SC5

Xây dựng Số 5 ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 1,96 lần
Giá
15,800
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.64x
P/B 0.55x
EPS 2,800
BVPS 28,612
ROE 10.3%
ROA 1.6%
Biên LN 1.8%
Vòng Quay TS 0.84x
Đòn bẩy VCSH 6.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SC5 chưa tạo được chuyển biến rõ ở doanh thu (−7,5%), nhưng biên lợi nhuận có nhích lên nhẹ (+0,6 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Yếu tố còn chưa rõ là liệu mức cải thiện này có mở rộng được khi chưa có đà doanh thu hỗ trợ.

DOANH THU TTM
2.271 tỷ
−7,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,85%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
42 tỷ
+37,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 235.4 999.0 554.1 482.9 467.8 915.0 574.0 498.9 768.9 1,237.9 429.8 653.7
Tăng trưởng -76% +80% +15% +3% -49% +59% +15% -35% -38% +188% -34%
LNST 5.4 19.7 5.8 11.0 4.5 13.7 6.5 5.9 10.9 13.7 5.8 9.4
Biên LN ròng 2.29% 1.98% 1.05% 2.28% 0.97% 1.50% 1.13% 1.19% 1.42% 1.11% 1.36% 1.43%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SC5

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 3,9 tỷ
Thuế ↓ 1,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 6,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 9,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,1% = 1,2% × 1,07 × 6,06
2026Q1 10,3% = 1,8% × 0,84 × 6,61

ROE tăng từ 8,1% lên 10,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,8% +0,6pp Vòng quay TS: 0,84x -0,23x Đòn bẩy: 6,61x +0,54x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,85%, tăng 0,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 0,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,3 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,85% +0,6 điểm %
Biên gộp 5,90% +0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,20% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 3,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 2,98%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,98 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,6 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,64 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 318 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,98% +0,1 điểm %
Biên NOPAT 1,85% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,61 lần −0,64 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.412,2 tỷ +317,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,50 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,23 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.263,3 tỷ, chiếm khoảng 45,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 54,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −110,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −520,7 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +685,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 85,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 72,4 ngày, số ngày phải thu tăng 20,4 ngày và số ngày phải trả tăng 7,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 246,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +20,4 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 85,5 ngày +20,4 ngày
Tồn kho 234,2 ngày +72,4 ngày
Phải trả 72,8 ngày +7,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 246,9 ngày +85,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,23x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.249,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,23x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,88x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,23x −0,48x
Khả năng trả lãi 0,88x +0,10x
Tiền mặt/Nợ vay 23,6% +14,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,96x +24,67x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 298,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 11,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 310,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −90,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.96x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 82,4 tỷ +777,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,96 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 3,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,88 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,96x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,88x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,503.9 2,756.9 2,607.7 2,609.2 1,729.0
Giá vốn hàng bán
2,360.0 2,632.0 2,504.5 2,540.1 0.0
Lợi nhuận gộp
143.9 124.9 103.2 69.1 83.7
Chi phí tài chính
66.7 50.5 42.1 30.1 -30.4
Chi phí bán hàng
0.1 0.8 1.5 1.4 -1.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
29.1 30.3 27.0 20.6 -17.0
Lợi nhuận hoạt động
52.1 52.2 50.2 28.3 43.1
Lợi nhuận trước thuế
52.1 50.8 50.0 28.4 43.0
Lợi nhuận sau thuế
41.1 37.0 36.4 22.5 34.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
41.1 37.0 36.4 22.5 34.0
EPS cơ bản
2,744.00 2,472.00 2,187.00 1,279.00 2,265.91

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.