Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SD4 có doanh thu tăng (+14,1%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+21,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
166 tỷ
+14,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,70%
+21,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−1 tỷ
+96,3%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
1.148,2%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
117.0
165.9
306.2
409.6
526.2
Tăng trưởng
-30%
-46%
-25%
-22%
—
LNST
-5.4
-42.8
-135.5
-10.2
-7.3
Biên LN ròng
-4.65%
-25.78%
-44.27%
-2.49%
-1.39%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
70.0
30.4
31.5
34.3
20.7
57.2
41.6
26.2
41.0
66.1
118.0
83.8
Tăng trưởng
+130%
-4%
-8%
+65%
-64%
+38%
+59%
-36%
-38%
-44%
+41%
—
LNST
0.8
2.5
-3.8
-0.6
-4.1
-9.6
-0.6
-17.5
-14.1
-93.2
-13.6
-29.5
Biên LN ròng
1.07%
8.27%
-12.08%
-1.80%
-19.56%
-16.73%
-1.43%
-66.96%
-34.40%
-140.99%
-11.54%
-35.18%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SD4
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 29,1 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 8,5 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 6,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 6,0 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 1,4 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,3 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-700,1% = -21,8% × 0,21 × 152,84
2026Q1
9,6% = -0,7% × 0,27 × -51,67
ROE tăng từ -700,1% lên 9,6% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -0,70%, tăng 21,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 16,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,3 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,8 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-0,70%
+21,1 điểm %
Biên gộp
23,52%
+16,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
12,07%
−0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-12,15%
+4,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 1737,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,1 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,72 lần
+0,22 lần
Vốn đầu tư bình quân
229,4 tỷ
−59,2 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả -48,23 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 17,91 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 133,3 tỷ, chiếm khoảng 21,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+6,3 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+2,0 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−7,5 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 178,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 5,3 ngày, số ngày phải thu giảm 206,3 ngày và số ngày phải trả giảm 22,4 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 679,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +5,3 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
746,3 ngày
−206,3 ngày
Tồn kho
375,4 ngày
+5,3 ngày
Phải trả
442,5 ngày
−22,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
679,1 ngày
−178,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 31,3 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -17,91x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,24x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 78,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 226,8 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,24x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 78,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-17,91x
+4,14x
Khả năng trả lãi
0,24x
+1,49x
Tiền mặt/Nợ vay
2,1%
+2,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
78,0%
−1,9 điểm %
CFO/LNST
-34,25x
−33,33x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 31,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 32,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −34,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -34.25x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
39,8 tỷ
+10,5 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 21,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,24 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -69,92% và mở rộng thêm 21,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 1148,2% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -34,25 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,24x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
117.0
165.9
306.2
409.6
526.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
117.0
165.9
306.2
409.6
526.2
Giá vốn hàng bán
83.8
158.3
399.2
361.4
0.0
Lợi nhuận gộp
33.2
7.6
-93.1
48.2
87.1
Doanh thu hoạt động tài chính
10.2
1.7
15.2
20.3
0.2
Chi phí tài chính
24.4
27.7
29.7
42.8
-43.9
Chi phí lãi vay
24.4
23.3
26.7
40.1
-19.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.8
19.5
24.7
32.6
-49.2
Lợi nhuận hoạt động
0.1
-37.8
-132.3
-6.8
-5.8
Thu nhập khác
0.6
3.6
2.2
4.7
0.0
Chi phí khác
6.1
8.5
5.5
6.4
0.0
Lợi nhuận khác
-5.5
-5.0
-3.3
-1.7
-2.6
Lợi nhuận trước thuế
-5.4
-42.8
-135.5
-8.5
-8.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.0
0.0
1.7
1.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-5.4
-42.8
-135.5
-10.2
-7.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-5.4
-42.8
-135.5
-10.2
-7.3
EPS cơ bản
-528.00
-4,153.00
-13,160.00
-990.00
-703.00
EPS suy giảm
-528.05
-4,153.00
-13,160.00
-990.00
-708.31
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
566.4
587.5
716.4
977.4
1,227.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.7
3.7
1.5
0.5
2.5
1. Tiền
1.7
3.7
1.5
0.5
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
400.3
423.3
533.7
659.7
812.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
342.5
361.1
461.9
582.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
23.5
28.8
35.7
46.6
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
42.0
41.0
43.7
38.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
133.3
130.4
149.0
287.7
384.8
1. Hàng tồn kho
133.3
130.4
149.0
287.7
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
31.2
30.1
32.2
29.5
27.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
31.2
30.1
32.2
29.5
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
57.8
71.8
90.6
103.2
119.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
1.2
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.8
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
49.7
62.3
76.7
93.4
110.8
1. Tài sản cố định hữu hình
49.7
62.3
76.7
93.4
110.8
- Nguyên giá
329.8
331.0
369.8
372.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-280.1
-268.6
-293.1
-279.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
8.0
6.7
6.7
6.7
6.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10.4
10.4
10.4
10.4
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-2.4
-3.8
-3.8
-3.8
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
2.8
7.2
2.3
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
2.8
7.2
2.3
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.4
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
624.2
659.3
807.0
1,080.6
1,346.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
637.5
667.1
772.0
910.0
1,165.5
I. Nợ ngắn hạn
587.5
614.9
718.8
855.4
1,109.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
145.6
169.7
201.4
228.4
275.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
16.7
13.6
27.2
91.7
148.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
63.8
63.7
64.6
69.0
0.0
4. Phải trả người lao động
16.4
17.5
21.6
37.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
76.9
63.3
75.2
50.7
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
79.0
68.3
66.8
75.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
186.4
216.1
259.3
299.9
410.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.6
2.6
2.6
2.7
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
50.0
52.2
53.2
54.6
55.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
50.0
52.2
53.2
54.6
55.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-13.2
-7.8
35.0
170.5
180.9
I. Vốn chủ sở hữu
-13.2
-7.8
35.0
170.5
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
103.0
103.0
103.0
103.0
180.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
1.3
1.3
1.3
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
1.3
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
48.3
48.3
48.3
48.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-165.8
-160.4
-117.6
18.0
27.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-160.4
-117.6
18.0
28.2
26.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
-5.4
-42.8
-135.5
-10.2
1.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
624.2
659.3
807.0
1,080.6
1,346.4
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-5.4
-42.8
-135.5
-8.5
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
12.6
14.3
16.7
18.1
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-1.3
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
2.1
1.9
-0.0
-1.8
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.2
-3.5
-2.0
-20.0
0.0
Chi phí lãi vay
24.4
23.3
26.7
40.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32.2
-6.8
-94.2
27.8
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
21.4
112.5
124.1
155.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-2.9
18.6
138.7
97.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-20.8
-65.5
-103.5
-161.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
2.8
4.4
-4.9
-1.9
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-1.4
-16.4
-15.7
-23.1
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
-0.0
-1.7
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
-0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
31.3
46.8
42.8
94.6
0.0
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
-0.7
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.5
3.5
2.0
1.5
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.2
0.0
0.0
18.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.7
3.6
2.0
19.3
0.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
3.2
75.9
116.0
277.7
0.0
Trả nợ gốc
-37.2
-124.0
-159.8
-393.6
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-34.0
-48.1
-43.7
-115.9
0.0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2.0
2.2
1.0
-2.0
0.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.7
1.5
0.5
2.5
0.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1.7
3.7
1.5
0.5
0.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
70.0
30.4
31.5
34.3
20.7
57.2
41.6
26.2
41.0
66.1
118.0
83.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
70.0
30.4
31.5
34.3
20.7
57.2
41.6
26.2
41.0
66.1
118.0
83.8
Giá vốn hàng bán
59.0
17.2
18.9
32.0
15.8
53.4
36.1
30.3
38.5
146.9
113.2
97.4
Lợi nhuận gộp
10.9
13.2
12.7
2.3
5.0
3.8
5.4
-4.2
2.5
-80.7
4.8
-13.6
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.2
0.0
10.0
0.0
0.0
1.7
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
3.5
2.8
11.1
6.1
4.9
8.3
2.8
8.9
7.2
4.9
8.0
9.2
Chi phí lãi vay
-4.4
2.8
12.8
6.1
4.9
8.3
2.8
8.9
7.2
4.9
8.0
9.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.3
5.3
4.4
5.1
4.0
5.1
4.4
4.6
5.3
7.4
6.1
6.2
Lợi nhuận hoạt động
2.2
5.3
-2.8
1.0
-3.9
-9.7
-0.0
-17.6
-10.0
-93.0
-9.3
-29.0
Thu nhập khác
0.0
0.0
-0.0
0.5
-0.0
0.9
1.5
0.7
0.8
0.2
0.5
0.7
Chi phí khác
1.4
2.8
1.0
2.2
0.1
0.8
2.0
0.5
4.9
0.4
3.2
1.2
Lợi nhuận khác
-1.4
-2.8
-1.0
-1.7
-0.1
0.1
-0.6
0.1
-4.1
-0.2
-2.7
-0.5
Lợi nhuận trước thuế
0.8
2.5
-3.8
-0.6
-4.1
-9.6
-0.6
-17.5
-14.1
-93.2
-12.0
-29.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.6
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.8
2.5
-3.8
-0.6
-4.1
-9.6
-0.6
-17.5
-14.1
-93.2
-13.6
-29.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.8
2.5
-3.8
-0.6
-4.1
-9.6
-0.6
-17.5
-14.1
-93.2
-13.6
-29.5
EPS cơ bản
73.00
244.00
-370.05
-60.00
-394.00
-929.05
-58.00
-1,701.00
-1,369.00
-9,052.31
-1,322.27
-2,862.00
EPS suy giảm
73.00
244.22
-370.00
-60.00
-393.57
-4,048.00
-57.74
-1,700.64
-1,368.85
-9,052.00
-1,322.00
-2,861.64
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
563.0
566.4
569.9
560.6
567.1
602.0
644.3
656.9
665.9
716.3
905.6
955.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
4.7
1.7
0.6
1.5
0.1
3.7
1.6
1.9
1.8
1.5
2.3
2.1
1. Tiền
4.7
1.7
0.6
1.5
0.1
3.7
1.6
1.9
1.8
1.5
2.3
2.1
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
398.5
400.3
413.6
403.3
405.3
437.8
469.7
483.1
488.3
534.6
663.7
656.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
336.4
342.5
357.2
347.2
343.2
375.7
396.2
413.0
417.1
462.8
581.2
580.6
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
27.5
23.5
22.1
22.0
28.4
28.8
39.7
33.0
35.4
35.7
46.2
43.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
42.2
42.0
41.9
41.8
41.4
41.0
41.4
44.7
43.5
43.7
44.0
40.3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
129.8
133.3
124.3
126.3
131.7
130.4
141.9
139.8
143.4
149.0
207.8
266.1
1. Hàng tồn kho
129.8
133.3
124.3
126.3
131.7
130.4
141.9
139.8
143.4
149.0
207.8
266.1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
30.0
31.2
31.4
29.5
30.0
30.1
31.2
32.2
32.3
31.3
31.8
30.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
30.0
31.2
31.4
29.5
30.0
30.1
31.2
32.2
32.3
31.3
31.8
30.1
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
55.1
57.8
59.5
62.9
66.9
71.8
76.9
82.0
85.6
91.3
96.3
97.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.8
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
47.0
49.7
52.8
55.9
59.2
62.3
65.9
69.4
72.9
76.7
80.6
84.8
1. Tài sản cố định hữu hình
47.0
49.7
52.8
55.9
59.2
62.3
65.9
69.4
72.9
76.7
80.6
84.8
- Nguyên giá
330.4
—
—
—
—
331.0
336.5
341.8
368.3
370.3
370.3
372.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-283.4
—
—
—
—
-268.6
-270.7
-272.3
-295.4
-293.6
-289.7
-287.9
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
8.0
8.0
6.7
6.7
6.7
6.7
6.7
6.7
6.7
6.7
6.7
6.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
10.4
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-2.4
-2.4
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
0.2
1.0
2.8
4.3
5.8
5.9
7.8
8.9
4.9
1. Chi phí trả trước dài hạn
—
—
—
0.2
1.0
2.8
4.3
5.8
5.9
7.8
8.9
4.9
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
618.1
624.2
629.4
623.5
634.1
673.9
721.2
739.0
751.5
807.6
1,001.8
1,052.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
630.5
637.5
645.2
636.0
645.9
680.6
718.4
735.6
730.6
771.6
872.5
911.0
I. Nợ ngắn hạn
580.5
587.5
593.0
584.2
593.3
626.7
664.4
680.1
676.1
718.4
817.8
857.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
150.2
145.6
155.6
148.2
158.0
169.7
175.8
182.9
187.6
201.4
222.6
238.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
12.1
16.7
10.2
10.6
9.4
13.6
23.0
19.4
19.6
27.2
54.1
67.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
64.0
63.8
67.8
64.6
63.5
63.7
62.4
61.5
61.7
64.6
68.2
67.3
4. Phải trả người lao động
13.6
16.4
18.0
15.5
16.4
17.4
18.2
18.5
17.1
21.2
22.3
25.8
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
80.3
76.9
68.3
66.1
66.5
63.3
69.1
69.2
67.1
75.2
69.1
70.5
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
80.8
79.0
70.8
71.8
68.3
67.7
65.8
71.3
65.8
66.8
89.5
91.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
176.9
186.4
199.8
204.7
208.5
228.6
247.5
254.5
254.7
259.3
289.4
293.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.7
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
49.9
50.0
52.1
51.8
52.6
53.8
54.0
55.5
54.4
53.2
54.8
53.2
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
49.9
50.0
52.1
51.8
52.6
53.8
54.0
55.5
54.4
53.2
54.8
53.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-12.4
-13.2
-15.7
-12.4
-11.8
-6.7
2.9
3.4
20.9
36.0
129.3
141.3
I. Vốn chủ sở hữu
-12.4
-13.2
-15.7
-12.4
-11.8
-6.7
2.9
3.4
20.9
36.0
129.3
141.3
1. Vốn góp của chủ sở hữu
103.0
103.0
103.0
103.0
103.0
103.0
103.0
103.0
103.0
103.0
103.0
103.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
103,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3
—
—
—
1.3
0.0
0.0
0.0
1.3
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
1.3
1.3
1.3
—
1.3
1.3
1.3
0.0
1.3
1.3
1.3
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
48.3
48.3
48.3
48.3
48.3
48.3
48.3
48.3
48.3
48.3
48.3
48.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-165.0
-165.8
-168.3
-165.0
-164.4
-159.3
-149.7
-149.2
-131.7
-116.5
-23.3
-11.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-165.7
-160.4
-160.4
-160.4
-160.4
-117.6
-117.6
-117.6
-117.6
18.0
18.0
18.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.8
-5.4
-8.0
-4.7
-4.1
-41.7
-32.1
-31.6
-14.1
-134.5
-41.3
-29.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
618.1
624.2
629.4
623.5
634.1
673.9
721.2
739.0
751.5
807.6
1,001.8
1,052.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
0.8
2.5
-3.8
-0.1
-4.1
-9.6
-0.6
-17.4
-14.1
-94.3
-12.0
-29.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
2.7
3.0
3.2
3.2
3.2
3.5
3.6
5.0
2.2
6.3
1.8
4.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
-1.3
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.0
0.9
0.8
0.5
-1.5
3.0
-1.1
2.3
-2.3
2.0
0.5
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.2
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.3
-1.5
-0.0
13.2
-15.2
15.2
Chi phí lãi vay
3.5
2.8
12.8
3.9
4.9
8.3
3.6
6.4
7.2
17.1
-6.9
24.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7.0
6.9
13.0
7.8
4.5
0.7
9.4
-8.6
-2.4
-60.0
-30.4
14.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
2.9
13.5
-8.3
-1.8
18.0
32.2
11.6
5.4
45.2
129.6
-7.8
-32.6
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
3.6
-9.0
1.9
5.4
-1.3
11.5
-2.0
3.5
5.6
58.8
58.3
27.8
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)