Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HU1 đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
439 tỷ
+147,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,85%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
+13,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-4.11x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
394.1
233.4
183.8
481.1
854.6
Tăng trưởng
+69%
+27%
-62%
-44%
—
LNST
3.8
4.5
0.0
3.9
6.0
Biên LN ròng
0.97%
1.92%
0.00%
0.82%
0.70%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
50.4
159.2
119.4
110.1
5.4
128.3
34.8
8.9
61.4
72.8
4.7
67.8
Tăng trưởng
-68%
+33%
+8%
+1938%
-96%
+268%
+293%
-86%
-16%
+1445%
-93%
—
LNST
0.0
0.5
3.1
0.1
0.0
3.0
0.3
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
Biên LN ròng
0.09%
0.30%
2.62%
0.10%
0.39%
2.32%
0.72%
0.50%
0.03%
0.13%
0.26%
0.10%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HU1
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 14,5 tỷ
Thuế
↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,0 tỷ
Thuế
↑ 0,0 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 0,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
2,2% = 1,9% × 0,27 × 4,50
2026Q1
2,5% = 0,9% × 0,66 × 4,45
ROE gần như đi ngang ở mức 2,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,85%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,85%
−1,0 điểm %
Biên gộp
6,05%
−0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,96%
−3,8 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 1,11%, tăng 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,57 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
1,11%
+1,8 điểm %
Biên NOPAT
1,09%
+2,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,01 lần
+0,57 lần
Vốn đầu tư bình quân
434,2 tỷ
+36,7 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 3,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,96 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,96x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,90x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 303,5 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,96x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,90x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,96x
+0,07x
Khả năng trả lãi
0,90x
+1,66x
Tiền mặt/Nợ vay
2,9%
−5,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-4,11x
−9,11x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −64,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −68,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.11x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
15,4 tỷ
−31,2 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,90 lần.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 28,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,11 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,90x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
394.1
233.4
183.8
481.1
854.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.1
0.0
0.0
Doanh thu thuần
394.1
233.4
183.8
481.1
854.6
Giá vốn hàng bán
368.7
219.2
172.8
457.3
0.0
Lợi nhuận gộp
25.4
14.2
11.0
23.8
33.9
Doanh thu hoạt động tài chính
0.7
1.3
0.5
0.6
0.5
Chi phí tài chính
6.4
5.4
3.4
5.0
-6.8
Chi phí lãi vay
6.4
5.4
3.4
5.0
-6.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
-0.0
-0.0
-0.2
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-2.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.0
12.3
8.1
14.2
-9.1
Lợi nhuận hoạt động
6.7
-2.1
-0.1
5.0
15.6
Thu nhập khác
0.2
16.3
0.2
0.0
0.0
Chi phí khác
1.6
6.9
0.0
0.1
0.0
Lợi nhuận khác
-1.4
9.4
0.2
-0.1
-1.6
Lợi nhuận trước thuế
5.2
7.3
0.1
4.9
14.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.4
2.8
0.1
1.0
-8.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
3.8
4.5
0.0
3.9
6.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.1
0.6
0.0
0.1
0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.8
3.9
-0.0
3.8
5.8
EPS cơ bản
377.00
385.00
-4.00
380.00
462.00
EPS suy giảm
151.00
385.04
-4.17
379.65
575.30
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
531.9
555.8
521.1
613.6
651.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
24.6
59.8
9.5
12.1
37.5
1. Tiền
24.6
59.8
9.5
12.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
10.8
10.8
6.2
14.5
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
10.8
10.8
6.2
14.5
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
429.3
400.1
376.2
460.3
466.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
141.0
137.6
131.5
208.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
62.4
68.9
60.6
51.7
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
227.1
194.9
185.4
201.7
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
50.5
65.6
107.1
108.1
126.1
1. Hàng tồn kho
50.5
65.6
107.1
108.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
16.7
19.5
21.9
18.6
11.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.1
0.1
0.2
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
16.5
19.4
21.2
17.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.0
0.6
0.5
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
127.3
126.0
109.6
88.8
36.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
17.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
114.7
2.1
4.1
0.6
2.5
1. Tài sản cố định hữu hình
114.7
2.1
0.5
0.6
2.5
- Nguyên giá
130.5
15.9
21.9
21.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-15.7
-13.8
-21.4
-21.2
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
3.6
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
3.6
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
2.9
2.9
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
3.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
-0.6
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
8.4
122.0
90.6
72.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
5.8
120.7
89.8
72.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.6
1.3
0.8
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
4.1
1.9
14.9
13.4
13.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.4
0.4
0.4
0.4
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3.8
1.5
14.5
13.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
659.2
681.9
630.6
702.4
688.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
508.8
535.3
481.3
549.7
539.3
I. Nợ ngắn hạn
508.8
535.3
481.3
549.7
539.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
81.3
86.9
86.2
220.0
163.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
23.7
27.5
12.2
31.5
92.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
6.1
7.4
28.5
35.2
0.0
4. Phải trả người lao động
1.5
0.3
1.3
1.4
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
2.8
9.2
6.3
15.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
75.0
116.2
0.0
149.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
318.2
287.5
112.4
96.4
87.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
233.5
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.3
1.0
1.2
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
150.4
146.6
149.3
152.7
148.9
I. Vốn chủ sở hữu
150.4
146.6
149.3
152.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
100.0
100.0
100.0
100.0
148.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
23.3
23.3
23.3
23.3
23.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
5.0
5.0
5.3
5.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
15.2
11.4
8.7
12.1
8.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
11.4
7.6
8.7
8.3
4.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.8
3.9
-0.0
3.8
4.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
6.9
6.9
12.0
12.0
14.7
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
659.2
681.9
630.6
702.4
688.2
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
5.2
7.3
0.1
4.9
-1.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.9
0.4
0.4
0.4
-1.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
-0.3
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.7
-17.7
-0.5
-0.6
0.0
Chi phí lãi vay
6.4
5.4
3.4
5.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12.9
-4.6
3.4
9.4
-1.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-26.1
-33.7
80.7
-6.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
130.0
10.7
-16.9
-55.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-170.6
5.5
-200.4
29.2
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.1
0.0
0.1
-0.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-7.2
-7.8
-9.9
-5.1
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-2.8
-0.0
-1.0
-6.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.2
-0.2
-2.1
-0.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-64.2
-30.0
-146.1
-35.4
96.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-2.4
-3.9
-0.8
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
21.5
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-4.5
0.0
-3.9
-5.3
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
8.3
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-2.2
0.0
-1.5
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
12.9
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.5
0.4
0.5
0.6
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-4.2
26.4
6.5
-3.3
-4.5
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
369.8
270.3
227.9
144.5
82.2
Trả nợ gốc
-336.7
-216.3
-90.8
-131.1
-160.7
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
33.1
54.0
137.1
13.3
-78.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-35.2
50.3
-2.5
-25.4
22.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59.8
9.5
12.1
37.5
27.5
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
2.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24.6
59.8
9.5
12.1
37.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
50.4
159.2
119.4
110.1
5.4
128.3
34.8
8.9
61.4
72.8
4.7
67.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
Doanh thu thuần
50.4
159.2
119.4
110.1
5.4
128.3
34.8
8.9
61.4
72.8
4.7
67.8
Giá vốn hàng bán
48.4
152.3
107.2
104.8
4.1
122.5
32.0
6.8
58.5
67.0
4.3
62.9
Lợi nhuận gộp
2.1
6.9
12.2
5.4
1.4
5.8
2.8
2.0
2.9
5.9
0.4
4.9
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.1
0.2
0.1
0.2
1.0
0.1
0.2
0.1
0.0
0.1
0.2
Chi phí tài chính
1.6
2.4
2.2
1.2
1.0
2.1
1.8
1.3
0.9
1.8
0.1
2.0
Chi phí lãi vay
1.6
2.4
2.2
1.2
1.0
2.0
1.8
1.3
0.9
1.8
0.1
2.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.5
4.1
5.9
2.4
0.5
7.9
2.4
1.2
0.8
4.0
0.5
3.0
Lợi nhuận hoạt động
0.1
0.5
4.2
1.9
0.0
-3.3
-1.3
-0.2
1.2
0.1
-0.0
0.1
Thu nhập khác
—
0.2
—
—
—
18.1
3.2
0.3
0.0
0.0
0.1
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.2
1.3
—
9.3
1.5
0.0
1.2
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
0.1
-0.2
-1.3
—
8.7
1.7
0.2
-1.2
-0.0
0.1
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
0.1
0.6
4.0
0.5
0.0
5.5
0.3
0.1
0.0
0.1
0.0
0.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.1
0.8
0.4
0.0
2.5
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.0
0.5
3.1
0.1
0.0
3.0
0.3
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.0
0.5
3.1
0.1
0.0
3.0
0.2
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
EPS cơ bản
4.00
47.00
312.00
11.00
2.00
298.00
15.00
3.00
2.00
7.00
1.00
6.00
EPS suy giảm
3.75
46.95
311.68
10.88
1.96
297.82
15.13
2.63
1.84
7.03
0.80
6.28
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
507.9
534.6
643.6
669.1
558.3
555.1
605.5
584.0
534.5
511.9
533.9
552.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
8.8
24.6
45.5
59.3
25.8
59.8
28.4
47.5
13.5
10.7
10.8
24.1
1. Tiền
8.8
24.6
45.5
59.3
25.8
59.8
28.4
47.5
13.5
10.7
10.8
24.1
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
10.8
10.8
10.8
10.8
10.8
10.8
10.8
6.2
6.2
6.2
6.2
6.2
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
10.8
10.8
10.8
10.8
10.8
10.8
10.8
6.2
6.2
6.2
6.2
6.2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
424.8
428.6
445.1
441.9
388.9
399.4
395.3
380.8
383.1
364.8
387.5
404.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
118.3
141.2
155.4
143.6
105.3
138.0
118.8
123.6
135.9
126.5
146.0
165.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
64.4
62.4
72.8
82.8
72.9
68.9
74.9
59.2
59.4
56.1
69.2
65.5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
243.4
226.3
218.2
216.8
212.0
193.9
202.9
199.3
189.1
183.5
173.6
173.9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
-1.3
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
47.0
50.7
119.3
133.1
108.7
65.6
143.4
126.1
108.8
107.9
106.6
98.9
1. Hàng tồn kho
47.0
50.7
119.3
133.1
108.7
65.6
143.4
126.1
108.8
107.9
106.6
98.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
16.5
19.9
23.0
24.1
24.0
19.5
27.7
23.4
22.8
22.3
22.7
18.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.4
0.2
0.3
0.4
0.4
0.1
0.5
1.8
0.9
0.1
2.8
1.3
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
16.0
19.6
22.5
23.6
23.6
19.4
24.5
21.0
21.2
21.5
19.0
16.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.1
0.2
0.1
0.0
0.0
2.7
0.6
0.7
0.6
0.9
0.6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
126.7
127.9
131.3
132.0
128.2
127.8
145.1
128.8
107.9
107.6
107.8
104.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
115.3
114.7
117.7
118.5
4.3
4.3
5.9
7.5
4.0
3.7
4.7
4.9
1. Tài sản cố định hữu hình
115.3
114.7
117.7
118.5
4.3
4.3
2.3
3.9
0.4
3.7
4.7
4.9
- Nguyên giá
131.9
—
—
—
—
15.9
19.5
21.1
21.9
25.6
27.0
27.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-16.6
—
—
—
—
-11.6
-17.2
-17.2
-21.5
-21.9
-22.2
-22.1
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
3.6
3.6
3.6
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
7.2
8.4
9.4
9.2
122.6
122.0
124.3
106.3
89.0
90.6
89.7
86.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
5.9
5.8
8.1
7.9
7.8
120.7
123.1
105.1
87.9
89.8
89.1
86.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.3
2.6
1.3
1.3
114.8
1.3
1.2
1.2
1.2
0.8
0.6
0.2
V. Đầu tư tài chính dài hạn
4.1
4.8
4.2
4.2
1.3
1.4
14.9
14.9
14.9
13.4
13.4
13.4
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.4
1.6
1.0
1.0
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3.8
3.8
3.8
3.8
1.5
1.5
14.5
14.5
14.5
13.0
13.0
13.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
-0.6
-0.6
-0.6
-0.6
-0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
634.6
662.5
775.0
801.1
686.5
682.9
750.7
712.8
642.3
619.5
641.7
656.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
484.2
512.1
625.2
654.4
540.0
535.2
601.6
564.0
493.7
471.2
488.8
503.8
I. Nợ ngắn hạn
484.2
512.1
625.2
654.4
540.0
535.2
601.6
564.0
493.7
471.2
356.3
399.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
78.4
81.5
95.0
74.6
51.7
86.4
78.7
80.7
79.9
80.3
81.6
108.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
15.4
19.4
34.5
37.5
48.3
21.8
83.9
42.4
16.4
12.8
18.6
17.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
5.0
9.2
5.9
5.3
6.4
7.4
10.5
15.9
26.5
28.5
34.4
34.7
4. Phải trả người lao động
—
1.5
1.3
—
—
0.3
0.9
0.9
0.9
1.3
0.9
0.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
5.2
2.8
4.1
22.7
6.3
9.2
1.9
4.0
4.8
2.8
2.8
19.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
126.7
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
76.6
76.9
132.2
—
124.6
122.3
120.4
129.7
127.6
111.1
111.4
111.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
303.5
320.6
352.2
387.6
302.5
287.5
304.5
289.5
236.6
233.5
105.5
106.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.3
0.8
0.9
0.9
1.0
1.0
1.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
132.5
104.5
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
132.5
104.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
150.5
150.4
149.7
146.7
146.6
140.8
149.0
148.8
148.7
148.3
152.9
152.9
I. Vốn chủ sở hữu
150.5
150.4
149.7
146.7
146.6
140.8
149.0
148.8
148.7
148.3
152.9
152.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
23.3
23.3
23.3
23.3
23.3
23.3
23.3
23.3
23.3
23.3
23.3
23.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
15.2
15.2
14.5
11.5
11.4
12.5
8.3
8.1
8.7
7.6
12.3
12.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
15.2
14.7
11.4
11.4
11.4
9.6
8.1
8.1
8.7
7.6
12.3
12.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.0
0.5
3.1
0.1
0.0
3.0
0.2
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
6.9
6.9
6.9
6.9
6.8
0.0
12.2
12.1
11.4
12.0
12.0
12.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
6.8
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
634.6
662.5
775.0
801.1
686.5
682.9
750.7
712.8
642.3
619.5
641.7
656.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
4.7
—
0.5
—
0.0
-0.2
0.2
0.0
0.1
-0.1
0.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
1.6
—
0.3
—
0.0
-0.1
0.1
0.0
0.4
-0.2
0.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
-0.4
—
-0.3
—
0.0
0.6
-0.6
0.0
-0.5
0.4
-0.4
Chi phí lãi vay
—
4.2
—
2.1
—
0.0
-2.2
2.2
0.0
3.4
-3.2
3.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
-0.4
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
10.1
—
2.8
—
0.0
-2.3
2.3
0.0
3.4
-3.1
3.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
22.5
—
-48.6
—
0.0
0.8
-0.8
0.0
80.7
-39.2
39.2
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
198.2
—
-68.2
—
0.0
36.0
-36.0
0.0
-16.9
3.0
-3.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)