TL4

Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Giá
12,500
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 128.87x
P/B 1.08x
EPS 97
BVPS 11,534
ROE 0.8%
ROA 0.3%
Biên LN 2.9%
Vòng Quay TS 0.10x
Đòn bẩy VCSH 2.85x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TL4 có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.

DOANH THU TTM
53 tỷ
+32,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,68%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+5,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 18.1 12.5 10.5 11.4 11.3 10.2 8.6 9.4 5.7 17.7 32.8 16.4
Tăng trưởng +44% +19% -8% +1% +11% +18% -8% +65% -68% -46% +99%
LNST 1.9 2.5 -0.4 -2.6 1.5 -31.0 10.0 20.8 1.9 -58.1 -0.1 12.6
Biên LN ròng 10.59% 20.00% -4.23% -22.38% 13.59% -302.85% 115.63% 221.53% 33.65% -328.77% -0.45% 76.87%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TL4

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 55,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 12,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 3,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 41,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 33,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,7% = 3,4% × 0,07 × 3,06
2026Q1 0,8% = 2,7% × 0,10 × 2,85

ROE gần như đi ngang ở mức 0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 2,7% -0,7pp Vòng quay TS: 0,10x +0,03x Đòn bẩy: 2,85x -0,20x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,68%, giảm 0,7 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 127,4 điểm % và Biên gộp tăng 0,6 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 168,6 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 32,7 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,68% −0,7 điểm %
Biên gộp 27,54% +0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -38,92% −127,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,80 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +38,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +0,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −24,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 56,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 57,5 ngày, số ngày phải thu giảm 223,3 ngày và số ngày phải trả giảm 337,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +56,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 291,8 ngày −223,3 ngày
Tồn kho 102,6 ngày −57,5 ngày
Phải trả 613,2 ngày −337,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -218,8 ngày +56,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 23,4 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,06x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,06x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x −0,03x
Khả năng trả lãi 0,06x −231,55x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 18,57x +14,47x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 18.57x.

Sau khi chi 0,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 27,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 27,9 tỷ +21,7 tỷ
Capex tiền mặt 0,2 tỷ −0,6 tỷ
FCF TTM +27,7 tỷ +22,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,06 lần.

Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,06x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
45.8 33.9 77.2 108.2 213.7
Giá vốn hàng bán
31.5 26.0 91.5 83.2 0.0
Lợi nhuận gộp
14.4 7.9 -14.3 25.0 13.0
Chi phí tài chính
33.4 1.2 12.3 16.6 -13.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.3 -0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-16.5 34.2 76.1 13.7 -19.6
Lợi nhuận hoạt động
-1.9 15.0 -59.3 -2.6 -16.1
Lợi nhuận trước thuế
1.5 4.4 -48.2 -1.9 -11.5
Lợi nhuận sau thuế
1.0 1.7 -48.2 -3.1 -11.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.1 1.9 -47.7 -2.4 -10.9
EPS cơ bản
73.00 130.00 -3,253.00 -163.00 -749.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.