Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), L18 đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.
DOANH THU TTM
5.097 tỷ
+9,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,71%
−1,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
189 tỷ
−16,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.02x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
4,825.8
4,924.7
3,081.9
2,212.2
2,880.0
Tăng trưởng
-2%
+60%
+39%
-23%
—
LNST
185.9
224.8
57.3
44.0
46.8
Biên LN ròng
3.85%
4.57%
1.86%
1.99%
1.63%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
973.3
2,408.3
807.2
907.8
702.5
1,557.8
1,211.0
1,188.3
967.5
1,089.3
725.5
966.0
Tăng trưởng
-60%
+198%
-11%
+29%
-55%
+29%
+2%
+23%
-11%
+50%
-25%
—
LNST
15.5
128.6
21.9
23.3
14.4
95.4
102.5
15.2
12.2
29.6
13.5
13.6
Biên LN ròng
1.59%
5.34%
2.71%
2.56%
2.06%
6.12%
8.46%
1.28%
1.26%
2.72%
1.86%
1.41%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận L18
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 118,3 tỷ
Thuế
↓ 54,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 32,7 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 30,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 283,2 tỷ
Thuế hoãn lại
↑ 4,4 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Lợi nhuận khác
↑ 19,3 tỷ
Thuế
↓ 6,8 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 1,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 21,6 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 4,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
32,2% = 4,9% × 0,93 × 7,06
2026Q1
20,9% = 3,7% × 0,95 × 5,92
ROE giảm từ 32,2% xuống 20,9% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,71%, giảm 1,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,9 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
3,71%
−1,2 điểm %
Biên gộp
6,66%
−6,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,50%
−2,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 6,6% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống 6,64%, mất 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,64 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 1,7 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư nhích thêm 99 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
6,64%
−2,7 điểm %
Biên NOPAT
3,46%
−1,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,92 lần
+0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân
2.652,3 tỷ
+98,6 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy cao hơn mặt bằng nhà thầu xây dựng, cần theo dõi chu kỳ nghiệm thu dự án — nợ phải trả 4,82 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,93 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 2.903,9 tỷ, chiếm khoảng 50,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 32,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 43,1 ngày, số ngày phải thu tăng 0,4 ngày và số ngày phải trả giảm 10,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 244,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +0,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
74,2 ngày
+0,4 ngày
Tồn kho
220,0 ngày
−43,1 ngày
Phải trả
49,6 ngày
−10,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
244,6 ngày
−32,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,93x và khả năng trả lãi chỉ đạt 3,53x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 54,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.106,2 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,93x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 7,6%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,93x
−0,01x
Khả năng trả lãi
3,53x
−0,17x
Tiền mặt/Nợ vay
7,6%
−3,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
54,6%
+0,7 điểm %
CFO/LNST
-1,02x
−1,45x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 34,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −170,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −135,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 141,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.02x.
Sau khi chi 134,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 307,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
172,9 tỷ
−259,9 tỷ
Capex tiền mặt
134,4 tỷ
+121,2 tỷ
FCF TTM
−307,2 tỷ
−381,1 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 3,53 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -1,02 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,02x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,93x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
4,825.8
4,924.7
3,081.9
2,212.2
2,880.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
4,825.8
4,924.7
3,081.9
2,212.2
2,880.0
Giá vốn hàng bán
4,419.0
4,294.6
2,877.1
2,080.3
0.0
Lợi nhuận gộp
406.8
630.1
204.8
131.9
152.5
Doanh thu hoạt động tài chính
7.1
4.3
6.2
3.5
3.2
Chi phí tài chính
62.5
100.3
61.0
37.4
-26.7
Chi phí lãi vay
60.6
87.2
59.9
36.1
-25.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.1
0.8
0.7
0.4
0.5
Chi phí bán hàng
10.3
25.0
2.5
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
99.8
205.9
121.6
67.4
-94.0
Lợi nhuận hoạt động
241.4
304.0
26.7
30.9
35.4
Thu nhập khác
18.0
24.1
47.2
25.3
0.0
Chi phí khác
28.4
20.3
0.8
0.4
0.0
Lợi nhuận khác
-10.5
3.7
46.4
24.9
23.8
Lợi nhuận trước thuế
231.0
307.8
73.1
55.8
59.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
44.4
86.9
15.9
11.8
-12.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.6
-3.9
-0.2
0.1
0.0
Lợi nhuận sau thuế
185.9
224.8
57.3
44.0
46.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
19.1
20.9
15.2
13.4
14.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
166.8
204.0
42.1
30.6
32.8
EPS cơ bản
3,636.00
5,351.00
1,104.00
804.00
334.00
EPS suy giảm
3,646.43
5,351.47
1,103.51
803.72
859.81
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
5,188.2
4,539.0
5,048.5
3,074.2
2,667.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
346.8
340.6
264.5
203.9
47.8
1. Tiền
188.2
326.3
259.2
135.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
158.6
14.3
5.3
69.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
51.6
48.3
45.1
0.1
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
51.6
48.3
45.1
0.1
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,838.6
1,445.9
1,344.4
1,245.0
1,369.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,318.1
1,159.3
1,093.2
1,057.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
479.7
362.1
241.8
145.6
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
88.0
14.0
5.2
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
121.5
98.3
107.8
120.9
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-168.7
-187.7
-103.7
-78.6
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
2,903.9
2,633.0
3,323.1
1,581.2
1,160.3
1. Hàng tồn kho
2,915.1
2,638.6
3,323.1
1,581.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-11.2
-5.6
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
47.4
71.2
71.4
43.9
89.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.5
1.1
1.1
1.3
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
44.7
70.1
70.3
42.6
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
597.9
525.0
468.5
472.6
481.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.5
0.0
0.1
0.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
373.0
342.6
340.1
342.1
377.5
1. Tài sản cố định hữu hình
357.5
325.3
327.5
333.0
373.5
- Nguyên giá
825.1
759.9
725.4
693.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-467.6
-434.6
-397.8
-360.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
12.7
15.0
10.7
7.3
2.7
- Nguyên giá
19.0
19.0
12.4
7.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.3
-3.9
-1.7
-0.5
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
2.8
2.3
1.9
1.8
1.3
- Nguyên giá
3.7
3.0
2.5
2.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.9
-0.7
-0.6
-0.5
0.0
III. Bất động sản đầu tư
46.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
46.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
12.9
3.7
4.1
4.1
0.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
12.9
3.7
4.1
4.1
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
80.3
119.5
100.9
100.5
64.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
10.0
68.1
63.8
63.1
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
85.4
30.6
2.7
2.7
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-15.1
-14.1
-1.8
-1.6
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
35.0
36.3
36.3
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
85.2
59.1
23.3
25.9
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
66.0
37.4
22.6
25.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4.0
4.6
0.7
0.5
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
38.8
5. Lợi thế thương mại
15.3
17.1
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
5,786.1
5,064.0
5,517.0
3,546.8
3,149.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
4,791.4
4,279.7
4,915.1
2,928.2
2,559.8
I. Nợ ngắn hạn
3,668.3
3,334.6
4,142.5
2,104.8
1,962.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
927.4
889.0
736.9
769.2
750.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,349.2
764.9
861.6
288.9
211.2
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
40.5
195.4
937.5
13.6
0.0
4. Phải trả người lao động
84.0
93.4
85.4
62.5
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
8.5
24.7
45.8
25.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.2
0.7
0.6
0.4
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
83.9
171.6
177.5
65.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,096.5
1,134.1
1,234.5
816.6
545.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
60.2
48.8
51.7
52.6
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
17.9
11.9
11.0
9.8
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,123.1
945.2
772.6
823.4
596.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.9
0.7
0.8
0.2
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
963.4
824.4
714.3
762.7
537.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
158.8
120.0
57.5
60.5
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
994.6
784.2
601.9
618.6
589.5
I. Vốn chủ sở hữu
994.6
784.2
601.9
618.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
457.4
381.2
381.2
381.2
589.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
457,397,930,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.3
14.4
14.4
14.4
14.4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
39.7
38.6
38.1
37.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
290.8
210.2
46.8
64.6
33.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
124.0
6.2
4.7
34.0
0.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
166.8
204.0
42.1
30.6
32.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
192.4
139.9
121.5
120.6
123.7
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
5,786.1
5,064.0
5,517.0
3,546.8
3,149.2
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
231.0
307.8
73.1
55.8
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
42.0
39.3
40.6
43.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
37.7
161.5
21.5
-15.2
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.1
-0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-7.6
-4.5
-6.2
-3.5
0.0
Chi phí lãi vay
60.6
87.2
59.9
36.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
363.6
591.2
188.8
116.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-345.9
-350.6
-147.8
179.6
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-276.5
684.5
-1,741.9
-420.9
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
464.1
-729.7
1,616.0
-111.4
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-30.0
-14.7
3.1
13.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-67.0
-83.8
-59.9
-28.8
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-85.7
-23.8
-11.8
-10.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
29.9
111.5
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-17.7
-60.2
-3.6
-3.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
34.9
124.5
-157.1
-266.4
-603.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-125.7
-35.1
-38.6
-14.7
-7.1
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.5
0.3
0.1
0.0
0.2
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-185.8
-78.1
-50.2
-35.0
-15.5
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
137.1
96.5
0.0
0.0
0.1
Đầu tư vào đơn vị khác
—
-3.4
0.0
0.0
-32.1
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
3.9
4.1
6.2
3.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-170.0
-15.8
-82.5
-46.1
-50.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
49,000,000,000.00
7,350,000,000.00
0.00
0.00
187,279,650,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
2,256.3
2,804.3
2,892.5
1,934.6
2,113.4
Trả nợ gốc
-2,150.8
-2,794.5
-2,520.4
-1,453.6
-1,760.6
Trả nợ thuê tài chính
-4.2
-5.5
-2.6
-1.7
-1.5
Cổ tức đã trả
-9.2
-44.2
-69.4
-10.5
-24.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
141.1
-32.5
300.1
468.8
514.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6.0
76.2
60.5
156.2
-125.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
340.6
264.5
203.9
47.8
187.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
346.8
340.6
264.5
203.9
47.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
973.3
2,408.3
807.2
907.8
702.5
1,557.8
1,211.0
1,188.3
967.5
1,089.3
725.5
966.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
973.3
2,408.3
807.2
907.8
702.5
1,557.8
1,211.0
1,188.3
967.5
1,089.3
725.5
966.0
Giá vốn hàng bán
918.5
2,255.4
743.6
839.8
626.1
1,465.0
922.6
1,023.3
883.6
983.8
676.6
917.6
Lợi nhuận gộp
54.9
152.9
63.6
68.1
76.4
92.8
288.4
165.0
83.9
105.6
49.0
48.5
Doanh thu hoạt động tài chính
1.5
2.8
3.2
0.6
1.3
1.5
2.2
0.5
0.1
0.3
0.8
3.0
Chi phí tài chính
16.3
11.2
16.7
15.7
11.5
35.6
17.6
25.2
21.4
18.9
16.2
16.1
Chi phí lãi vay
17.6
11.3
15.2
15.7
11.1
30.4
17.2
18.2
21.4
18.1
15.9
15.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.4
0.1
0.2
0.0
0.2
0.2
0.2
Chi phí bán hàng
2.2
1.8
3.3
3.2
2.1
-0.2
7.0
13.1
5.2
3.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.5
0.9
23.1
21.7
21.6
-16.6
102.9
76.6
43.1
63.2
19.2
20.1
Lợi nhuận hoạt động
17.5
141.8
23.7
28.1
42.5
76.0
163.2
50.8
14.4
20.9
14.6
15.5
Thu nhập khác
2.3
17.5
2.6
4.0
1.0
18.0
1.9
2.9
1.2
16.1
2.6
2.8
Chi phí khác
2.6
1.9
1.2
4.9
20.6
-14.9
17.4
17.8
0.1
0.1
0.1
0.4
Lợi nhuận khác
-0.3
15.6
1.4
-1.0
-19.6
33.0
-15.5
-14.9
1.1
16.1
2.5
2.4
Lợi nhuận trước thuế
17.2
157.4
25.1
27.1
22.9
109.0
147.7
35.9
15.5
37.0
17.1
17.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.6
28.7
3.0
3.7
8.3
17.0
45.8
20.8
3.2
7.4
3.6
4.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
-3.4
-0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
15.5
128.6
21.9
23.3
14.4
95.4
102.5
15.2
12.2
29.6
13.5
13.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
3.0
10.7
2.4
4.5
1.9
3.8
10.4
4.3
2.2
4.9
4.3
5.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12.6
117.8
19.6
18.7
12.6
91.6
92.0
10.9
10.0
24.7
9.1
8.5
EPS cơ bản
274.00
2,576.16
427.64
409.09
329.68
2,402.84
2,414.53
286.35
262.43
647.90
239.88
222.01
EPS suy giảm
274.57
2,576.16
427.64
409.09
329.68
2,402.84
2,414.53
286.35
262.43
647.90
239.88
222.01
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
5,213.3
5,188.4
4,771.0
4,547.0
4,318.9
4,530.2
4,300.8
4,483.1
4,611.6
5,051.0
3,545.6
3,416.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
159.1
346.8
113.2
117.8
195.7
340.6
49.2
159.8
112.6
259.4
92.8
44.3
1. Tiền
34.8
188.2
83.8
111.5
177.6
326.3
42.0
140.4
107.5
259.2
74.3
33.9
2. Các khoản tương đương tiền
124.2
158.6
29.4
6.3
18.1
14.3
7.2
19.4
5.1
0.2
18.5
10.4
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
158.1
51.6
48.3
48.3
48.3
48.3
45.1
45.1
45.1
50.2
35.2
30.1
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
158.1
51.6
48.3
48.3
48.3
48.3
45.1
45.1
45.1
50.2
35.2
30.1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,770.0
1,837.6
1,507.2
1,550.1
1,388.5
1,437.2
1,300.9
1,249.3
1,224.9
1,345.7
1,314.4
1,309.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,118.0
1,318.0
977.1
1,045.7
955.0
1,143.4
1,018.3
895.8
930.1
1,094.6
1,004.1
990.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
651.8
480.1
557.5
563.3
478.2
369.3
408.5
358.1
271.6
241.6
268.4
250.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
88.0
25.7
12.8
25.2
14.0
14.6
14.8
4.7
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
162.1
120.3
125.4
108.4
114.8
98.2
111.8
155.4
140.9
110.9
117.2
144.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-161.9
-168.7
-178.4
-180.1
-184.7
-187.7
-252.3
-174.8
-122.5
-101.4
-75.2
-76.4
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
3,072.6
2,905.1
3,040.5
2,783.4
2,645.3
2,632.9
2,849.1
2,982.7
3,168.5
3,324.3
2,040.4
1,957.9
1. Hàng tồn kho
3,083.9
2,916.3
3,046.1
2,789.0
2,650.9
2,638.5
2,854.7
2,982.7
3,168.5
3,324.3
2,040.4
1,957.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-11.2
-11.2
-5.6
-5.6
-5.6
-5.6
-5.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
53.5
47.4
61.8
47.5
41.1
71.2
56.5
46.1
60.5
71.3
62.8
74.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.2
2.5
2.4
2.2
1.3
1.1
1.0
1.0
1.2
1.1
0.8
1.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
50.4
44.7
59.3
45.2
39.5
70.1
55.5
44.8
59.4
70.2
61.7
73.2
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.9
0.1
0.1
0.2
0.3
0.0
0.1
0.2
0.0
0.0
0.2
0.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
598.9
598.6
577.7
623.0
568.3
525.4
535.2
508.1
473.7
469.3
466.0
463.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.5
0.5
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.5
0.5
0.5
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
370.9
373.0
362.8
357.1
372.2
342.6
334.9
342.9
338.1
340.1
334.3
336.7
1. Tài sản cố định hữu hình
357.3
357.5
347.4
341.1
346.6
325.3
317.0
325.1
320.9
327.5
323.5
325.7
- Nguyên giá
836.9
—
—
—
—
759.9
742.7
741.6
728.2
725.4
711.7
704.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-479.6
—
—
—
—
-434.6
-425.7
-416.5
-407.3
-397.8
-388.2
-378.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
10.8
12.7
13.3
13.9
14.5
15.0
15.6
15.9
15.4
10.7
9.1
9.3
- Nguyên giá
16.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
2.7
2.8
2.1
2.2
11.1
2.2
2.2
1.9
1.9
1.9
1.7
1.7
- Nguyên giá
3.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
46.0
46.0
46.0
45.7
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
46.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
12.5
12.9
8.5
7.9
1.9
3.7
17.1
1.7
1.5
4.1
8.3
1.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
12.5
12.9
8.5
7.9
1.9
3.7
17.1
1.7
1.5
4.1
8.3
1.2
V. Đầu tư tài chính dài hạn
82.3
81.1
82.3
135.4
133.5
120.0
127.8
127.5
100.2
100.9
100.7
100.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
10.1
10.8
10.7
68.1
68.1
68.1
67.6
66.0
63.1
63.8
63.6
63.4
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
85.4
85.4
85.4
46.1
44.6
30.6
30.4
30.4
2.7
2.7
2.7
2.7
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-13.6
-15.1
-15.1
-13.8
-14.1
-13.6
-5.2
-5.2
-1.8
-1.8
-1.8
-1.6
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.5
—
1.4
35.0
35.0
35.0
35.0
36.3
36.3
36.3
36.3
36.3
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
87.2
85.2
77.5
76.3
60.6
59.1
55.5
36.0
33.8
24.1
22.7
24.2
1. Chi phí trả trước dài hạn
68.6
66.0
57.7
55.9
39.5
37.4
36.7
35.3
33.2
23.7
22.3
23.7
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3.8
4.0
4.1
4.3
4.4
4.6
1.2
0.6
0.7
0.5
0.5
0.5
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
14.8
15.3
15.8
16.2
16.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
17.1
17.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
5,812.2
5,787.0
5,348.7
5,170.0
4,887.1
5,055.6
4,836.1
4,991.1
5,085.3
5,520.3
4,011.7
3,879.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
4,802.0
4,790.1
4,522.5
4,367.6
4,088.5
4,270.9
4,146.8
4,373.7
4,471.3
4,917.6
3,438.5
3,319.6
I. Nợ ngắn hạn
3,686.9
3,481.4
3,430.2
3,345.0
3,166.1
3,345.7
3,263.0
3,482.6
3,378.9
4,144.9
2,494.0
2,378.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
634.0
927.7
672.3
670.4
659.6
896.5
775.3
729.0
673.5
729.6
651.3
683.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,673.8
1,349.0
1,673.0
1,484.4
1,219.0
749.5
772.9
1,039.5
895.6
861.6
570.5
484.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
15.0
40.6
32.1
34.0
60.3
195.4
181.1
150.7
263.3
937.5
7.8
5.9
4. Phải trả người lao động
53.0
83.0
57.2
52.7
41.4
93.2
88.4
73.5
32.8
85.4
50.8
61.1
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
13.7
8.5
16.1
14.7
15.9
22.7
22.9
16.2
10.0
45.8
36.1
38.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.4
0.2
1.2
0.8
0.8
0.7
1.2
1.1
0.8
0.6
0.3
0.6
9. Phải trả ngắn hạn khác
71.0
84.4
74.3
110.7
169.9
172.0
236.6
253.3
206.0
180.7
118.8
88.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,150.4
910.9
833.6
905.3
939.9
1,134.1
1,108.9
1,142.6
1,224.5
1,234.4
990.1
945.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
64.0
59.2
52.1
52.8
52.1
69.8
63.2
63.2
64.7
58.3
57.2
58.4
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
10.7
17.9
18.3
19.1
7.2
11.9
12.5
13.5
7.8
11.0
11.1
11.6
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,115.1
1,308.7
1,092.3
1,022.6
922.4
925.2
883.9
891.1
1,092.4
772.6
944.5
941.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
1.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.9
0.9
0.9
0.7
0.7
0.2
0.2
0.2
0.6
0.8
0.8
0.8
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
955.8
1,149.0
978.4
908.1
804.5
824.4
818.1
828.3
1,034.2
714.3
887.3
880.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
158.4
158.8
113.0
113.8
117.1
99.0
65.6
62.6
57.6
57.5
56.4
60.4
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,010.2
996.9
826.1
802.4
798.7
784.7
689.2
617.4
614.1
602.7
573.2
559.7
I. Vốn chủ sở hữu
1,010.2
996.9
826.1
802.4
798.7
784.7
689.2
617.4
614.1
602.7
573.2
559.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
457.4
457.4
457.4
457.4
381.2
381.2
381.2
381.2
381.2
381.2
381.2
381.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
457,397,930,000.00
457,397,930,000.00
457,397,930,000.00
457,397,930,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
381,165,280,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
14.3
14.3
14.3
14.4
14.4
14.4
14.4
14.4
14.4
14.4
14.4
14.4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
39.7
39.7
39.7
39.7
38.6
38.6
38.6
38.6
38.1
38.1
38.1
38.1
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
303.4
292.7
179.8
160.2
222.8
210.7
119.2
64.3
56.8
47.5
22.8
13.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
290.8
124.0
129.0
129.0
210.2
6.2
6.2
43.4
46.8
4.7
4.7
4.7
- LNST chưa phân phối kỳ này
12.6
168.7
50.8
31.3
12.6
204.5
113.0
20.9
10.0
42.8
18.1
9.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
195.4
192.8
135.0
130.7
141.8
139.8
136.0
119.0
123.7
121.6
116.7
112.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
5,812.2
5,787.0
5,348.7
5,170.0
4,887.1
5,055.6
4,836.1
4,991.1
5,085.3
5,520.3
4,011.7
3,879.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Lợi nhuận trước thuế
—
180.2
50.8
—
0.0
-51.4
51.4
0.0
73.1
-20.1
20.1
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
21.7
20.3
—
0.0
-18.9
18.9
0.0
40.6
-20.4
20.4
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
47.8
-10.1
—
0.0
-84.6
84.6
0.0
21.5
-3.5
3.5
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
-0.1
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-4.3
-3.3
—
0.0
0.6
-0.6
0.0
-6.2
3.1
-3.1
0.0
Chi phí lãi vay
—
33.8
26.8
—
0.0
-39.6
39.6
0.0
59.9
-28.7
28.7
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
279.1
84.5
—
0.0
-193.8
193.8
0.0
188.8
-69.6
69.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
-231.7
-114.2
—
0.0
29.7
-29.7
0.0
-147.8
91.4
-91.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
-124.2
-152.3
—
0.0
-340.4
340.4
0.0
-1,741.9
376.7
-376.7
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)