50% −2,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 6,6% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 6,64%, mất 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,7 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư nhích thêm 99 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,64% −2,7 điểm %
Biên NOPAT 3,46% −1,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,92 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.652,3 tỷ +98,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,82 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,93 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.903,9 tỷ, chiếm khoảng 50,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 43,1 ngày, số ngày phải thu tăng 0,4 ngày và số ngày phải trả giảm 10,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 244,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 74,2 ngày +0,4 ngày
Tồn kho 220,0 ngày −43,1 ngày
Phải trả 49,6 ngày −10,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 244,6 ngày −32,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,93x và khả năng trả lãi chỉ đạt 3,53x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 54,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.106,2 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,93x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,93x −0,01x
Khả năng trả lãi 3,53x −0,17x
Tiền mặt/Nợ vay 7,6% −3,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 54,6% +0,7 điểm %
CFO/LNST -1,02x −1,45x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 34,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −170,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −135,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 141,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.02x.

Sau khi chi 134,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 307,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 172,9 tỷ −259,9 tỷ
Capex tiền mặt 134,4 tỷ +121,2 tỷ
FCF TTM −307,2 tỷ −381,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 3,53 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,02 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,02x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,93x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,825.8 4,924.7 3,081.9 2,212.2 2,880.0
Giá vốn hàng bán
4,419.0 4,294.6 2,877.1 2,080.3 0.0
Lợi nhuận gộp
406.8 630.1 204.8 131.9 152.5
Chi phí tài chính
62.5 100.3 61.0 37.4 -26.7
Chi phí bán hàng
10.3 25.0 2.5 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
99.8 205.9 121.6 67.4 -94.0
Lợi nhuận hoạt động
241.4 304.0 26.7 30.9 35.4
Lợi nhuận trước thuế
231.0 307.8 73.1 55.8 59.3
Lợi nhuận sau thuế
185.9 224.8 57.3 44.0 46.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
166.8 204.0 42.1 30.6 32.8
EPS cơ bản
3,636.00 5,351.00 1,104.00 804.00 334.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.