Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TL4 có lợi nhuận nhỉnh hơn cùng kỳ, nhưng mức tăng còn mỏng và chưa đi cùng cải thiện rõ ở doanh thu hay biên — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mức lợi nhuận này có được giữ vững khi không có thêm động lực từ doanh thu.
DOANH THU TTM
53 tỷ
+32,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,68%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+5,5%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
45.8
33.9
77.2
108.2
213.7
Tăng trưởng
+35%
-56%
-29%
-49%
—
LNST
1.0
1.7
-48.2
-3.1
-11.5
Biên LN ròng
2.25%
5.05%
-62.38%
-2.87%
-5.37%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
18.1
12.5
10.5
11.4
11.3
10.2
8.6
9.4
5.7
17.7
32.8
16.4
Tăng trưởng
+44%
+19%
-8%
+1%
+11%
+18%
-8%
+65%
-68%
-46%
+99%
—
LNST
1.9
2.5
-0.4
-2.6
1.5
-31.0
10.0
20.8
1.9
-58.1
-0.1
12.6
Biên LN ròng
10.59%
20.00%
-4.23%
-22.38%
13.59%
-302.85%
115.63%
221.53%
33.65%
-328.77%
-0.45%
76.87%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TL4
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.
Chi phí quản lý
↓ 55,5 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 12,9 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 3,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 41,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 33,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 0,1 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,4 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
0,7% = 3,4% × 0,07 × 3,06
2026Q1
0,8% = 2,7% × 0,10 × 2,85
ROE gần như đi ngang ở mức 0,8% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,68%, giảm 0,7 điểm %. Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 127,4 điểm % và Biên gộp tăng 0,6 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 168,6 điểm % (Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 32,7 điểm % vẫn hỗ trợ thêm).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,68%
−0,7 điểm %
Biên gộp
27,54%
+0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
-38,92%
−127,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
▲
Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,80 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+38,2 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+0,4 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−24,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 56,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 57,5 ngày, số ngày phải thu giảm 223,3 ngày và số ngày phải trả giảm 337,5 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn
CCC tăng thêm +56,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
291,8 ngày
−223,3 ngày
Tồn kho
102,6 ngày
−57,5 ngày
Phải trả
613,2 ngày
−337,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt
-218,8 ngày
+56,7 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 23,4 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,06x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,06x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,05x
−0,03x
Khả năng trả lãi
0,06x
−231,55x
Tiền mặt/Nợ vay
—
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
—
—
CFO/LNST
18,57x
+14,47x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 23,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −12,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 18.57x.
Sau khi chi 0,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 27,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
27,9 tỷ
+21,7 tỷ
Capex tiền mặt
0,2 tỷ
−0,6 tỷ
FCF TTM
+27,7 tỷ
+22,3 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,06 lần.
Cần theo dõi: Cấu trúc đòn bẩy cần đọc cùng rủi ro chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,06x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
45.8
33.9
77.2
108.2
213.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
45.8
33.9
77.2
108.2
213.7
Giá vốn hàng bán
31.5
26.0
91.5
83.2
0.0
Lợi nhuận gộp
14.4
7.9
-14.3
25.0
13.0
Doanh thu hoạt động tài chính
0.6
42.4
43.4
3.1
4.2
Chi phí tài chính
33.4
1.2
12.3
16.6
-13.4
Chi phí lãi vay
0.0
2.8
12.3
16.6
-13.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.3
-0.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-16.5
34.2
76.1
13.7
-19.6
Lợi nhuận hoạt động
-1.9
15.0
-59.3
-2.6
-16.1
Thu nhập khác
7.4
7.2
11.5
1.1
0.0
Chi phí khác
4.1
17.8
0.4
0.4
0.0
Lợi nhuận khác
3.3
-10.6
11.1
0.6
4.7
Lợi nhuận trước thuế
1.5
4.4
-48.2
-1.9
-11.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.4
3.7
0.0
1.2
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
-1.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.0
1.7
-48.2
-3.1
-11.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.1
-0.2
-0.5
-0.7
-0.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.1
1.9
-47.7
-2.4
-10.9
EPS cơ bản
73.00
130.00
-3,253.00
-163.00
-749.00
EPS suy giảm
73.00
130.00
-3,253.00
-163.00
-680.54
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
79.1
77.7
161.6
334.8
404.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
10.6
1.8
31.1
36.7
83.7
1. Tiền
5.6
1.8
11.1
36.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
5.0
0.0
20.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1.7
0.7
0.0
0.4
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
2.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.7
0.0
0.4
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
49.8
57.2
99.5
180.4
206.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
31.3
54.0
60.4
92.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
37.7
47.8
52.1
58.8
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
48.2
52.3
57.8
39.7
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-67.4
-96.8
-70.8
-10.3
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
11.1
9.8
14.4
99.2
89.3
1. Hàng tồn kho
12.1
11.0
14.4
99.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.0
-1.2
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.9
8.3
16.7
18.1
23.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.2
0.5
0.4
2.8
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.3
5.8
8.5
11.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
2.4
2.0
7.8
4.3
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
432.9
459.3
440.2
536.3
534.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
14.9
14.9
2.9
68.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
70.8
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
1.4
1.4
1.4
67.4
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
13.4
13.4
1.4
1.4
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
165.5
167.1
169.5
172.4
401.2
1. Tài sản cố định hữu hình
34.5
36.0
38.4
41.3
162.1
- Nguyên giá
77.1
80.7
119.3
200.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-42.6
-44.7
-80.9
-158.9
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
131.1
131.1
131.1
131.1
239.1
- Nguyên giá
131.1
131.1
131.1
131.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
213.8
219.5
225.3
231.6
0.0
- Nguyên giá
249.5
249.1
248.6
248.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-35.7
-29.5
-23.3
-17.1
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
22.2
22.2
22.8
21.4
19.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
22.2
22.2
22.8
21.4
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
10.6
30.0
14.4
36.5
36.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
43.7
30.0
15.6
37.7
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-33.0
0.0
-1.2
-1.2
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
5.8
5.6
5.4
5.5
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
5.8
5.6
5.4
5.5
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
5.7
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
512.0
537.0
601.9
871.1
938.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
329.3
355.2
425.8
576.3
638.7
I. Nợ ngắn hạn
99.1
130.1
143.7
246.5
365.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
57.6
73.2
77.5
108.3
131.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.7
4.0
7.1
19.8
106.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.6
0.9
0.4
0.8
0.0
4. Phải trả người lao động
1.2
0.9
0.5
2.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6.7
11.1
12.4
8.6
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
30.8
36.2
35.2
37.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
1.8
8.3
64.5
51.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.5
1.9
2.4
5.3
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
230.2
225.1
282.1
329.8
273.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
88.0
88.0
120.0
56.8
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
230.1
137.1
131.1
131.1
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
62.1
77.8
84.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
1.0
1.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
182.7
181.8
176.1
294.8
300.0
I. Vốn chủ sở hữu
182.7
181.8
176.1
294.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
160.1
160.1
160.1
160.1
300.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-2.7
-2.7
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-6,750,000,000.00
-6,750,000,000.00
-13,500,000,000.00
-13,500,000,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
46.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
11.3
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
24.9
23.8
21.9
11.9
14.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
23.7
21.9
69.6
14.3
25.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.1
1.9
-47.7
-2.4
-11.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
7.3
7.4
7.6
78.6
81.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
512.0
537.0
601.9
871.1
938.8
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
1.5
4.4
-48.2
-1.9
-11.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
7.9
8.0
8.6
8.8
7.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
7.5
26.0
60.5
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.8
-44.6
-51.2
-3.9
0.0
Chi phí lãi vay
0.0
2.8
12.3
16.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16.0
-3.4
-18.0
19.6
-3.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
35.3
10.1
21.3
25.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-1.3
3.4
84.8
-9.9
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-23.8
-0.8
-77.8
-58.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.1
-0.4
2.6
3.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
-2.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.0
-2.9
-12.4
-16.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.4
0.0
-3.5
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.5
-0.5
-3.1
-0.4
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
23.4
5.4
-6.0
-36.1
27.2
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.6
-0.4
-2.0
-23.4
-25.5
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.2
3.8
8.5
0.8
2.2
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
-40.7
-30.0
-71.0
-103.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
0.7
40.0
30.4
75.1
105.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-43.7
-30.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
30.3
56.8
64.3
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.3
0.3
1.2
3.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-12.7
29.8
72.4
-15.4
-17.2
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
4,010,000,000.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
—
4.3
13.4
131.7
187.4
Trả nợ gốc
-1.8
-72.8
-85.4
-125.0
-239.3
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-0.0
-0.0
-0.1
-2.2
-8.5
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-1.8
-64.5
-72.0
4.5
-60.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8.9
-29.3
-5.7
-47.0
28.8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1.8
31.1
36.7
83.7
134.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10.6
1.8
31.1
36.7
83.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
18.1
12.5
10.5
11.4
11.3
10.2
8.6
9.4
5.7
17.7
32.8
16.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
18.1
12.5
10.5
11.4
11.3
10.2
8.6
9.4
5.7
17.7
32.8
16.4
Giá vốn hàng bán
13.5
8.9
7.9
7.8
6.9
8.2
6.9
7.0
3.9
37.9
30.6
16.0
Lợi nhuận gộp
4.6
3.6
2.7
3.6
4.5
2.0
1.7
2.4
1.7
-20.2
2.1
0.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.1
0.1
0.4
-0.0
0.3
6.3
35.2
0.6
0.1
0.5
42.4
Chi phí tài chính
0.4
-0.8
28.7
5.4
0.0
-0.2
-0.7
0.8
1.2
2.1
2.3
3.9
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
0.0
0.1
0.6
0.8
1.2
2.1
2.3
3.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.8
1.6
-22.1
-1.7
2.2
21.8
-5.2
16.2
1.4
40.7
4.1
28.4
Lợi nhuận hoạt động
2.5
2.9
-3.7
0.3
2.2
-19.2
13.9
20.6
-0.3
-62.9
-3.7
10.5
Thu nhập khác
0.3
3.9
3.3
0.2
0.1
3.7
0.1
1.1
2.2
1.7
4.1
5.0
Chi phí khác
0.5
3.8
0.0
3.5
0.3
11.8
5.0
0.9
0.0
0.3
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
0.1
3.3
-3.3
-0.2
-8.1
-4.9
0.2
2.2
1.3
4.1
5.0
Lợi nhuận trước thuế
2.4
2.9
-0.4
-3.0
2.0
-27.3
9.0
20.8
1.9
-61.6
0.3
15.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.5
0.4
—
-0.5
0.5
3.6
0.0
0.0
0.0
-3.5
0.5
2.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
—
—
—
0.0
-1.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.9
2.5
-0.4
-2.6
1.5
-31.0
10.0
20.8
1.9
-58.1
-0.1
12.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.0
0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.1
-0.0
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.9
2.5
-0.4
-2.5
1.6
-30.9
10.0
20.8
2.0
-57.9
-0.0
12.8
EPS cơ bản
127.00
162.00
-27.00
-165.00
103.00
-2,099.00
681.00
1,422.00
136.00
-3,953.00
-3.00
872.00
EPS suy giảm
127.00
162.00
-27.00
-165.00
103.00
131.00
681.00
1,422.00
136.00
-3,953.00
-3.00
872.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
82.5
79.1
91.5
108.8
79.1
77.8
110.7
155.8
131.0
163.3
230.6
308.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
9.5
10.6
17.9
12.9
4.5
1.8
1.0
2.2
2.3
11.1
31.7
3.8
1. Tiền
2.5
5.6
1.9
2.9
2.5
1.8
1.0
2.2
2.3
11.1
31.7
3.8
2. Các khoản tương đương tiền
7.0
5.0
16.0
10.0
2.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
11.6
1.7
0.9
22.0
0.3
0.7
0.7
40.7
0.4
20.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
2.2
2.0
0.9
27.4
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.6
-0.4
—
-5.4
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
10.0
—
—
—
0.3
0.7
0.7
40.7
0.4
20.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
47.7
49.8
56.8
57.3
57.0
57.2
84.2
86.1
97.9
101.2
113.9
196.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
30.4
31.3
34.6
55.2
53.6
54.0
54.8
59.7
58.0
60.6
62.7
82.3
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
37.5
37.7
37.6
42.7
47.8
47.8
48.9
52.1
52.0
52.1
52.0
50.4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
47.1
48.2
51.4
51.1
52.4
52.2
57.5
58.2
57.9
59.3
34.0
98.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-67.3
-67.4
-66.8
-91.7
-96.8
-96.8
-77.0
-83.9
-70.1
-70.8
-34.7
-34.7
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
9.5
11.1
9.7
9.8
9.8
9.8
12.6
14.4
14.4
14.4
69.5
92.5
1. Hàng tồn kho
10.4
12.1
10.9
11.0
11.0
11.0
12.6
14.4
14.4
14.4
69.5
92.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-0.9
-1.0
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
4.2
5.9
6.2
6.8
7.6
8.5
12.3
12.4
16.0
16.7
15.5
15.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.2
0.2
0.4
0.5
0.7
0.4
0.1
0.3
0.4
2.9
2.6
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.6
3.3
4.0
4.4
5.1
5.8
6.4
6.7
7.9
8.5
8.8
9.2
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
3.6
2.4
2.0
2.0
2.0
2.0
5.5
5.7
7.9
7.8
3.8
3.9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
430.8
432.9
433.3
425.7
457.7
459.1
461.8
423.8
437.4
440.2
440.4
508.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
13.4
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
14.9
2.9
2.9
2.9
2.9
68.8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
67.4
6. Phải thu dài hạn khác
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
13.4
1.4
1.4
1.4
1.4
1.4
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
165.1
165.5
165.8
166.2
166.6
167.1
167.5
167.9
169.0
169.5
169.9
170.8
1. Tài sản cố định hữu hình
34.1
34.5
34.8
35.2
35.6
36.0
36.4
36.8
37.9
38.4
38.9
39.7
- Nguyên giá
77.1
—
—
—
—
80.7
90.4
90.4
104.0
119.3
123.4
156.5
- Giá trị hao mòn lũy kế
-43.0
—
—
—
—
-44.7
-54.0
-53.6
-66.1
-80.9
-84.5
-116.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
- Nguyên giá
131.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
212.2
213.8
215.3
216.8
218.4
219.5
220.7
222.3
223.8
225.3
226.9
228.4
- Nguyên giá
249.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-37.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
22.2
22.2
22.2
22.2
22.2
22.2
23.4
23.4
22.2
22.8
20.9
20.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
22.2
22.2
22.2
22.2
22.2
22.2
23.4
23.4
22.2
22.8
20.9
20.9
V. Đầu tư tài chính dài hạn
12.0
10.6
9.5
—
30.0
30.0
30.0
2.0
14.2
14.4
14.4
14.4
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
43.7
43.7
43.7
—
30.0
30.0
31.2
3.2
15.4
15.6
15.6
15.6
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-33.1
-33.0
-34.1
—
—
0.0
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
-1.2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
5.8
5.8
5.5
5.6
5.6
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.3
1. Chi phí trả trước dài hạn
5.8
5.8
5.5
5.6
5.6
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.4
5.3
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
513.4
512.0
524.8
534.5
536.9
537.0
572.5
579.5
568.4
603.5
671.1
817.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
328.7
329.3
344.6
353.9
353.5
355.2
359.6
380.7
390.4
427.4
436.9
512.5
I. Nợ ngắn hạn
98.1
99.1
114.9
124.4
128.2
130.0
136.6
136.9
135.1
145.4
138.7
190.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
54.9
57.6
65.7
73.0
73.2
73.2
76.0
77.0
77.5
77.6
80.5
101.2
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.5
0.7
0.5
0.4
4.0
4.0
9.1
8.4
7.5
7.1
8.3
19.1
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
2.4
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1.0
0.6
5.0
3.5
1.9
0.9
0.1
0.1
0.0
0.4
0.5
3.0
4. Phải trả người lao động
0.3
1.2
0.4
0.4
0.5
0.9
0.5
1.0
0.5
0.5
1.2
0.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
9.8
6.7
10.5
11.0
11.0
11.1
12.3
12.3
12.3
13.9
8.3
8.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.1
0.0
0.0
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
27.7
30.8
30.8
33.9
35.4
36.2
34.3
34.1
35.2
35.2
35.3
30.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
—
0.2
0.2
0.2
1.8
2.2
1.9
0.0
8.3
0.3
22.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.4
1.5
1.7
1.9
1.9
1.9
2.0
2.1
2.1
2.4
4.3
5.1
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
230.6
230.2
229.7
229.5
225.3
225.1
223.1
243.9
255.2
282.1
298.2
321.7
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
88.0
88.0
88.0
88.0
88.0
88.0
95.8
111.9
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
230.6
230.1
229.7
229.5
137.3
137.1
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
131.1
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
4.0
23.8
35.2
62.1
70.3
77.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
—
—
—
0.0
0.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
184.6
182.7
180.2
180.7
183.3
181.8
212.8
198.8
178.0
176.1
234.2
304.9
I. Vốn chủ sở hữu
184.6
182.7
180.2
180.7
183.3
181.8
212.8
198.8
178.0
176.1
234.2
304.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
160.1
160.1
160.1
160.1
160.1
160.1
160.1
160.1
160.1
160.1
160.1
160.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
160,083,380,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-2.7
-2.7
-2.7
-2.7
-2.7
-2.7
-2.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-6,750,000,000.00
-6,750,000,000.00
-6,750,000,000.00
-6,750,000,000.00
-6,750,000,000.00
-6,750,000,000.00
-6,750,000,000.00
-13,500,000,000.00
-13,500,000,000.00
-13,500,000,000.00
-13,500,000,000.00
-13,500,000,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
26.8
24.9
22.4
22.8
25.4
23.8
54.8
44.7
23.9
21.9
79.9
79.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
24.9
23.7
23.7
23.7
23.8
21.9
21.9
21.9
21.9
69.6
69.6
69.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.9
1.1
-1.4
-1.0
1.6
1.9
32.9
22.8
2.0
-47.7
10.3
10.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
7.2
7.3
7.3
7.3
7.3
7.4
7.4
7.5
7.5
7.6
7.7
78.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
513.4
512.0
524.8
534.5
536.9
537.0
572.5
579.5
568.4
603.5
671.1
817.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
2.4
2.9
-0.4
-3.0
2.0
-27.3
9.0
20.8
1.9
-61.6
0.3
15.6
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.9
1.9
1.9
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.0
2.1
2.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.2
-0.0
3.7
3.8
—
19.8
-6.9
13.8
-0.7
36.1
0.0
24.4
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
-0.0
0.0
-0.0
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.1
-0.1
-0.4
-0.4
0.0
0.5
-6.3
-36.2
-2.6
-0.3
-3.0
-47.2
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.6
0.8
1.2
2.1
2.3
3.9
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4.4
4.8
4.9
2.4
4.0
-4.9
-1.6
1.2
1.8
-21.7
1.7
-1.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
3.7
6.6
25.8
2.1
0.8
8.0
-3.4
1.9
3.6
-23.0
18.7
11.7
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
1.7
-1.4
0.1
-0.0
—
1.6
1.8
0.0
0.0
55.2
23.0
5.8
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)