LHC

Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,25 lần
Giá
90,000
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 12.20x
P/B 1.53x
EPS 7,377
BVPS 58,976
ROE 13.2%
ROA 9.0%
Biên LN 7.3%
Vòng Quay TS 1.24x
Đòn bẩy VCSH 1.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LHC đang cải thiện ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận, dù mức độ còn vừa phải — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đà cải thiện tiếp tục được duy trì trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.465 tỷ
+9,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,85%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
159 tỷ
+17,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 251.0 462.6 324.1 427.0 314.6 415.7 281.4 330.0 202.0 251.8 240.1 347.4
Tăng trưởng -46% +43% -24% +36% -24% +48% -15% +63% -20% +5% -31%
LNST 29.7 40.1 28.6 60.5 45.1 46.4 17.8 26.4 26.3 13.2 19.4 51.2
Biên LN ròng 11.84% 8.66% 8.84% 14.16% 14.32% 11.17% 6.32% 7.99% 13.04% 5.25% 8.08% 14.73%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LHC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 43,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,9 tỷ
Thuế ↓ 2,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 16,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 3,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 9,6 tỷ
Thuế ↓ 8,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 19,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 5,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,5% = 10,1% × 1,24 × 1,47
2026Q1 19,8% = 10,8% × 1,24 × 1,47

ROE tăng từ 18,5% lên 19,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,8% +0,7pp Vòng quay TS: 1,24x +0,00x Đòn bẩy: 1,47x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 10,85%, tăng 0,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,2 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,85% +0,7 điểm %
Biên gộp 21,34% +1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,74% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 21,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 21,06%, tăng 0,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 21,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,5 điểm % đủ bù phần suy giảm từ vòng quay vốn giảm 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 81 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 21,06% +0,4 điểm %
Biên NOPAT 10,16% +0,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,07 lần −0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 706,7 tỷ +81,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 109,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −85,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −13,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −11,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 10,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 8,9 ngày, số ngày phải thu giảm 3,8 ngày và số ngày phải trả giảm 2,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,9 ngày −3,8 ngày
Tồn kho 42,1 ngày −8,9 ngày
Phải trả 19,5 ngày −2,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 48,4 ngày −10,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 80,9 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi đạt 26,78x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 89,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 136,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 117,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 89,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x +0,15x
Khả năng trả lãi 26,78x −6,45x
Tiền mặt/Nợ vay 136,4% −346,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 89,8% +59,8 điểm %
CFO/LNST 1,25x −0,86x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 80,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −92,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −11,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 50,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.25x.

Sau khi chi 180,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 48,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 132,6 tỷ −50,5 tỷ
Capex tiền mặt 180,7 tỷ −15,6 tỷ
FCF TTM −48,1 tỷ −34,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,25 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 21,1%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,25x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,528.1 1,204.8 1,119.3 1,416.5 1,058.3
Giá vốn hàng bán
1,209.3 982.4 842.5 1,141.8 0.0
Lợi nhuận gộp
318.8 222.4 276.8 274.7 205.2
Chi phí tài chính
5.5 3.7 4.7 1.4 -0.6
Chi phí bán hàng
7.4 5.0 3.2 3.3 -2.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
132.2 95.5 119.0 131.5 -100.4
Lợi nhuận hoạt động
200.0 121.7 155.9 141.2 103.4
Lợi nhuận trước thuế
220.2 147.2 161.3 148.0 109.8
Lợi nhuận sau thuế
174.0 116.9 126.3 116.8 91.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
123.1 67.0 81.7 74.4 61.4
EPS cơ bản
8,550.00 4,650.00 5,671.00 5,142.00 8,387.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.