Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LHC đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
1.465 tỷ
+9,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,85%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
159 tỷ
+17,1%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,528.1
1,204.8
1,119.3
1,416.5
1,058.3
Tăng trưởng
+27%
+8%
-21%
+34%
—
LNST
174.0
116.9
126.3
116.8
91.5
Biên LN ròng
11.39%
9.71%
11.28%
8.25%
8.65%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
251.0
462.6
324.1
427.0
314.6
415.7
281.4
330.0
202.0
251.8
240.1
347.4
Tăng trưởng
-46%
+43%
-24%
+36%
-24%
+48%
-15%
+63%
-20%
+5%
-31%
—
LNST
29.7
40.1
28.6
60.5
45.1
46.4
17.8
26.4
26.3
13.2
19.4
51.2
Biên LN ròng
11.84%
8.66%
8.84%
14.16%
14.32%
11.17%
6.32%
7.99%
13.04%
5.25%
8.08%
14.73%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LHC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 43,6 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 3,9 tỷ
Thuế
↓ 2,9 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 16,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 7,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 3,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
Chi phí quản lý
↓ 9,6 tỷ
Thuế
↓ 8,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 19,3 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 7,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 5,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 2,2 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
18,5% = 10,1% × 1,24 × 1,47
2026Q1
19,8% = 10,8% × 1,24 × 1,47
ROE tăng từ 18,5% lên 19,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 10,85%, tăng 0,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
10,85%
+0,7 điểm %
Biên gộp
21,34%
+1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
8,74%
−0,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 21,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC nhích lên 21,06%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 21,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,5 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 81 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
21,06%
+0,4 điểm %
Biên NOPAT
10,16%
+0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
2,07 lần
−0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân
706,7 tỷ
+81,2 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 109,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−85,2 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−13,5 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−11,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,9 ngày, số ngày phải thu giảm 3,8 ngày và số ngày phải trả giảm 2,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
25,9 ngày
−3,8 ngày
Tồn kho
42,1 ngày
−8,9 ngày
Phải trả
19,5 ngày
−2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
48,4 ngày
−10,2 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 80,9 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi đạt 26,78x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 136,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 117,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 89,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,05x
+0,15x
Khả năng trả lãi
26,78x
−6,45x
Tiền mặt/Nợ vay
136,4%
−346,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
89,8%
+59,8 điểm %
CFO/LNST
1,25x
−0,86x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 80,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −92,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −11,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 50,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.25x.
Sau khi chi 180,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 48,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
132,6 tỷ
−50,5 tỷ
Capex tiền mặt
180,7 tỷ
−15,6 tỷ
FCF TTM
−48,1 tỷ
−34,9 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,25 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 21,1%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,25x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,528.1
1,206.8
1,119.8
1,417.3
1,058.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
2.0
0.5
0.8
0.0
Doanh thu thuần
1,528.1
1,204.8
1,119.3
1,416.5
1,058.3
Giá vốn hàng bán
1,209.3
982.4
842.5
1,141.8
0.0
Lợi nhuận gộp
318.8
222.4
276.8
274.7
205.2
Doanh thu hoạt động tài chính
26.3
3.4
5.9
2.7
1.8
Chi phí tài chính
5.5
3.7
4.7
1.4
-0.6
Chi phí lãi vay
5.3
3.4
4.3
1.1
-0.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
7.4
5.0
3.2
3.3
-2.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
132.2
95.5
119.0
131.5
-100.4
Lợi nhuận hoạt động
200.0
121.7
155.9
141.2
103.4
Thu nhập khác
22.6
29.0
10.8
9.6
0.0
Chi phí khác
2.4
3.5
5.3
2.8
0.0
Lợi nhuận khác
20.1
25.5
5.4
6.8
6.4
Lợi nhuận trước thuế
220.2
147.2
161.3
148.0
109.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
46.5
32.3
34.1
31.7
-18.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.3
-2.0
0.9
-0.5
0.0
Lợi nhuận sau thuế
174.0
116.9
126.3
116.8
91.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
50.9
50.0
44.6
42.4
30.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
123.1
67.0
81.7
74.4
61.4
EPS cơ bản
8,550.00
4,650.00
5,671.00
5,142.00
8,387.00
EPS suy giảm
8,550.00
4,650.00
5,671.00
5,142.00
8,525.67
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
687.5
607.5
660.8
558.0
508.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
311.6
273.0
197.3
174.4
191.4
1. Tiền
84.6
110.0
67.3
72.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
227.0
163.0
130.0
101.8
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
266.6
183.5
314.3
222.5
213.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
118.7
119.7
123.8
160.9
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
100.1
60.0
124.8
61.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
4.1
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
4.1
2.1
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
78.6
35.5
95.8
24.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-30.7
-31.6
-34.2
-30.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
104.8
143.9
141.7
153.9
96.2
1. Hàng tồn kho
106.4
145.5
143.3
155.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.5
7.0
7.5
7.2
8.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.5
0.3
0.0
0.5
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.3
6.6
4.3
4.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.7
0.1
3.2
1.8
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
673.7
589.1
437.7
472.9
405.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.0
3.2
3.1
2.3
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
1.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
3.0
3.2
3.1
2.3
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
441.4
372.3
369.3
424.1
368.6
1. Tài sản cố định hữu hình
424.8
355.3
333.8
391.3
328.5
- Nguyên giá
1,115.9
1,002.9
911.6
917.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-691.1
-647.6
-577.8
-525.7
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
16.6
17.0
35.4
32.8
40.2
- Nguyên giá
20.5
23.1
41.1
38.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.0
-6.1
-5.6
-5.3
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
1.7
1.8
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
2.1
2.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
-0.4
-0.3
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
200.3
184.5
38.8
18.4
8.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
200.3
184.5
38.8
18.4
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
29.1
29.1
24.9
26.3
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
24.6
25.0
22.8
23.3
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4.4
4.1
2.0
3.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
27.1
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,361.2
1,196.6
1,098.5
1,030.9
914.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
530.9
450.4
408.9
418.2
396.2
I. Nợ ngắn hạn
514.4
418.2
364.5
412.8
391.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
56.5
91.7
59.6
80.1
93.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
137.4
156.0
195.4
184.4
222.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
17.7
19.6
7.2
43.0
0.0
4. Phải trả người lao động
67.2
38.0
38.6
46.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
14.8
5.8
8.5
8.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.7
2.2
4.6
6.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
213.3
97.7
40.0
35.5
1.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
4.4
5.1
8.5
6.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.4
2.0
2.2
2.5
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
16.4
32.3
44.4
5.4
5.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.5
4.3
4.4
4.4
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
15.0
27.0
39.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
830.4
746.2
689.6
612.6
518.2
I. Vốn chủ sở hữu
830.4
746.2
689.6
612.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
144.0
144.0
144.0
144.0
518.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
72,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
9.1
9.1
9.1
9.1
21.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
210.6
213.8
212.3
169.7
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
219.9
108.1
78.7
68.4
48.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
96.7
62.5
18.7
1.3
-13.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
123.1
45.6
60.1
67.2
61.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
246.8
271.2
245.5
221.5
187.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,361.2
1,196.6
1,098.5
1,030.9
914.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
220.2
147.2
161.3
148.0
109.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
93.6
81.1
84.7
83.4
70.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-1.3
-6.0
6.5
6.5
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
-0.0
0.0
0.2
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-26.7
-28.7
-9.3
-4.7
0.0
Chi phí lãi vay
5.3
3.4
4.3
1.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
291.1
197.1
247.5
234.4
168.3
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-217.1
129.0
-94.1
-22.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
21.5
-2.2
12.2
-57.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
43.9
-10.8
100.5
-48.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.2
-2.5
1.0
1.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-5.3
20.8
-3.9
-0.9
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-52.8
-21.8
-53.7
-6.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.6
-0.5
-0.3
-0.3
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
80.9
309.0
209.1
99.8
232.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-183.6
-276.4
-194.1
-136.2
-153.8
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.9
50.0
11.4
5.7
2.7
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-9.0
-4.0
-0.2
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
13.1
2.0
0.3
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-0.2
0.0
0.0
-0.3
0.0
Thu hồi đầu tư
83.3
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
6.9
3.3
4.3
2.4
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-92.8
-219.0
-180.3
-128.4
-149.5
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
719,983,475.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
318.6
125.3
101.2
135.4
4.2
Trả nợ gốc
-215.1
-79.6
-57.7
-101.3
-0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-53.2
-60.7
-49.3
-22.3
-43.7
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
50.4
-14.3
-5.8
11.8
-39.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
38.6
75.7
22.9
-16.8
87.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
273.0
197.3
174.4
191.3
148.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
-0.0
-0.2
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
311.6
273.0
197.3
174.4
191.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
251.0
462.6
324.1
427.0
314.6
416.3
281.4
330.2
203.2
251.8
240.1
347.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.6
0.0
0.2
1.2
0.0
0.0
0.1
Doanh thu thuần
251.0
462.6
324.1
427.0
314.6
415.7
281.4
330.0
202.0
251.8
240.1
347.4
Giá vốn hàng bán
190.4
392.2
260.6
309.0
248.1
328.8
231.8
264.0
157.0
191.6
181.6
248.9
Lợi nhuận gộp
60.6
70.4
63.6
118.0
66.5
86.9
49.6
66.0
45.0
60.2
58.5
98.5
Doanh thu hoạt động tài chính
2.4
2.6
2.0
1.1
21.8
0.8
1.3
0.4
1.0
0.9
2.9
1.2
Chi phí tài chính
2.4
2.3
1.6
0.6
2.1
0.8
0.9
1.2
0.8
1.4
1.3
1.4
Chi phí lãi vay
2.4
2.2
1.6
0.6
0.9
0.8
0.8
1.0
0.6
1.3
1.3
1.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
1.6
0.8
0.9
1.1
2.0
1.0
0.9
2.5
0.6
0.8
0.8
0.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.9
33.0
26.7
43.1
30.4
30.7
26.1
29.0
11.3
45.4
32.4
30.5
Lợi nhuận hoạt động
38.2
36.9
36.4
74.2
53.7
55.3
23.0
33.6
33.2
13.5
26.9
66.8
Thu nhập khác
0.7
15.1
0.2
0.6
6.9
0.0
1.3
3.9
0.3
12.1
1.7
0.6
Chi phí khác
1.8
1.3
0.2
0.6
0.2
-2.4
1.2
4.5
0.1
9.8
1.6
1.1
Lợi nhuận khác
-1.1
13.8
-0.1
-0.0
6.6
2.4
0.1
-0.6
0.1
2.3
0.1
-0.5
Lợi nhuận trước thuế
37.1
50.6
36.3
74.2
60.3
57.7
23.2
33.1
33.3
15.9
27.0
66.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
7.4
10.2
7.9
13.8
15.6
15.1
5.1
6.4
5.7
1.6
7.9
15.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.0
0.4
-0.2
-0.1
-0.3
-3.9
0.3
0.3
1.2
1.1
-0.2
0.1
Lợi nhuận sau thuế
29.7
40.1
28.6
60.5
45.1
46.4
17.8
26.4
26.3
13.2
19.4
51.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
10.1
12.3
10.6
19.6
7.9
26.0
6.3
8.8
9.0
6.0
5.8
17.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.6
27.7
18.0
40.9
37.2
20.5
11.5
17.6
17.4
7.3
13.6
33.2
EPS cơ bản
1,364.00
1,924.00
1,250.00
2,839.00
2,582.00
1,421.00
797.00
1,222.00
1,207.00
504.00
947.00
2,309.00
EPS suy giảm
1,364.00
1,924.00
1,250.00
2,839.00
2,582.00
4,647.00
797.00
1,222.00
1,207.00
504.00
947.00
2,309.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
587.6
690.2
661.0
601.6
519.9
607.4
584.9
623.4
633.4
658.2
628.5
612.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
160.4
311.6
282.4
229.8
186.2
273.0
91.3
116.9
123.1
169.2
112.3
115.4
1. Tiền
49.8
66.3
62.9
58.8
44.2
110.0
18.4
38.9
32.2
67.2
32.3
33.4
2. Các khoản tương đương tiền
110.6
245.3
219.5
171.0
142.0
163.0
72.9
78.0
90.9
102.0
80.0
82.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
9.0
9.0
28.0
0.0
20.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
9.0
9.0
28.0
0.0
20.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
281.9
269.3
228.2
241.6
199.6
183.7
346.2
343.5
320.7
311.5
361.1
320.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
103.1
121.9
94.3
109.9
104.4
119.7
123.5
128.7
113.8
124.2
158.2
154.9
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
124.7
122.3
110.9
107.8
67.8
60.1
134.1
130.0
131.7
123.4
141.4
132.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.1
4.1
4.1
4.1
0.1
2.1
6. Phải thu ngắn hạn khác
84.8
56.6
54.7
55.6
58.1
35.5
119.6
111.9
104.0
96.0
91.7
60.9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-30.7
-31.4
-31.8
-31.8
-30.7
-31.6
-31.2
-31.2
-32.9
-36.1
-30.3
-30.3
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
138.0
104.8
143.0
117.9
124.5
143.1
140.5
145.7
171.7
141.9
150.5
151.2
1. Hàng tồn kho
139.5
106.4
144.5
119.5
126.0
144.7
142.0
147.2
173.2
143.5
152.0
152.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
-1.6
V. Tài sản ngắn hạn khác
7.4
4.5
7.5
12.3
9.6
7.5
6.9
8.3
8.9
7.5
4.7
5.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.3
0.4
0.6
6.7
3.5
0.7
0.5
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.1
3.6
6.1
5.0
6.0
6.6
5.9
6.0
6.6
4.3
4.0
4.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.9
0.4
0.7
0.5
0.0
0.2
0.4
1.8
2.4
3.2
0.7
0.7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
670.2
673.1
665.8
640.4
582.2
588.8
429.3
440.3
432.0
436.0
436.9
450.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
7.1
3.0
3.2
3.2
3.2
3.2
3.1
3.1
3.1
3.1
3.2
3.2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
7.1
3.0
3.2
3.2
3.2
3.2
3.1
3.1
3.1
3.1
3.2
3.2
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
445.5
440.9
421.5
415.7
365.4
370.6
366.8
386.7
387.8
369.1
386.1
403.6
1. Tài sản cố định hữu hình
418.0
424.4
404.9
398.9
348.5
353.6
331.7
351.5
352.5
333.6
350.6
368.0
- Nguyên giá
1,135.1
—
—
—
—
998.0
957.9
966.0
950.4
910.9
922.4
917.9
- Giá trị hao mòn lũy kế
-717.1
—
—
—
—
-644.4
-626.3
-614.5
-597.9
-577.2
-571.9
-549.9
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
27.5
16.6
16.6
16.8
16.9
17.0
35.1
35.2
35.3
35.5
35.5
35.6
- Nguyên giá
32.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
1.7
1.7
1.7
1.7
1.7
1.8
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
190.0
200.3
212.7
191.9
184.2
185.8
32.8
26.0
16.7
38.8
20.2
15.7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
190.0
200.3
212.7
191.9
184.2
185.8
32.8
26.0
16.7
38.8
20.2
15.7
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
0.2
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
0.2
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
27.8
28.9
28.4
29.4
29.4
29.2
24.8
22.8
22.6
23.4
25.8
26.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
23.3
24.5
23.6
24.8
25.0
25.1
24.6
22.2
21.8
21.3
22.7
23.6
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4.4
4.4
4.8
4.6
4.5
4.1
0.2
0.5
0.8
2.0
3.1
2.9
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,257.9
1,363.3
1,326.8
1,241.9
1,102.2
1,196.2
1,014.1
1,063.6
1,065.4
1,094.2
1,065.5
1,062.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
408.6
535.1
502.7
444.8
347.6
448.5
300.4
346.7
349.5
406.4
384.4
377.7
I. Nợ ngắn hạn
395.7
518.7
479.3
422.5
319.2
416.2
262.1
308.3
305.1
362.0
333.8
315.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
53.8
56.7
39.3
59.0
69.5
91.4
56.1
58.2
59.6
59.1
60.3
73.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
181.5
140.6
190.5
199.6
175.7
156.0
139.4
162.5
194.3
195.1
144.3
159.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
10.0
18.4
18.2
23.4
22.7
19.7
9.4
8.1
9.0
8.0
44.0
36.4
4. Phải trả người lao động
27.5
66.5
49.3
51.4
26.0
37.9
24.4
20.5
10.7
38.5
29.1
21.2
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
8.6
14.7
4.6
7.5
5.3
3.7
10.2
5.7
4.2
6.9
9.1
3.9
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
2.9
2.7
2.9
2.5
2.1
2.7
2.8
3.5
4.7
4.6
4.6
6.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
105.6
213.3
168.6
72.7
11.6
97.7
9.0
38.4
12.0
40.0
33.7
6.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
4.4
4.4
4.5
4.4
4.4
5.1
8.7
8.9
8.4
7.5
6.2
5.8
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.3
1.4
1.4
1.9
1.9
2.0
2.0
2.5
2.2
2.2
2.4
2.5
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
13.0
16.4
23.4
22.4
28.4
32.3
38.3
38.4
44.4
44.4
50.6
62.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.5
1.5
0.4
0.4
4.3
4.3
4.4
4.4
4.4
4.6
4.6
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.0
15.0
21.0
21.0
27.0
27.0
33.0
33.0
39.0
39.0
45.0
57.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
849.2
828.2
824.1
797.1
754.6
747.7
713.7
716.9
716.0
687.8
681.1
685.0
I. Vốn chủ sở hữu
849.2
828.2
824.1
797.1
754.6
747.7
713.7
716.9
716.0
687.8
681.1
685.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
144.0
144.0
144.0
144.0
144.0
144.0
144.0
144.0
144.0
144.0
144.0
144.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
144,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
9.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
210.6
210.6
210.6
210.6
210.7
213.8
213.8
213.1
212.3
212.3
209.4
209.4
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
239.6
218.5
191.2
174.7
148.1
109.0
87.6
98.2
96.1
77.2
72.4
82.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
219.9
95.9
96.4
96.6
111.0
42.1
41.1
63.2
78.7
0.0
0.0
23.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
19.6
122.6
94.9
78.1
37.2
66.9
46.5
35.0
17.4
77.2
72.4
59.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
246.0
246.1
269.2
258.8
242.7
271.8
259.3
252.6
254.5
245.3
246.3
240.5
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,257.9
1,363.3
1,326.8
1,241.9
1,102.2
1,196.2
1,014.1
1,063.6
1,065.4
1,094.2
1,065.5
1,062.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
37.1
50.9
36.3
72.6
60.3
57.7
30.6
25.7
33.3
16.8
25.5
67.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
26.7
25.6
24.5
22.1
21.4
21.0
19.5
20.3
20.2
20.2
20.9
21.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.0
-1.1
0.1
1.1
-1.3
-3.1
-0.1
-1.2
-1.5
6.2
0.4
0.2
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
0.1
-0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.2
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.4
-2.6
-2.0
-0.0
-22.1
-20.0
-3.5
-0.6
-0.7
12.0
-16.5
-0.6
Chi phí lãi vay
2.4
2.2
1.6
0.6
0.9
0.8
0.8
1.2
0.6
1.2
1.3
1.4
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
63.7
75.0
60.5
96.4
59.2
56.4
47.4
45.3
52.0
56.3
31.7
90.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-20.4
-34.3
11.3
-41.8
-152.2
156.0
-4.2
-16.9
-6.6
31.8
-29.4
-45.7
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-33.1
38.2
-25.1
6.6
1.9
-2.6
5.2
26.0
-30.0
8.7
0.5
3.1
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)