VCG

Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 25,87%, +19,20 điểm % YoY
Giá
19,750
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.03x
P/B 0.99x
EPS 6,516
BVPS 19,878
ROE 34.7%
ROA 14.1%
Biên LN 24.8%
Vòng Quay TS 0.57x
Đòn bẩy VCSH 2.47x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+32,1%) và biên lợi nhuận (+19,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
16.918 tỷ
+32,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
25,87%
+19,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4.377 tỷ
+412,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
69,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 3,424.4 4,651.7 4,429.3 4,412.1 2,596.0 4,733.9 2,675.3 2,799.5 2,649.8 3,789.5 2,381.7 4,566.9
Tăng trưởng -26% +5% +0% +70% -45% +77% -4% +6% -30% +59% -48%
LNST 368.5 347.1 3,304.4 357.0 151.4 392.0 147.5 163.2 482.6 131.8 27.5 130.3
Biên LN ròng 10.76% 7.46% 74.60% 8.09% 5.83% 8.28% 5.51% 5.83% 18.21% 3.48% 1.15% 2.85%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 3.418,0 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 619,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 561,8 tỷ
Thuế ↑ 831,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 187,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 114,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 27,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 59,5 tỷ
Thuế ↑ 54,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,8% = 6,7% × 0,44 × 2,64
2026Q1 36,3% = 25,9% × 0,57 × 2,47

ROE tăng từ 7,8% lên 36,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 25,9% +19,2pp Vòng quay TS: 0,57x +0,13x Đòn bẩy: 2,47x -0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+19,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 25,87%, tăng 19,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 19,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 25,87% +19,2 điểm %
Biên gộp 12,67% +0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,08% +0,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 19,65% +19,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 70,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 19,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 161,7 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 24,08%, tăng 19,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,08 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 19,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,24 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 24,08% +19,7 điểm %
Biên NOPAT 25,98% +19,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,93 lần +0,24 lần
Vốn đầu tư bình quân 18.251,8 tỷ −520,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,39 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 5.656,6 tỷ, chiếm khoảng 18,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.713,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.728,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +2.121,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.320,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 80,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 73,0 ngày, số ngày phải thu giảm 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 7,4 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 161,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 63,7 ngày −0,5 ngày
Tồn kho 162,7 ngày −73,0 ngày
Phải trả 64,6 ngày +7,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 161,7 ngày −80,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,39x và khả năng trả lãi đạt 11,25x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 74,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 30,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7.085,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 74,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,39x −0,27x
Khả năng trả lãi 11,25x +8,48x
Tiền mặt/Nợ vay 30,1% +14,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 74,0% +22,0 điểm %
CFO/LNST 0,56x −0,48x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.838,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.710,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 128,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −269,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.56x.

Sau khi chi 619,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.725,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.344,3 tỷ +1.689,5 tỷ
Capex tiền mặt 619,3 tỷ +574,4 tỷ
FCF TTM +1.725,0 tỷ +1.115,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 19,2 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 69,7%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 162 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 25,87% và mở rộng thêm 19,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 69,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,56 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 161,7 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
16,071.2 12,870.2 12,703.8 8,452.9 5,741.8
Giá vốn hàng bán
13,800.6 10,889.1 11,522.8 7,535.9 0.0
Lợi nhuận gộp
2,270.6 1,981.1 1,181.0 917.0 830.3
Chi phí tài chính
440.4 446.1 854.4 765.1 -499.4
Chi phí bán hàng
157.7 58.1 92.7 57.5 -44.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
517.5 379.9 -79.0 222.8 -129.8
Lợi nhuận hoạt động
4,917.2 1,351.7 551.6 924.1 712.3
Lợi nhuận trước thuế
4,876.3 1,372.5 556.0 985.4 726.1
Lợi nhuận sau thuế
3,865.2 1,108.4 396.4 930.8 531.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3,665.3 926.5 403.5 782.3 405.8
EPS cơ bản
5,670.00 1,548.00 752.00 1,607.00 1,192.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.