ICN

Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Một phần LNTT đang được hỗ trợ bởi lợi nhuận tài chính ròng Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 28,15%
Giá
28,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.74x
P/B 1.75x
EPS 4,980
BVPS 16,355
ROE 22.7%
ROA 8.7%
Biên LN 37.2%
Vòng Quay TS 0.23x
Đòn bẩy VCSH 2.62x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ICN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
296 tỷ
−60,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
37,17%
−1,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
110 tỷ
−62,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24
Doanh thu 26.3 48.3 34.1 187.0 181.2 226.6 166.4 181.6 48.1
Tăng trưởng -45% +41% -82% +3% -20% +36% -8% +278%
LNST 7.0 15.3 2.7 84.9 58.6 110.8 47.9 74.1 9.7
Biên LN ròng 26.77% 31.68% 7.79% 45.42% 32.34% 48.88% 28.81% 40.81% 20.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ICN

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 46,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 268,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 12,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 77,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 81,0% = 38,6% × 0,60 × 3,52
2026Q1 22,7% = 37,2% × 0,23 × 2,62

ROE giảm từ 81,0% xuống 22,7% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 37,2% -1,4pp Vòng quay TS: 0,23x -0,37x Đòn bẩy: 2,62x -0,89x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 37,17%, giảm 1,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 9,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 3,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 10,8 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 37,17% −1,4 điểm %
Biên gộp 43,23% −9,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,22% +3,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 37,07% −1,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,45 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 189,9 tỷ, chiếm khoảng 14,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 36,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +35,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +28,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −101,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 173,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 145,0 ngày, số ngày phải thu tăng 35,2 ngày và số ngày phải trả tăng 7,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 503,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +35,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 65,7 ngày +35,2 ngày
Tồn kho 455,6 ngày +145,0 ngày
Phải trả 18,2 ngày +7,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 503,1 ngày +173,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 131,1 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 200,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 28,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,06x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 200,5%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 0,53x −1,21x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 131,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −191,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −60,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −70,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.53x.

Sau khi chi 11,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 46,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 57,7 tỷ −447,7 tỷ
Capex tiền mặt 11,2 tỷ +7,7 tỷ
FCF TTM +46,5 tỷ −455,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 28,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,06 lần.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,06x vốn chủ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 28,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,53 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
450.6 622.8 224.8 611.1
Giá vốn hàng bán
245.0 299.8 151.2 204.7
Lợi nhuận gộp
205.6 323.1 73.6 406.5
Chi phí tài chính
4.2 7.5 0.6 0.8
Chi phí bán hàng
13.6 15.2 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
22.2 18.4 17.8 19.0
Lợi nhuận hoạt động
202.5 303.1 82.2 426.0
Lợi nhuận trước thuế
202.9 303.6 82.4 426.9
Lợi nhuận sau thuế
161.5 242.6 66.0 342.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
161.5 242.6 66.0 342.1
EPS cơ bản
5,277.00 11,891.00 3,986.00 31,198.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.