HU1

Đầu tư và Xây dựng HUD1 ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Một phần LNTT hiện đến từ lợi nhuận khác Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 28,13%
Giá
5,600
Giá đóng cửa gần nhất
28-05-2026
P/E 14.97x
P/B 0.37x
EPS 374
BVPS 15,046
ROE 2.5%
ROA 0.6%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 0.66x
Đòn bẩy VCSH 4.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HU1 đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
439 tỷ
+147,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,85%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
+13,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-4.11x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 50.4 159.2 119.4 110.1 5.4 128.3 34.8 8.9 61.4 72.8 4.7 67.8
Tăng trưởng -68% +33% +8% +1938% -96% +268% +293% -86% -16% +1445% -93%
LNST 0.0 0.5 3.1 0.1 0.0 3.0 0.3 0.0 0.0 0.1 0.0 0.1
Biên LN ròng 0.09% 0.30% 2.62% 0.10% 0.39% 2.32% 0.72% 0.50% 0.03% 0.13% 0.26% 0.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HU1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,5 tỷ
Thuế ↓ 1,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,0 tỷ
Thuế ↑ 0,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,2% = 1,9% × 0,27 × 4,50
2026Q1 2,5% = 0,9% × 0,66 × 4,45

ROE gần như đi ngang ở mức 2,5% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,9% -1,0pp Vòng quay TS: 0,66x +0,40x Đòn bẩy: 4,45x -0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,85%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,8 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,1 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,85% −1,0 điểm %
Biên gộp 6,05% −0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,96% −3,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 1,11%, tăng 1,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,57 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,11% +1,8 điểm %
Biên NOPAT 1,09% +2,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,01 lần +0,57 lần
Vốn đầu tư bình quân 434,2 tỷ +36,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 3,38 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,96 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,96x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,90x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 303,5 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,96x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,90x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,96x +0,07x
Khả năng trả lãi 0,90x +1,66x
Tiền mặt/Nợ vay 2,9% −5,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -4,11x −9,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −64,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −68,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 33,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -4.11x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 15,4 tỷ −31,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,1%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,90 lần.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 28,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -4,11 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,90x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
394.1 233.4 183.8 481.1 854.6
Giá vốn hàng bán
368.7 219.2 172.8 457.3 0.0
Lợi nhuận gộp
25.4 14.2 11.0 23.8 33.9
Chi phí tài chính
6.4 5.4 3.4 5.0 -6.8
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -2.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.0 12.3 8.1 14.2 -9.1
Lợi nhuận hoạt động
6.7 -2.1 -0.1 5.0 15.6
Lợi nhuận trước thuế
5.2 7.3 0.1 4.9 14.0
Lợi nhuận sau thuế
3.8 4.5 0.0 3.9 6.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.8 3.9 -0.0 3.8 5.8
EPS cơ bản
377.00 385.00 -4.00 380.00 462.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.