Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), SHG đang suy giảm đồng thời doanh thu (−22,0%) và biên lợi nhuận (−123,8 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
DOANH THU TTM
29 tỷ
−22,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−277,21%
−123,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−80 tỷ
−40,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
70,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2023
2022
2020
Doanh thu
30.4
9.0
37.6
36.8
Tăng trưởng
+238%
-76%
+2%
—
LNST
-74.2
-70.4
-178.2
-56.5
Biên LN ròng
-243.54%
-782.35%
-474.34%
-153.41%
Chỉ tiêu
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
20.7
3.3
2.1
2.6
8.6
3.8
8.1
16.4
Tăng trưởng
+537%
+52%
-16%
-70%
+126%
-53%
-51%
—
LNST
-36.2
-14.2
-14.7
-14.6
-18.4
-8.6
-11.9
-17.7
Biên LN ròng
-174.72%
-434.66%
-682.52%
-565.93%
-214.33%
-226.25%
-147.20%
-107.74%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SHG
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Chi phí tài chính
↑ 112,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 22,6 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 21,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận khác
↑ 2,9 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 37,0 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 25,2 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 4,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -277,21%, mất 123,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 74,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 65,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 350,0 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-277,21%
−123,8 điểm %
Biên gộp
-60,41%
−74,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
30,94%
+65,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-185,86%
−344,3 điểm %
TTM YoY · 2020Q4 -> 2025Q4
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 344,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 73,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2020Q4 -> 2025Q4
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
-0,05 lần
—
Vốn đầu tư bình quân
613,4 tỷ
—
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -1,79 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,27 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 410,5 tỷ, chiếm khoảng 47,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 3,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2020Q4 -> 2025Q4
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−0,3 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−2,8 tỷ
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 2453,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2020Q4 → 2025Q4
Phải thu
2945,3 ngày
—
Tồn kho
1625,7 ngày
—
Phải trả
2117,2 ngày
—
Chu kỳ tiền mặt
2453,8 ngày
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 10,0 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,27x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,47x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 307,3 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,47x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,27x
+0,14x
Khả năng trả lãi
-1,47x
−0,44x
Tiền mặt/Nợ vay
1,2%
−2,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,4%
+1,0 điểm %
CFO/LNST
-0,13x
−0,16x
TTM YoY · 2020Q4 -> 2025Q4
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.13x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2020Q4 -> 2025Q4
CFO TTM
10,0 tỷ
+11,8 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 123,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 70,4%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 70,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,13 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -277,21% và giảm 123,8 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2023
2022
2020
Doanh thu
30.5
9.0
37.6
36.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
30.4
9.0
37.6
36.8
Giá vốn hàng bán
45.1
1.5
30.5
0.0
Lợi nhuận gộp
-14.7
7.5
7.1
5.3
Doanh thu hoạt động tài chính
0.2
2.2
7.7
0.8
Chi phí tài chính
56.0
63.6
165.4
-56.3
Chi phí lãi vay
56.0
63.6
165.8
-56.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
5.0
9.9
4.9
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.2
25.5
31.3
-12.6
Lợi nhuận hoạt động
-76.7
-74.3
-172.0
-57.8
Thu nhập khác
3.0
5.3
1.0
0.0
Chi phí khác
0.4
1.3
7.2
0.0
Lợi nhuận khác
2.6
4.0
-6.3
1.3
Lợi nhuận trước thuế
-74.2
-70.3
-178.2
-56.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-74.2
-70.4
-178.2
-56.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.1
0.0
-0.2
-1.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-74.3
-70.4
-178.0
-55.3
EPS cơ bản
-2,755.00
-2,611.00
-6,602.00
-2,048.04
EPS suy giảm
-2,751.11
-2,607.29
-6,592.25
-2,048.04
Item
2025
2023
2022
2020
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
793.1
934.1
805.6
879.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.7
142.3
4.7
11.1
1. Tiền
2.8
3.0
4.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.9
139.3
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.4
0.4
0.4
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.4
0.4
0.4
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
365.9
367.7
381.0
447.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
165.8
170.0
169.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
283.9
280.5
279.6
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
188.2
193.7
191.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-277.7
-282.3
-265.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
5.7
5.7
5.7
0.0
IV. Hàng tồn kho
410.5
411.1
404.7
407.0
1. Hàng tồn kho
410.5
411.1
404.7
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
12.6
12.6
14.8
14.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.2
3.1
3.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
8.8
8.4
11.6
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.6
1.1
0.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
78.4
179.0
174.1
477.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
44.5
44.5
44.5
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
297.8
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
44.5
44.5
44.5
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2.5
2.8
3.0
4.8
1. Tài sản cố định hữu hình
2.5
2.8
3.0
4.8
- Nguyên giá
66.3
77.5
77.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-63.8
-74.7
-74.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
56.3
- Nguyên giá
55.4
55.4
55.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-55.4
-55.4
-55.4
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.4
38.0
38.0
38.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.4
38.0
38.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
28.2
93.0
87.9
74.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
9.5
86.2
81.1
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
21.9
11.2
11.2
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-3.2
-4.4
-4.4
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.8
0.7
0.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.8
0.7
0.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
5.9
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
871.5
1,113.1
979.7
1,357.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,977.1
2,143.5
1,939.8
2,080.3
I. Nợ ngắn hạn
1,941.3
1,895.2
1,689.6
1,543.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
245.1
255.0
256.1
289.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
76.2
73.0
72.1
72.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
28.0
31.2
32.6
0.0
4. Phải trả người lao động
18.4
17.4
17.6
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
933.5
940.1
878.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
5.5
0.1
0.1
9. Phải trả ngắn hạn khác
333.8
259.5
120.8
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
305.5
312.9
311.2
304.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.4
0.4
0.4
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.2
0.2
0.2
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
35.8
248.3
250.2
537.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
29.3
29.3
29.3
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
4.7
4.7
5.7
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.8
1.8
1.8
5.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
212.5
213.3
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-1,105.7
-1,030.4
-960.0
-723.2
I. Vốn chủ sở hữu
-1,105.7
-1,030.4
-960.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
270.0
270.0
270.0
-723.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
24.1
24.1
24.1
24.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.1
1.1
1.1
1.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-390,000,000.00
-390,000,000.00
-390,000,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
26.4
26.4
26.4
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
6.2
6.2
6.2
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-1,411.5
-1,336.2
-1,265.8
-1,029.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-1,337.2
-1,265.8
-1,087.9
-972.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
-74.3
-70.4
-178.0
-57.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-21.6
-21.6
-21.6
-21.3
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
871.5
1,113.1
979.7
1,357.2
Item
2025
2023
2022
2020
Lợi nhuận trước thuế
-74.2
-70.3
-178.2
-57.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.1
0.2
54.7
1.7
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
17.0
19.4
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.2
-2.2
-0.1
0.0
Chi phí lãi vay
56.0
57.6
54.7
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-18.3
2.3
-49.5
0.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-0.3
-6.9
287.8
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-2.8
-6.4
4.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
31.4
145.6
-258.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.0
0.0
1.8
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
10.0
134.5
-13.5
-1.8
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.4
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-14.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
1.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
1.1
0.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-13.1
1.5
0.1
0.8
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
4.7
1.7
7.5
1.3
Trả nợ gốc
-1.2
0.0
-0.9
-0.6
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
3.6
1.7
6.6
0.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
0.5
137.6
-6.9
0.5
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.2
4.7
11.5
11.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3.7
142.3
4.7
11.1
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
20.7
3.3
2.1
2.6
8.6
3.8
8.1
16.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
20.7
3.3
2.1
2.6
8.6
3.8
8.1
16.4
Giá vốn hàng bán
43.3
1.3
0.8
0.8
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
-22.5
2.0
1.4
1.8
2.6
0.9
1.2
0.6
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.7
0.0
0.1
0.0
Chi phí tài chính
14.0
14.1
13.9
14.0
-23.0
-6.8
-12.7
-13.8
Chi phí lãi vay
14.0
14.1
13.9
14.0
-23.0
-6.8
-12.7
-13.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
4.1
0.0
0.8
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
2.3
2.0
2.2
2.4
-2.5
-2.7
-3.4
-4.0
Lợi nhuận hoạt động
-38.8
-14.2
-14.7
-14.7
-18.0
-8.6
-14.0
-17.2
Thu nhập khác
2.8
—
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.3
0.0
0.1
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
2.6
-0.0
-0.0
0.1
-0.4
-0.0
2.1
-0.4
Lợi nhuận trước thuế
-36.2
-14.2
-14.7
-14.6
-18.4
-8.6
-11.9
-17.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-36.2
-14.2
-14.7
-14.6
-18.4
-8.6
-11.9
-17.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.6
-0.1
—
—
-0.8
0.0
-0.5
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-35.6
-14.1
-14.7
-14.6
-17.6
-8.6
-11.4
-17.7
EPS cơ bản
-1,320.08
-1,005.00
-543.01
-539.14
-652.67
-317.88
-423.67
-653.81
EPS suy giảm
-1,320.08
-522.17
-543.01
-539.14
-652.67
-317.88
-423.67
-653.81
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
793.1
799.2
417.7
418.6
879.7
886.6
880.3
967.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3.7
6.2
1.2
0.4
11.1
10.6
10.8
11.2
1. Tiền
2.8
2.8
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.9
3.4
1.0
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.4
0.4
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.4
0.4
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
365.9
370.7
210.9
212.6
447.0
457.4
450.3
517.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
165.8
165.0
132.4
132.4
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
283.9
283.9
278.0
278.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
188.2
193.8
160.1
161.8
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-277.7
-277.7
-359.6
-359.6
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
5.7
5.7
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
410.5
409.1
200.0
200.0
407.0
404.0
404.8
404.3
1. Hàng tồn kho
410.5
409.1
200.0
200.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
12.6
12.7
5.6
5.6
14.2
14.2
14.1
33.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.2
3.2
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
8.8
8.8
5.5
5.5
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.6
0.6
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
78.4
100.0
88.4
88.4
477.5
479.6
481.6
477.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
44.5
44.5
37.7
37.7
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
297.8
302.9
302.9
300.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
44.5
44.5
37.7
37.7
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
2.5
2.5
0.1
0.1
4.8
5.0
5.3
6.6
1. Tài sản cố định hữu hình
2.5
2.5
0.1
0.1
4.8
5.0
5.3
6.6
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
56.3
56.3
56.3
56.3
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
2.4
38.0
36.2
36.2
38.0
38.0
38.0
38.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
2.4
38.0
36.2
36.2
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
28.2
14.2
14.0
14.0
74.8
70.7
71.5
67.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
84.0
84.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
9.5
9.5
146.6
146.6
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
21.9
7.9
6.4
6.4
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-3.2
-3.2
-223.1
-223.1
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.8
0.9
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.8
0.9
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
5.9
6.7
7.6
8.9
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
871.5
899.2
506.1
507.0
1,357.2
1,366.2
1,361.9
1,444.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,977.1
1,972.1
1,551.2
1,540.6
2,080.3
2,071.2
2,057.5
2,127.8
I. Nợ ngắn hạn
1,941.3
1,936.2
1,550.8
1,540.2
1,543.1
1,534.5
1,522.3
1,678.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
245.1
252.9
174.1
174.4
289.5
301.2
291.5
321.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
76.2
88.9
41.1
41.1
72.7
76.1
80.6
154.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
28.0
29.7
3.8
3.7
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
18.4
18.3
2.2
2.5
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
933.5
920.3
878.0
865.2
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
2.6
3.3
2.8
0.1
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
333.8
319.5
253.1
255.3
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
305.5
303.5
194.9
194.9
304.6
304.6
305.9
309.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.4
0.4
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
35.8
35.8
0.4
0.4
537.2
536.7
535.2
449.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
29.3
29.3
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
4.7
4.7
0.4
0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.8
1.8
—
—
5.0
4.4
3.1
3.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-1,105.7
-1,072.9
-1,045.1
-1,033.6
-723.2
-705.0
-695.5
-683.3
I. Vốn chủ sở hữu
-1,105.7
-1,072.9
-1,045.1
-1,033.6
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
270.0
270.0
270.0
270.0
-723.2
-705.0
-695.5
-683.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
270,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
24.1
24.1
24.1
24.1
24.1
24.1
24.1
24.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-390,000,000.00
-390,000,000.00
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
26.4
26.4
26.3
26.3
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
6.2
6.2
5.9
5.9
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-1,411.5
-1,378.5
-1,372.6
-1,361.1
-1,029.3
-1,011.7
-1,002.0
-990.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-1,337.2
-1,337.2
-1,346.5
-1,346.5
-972.3
-973.1
-972.4
-973.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
-74.3
-41.3
-26.0
-14.6
-57.0
-38.6
-29.6
-17.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-21.6
-21.8
—
—
-21.3
-20.7
-21.0
-20.5
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
871.5
899.2
506.1
507.0
1,357.2
1,366.2
1,361.9
1,444.5
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'20
Q3'20
Q2'20
Q1'20
Lợi nhuận trước thuế
-32.8
-14.3
-12.4
-14.6
-18.4
-9.0
-11.9
-17.7
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
0.1
0.0
-0.0
0.0
0.2
0.4
0.8
0.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
-0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.2
-0.0
-0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
14.1
14.1
13.7
14.1
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-18.8
-0.2
8.1
-7.3
4.3
-2.0
1.2
-3.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
1.5
0.0
4.2
-6.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-1.4
0.0
2.1
-3.6
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)