Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SC5 chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−7,5%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.
DOANH THU TTM
2.271 tỷ
−7,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,85%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
42 tỷ
+37,0%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,503.9
2,756.9
2,607.7
2,609.2
1,729.0
Tăng trưởng
-9%
+6%
-0%
+51%
—
LNST
41.1
37.0
36.4
22.5
34.0
Biên LN ròng
1.64%
1.34%
1.40%
0.86%
1.96%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
235.4
999.0
554.1
482.9
467.8
915.0
574.0
498.9
768.9
1,237.9
429.8
653.7
Tăng trưởng
-76%
+80%
+15%
+3%
-49%
+59%
+15%
-35%
-38%
+188%
-34%
—
LNST
5.4
19.7
5.8
11.0
4.5
13.7
6.5
5.9
10.9
13.7
5.8
9.4
Biên LN ròng
2.29%
1.98%
1.05%
2.28%
0.97%
1.50%
1.13%
1.19%
1.42%
1.11%
1.36%
1.43%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SC5
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 7,3 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 3,9 tỷ
Thuế
↓ 1,7 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 2,9 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 6,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 2,2 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 9,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
8,1% = 1,2% × 1,07 × 6,06
2026Q1
10,3% = 1,8% × 0,84 × 6,61
ROE tăng từ 8,1% lên 10,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,85%, tăng 0,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,85%
+0,6 điểm %
Biên gộp
5,90%
+0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
1,20%
−0,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
ROIC gần như đi ngang ở mức 2,98%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,6 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,64 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 318 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
2,98%
+0,1 điểm %
Biên NOPAT
1,85%
+0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,61 lần
−0,64 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.412,2 tỷ
+317,9 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,23 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.263,3 tỷ, chiếm khoảng 45,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 54,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−110,3 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−520,7 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+685,7 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 85,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 72,4 ngày, số ngày phải thu tăng 20,4 ngày và số ngày phải trả tăng 7,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 246,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +20,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
85,5 ngày
+20,4 ngày
Tồn kho
234,2 ngày
+72,4 ngày
Phải trả
72,8 ngày
+7,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt
246,9 ngày
+85,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,23x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,88x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.249,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,23x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,88x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
2,23x
−0,48x
Khả năng trả lãi
0,88x
+0,10x
Tiền mặt/Nợ vay
23,6%
+14,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
1,96x
+24,67x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 298,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 11,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 310,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −90,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.96x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
82,4 tỷ
+777,6 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,96 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,88 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,96x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,88x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
2,503.9
2,756.9
2,607.7
2,609.2
1,729.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
2,503.9
2,756.9
2,607.7
2,609.2
1,729.0
Giá vốn hàng bán
2,360.0
2,632.0
2,504.5
2,540.1
0.0
Lợi nhuận gộp
143.9
124.9
103.2
69.1
83.7
Doanh thu hoạt động tài chính
4.1
8.8
17.5
11.3
8.0
Chi phí tài chính
66.7
50.5
42.1
30.1
-30.4
Chi phí lãi vay
66.7
50.4
42.1
30.0
-30.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.1
0.8
1.5
1.4
-1.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
29.1
30.3
27.0
20.6
-17.0
Lợi nhuận hoạt động
52.1
52.2
50.2
28.3
43.1
Thu nhập khác
0.1
0.1
0.1
0.4
0.0
Chi phí khác
0.1
1.5
0.2
0.2
0.0
Lợi nhuận khác
0.0
-1.4
-0.2
0.2
-0.1
Lợi nhuận trước thuế
52.1
50.8
50.0
28.4
43.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
11.0
13.7
13.6
5.9
-9.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
41.1
37.0
36.4
22.5
34.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
41.1
37.0
36.4
22.5
34.0
EPS cơ bản
2,744.00
2,472.00
2,187.00
1,279.00
2,265.91
EPS suy giảm
2,744.00
2,472.00
2,429.71
1,279.00
2,265.91
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
2,680.8
2,063.3
2,458.0
2,309.6
2,285.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
420.3
200.6
603.0
510.5
422.7
1. Tiền
116.4
196.7
462.0
130.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
303.9
3.9
141.0
380.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
7.3
32.7
32.5
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
13.0
13.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
7.3
19.7
19.5
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
851.1
862.5
885.1
895.9
964.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
598.1
535.6
546.9
384.9
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
215.0
121.7
133.2
262.6
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
37.9
205.1
205.0
248.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,263.3
883.9
849.8
803.5
831.7
1. Hàng tồn kho
1,263.3
883.9
849.8
803.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
146.1
109.0
87.4
67.2
53.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.7
0.4
3.1
0.5
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
145.2
108.5
84.1
64.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.2
0.1
0.1
1.8
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
72.3
78.1
82.0
102.6
109.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
8.9
10.4
56.9
59.2
63.1
1. Tài sản cố định hữu hình
8.9
10.4
56.9
59.2
63.1
- Nguyên giá
30.1
30.1
110.4
109.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-21.3
-19.8
-53.5
-49.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.9
0.9
0.9
0.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.9
-0.9
-0.9
-0.9
0.0
III. Bất động sản đầu tư
43.3
46.1
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
84.0
84.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-40.7
-37.9
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
13.0
13.0
20.0
40.0
43.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
13.0
13.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
20.0
40.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
7.1
8.5
5.0
3.4
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
7.1
8.5
5.0
3.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
3.5
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,753.0
2,141.4
2,540.0
2,412.2
2,395.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,329.7
1,757.3
2,184.8
2,075.0
2,046.5
I. Nợ ngắn hạn
2,304.7
1,729.0
2,152.0
2,040.7
2,012.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
516.8
489.0
581.0
418.5
407.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
901.3
203.9
774.5
934.5
1,062.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.9
1.1
3.2
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.1
0.7
2.2
2.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.1
40.3
2.4
5.8
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.2
19.2
40.5
70.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
876.9
967.4
740.6
601.8
483.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
5.3
7.4
7.6
7.8
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
25.0
28.3
32.8
34.3
34.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.1
0.1
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
25.0
28.3
25.0
26.3
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
7.8
7.8
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
423.3
384.1
355.2
337.1
348.5
I. Vốn chủ sở hữu
423.3
384.1
355.2
337.1
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
149.8
149.8
149.8
149.8
348.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
20.9
20.9
20.9
20.9
20.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
136.9
136.9
73.7
73.7
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
115.6
76.4
110.7
92.7
104.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
74.5
39.3
74.3
70.2
97.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
41.1
37.0
36.4
22.5
6.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,753.0
2,141.4
2,540.0
2,412.2
2,395.0
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
52.1
50.8
50.0
28.4
43.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
4.3
4.2
4.1
4.0
4.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
-0.1
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-4.1
-6.5
-17.1
-11.3
0.0
Chi phí lãi vay
66.7
50.5
42.1
30.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
119.1
98.9
78.9
51.1
62.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-26.1
3.5
-8.5
52.2
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-379.4
-34.1
-41.3
33.9
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
666.8
-652.0
-30.3
-89.2
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
1.2
0.4
-4.3
3.4
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-69.6
-56.9
-48.8
-36.4
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-9.2
-15.8
-8.7
-6.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-3.9
-3.8
-3.6
-3.6
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
298.8
-659.9
-66.5
4.8
132.7
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
-3.7
-1.9
0.0
-1.1
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
-0.2
-16.5
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
20.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
7.3
32.4
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
4.1
6.5
17.1
11.3
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
11.4
35.1
35.1
-5.2
6.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
2,352.1
2,303.6
1,820.4
1,756.1
1,046.4
Trả nợ gốc
-2,442.6
-2,076.8
-1,681.6
-1,638.0
-1,076.4
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
-4.5
-15.0
-30.0
-30.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-90.5
222.3
123.8
88.1
-60.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
219.7
-402.4
92.4
87.8
72.5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
200.6
603.0
510.5
422.7
343.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.1
-0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
420.3
200.6
603.0
510.5
422.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
235.4
999.0
554.1
482.9
467.8
915.0
574.0
498.9
768.9
1,237.9
429.8
653.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
235.4
999.0
554.1
482.9
467.8
915.0
574.0
498.9
768.9
1,237.9
429.8
653.7
Giá vốn hàng bán
213.5
949.7
525.6
448.6
436.0
871.9
545.8
475.3
739.0
1,201.8
407.4
627.8
Lợi nhuận gộp
21.9
49.3
28.5
34.3
31.8
43.1
28.2
23.6
29.9
36.1
22.4
25.9
Doanh thu hoạt động tài chính
2.5
1.8
0.8
1.2
0.4
3.1
1.3
2.1
2.3
4.0
6.4
2.1
Chi phí tài chính
11.1
17.4
16.2
15.2
17.9
14.1
13.6
11.5
11.3
11.9
10.9
11.0
Chi phí lãi vay
11.1
17.4
16.2
15.2
17.9
14.1
13.6
11.5
11.3
11.9
10.9
11.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
0.0
0.0
0.1
0.1
0.3
0.2
0.3
0.4
0.3
0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.2
8.6
5.8
6.6
8.0
8.9
7.5
6.7
7.1
8.3
8.2
5.2
Lợi nhuận hoạt động
7.1
25.0
7.3
13.6
6.1
23.1
8.1
7.4
13.6
19.5
9.3
11.4
Thu nhập khác
—
—
—
—
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.1
—
—
—
0.1
1.5
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
—
—
—
0.0
-1.4
0.0
-0.0
0.0
-0.1
-0.1
0.0
Lợi nhuận trước thuế
7.1
25.0
7.3
13.6
6.2
21.7
8.1
7.4
13.6
19.4
9.2
11.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.7
5.3
1.5
2.6
1.6
8.0
1.6
1.5
2.6
5.6
3.4
2.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
5.4
19.7
5.8
11.0
4.5
13.7
6.5
5.9
10.9
13.7
5.8
9.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.4
19.7
5.8
11.0
4.5
13.7
6.5
5.9
10.9
13.7
5.8
9.4
EPS cơ bản
359.40
1,317.25
388.29
735.53
302.89
913.25
432.44
395.00
730.73
916.53
390.28
624.20
EPS suy giảm
359.40
1,317.25
388.29
735.53
302.89
913.25
432.44
395.00
730.73
916.53
390.28
624.20
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
3,030.3
2,680.8
2,553.9
2,504.8
2,221.0
2,077.6
2,417.7
2,408.4
2,198.7
2,464.6
2,472.7
2,414.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
294.4
420.3
263.4
185.7
108.4
200.6
271.5
343.7
308.4
602.9
252.2
415.6
1. Tiền
131.8
116.4
159.5
181.9
54.5
196.7
117.6
339.9
187.4
461.9
182.1
235.6
2. Các khoản tương đương tiền
162.6
303.9
103.9
3.9
53.9
3.9
153.9
3.9
121.0
141.0
70.0
180.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
7.3
7.3
7.3
20.3
20.3
25.7
29.9
32.7
32.7
32.5
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
7.3
7.3
7.3
7.3
7.3
12.7
16.9
19.7
19.7
19.5
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
925.2
851.1
683.2
715.0
870.1
862.5
899.2
829.2
802.5
909.8
1,022.7
937.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
591.7
598.1
346.3
449.6
472.3
535.6
513.2
438.7
403.4
546.9
411.7
466.3
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
294.1
215.0
176.7
112.0
205.1
121.7
151.1
123.3
131.7
133.2
372.7
239.4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
39.3
37.9
160.1
153.5
192.7
205.1
234.9
267.3
267.4
229.7
238.3
232.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,631.7
1,263.3
1,436.4
1,435.7
1,111.0
883.9
1,101.0
1,090.5
953.3
831.8
1,062.6
944.7
1. Hàng tồn kho
1,631.7
1,263.3
1,436.4
1,435.7
1,111.0
883.9
1,101.0
1,090.5
953.3
831.8
1,062.6
944.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
179.1
146.1
163.6
161.0
124.2
110.2
125.7
119.3
104.5
87.4
102.5
84.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.7
0.7
0.6
0.5
0.5
1.6
0.5
2.0
2.5
3.1
3.6
2.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
177.1
145.2
161.7
160.3
121.9
108.5
123.1
115.3
101.2
84.1
95.8
81.9
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.3
0.2
1.3
0.3
1.8
0.1
2.1
2.0
0.8
0.1
3.2
0.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
70.9
72.3
73.5
74.8
76.6
63.8
61.4
61.4
80.6
82.0
83.2
105.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
8.5
8.9
9.2
9.6
10.0
10.4
7.0
54.9
55.8
56.9
57.9
58.6
1. Tài sản cố định hữu hình
8.5
8.9
9.2
9.6
10.0
10.4
7.0
54.9
55.8
56.9
57.9
58.6
- Nguyên giá
30.1
—
—
—
—
30.1
26.4
110.5
110.4
110.4
110.3
110.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-21.6
—
—
—
—
-19.8
-19.4
-55.6
-54.6
-53.5
-52.4
-51.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
42.6
43.3
44.0
44.7
45.4
46.1
46.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
84.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-41.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
0.0
0.0
0.0
20.0
20.0
20.0
40.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
13.0
13.0
13.0
13.0
13.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
20.0
20.0
20.0
40.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
6.7
7.1
7.3
7.5
8.2
7.3
7.6
6.5
4.7
5.0
5.3
6.7
1. Chi phí trả trước dài hạn
6.7
7.1
7.3
7.5
8.2
7.3
7.6
6.5
4.7
5.0
5.3
6.7
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
3,101.2
2,753.0
2,627.4
2,579.6
2,297.6
2,141.4
2,479.1
2,469.8
2,279.3
2,546.6
2,555.9
2,520.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,672.4
2,329.7
2,223.8
2,180.0
1,909.0
1,757.3
2,108.7
2,105.9
1,913.1
2,190.9
2,214.0
2,165.6
I. Nợ ngắn hạn
2,647.3
2,304.7
2,198.4
2,151.5
1,880.6
1,729.0
2,080.6
2,080.8
1,880.2
2,158.1
2,178.9
2,130.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
405.4
516.8
462.2
541.5
447.3
489.0
370.8
430.1
389.6
588.1
433.8
395.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
987.2
901.3
756.5
615.9
240.1
203.9
558.0
721.4
755.6
774.5
1,053.8
1,140.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
—
2.9
—
0.2
—
1.1
0.0
0.0
0.0
2.7
0.0
0.7
4. Phải trả người lao động
0.2
0.1
0.2
0.3
0.2
0.7
2.2
2.5
2.5
2.2
2.3
2.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.5
0.1
—
1.1
1.3
40.3
0.6
3.3
0.8
2.0
5.5
13.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
1.4
1.2
1.8
13.8
26.9
19.2
48.5
39.9
35.9
40.5
77.5
55.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1,249.9
876.9
971.8
974.3
1,159.9
967.4
1,092.9
875.5
690.7
740.6
597.7
518.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.7
5.3
5.9
4.3
4.8
7.4
7.6
8.0
5.0
7.6
8.1
5.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
25.2
25.0
25.4
28.6
28.4
28.3
28.1
25.1
33.0
32.8
35.1
34.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
25.2
25.0
25.4
28.6
28.4
28.3
28.1
25.1
25.1
25.0
27.3
26.9
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
7.8
7.8
7.8
7.8
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
428.7
423.3
403.6
399.6
388.6
384.1
370.4
363.9
366.1
355.6
341.9
354.4
I. Vốn chủ sở hữu
428.7
423.3
403.6
399.6
388.6
384.1
370.4
363.9
366.1
355.6
341.9
354.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
149.8
149.8
149.8
149.8
149.8
149.8
149.8
149.8
149.8
149.8
149.8
149.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
149,845,500,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
20.9
20.9
20.9
20.9
20.9
20.9
20.9
20.9
20.9
20.9
20.9
20.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
-10,510,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
136.9
136.9
136.9
136.9
136.9
136.9
136.9
136.9
73.7
73.7
73.7
73.7
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
121.0
115.6
95.9
91.9
80.9
76.4
62.7
56.2
121.7
111.2
97.4
110.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
115.6
74.5
74.5
76.4
76.4
62.7
56.2
50.3
110.7
97.4
91.6
100.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.4
41.1
21.4
15.6
4.5
13.7
6.5
5.9
10.9
13.7
5.8
9.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
3,101.2
2,753.0
2,627.4
2,579.6
2,297.6
2,141.4
2,479.1
2,469.8
2,279.3
2,546.6
2,555.9
2,520.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
7.1
25.0
7.3
13.6
6.2
21.7
8.1
7.4
13.6
19.5
9.2
11.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.0
1.0
1.1
1.1
1.1
1.0
1.0
1.0
1.1
1.1
1.0
1.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.8
-0.8
-0.1
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.5
-1.8
-0.8
-1.2
-0.4
-3.0
-1.3
-0.6
-1.4
-4.3
-6.3
-2.1
Chi phí lãi vay
11.1
17.4
16.2
15.2
17.9
14.1
13.6
11.5
11.3
11.9
10.9
11.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16.8
41.8
23.7
28.8
24.8
33.8
21.5
20.1
23.7
28.1
14.9
21.3
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-106.4
-151.2
30.3
117.0
-22.2
61.9
-76.3
-40.2
69.3
149.3
-98.9
15.1
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-368.4
173.1
-0.6
-324.7
-227.1
218.2
-9.0
-135.9
-102.2
214.1
-116.7
-15.3
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)