Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), UDC đang suy giảm đồng thời doanh thu (−15,6%) và biên lợi nhuận (−9,0 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
DOANH THU TTM
287 tỷ
−15,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−21,17%
−9,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−61 tỷ
−46,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
73,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
276.4
344.1
96.0
131.3
303.5
Tăng trưởng
-20%
+258%
-27%
-57%
—
LNST
-61.2
-46.7
-79.4
-40.3
-20.6
Biên LN ròng
-22.13%
-13.57%
-82.66%
-30.71%
-6.80%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
32.8
110.9
68.1
75.0
22.4
192.1
59.5
65.6
24.8
46.7
15.7
15.8
Tăng trưởng
-70%
+63%
-9%
+234%
-88%
+223%
-9%
+165%
-47%
+197%
-0%
—
LNST
-9.8
-22.6
-13.3
-15.0
-9.9
-2.0
-15.0
-14.5
-14.9
-19.5
-23.5
-14.3
Biên LN ròng
-29.77%
-20.41%
-19.54%
-20.02%
-44.15%
-1.02%
-25.16%
-22.11%
-60.26%
-41.69%
-149.36%
-90.41%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận UDC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Chi phí quản lý
↓ 55,5 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 6,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 70,0 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 12,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 4,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 2,1 tỷ
Chi phí bán hàng
↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-19,5% = -12,2% × 0,39 × 4,08
2026Q1
-38,4% = -21,2% × 0,33 × 5,43
ROE giảm từ -19,5% xuống -38,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -21,17%, mất 9,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 20,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 15,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,2 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-21,17%
−9,0 điểm %
Biên gộp
-0,17%
−20,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
5,44%
−15,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-14,93%
−4,3 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 4,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 73,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,81 lần
+0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân
353,5 tỷ
−81,5 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,51 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 214,8 tỷ, chiếm khoảng 25,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 13,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−70,9 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+17,3 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+40,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 31,8 ngày, số ngày phải thu tăng 64,7 ngày và số ngày phải trả tăng 21,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 386,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +64,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
154,7 ngày
+64,7 ngày
Tồn kho
376,3 ngày
−31,8 ngày
Phải trả
145,1 ngày
+21,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt
386,0 ngày
+11,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,51x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,37x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 217,8 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,51x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,51x
+0,46x
Khả năng trả lãi
-1,37x
−0,32x
Tiền mặt/Nợ vay
11,4%
+3,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
92,7%
+10,8 điểm %
CFO/LNST
-0,04x
−0,98x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −20,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −18,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.04x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
2,4 tỷ
+35,2 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 9,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 73,1%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 73,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,04 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -21,17% và giảm 9,0 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
276.4
344.1
96.0
131.3
303.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
276.4
344.1
96.0
131.3
303.5
Giá vốn hàng bán
278.9
313.6
112.6
126.3
0.0
Lợi nhuận gộp
-2.6
30.5
-16.6
5.0
28.1
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.3
0.7
0.2
0.1
Chi phí tài chính
41.3
31.0
30.8
23.6
-25.6
Chi phí lãi vay
41.3
31.0
30.1
23.6
-25.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.1
1.2
2.6
2.9
-3.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.8
33.0
18.1
15.4
-19.3
Lợi nhuận hoạt động
-57.7
-34.4
-67.4
-36.6
-19.7
Thu nhập khác
3.0
2.4
0.8
0.6
0.0
Chi phí khác
4.7
11.2
10.3
1.7
0.0
Lợi nhuận khác
-1.6
-8.8
-9.6
-1.1
1.4
Lợi nhuận trước thuế
-59.3
-43.2
-77.0
-37.7
-18.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
3.3
0.0
0.1
-2.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
1.8
0.2
2.4
2.5
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-61.2
-46.7
-79.4
-40.3
-20.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-2.3
-8.2
-6.1
-0.2
2.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-58.9
-38.5
-73.3
-40.1
-22.8
EPS cơ bản
-1,697.00
-1,109.00
-2,112.00
-1,155.00
-658.00
EPS suy giảm
-1,682.97
-1,099.99
-2,094.04
-1,145.13
-652.53
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
453.0
447.9
429.9
446.0
556.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
13.1
30.5
10.2
14.3
12.2
1. Tiền
4.1
18.4
8.5
6.2
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
9.0
12.0
1.7
8.2
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.4
0.4
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.4
0.4
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
217.0
162.6
104.5
131.8
248.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
150.2
124.6
73.3
96.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
70.8
41.7
15.2
15.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
51.0
50.0
49.4
50.5
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-55.0
-53.6
-33.5
-29.8
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
214.8
242.2
291.6
277.3
274.1
1. Hàng tồn kho
266.7
280.3
291.6
277.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-51.9
-38.1
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
8.1
12.6
23.2
22.2
20.9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.2
0.2
0.0
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
1.7
1.9
1.9
1.3
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
6.2
10.6
21.3
20.8
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
383.1
406.7
439.8
468.4
493.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
7.7
7.7
7.7
7.7
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
7.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
7.7
7.7
7.7
7.7
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
64.5
73.2
379.1
398.8
417.0
1. Tài sản cố định hữu hình
49.4
57.6
363.1
382.3
399.9
- Nguyên giá
174.4
184.6
533.8
541.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-125.1
-126.9
-170.7
-158.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
15.1
15.6
16.0
16.5
17.0
- Nguyên giá
21.9
21.9
21.9
21.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.8
-6.3
-5.9
-5.4
0.0
III. Bất động sản đầu tư
299.8
312.7
36.1
42.2
48.5
- Nguyên giá
451.7
451.7
116.5
116.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-151.9
-139.1
-80.5
-74.3
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
10.7
11.3
12.2
14.4
15.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
5.7
5.7
6.6
8.1
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
4.9
5.6
5.6
6.4
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.4
1.7
4.7
5.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.4
1.7
4.7
5.2
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
5.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
836.1
854.6
869.6
914.4
1,049.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
698.6
655.9
619.0
584.4
675.6
I. Nợ ngắn hạn
607.7
543.0
482.9
423.4
494.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
98.3
89.8
88.5
85.4
132.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
9.1
17.0
14.9
43.2
57.2
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
11.9
14.8
5.9
5.0
0.0
4. Phải trả người lao động
5.5
6.7
7.3
4.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
10.1
8.7
14.8
3.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
280.0
233.9
176.7
139.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
192.8
172.1
174.8
142.3
144.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
90.9
112.9
136.1
161.0
180.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
51.2
55.1
58.4
68.4
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
23.8
43.8
63.8
79.9
93.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15.8
14.0
13.8
11.5
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
1.3
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
137.5
198.7
250.6
330.0
373.8
I. Vốn chủ sở hữu
137.5
198.7
250.6
330.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
350.0
350.0
350.0
350.0
373.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
16.7
16.7
16.7
16.7
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
2.6
2.6
2.6
2.6
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-247.4
-188.5
-147.2
-73.9
-31.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-188.5
-150.0
-73.9
-33.9
-9.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
-58.9
-38.5
-73.3
-40.1
-22.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
15.2
17.5
28.2
34.3
35.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
836.1
854.6
869.6
914.4
1,049.4
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-59.3
-43.2
-77.0
-37.7
-18.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
21.7
22.5
23.4
24.3
25.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
15.2
58.2
2.4
-2.4
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.2
-73.4
0.3
-0.1
0.0
Chi phí lãi vay
41.3
31.0
30.1
23.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16.7
-4.9
-20.9
7.7
32.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-51.3
-67.9
22.7
115.3
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
13.6
12.2
-13.1
-2.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
2.8
23.1
-18.8
-72.9
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
1.4
2.8
1.3
-0.2
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.0
-2.1
6.0
-23.6
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-3.9
-0.9
-0.1
-2.5
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
-0.0
-2.9
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-20.7
-37.7
-22.8
18.8
61.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.4
0.0
0.0
-0.6
-1.7
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
3.0
80.0
1.5
0.0
1.7
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
-0.6
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.4
0.0
0.0
1.5
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.1
0.3
0.7
0.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
2.7
80.7
2.2
-0.3
2.2
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
4.7
50.2
58.5
99.0
167.4
Trả nợ gốc
-4.0
-72.9
-42.0
-115.4
-232.8
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
-1.1
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
0.7
-22.7
16.5
-16.4
-66.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17.3
20.3
-4.2
2.1
-4.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30.5
10.2
14.3
12.2
14.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13.1
30.5
10.2
14.3
12.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
32.8
110.9
68.1
75.0
22.4
192.1
59.5
65.6
24.8
46.7
15.7
15.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
32.8
110.9
68.1
75.0
22.4
192.1
59.5
65.6
24.8
46.7
15.7
15.8
Giá vốn hàng bán
29.8
112.2
65.7
79.5
21.6
120.6
62.8
65.1
24.9
46.3
25.6
17.0
Lợi nhuận gộp
3.0
-1.3
2.4
-4.6
0.9
71.5
-3.3
0.5
-0.1
0.4
-9.9
-1.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.2
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.4
Chi phí tài chính
9.1
13.1
13.4
7.5
7.3
7.4
7.3
8.3
8.0
8.1
8.2
7.4
Chi phí lãi vay
9.1
13.1
13.4
7.5
7.3
7.4
7.3
8.3
8.0
8.1
7.5
7.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.1
0.4
0.7
0.6
0.7
0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.0
5.5
2.7
3.8
3.0
60.6
3.3
3.8
3.5
4.1
3.3
3.9
Lợi nhuận hoạt động
-9.1
-20.1
-13.9
-16.0
-9.4
3.7
-13.9
-12.0
-12.2
-12.4
-22.0
-12.6
Thu nhập khác
0.0
—
1.2
1.7
0.2
0.4
1.8
0.9
0.0
1.7
0.1
0.0
Chi phí khác
0.7
0.7
0.6
0.6
0.7
2.7
2.8
3.2
2.7
7.8
1.6
0.3
Lợi nhuận khác
-0.7
-0.7
0.6
1.0
-0.5
-2.3
-1.0
-2.4
-2.7
-6.0
-1.5
-0.3
Lợi nhuận trước thuế
-9.8
-20.8
-13.3
-15.0
-9.9
1.4
-15.0
-14.3
-14.9
-18.4
-23.5
-12.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
3.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
1.8
—
—
—
0.0
0.0
0.2
0.0
1.0
0.0
1.3
Lợi nhuận sau thuế
-9.8
-22.6
-13.3
-15.0
-9.9
-2.0
-15.0
-14.5
-14.9
-19.5
-23.5
-14.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.2
-1.5
0.1
-0.5
-0.3
-2.3
-1.9
-1.9
-2.0
-3.0
-2.0
-0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-10.0
-21.2
-13.4
-14.5
-9.6
0.3
-13.1
-12.6
-12.9
-16.5
-21.4
-14.2
EPS cơ bản
-289.00
-610.00
-386.00
-418.00
-277.00
9.00
-376.00
-364.00
-372.00
-475.00
-617.00
-408.00
EPS suy giảm
-286.16
-605.00
-382.94
-414.84
-275.07
9.09
-373.27
-361.39
-369.21
-471.32
-612.24
-404.45
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
489.0
464.9
475.9
452.7
446.0
447.9
501.5
502.8
449.5
421.4
415.1
444.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
24.9
10.1
9.8
14.3
17.0
30.5
36.3
28.8
22.1
10.2
13.5
40.7
1. Tiền
13.3
4.1
3.8
8.2
10.9
18.4
24.3
28.8
22.1
8.5
8.3
5.9
2. Các khoản tương đương tiền
11.6
6.0
6.0
6.0
6.0
12.0
12.0
0.0
0.0
1.7
5.2
34.8
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
3.0
—
—
—
0.0
6.0
18.0
0.0
0.4
0.4
0.4
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
3.0
—
—
—
0.0
6.0
18.0
0.0
0.4
0.4
0.4
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
218.9
229.0
201.7
177.7
145.2
162.6
133.1
128.4
104.2
95.7
104.5
100.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
147.2
164.1
140.8
120.2
95.8
124.6
79.3
84.6
71.6
61.2
68.2
64.1
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
75.4
70.8
64.5
61.2
52.7
41.7
36.7
26.8
16.2
15.2
13.9
13.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
51.0
50.7
—
50.3
0.0
50.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
51.2
—
—
50.6
—
50.0
0.0
50.5
49.9
49.4
52.0
51.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-55.0
-56.9
-54.4
-54.4
—
-53.6
0.0
-33.5
-33.5
-30.2
-29.5
-29.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
-53.6
0.0
-33.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
235.6
214.8
251.6
247.1
266.7
242.1
310.2
312.1
299.3
291.9
274.0
280.7
1. Hàng tồn kho
287.5
266.7
296.5
291.9
304.8
280.2
310.2
312.1
299.3
291.9
274.0
280.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-51.9
-51.9
-44.9
-44.9
-38.1
-38.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
9.6
8.0
12.8
13.7
17.1
12.7
16.0
15.6
23.9
23.3
22.7
22.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
1.2
2.2
3.2
0.1
0.0
0.0
0.3
0.2
0.3
0.3
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.4
1.7
1.8
1.7
3.3
1.9
1.9
1.7
2.2
1.9
1.3
1.3
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
6.2
—
—
9.8
—
0.0
0.0
13.8
21.4
21.3
21.1
21.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
6.2
9.8
—
10.6
10.8
14.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
381.0
385.2
390.2
395.8
401.2
406.8
420.3
426.7
434.0
441.4
450.6
457.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
7.7
7.7
7.7
—
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7.7
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
7.7
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
62.3
64.5
66.5
68.7
71.0
73.2
75.6
370.3
375.0
379.1
385.8
390.1
1. Tài sản cố định hữu hình
47.3
49.4
51.3
53.4
55.5
57.6
59.9
354.5
359.1
363.1
369.6
373.8
- Nguyên giá
174.4
—
—
—
—
184.6
191.4
532.7
533.8
534.3
540.3
540.3
- Giá trị hao mòn lũy kế
-127.1
—
—
—
—
-126.9
-131.5
-178.1
-174.7
-171.2
-170.7
-166.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
15.0
15.1
15.2
15.4
15.5
15.6
15.7
15.8
15.9
16.0
16.2
16.3
- Nguyên giá
21.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
296.6
299.8
303.0
306.2
309.4
312.7
322.2
33.0
34.6
36.1
37.6
39.2
- Nguyên giá
451.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-155.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
10.7
11.5
11.5
11.5
11.3
11.3
13.1
13.1
13.1
13.9
13.9
13.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
5.7
5.7
5.7
5.7
5.7
5.7
7.5
7.5
7.5
8.1
8.1
8.1
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
4.9
5.8
5.7
5.7
5.6
5.6
5.6
5.6
5.6
5.9
5.9
5.9
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
3.7
1.7
1.5
1.6
1.7
1.8
1.7
2.5
3.5
4.5
5.5
6.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.7
1.7
1.5
1.6
1.7
1.8
1.7
2.5
3.5
4.5
5.5
6.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
870.1
850.1
866.1
848.5
847.2
854.7
921.9
929.5
883.4
862.9
865.6
901.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
742.3
712.3
705.6
674.8
658.4
650.4
715.6
708.3
647.7
606.9
588.4
600.9
I. Nợ ngắn hạn
672.9
621.8
611.2
574.5
552.0
537.5
597.7
584.1
517.4
470.8
447.6
448.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
128.1
112.1
112.4
98.9
100.2
89.8
85.2
79.1
82.1
76.5
83.5
83.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
11.7
9.1
18.7
14.4
10.2
21.5
96.5
92.8
9.6
14.9
37.9
38.8
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
32.0
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
11.8
11.9
12.9
12.5
12.5
9.5
5.4
5.5
6.0
5.9
4.9
4.9
4. Phải trả người lao động
5.2
5.4
5.7
5.9
5.6
6.7
7.6
7.1
7.0
7.3
6.1
5.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
7.0
10.1
6.3
6.7
6.3
8.7
4.9
18.6
17.0
14.8
3.7
3.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
0.1
0.3
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
275.1
280.4
266.1
254.8
241.4
229.3
227.8
213.8
184.6
176.7
168.7
153.2
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
202.0
192.8
188.9
181.0
175.8
172.1
170.3
167.3
211.1
174.8
142.8
159.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
69.5
90.5
94.4
100.3
106.4
112.9
117.9
124.1
130.3
136.1
140.7
152.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
37.8
50.8
51.6
52.5
53.6
55.1
55.1
56.3
57.7
58.4
60.1
68.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
15.8
23.8
28.8
33.8
38.8
43.8
48.8
53.8
58.8
63.8
67.8
71.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15.8
15.8
14.0
14.0
14.0
14.0
14.0
14.0
13.8
13.8
12.8
12.8
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.3
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
127.7
137.8
160.5
173.8
188.8
204.3
206.3
221.2
235.7
256.0
277.3
300.7
I. Vốn chủ sở hữu
127.7
137.8
160.5
173.8
188.8
204.3
206.3
221.2
235.7
256.0
277.3
300.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
350.0
350.0
350.0
350.0
350.0
350.0
350.0
350.0
350.0
350.0
350.0
350.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
-1,686,409,906.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
16.7
16.7
16.7
16.7
16.7
16.7
16.7
16.7
16.7
15.7
16.7
16.7
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-257.4
-247.2
-226.0
-212.6
-198.1
-185.6
-185.9
-172.8
-160.2
-141.0
-124.5
-103.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-247.4
-188.5
-188.5
-188.5
-188.5
-147.2
-147.2
-147.2
-147.2
-73.9
-73.9
-73.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
-10.0
-58.7
-37.5
-24.1
-9.6
-38.3
-38.6
-25.6
-12.9
-67.0
-50.5
-29.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
15.5
15.4
16.8
16.7
17.2
20.2
22.4
24.3
26.2
28.2
32.1
34.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
870.1
850.1
866.1
848.5
847.2
854.7
921.9
929.5
883.4
862.9
865.6
901.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-9.8
-21.1
-13.3
-15.0
-9.9
1.4
-15.0
-14.3
-14.9
-25.6
-23.5
-12.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.4
5.4
5.4
5.4
5.5
5.6
5.6
5.6
5.7
5.7
5.9
5.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
7.7
0.0
7.5
—
58.2
0.0
0.0
0.0
3.3
0.3
-0.9
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
0.2
-0.5
-1.6
-0.3
-80.5
-1.5
0.0
-0.2
1.6
-0.5
-0.3
Chi phí lãi vay
9.1
12.3
14.1
7.5
7.3
7.4
7.3
8.2
8.2
7.7
7.9
7.3
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4.7
4.5
5.8
3.9
2.5
-7.9
-3.5
-0.5
-1.3
-7.3
-9.9
-1.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-2.9
-13.8
-22.6
-31.6
16.8
-45.6
1.7
-13.6
-2.7
5.0
-14.5
7.8
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-20.8
29.8
-4.6
12.9
-24.5
37.9
1.9
-12.8
-8.6
-16.3
6.8
-1.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)