SHG

Tổng Công ty cổ phần Sông Hồng ·UPCOM ·2025Q4

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −277,21%, −123,80 điểm % YoY
Giá
1,500
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E -0.44x
P/B -0.04x
EPS -3,407
BVPS -40,950
ROE 8.6%
ROA -7.1%
Biên LN -274.9%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH -1.22x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), SHG đang suy giảm đồng thời doanh thu (−22,0%) và biên lợi nhuận (−123,8 điểm %), cho thấy áp lực đang đến từ nhiều phía cùng lúc — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
29 tỷ
−22,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−277,21%
−123,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−80 tỷ
−40,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
70,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'20 Q3'20 Q2'20 Q1'20
Doanh thu 20.7 3.3 2.1 2.6 8.6 3.8 8.1 16.4
Tăng trưởng +537% +52% -16% -70% +126% -53% -51%
LNST -36.2 -14.2 -14.7 -14.6 -18.4 -8.6 -11.9 -17.7
Biên LN ròng -174.72% -434.66% -682.52% -565.93% -214.33% -226.25% -147.20% -107.74%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SHG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 112,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 22,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 21,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận khác ↑ 2,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 37,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 25,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -277,21%, mất 123,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 74,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 65,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 350,0 điểm % tạo áp lực).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -277,21% −123,8 điểm %
Biên gộp -60,41% −74,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 30,94% +65,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -185,86% −344,3 điểm %

TTM YoY · 2020Q4 -> 2025Q4

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 344,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 73,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2020Q4 -> 2025Q4

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư -0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 613,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -1,79 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,27 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 410,5 tỷ, chiếm khoảng 47,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2020Q4 -> 2025Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −0,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,8 tỷ
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 2453,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2020Q4 → 2025Q4

Phải thu 2945,3 ngày
Tồn kho 1625,7 ngày
Phải trả 2117,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 2453,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 10,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,27x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,47x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 307,3 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,47x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,4% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,27x +0,14x
Khả năng trả lãi -1,47x −0,44x
Tiền mặt/Nợ vay 1,2% −2,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,4% +1,0 điểm %
CFO/LNST -0,13x −0,16x

TTM YoY · 2020Q4 -> 2025Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 3,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.13x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2020Q4 -> 2025Q4

CFO TTM 10,0 tỷ +11,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 123,8 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 70,4%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 70,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,13 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -277,21% và giảm 123,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2023 2022 2020
Doanh thu thuần
30.4 9.0 37.6 36.8
Giá vốn hàng bán
45.1 1.5 30.5 0.0
Lợi nhuận gộp
-14.7 7.5 7.1 5.3
Chi phí tài chính
56.0 63.6 165.4 -56.3
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.2 25.5 31.3 -12.6
Lợi nhuận hoạt động
-76.7 -74.3 -172.0 -57.8
Lợi nhuận trước thuế
-74.2 -70.3 -178.2 -56.5
Lợi nhuận sau thuế
-74.2 -70.4 -178.2 -56.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-74.3 -70.4 -178.0 -55.3
EPS cơ bản
-2,755.00 -2,611.00 -6,602.00 -2,048.04

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.