DIH

Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,47%, −2,60 điểm % YoY
Giá
9,500
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 11.77x
P/B 0.50x
EPS 807
BVPS 18,883
ROE 4.2%
ROA 1.3%
Biên LN 4.5%
Vòng Quay TS 0.28x
Đòn bẩy VCSH 3.29x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DIH ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
124 tỷ
−71,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,47%
−2,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
−81,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 76.1 27.9 10.7 9.7 210.6 14.8 194.4 10.6 2.3 7.9 11.4 105.5
Tăng trưởng +172% +160% +11% -95% +1318% -92% +1737% +364% -71% -30% -89%
LNST 5.1 0.2 0.0 0.3 15.7 0.5 14.2 0.1 -1.2 -15.4 -2.1 14.6
Biên LN ròng 6.64% 0.63% 0.42% 2.98% 7.45% 3.49% 7.28% 0.54% -50.84% -193.33% -18.75% 13.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DIH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 55,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 4,4 tỷ
Thuế ↓ 3,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 18,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 25,1% = 7,1% × 0,69 × 5,15
2026Q1 4,2% = 4,5% × 0,28 × 3,29

ROE giảm từ 25,1% xuống 4,2% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 4,5% -2,6pp Vòng quay TS: 0,28x -0,41x Đòn bẩy: 3,29x -1,86x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,47%, mất 2,6 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,9 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,9 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,47% −2,6 điểm %
Biên gộp 16,85% −0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,96% +1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 1,54%, mất 4,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,54 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,48 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 161 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,54% −4,3 điểm %
Biên NOPAT 4,47% −2,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,35 lần −0,48 lần
Vốn đầu tư bình quân 360,0 tỷ −161,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,74 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,54 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 344,9 tỷ, chiếm khoảng 73,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 631,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 612,9 ngày, số ngày phải thu tăng 76,7 ngày và số ngày phải trả tăng 58,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1141,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +76,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 116,6 ngày +76,7 ngày
Tồn kho 1111,6 ngày +612,9 ngày
Phải trả 86,4 ngày +58,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1141,8 ngày +631,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,54x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,88x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 36,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 202,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,54x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,88x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,54x −0,32x
Khả năng trả lãi 1,88x −2,28x
Tiền mặt/Nợ vay 0,9% −1,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 36,3% −50,5 điểm %
CFO/LNST 42,81x +42,81x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 149,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 149,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −140,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 42.81x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 238,1 tỷ +238,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,6 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 42,81 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 42,81x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,47% và giảm 2,6 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
259.0 222.1 290.9 175.8 174.0
Giá vốn hàng bán
214.0 180.2 238.0 160.2 0.0
Lợi nhuận gộp
44.9 41.9 52.9 15.6 7.2
Chi phí tài chính
7.6 6.1 3.0 0.6 -0.9
Chi phí bán hàng
7.0 18.7 0.1 -0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.5 11.6 12.8 7.3 -5.3
Lợi nhuận hoạt động
21.9 17.2 18.4 7.9 1.4
Lợi nhuận trước thuế
21.8 17.2 18.4 7.8 1.4
Lợi nhuận sau thuế
17.0 13.4 14.1 6.0 1.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.0 13.4 14.1 6.0 1.0
EPS cơ bản
2,459.00 1,941.00 2,383.00 1,022.00 30.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.