SDP

SDP ·UPCOM ·2023Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −11,34%, −3,23 điểm % YoY
Giá
700,000
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -1,270.42x
P/B -140.77x
EPS -551
BVPS -4,973
ROE 12.0%
ROA -2.5%
Biên LN -11.3%
Vòng Quay TS 0.22x
Đòn bẩy VCSH -4.81x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2023 (lũy kế 12 tháng), SDP ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
54 tỷ
+10,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−11,34%
−3,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−6 tỷ
−53,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
58,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21
Doanh thu 10.9 6.8 37.8 -1.5 15.5 11.0 18.2 4.2 5.9 2.1 0.6 1.5
Tăng trưởng +59% -82% -2563% -110% +41% -40% +336% -29% +180% +277% -62%
LNST -2.2 -1.1 0.0 -2.8 -0.8 -1.2 -0.6 -1.4 -28.0 -1.8 -1.0 -4.8
Biên LN ròng -20.38% -16.23% 0.07% 183.80% -5.36% -10.95% -3.02% -33.07% -475.87% -85.83% -181.82% -327.23%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDP

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 7,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 8,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2022Q4 13,7% = -8,1% × 0,17 × -9,80
2023Q4 12,0% = -11,3% × 0,22 × -4,81

ROE giảm từ 13,7% xuống 12,0% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -11,3% -3,2pp Vòng quay TS: 0,22x +0,05x Đòn bẩy: -4,81x +4,99x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -11,34%, mất 3,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 15,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 14,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,4 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -11,34% −3,2 điểm %
Biên gộp -11,71% −15,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -7,86% −14,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -7,48% −2,4 điểm %

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 2,4 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 66,0% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 1117,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 25,35%, tăng 121,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 25,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 11,40 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Cải thiện nhỏ từ phía biên NOPAT — chưa đủ để đánh giá là chuyển động chất lượng, cần theo dõi liệu đà này có tiếp tục.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

ROIC 25,35% +121,1 điểm %
Biên NOPAT -10,50% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư -2,41 lần −11,40 lần
Vốn đầu tư bình quân 22,3 tỷ −27,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -3,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,46 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 17,3 tỷ, chiếm khoảng 12,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 16,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +30,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −13,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1117,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 18,1 ngày, số ngày phải thu tăng 687,0 ngày và số ngày phải trả giảm 412,3 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 461,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +687,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q4 → 2023Q4

Phải thu 1516,2 ngày +687,0 ngày
Tồn kho 199,5 ngày +18,1 ngày
Phải trả 1254,3 ngày −412,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 461,3 ngày +1117,4 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 1,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,46x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,58x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 27,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,58x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,46x +0,22x
Khả năng trả lãi -1,58x −0,19x
Tiền mặt/Nợ vay 6,2% −4,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -1,50x −2,20x

TTM YoY · 2022Q4 -> 2023Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −3,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.50x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q4 -> 2023Q4

CFO TTM 9,1 tỷ +11,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,2 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 58,6%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả sử dụng vốn, với ROIC hiện ở 25,4%.

Điểm cải thiện: hiệu quả sử dụng vốn đang cải thiện, với ROIC 12T đạt 25,35%, cao hơn 121,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 58,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,50 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -11,34% và giảm 3,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6.9 30.7 53.9 49.0 10.0
Giá vốn hàng bán
3.5 28.9 60.9 47.2 0.0
Lợi nhuận gộp
3.4 1.8 -7.0 1.8 0.5
Chi phí tài chính
1.5 2.5 3.6 3.8 -7.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.7 32.7 -4.2 5.8 -5.3
Lợi nhuận hoạt động
-0.8 -33.3 -6.3 -7.8 -12.3
Lợi nhuận trước thuế
-0.6 -36.5 -6.8 -6.5 -35.6
Lợi nhuận sau thuế
-0.6 -36.5 -6.8 -6.5 -35.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-0.6 -36.5 -6.8 -6.5 -35.6
EPS cơ bản
-55.00 -3,285.00 -607.00 -589.00 -3,206.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.