UDC

Đầu tư Xây dựng UDCons ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −21,17%, −9,00 điểm % YoY
Giá
2,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E -1.70x
P/B 0.79x
EPS -1,703
BVPS 3,650
ROE -37.4%
ROA -6.9%
Biên LN -20.6%
Vòng Quay TS 0.33x
Đòn bẩy VCSH 5.43x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), UDC đang suy giảm đồng thời doanh thu (−15,6%) và biên lợi nhuận (−9,0 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
287 tỷ
−15,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−21,17%
−9,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−61 tỷ
−46,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
73,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 32.8 110.9 68.1 75.0 22.4 192.1 59.5 65.6 24.8 46.7 15.7 15.8
Tăng trưởng -70% +63% -9% +234% -88% +223% -9% +165% -47% +197% -0%
LNST -9.8 -22.6 -13.3 -15.0 -9.9 -2.0 -15.0 -14.5 -14.9 -19.5 -23.5 -14.3
Biên LN ròng -29.77% -20.41% -19.54% -20.02% -44.15% -1.02% -25.16% -22.11% -60.26% -41.69% -149.36% -90.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận UDC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 55,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 6,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 70,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 12,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 4,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -19,5% = -12,2% × 0,39 × 4,08
2026Q1 -38,4% = -21,2% × 0,33 × 5,43

ROE giảm từ -19,5% xuống -38,4% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -21,2% -9,0pp Vòng quay TS: 0,33x -0,06x Đòn bẩy: 5,43x +1,35x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -21,17%, mất 9,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 20,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 15,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,2 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -21,17% −9,0 điểm %
Biên gộp -0,17% −20,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,44% −15,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -14,93% −4,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 4,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 73,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,81 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 353,5 tỷ −81,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,08 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,51 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 214,8 tỷ, chiếm khoảng 25,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 13,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −70,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +17,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +40,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 31,8 ngày, số ngày phải thu tăng 64,7 ngày và số ngày phải trả tăng 21,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 386,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +64,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 154,7 ngày +64,7 ngày
Tồn kho 376,3 ngày −31,8 ngày
Phải trả 145,1 ngày +21,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 386,0 ngày +11,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,51x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,37x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 11,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 217,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,51x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,51x +0,46x
Khả năng trả lãi -1,37x −0,32x
Tiền mặt/Nợ vay 11,4% +3,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 92,7% +10,8 điểm %
CFO/LNST -0,04x −0,98x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −20,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 2,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −18,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.04x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,4 tỷ +35,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 9,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 73,1%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 73,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,04 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -21,17% và giảm 9,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
276.4 344.1 96.0 131.3 303.5
Giá vốn hàng bán
278.9 313.6 112.6 126.3 0.0
Lợi nhuận gộp
-2.6 30.5 -16.6 5.0 28.1
Chi phí tài chính
41.3 31.0 30.8 23.6 -25.6
Chi phí bán hàng
0.1 1.2 2.6 2.9 -3.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.8 33.0 18.1 15.4 -19.3
Lợi nhuận hoạt động
-57.7 -34.4 -67.4 -36.6 -19.7
Lợi nhuận trước thuế
-59.3 -43.2 -77.0 -37.7 -18.3
Lợi nhuận sau thuế
-61.2 -46.7 -79.4 -40.3 -20.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-58.9 -38.5 -73.3 -40.1 -22.8
EPS cơ bản
-1,697.00 -1,109.00 -2,112.00 -1,155.00 -658.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.