Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VCG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+32,1%) và biên lợi nhuận (+19,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
DOANH THU TTM
16.918 tỷ
+32,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
25,87%
+19,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4.377 tỷ
+412,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
69,7%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
16,071.2
12,870.2
12,703.8
8,452.9
5,741.8
Tăng trưởng
+25%
+1%
+50%
+47%
—
LNST
3,865.2
1,108.4
396.4
930.8
531.5
Biên LN ròng
24.05%
8.61%
3.12%
11.01%
9.26%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
3,424.4
4,651.7
4,429.3
4,412.1
2,596.0
4,733.9
2,675.3
2,799.5
2,649.8
3,789.5
2,381.7
4,566.9
Tăng trưởng
-26%
+5%
+0%
+70%
-45%
+77%
-4%
+6%
-30%
+59%
-48%
—
LNST
368.5
347.1
3,304.4
357.0
151.4
392.0
147.5
163.2
482.6
131.8
27.5
130.3
Biên LN ròng
10.76%
7.46%
74.60%
8.09%
5.83%
8.28%
5.51%
5.83%
18.21%
3.48%
1.15%
2.85%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VCG
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 3.418,0 tỷ
Thuế hoãn lại
↓ 619,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 561,8 tỷ
Thuế
↑ 831,4 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 187,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 114,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↑ 27,4 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 59,5 tỷ
Thuế
↑ 54,4 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
7,8% = 6,7% × 0,44 × 2,64
2026Q1
36,3% = 25,9% × 0,57 × 2,47
ROE tăng từ 7,8% lên 36,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+19,2 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 25,87%, tăng 19,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 19,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,3 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
25,87%
+19,2 điểm %
Biên gộp
12,67%
+0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,08%
+0,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
19,65%
+19,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 70,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 19,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 161,7 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲▲
ROIC cải thiện rõ lên 24,08%, tăng 19,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 24,08 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 19,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,24 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
24,08%
+19,7 điểm %
Biên NOPAT
25,98%
+19,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,93 lần
+0,24 lần
Vốn đầu tư bình quân
18.251,8 tỷ
−520,3 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,39 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 5.656,6 tỷ, chiếm khoảng 18,1% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.713,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−1.728,7 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+2.121,3 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+1.320,4 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 80,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 73,0 ngày, số ngày phải thu giảm 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 7,4 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 161,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
63,7 ngày
−0,5 ngày
Tồn kho
162,7 ngày
−73,0 ngày
Phải trả
64,6 ngày
+7,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
161,7 ngày
−80,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,39x và khả năng trả lãi đạt 11,25x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 74,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 30,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7.085,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 74,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,39x
−0,27x
Khả năng trả lãi
11,25x
+8,48x
Tiền mặt/Nợ vay
30,1%
+14,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
74,0%
+22,0 điểm %
CFO/LNST
0,56x
−0,48x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.838,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.710,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 128,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −269,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.56x.
Sau khi chi 619,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.725,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
2.344,3 tỷ
+1.689,5 tỷ
Capex tiền mặt
619,3 tỷ
+574,4 tỷ
FCF TTM
+1.725,0 tỷ
+1.115,2 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 19,2 điểm %. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 69,7%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 162 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 25,87% và mở rộng thêm 19,2 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 69,7% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,56 lần.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 161,7 ngày.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
16,071.2
12,870.2
12,709.8
8,452.9
5,743.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
6.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
16,071.2
12,870.2
12,703.8
8,452.9
5,741.8
Giá vốn hàng bán
13,800.6
10,889.1
11,522.8
7,535.9
0.0
Lợi nhuận gộp
2,270.6
1,981.1
1,181.0
917.0
830.3
Doanh thu hoạt động tài chính
3,766.3
333.2
351.4
1,079.8
531.3
Chi phí tài chính
440.4
446.1
854.4
765.1
-499.4
Chi phí lãi vay
376.3
434.3
832.9
757.1
-500.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-4.1
-78.6
-112.6
-27.4
24.4
Chi phí bán hàng
157.7
58.1
92.7
57.5
-44.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
517.5
379.9
-79.0
222.8
-129.8
Lợi nhuận hoạt động
4,917.2
1,351.7
551.6
924.1
712.3
Thu nhập khác
35.1
51.2
22.1
91.9
0.0
Chi phí khác
76.1
30.4
17.7
30.6
0.0
Lợi nhuận khác
-41.0
20.8
4.3
61.3
13.9
Lợi nhuận trước thuế
4,876.3
1,372.5
556.0
985.4
726.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
965.6
258.1
171.1
99.6
-194.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
45.4
6.0
-11.5
-45.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
3,865.2
1,108.4
396.4
930.8
531.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
199.9
181.9
-7.1
148.5
125.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3,665.3
926.5
403.5
782.3
405.8
EPS cơ bản
5,670.00
1,548.00
752.00
1,607.00
1,192.00
EPS suy giảm
5,670.00
1,548.00
752.00
1,607.00
918.77
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
23,627.4
17,688.5
18,680.8
19,974.5
21,461.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2,330.9
2,471.4
2,669.9
1,710.2
2,742.2
1. Tiền
1,437.0
1,779.8
2,231.4
1,396.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
893.9
691.6
438.4
313.5
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
2,897.7
1,780.9
1,487.6
1,616.2
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.3
0.3
0.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2,897.7
1,780.8
1,487.5
1,616.1
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
12,293.5
5,857.9
7,070.1
9,059.0
10,852.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
3,281.1
2,599.2
2,483.1
2,342.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,513.3
2,047.7
2,443.7
5,563.7
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
6.6
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6,139.5
645.0
784.7
716.6
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
2,290.9
1,079.8
1,945.0
1,564.5
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-939.7
0.0
-586.3
-1,128.6
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
1.7
-513.8
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
5,656.6
7,089.8
6,887.9
7,080.3
3,629.7
1. Hàng tồn kho
6,062.4
7,124.0
6,922.8
7,114.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-405.8
-34.2
-35.0
-34.6
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
448.7
488.6
565.3
508.7
295.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
40.7
9.6
9.1
10.2
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
314.8
390.9
470.4
404.3
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
18.6
16.9
16.6
25.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
74.7
71.2
69.2
69.2
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
7,641.4
11,752.1
12,013.5
12,024.8
9,733.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
20.4
59.2
6.2
171.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
2.7
2,380.2
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
50.0
0.0
150.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
1.5
16.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
20.4
9.2
4.6
4.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
-1.1
0.0
II. Tài sản cố định
3,892.1
3,479.0
3,862.5
2,684.4
2,532.1
1. Tài sản cố định hữu hình
3,757.4
3,363.2
3,693.2
2,545.8
2,492.3
- Nguyên giá
6,400.4
5,459.8
5,947.6
4,606.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2,643.0
-2,096.5
-2,254.4
-2,060.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
94.8
106.7
160.2
132.8
33.5
- Nguyên giá
184.7
180.8
218.2
174.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-89.9
-74.1
-58.1
-41.7
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
39.8
9.1
9.1
5.8
6.2
- Nguyên giá
57.0
19.9
19.6
16.9
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-17.2
-10.8
-10.5
-11.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
996.9
484.4
240.3
244.8
745.4
- Nguyên giá
1,537.0
920.2
658.5
689.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-540.1
-435.9
-418.2
-444.7
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1,757.6
6,745.9
6,652.5
7,486.2
1,909.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
96.3
96.3
109.9
111.8
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1,661.3
6,649.7
6,542.5
7,374.5
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
708.0
675.4
939.6
1,123.9
1,470.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
477.2
635.4
908.9
1,096.8
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
291.6
87.6
82.1
76.5
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-62.4
-47.5
-51.4
-50.7
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.6
0.0
0.0
1.4
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
266.3
308.2
312.5
313.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
160.9
138.7
123.4
123.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
54.8
98.8
104.2
90.9
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
695.6
5. Lợi thế thương mại
50.5
70.6
84.8
99.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
31,268.7
29,440.6
30,694.4
31,999.3
31,194.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
18,786.6
18,324.5
20,453.3
22,068.6
23,554.0
I. Nợ ngắn hạn
16,136.8
12,912.0
14,422.2
12,763.2
15,461.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
3,409.4
2,249.9
2,239.7
2,501.6
1,869.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3,732.6
3,357.1
3,619.1
2,528.5
6,592.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
969.6
167.8
123.0
135.8
0.0
4. Phải trả người lao động
352.9
245.0
214.1
198.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
937.0
1,344.2
930.2
1,106.6
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
41.2
44.5
47.3
60.4
82.5
9. Phải trả ngắn hạn khác
1,038.3
968.9
972.1
815.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5,527.2
4,451.5
6,136.5
5,345.3
5,027.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
67.9
20.5
75.3
2.1
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
60.7
62.6
64.9
69.2
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2,649.8
5,412.5
6,031.1
9,305.4
8,093.1
1. Phải trả người bán dài hạn
0.6
0.1
0.1
0.1
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
33.2
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
473.2
476.9
444.8
471.6
1,407.5
7. Phải trả dài hạn khác
246.4
0.9
2.1
2.5
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,892.6
4,307.4
4,962.2
8,168.3
6,648.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
17.7
608.0
607.4
605.6
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
19.3
19.2
14.6
24.1
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
12,482.1
11,116.1
10,241.0
9,930.7
7,640.8
I. Vốn chủ sở hữu
12,395.7
11,019.2
10,144.1
9,833.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
6,464.7
5,985.9
5,344.7
4,858.8
7,539.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
6,464,683,360,000.00
5,985,934,580,000.00
5,344,655,140,000.00
4,858,798,780,000.00
4,417,106,730,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
233.8
152.2
171.5
160.4
156.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
40.1
40.1
40.1
40.2
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4,495.0
1,869.0
1,582.7
1,683.4
1,813.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
829.7
1,030.5
1,183.8
902.7
1,091.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
3,665.3
838.5
398.9
780.7
722.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1,145.7
2,955.7
2,988.8
3,074.5
1,043.6
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
86.4
96.9
97.0
97.0
100.9
1. Nguồn kinh phí
86.4
96.9
97.0
97.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
31,268.7
29,440.6
30,694.4
31,999.3
31,194.8
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
4,876.3
1,372.5
556.0
985.4
726.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
332.1
358.6
338.2
275.7
265.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
78.3
-86.5
-455.8
-184.8
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-2.4
-3.2
0.2
-14.8
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,743.6
-255.3
-240.5
-1,089.9
0.0
Chi phí lãi vay
376.3
435.1
843.2
757.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,916.9
1,821.2
1,041.2
728.7
668.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-1,139.7
272.4
2,489.8
354.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
1,858.4
-521.5
164.7
-2,900.4
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
826.0
807.8
937.4
1,206.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-31.0
-34.9
-0.6
-233.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-378.0
-527.6
-805.6
-832.1
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-199.8
-168.3
-174.2
-73.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-14.1
-2.3
-4.4
-17.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
2,838.6
1,646.7
3,648.3
-1,766.7
2,276.0
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-628.9
-564.0
-783.8
-1,458.8
-1,193.1
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
6.6
9.5
97.7
306.9
15.8
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-10,793.4
-2,457.2
-7,714.3
-5,713.7
-4,456.8
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
4,735.0
2,242.3
7,774.1
7,952.2
1,658.5
Đầu tư vào đơn vị khác
-1,227.4
-2.5
0.0
-50.5
-7,739.6
Thu hồi đầu tư
4,851.0
389.7
158.5
477.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
347.1
384.2
300.1
373.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-2,710.0
2.0
-167.8
1,886.5
-7,972.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
39,117,300,000.00
13,076,500,000.00
145,307,368,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
9,668.4
11,224.9
9,749.1
10,096.5
13,194.5
Trả nợ gốc
-9,342.0
-12,962.3
-12,177.2
-10,661.0
-5,799.2
Trả nợ thuê tài chính
-32.5
-39.3
-35.7
-16.6
-6.3
Cổ tức đã trả
-563.1
-70.5
-96.2
-653.4
-1,089.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-269.2
-1,847.2
-2,520.9
-1,221.5
6,445.2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-140.5
-198.6
959.6
-1,101.7
1,413.7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,471.4
2,669.9
1,710.2
2,812.0
1,995.3
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.1
0.0
0.0
-0.0
-2.1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,330.9
2,471.4
2,669.9
1,710.2
2,742.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
3,424.4
4,651.7
4,429.3
4,412.1
2,596.0
4,733.9
2,675.3
2,799.5
2,655.8
3,789.5
2,381.7
4,566.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
6.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
3,424.4
4,651.7
4,429.3
4,412.1
2,596.0
4,733.9
2,675.3
2,799.5
2,649.8
3,789.5
2,381.7
4,566.9
Giá vốn hàng bán
2,992.4
4,113.1
3,818.3
3,850.9
2,278.4
4,201.4
2,284.0
2,459.9
1,895.5
3,498.3
2,318.5
4,136.8
Lợi nhuận gộp
432.0
538.7
611.0
561.2
317.6
532.5
391.3
339.7
754.3
291.2
63.2
430.0
Doanh thu hoạt động tài chính
234.4
281.2
3,186.1
70.6
46.9
211.7
40.6
55.3
70.7
98.0
44.7
119.3
Chi phí tài chính
125.9
99.0
138.8
64.8
66.4
108.4
99.1
101.4
134.8
179.3
159.0
245.1
Chi phí lãi vay
116.3
95.1
85.0
55.9
65.2
99.1
96.2
103.8
134.3
171.7
158.3
213.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
6.2
7.2
4.3
5.3
-21.2
-18.8
-15.6
-17.9
-22.1
-26.1
-35.5
-12.2
Chi phí bán hàng
34.7
13.4
78.7
54.3
20.0
8.8
31.0
1.1
24.6
27.4
31.3
23.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
85.9
239.9
71.4
112.5
79.5
136.1
99.1
74.7
79.4
25.7
-201.5
104.5
Lợi nhuận hoạt động
426.2
474.8
3,512.7
405.4
177.4
472.1
187.1
199.9
564.1
130.7
83.5
163.5
Thu nhập khác
28.6
16.3
3.8
6.1
4.7
33.9
7.9
6.5
6.2
14.9
11.3
51.7
Chi phí khác
3.8
62.8
6.9
1.6
0.4
17.2
6.1
1.8
2.2
6.3
2.4
24.3
Lợi nhuận khác
24.8
-46.5
-3.1
4.5
4.3
16.7
1.9
4.7
4.0
8.6
8.8
27.5
Lợi nhuận trước thuế
451.0
428.3
3,509.6
409.9
181.7
488.8
188.9
204.7
568.1
139.3
92.4
191.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
86.9
84.4
811.3
49.7
32.5
84.8
52.2
31.4
87.5
18.3
70.7
64.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-4.4
-3.2
-606.2
3.3
-2.3
12.0
-10.7
10.1
-2.0
-10.8
-5.8
-4.1
Lợi nhuận sau thuế
368.5
347.1
3,304.4
357.0
151.4
392.0
147.5
163.2
482.6
131.8
27.5
130.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
15.3
103.3
22.3
48.2
23.5
87.9
67.2
46.6
19.5
-14.3
-76.4
27.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
353.2
243.8
3,282.1
308.7
128.0
304.1
80.3
116.6
463.1
146.1
103.9
102.8
EPS cơ bản
546.00
377.00
5,077.00
516.00
214.00
508.00
134.00
102.00
866.00
248.00
159.00
239.00
EPS suy giảm
546.00
377.00
5,077.00
516.00
214.00
1,579.00
134.00
102.00
866.00
248.00
159.00
239.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
22,698.7
24,110.3
22,987.2
17,503.0
17,270.0
17,671.6
17,379.2
16,832.0
17,063.9
17,598.5
17,969.2
19,015.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2,131.9
2,346.8
2,539.2
1,835.3
1,331.7
2,461.3
1,129.3
1,544.4
1,309.2
2,282.5
1,269.1
1,273.9
1. Tiền
1,591.5
1,429.0
740.1
1,161.7
463.3
1,779.8
600.1
1,037.7
685.6
1,895.2
901.2
844.7
2. Các khoản tương đương tiền
540.4
917.8
1,799.1
673.7
868.5
681.5
529.2
506.6
623.6
387.3
367.9
429.2
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
7,786.8
2,881.6
2,767.4
2,043.4
2,027.6
1,790.9
1,354.6
1,210.6
1,114.5
1,504.9
1,386.1
1,928.3
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
0.3
0.3
0.3
0.3
0.2
0.2
0.3
0.3
0.2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
7,895.4
2,881.6
2,767.4
2,043.4
2,027.5
1,790.9
1,354.6
1,210.5
1,114.5
1,504.8
1,386.0
1,928.2
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-108.6
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
6,832.4
12,330.7
12,154.4
6,030.4
6,143.9
5,812.5
6,739.9
5,977.3
6,945.8
6,952.1
7,852.7
8,612.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
3,560.7
3,050.7
2,763.3
2,423.1
2,343.6
2,601.6
2,161.8
2,130.6
2,160.0
2,450.3
2,290.2
2,584.9
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1,839.7
1,513.8
1,659.4
2,171.1
2,213.7
1,940.5
2,724.8
2,427.9
2,849.6
2,478.7
3,323.2
4,337.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
3.2
6.6
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
6,139.5
6,264.2
665.6
690.8
637.8
538.9
481.9
712.2
786.0
1,035.3
943.6
6. Phải thu ngắn hạn khác
2,260.2
2,251.8
1,994.9
1,304.6
1,410.4
1,144.4
1,842.7
1,482.2
1,810.3
1,877.8
1,987.6
1,865.3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-833.1
-632.1
-527.3
-534.0
-514.6
-511.7
-528.2
-545.2
-586.2
-640.7
-783.5
-1,118.9
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
1.7
0.5
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
5,517.2
6,099.8
5,203.6
7,066.6
7,211.5
7,117.9
7,643.2
7,595.8
7,213.6
6,293.5
6,953.6
6,690.4
1. Hàng tồn kho
5,923.0
6,135.4
5,237.7
7,100.8
7,245.7
7,152.0
7,664.7
7,630.7
7,248.5
6,328.4
6,988.3
6,725.1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-405.8
-35.5
-34.2
-34.2
-34.2
-34.2
-21.5
-35.0
-35.0
-35.0
-34.6
-34.6
V. Tài sản ngắn hạn khác
430.4
451.4
322.5
527.2
555.2
489.0
512.2
503.9
480.7
565.5
507.7
509.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
27.2
46.7
32.9
34.0
32.7
10.2
19.9
13.5
12.0
9.7
8.6
8.3
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
304.2
315.3
206.9
400.4
428.2
390.8
405.9
260.8
378.8
469.6
422.9
395.4
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
28.2
18.5
11.7
19.8
22.9
16.6
17.2
160.4
20.6
17.0
6.9
36.9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
70.9
70.9
71.0
72.9
71.4
71.4
69.2
69.2
69.3
69.2
69.2
69.2
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
7,769.0
7,419.5
6,033.4
11,887.0
11,720.6
11,739.3
11,897.7
11,812.2
12,007.6
12,600.6
12,063.4
12,394.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
14.8
16.8
7.0
57.0
57.5
56.9
55.9
56.3
6.1
5.3
158.4
160.7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1.6
1.6
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
50.0
50.0
50.0
50.0
50.0
0.0
0.0
150.0
150.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
1.2
1.5
1.5
0.0
2.2
2.2
6. Phải thu dài hạn khác
14.8
16.8
7.0
7.0
7.5
6.9
4.7
4.7
4.5
5.3
4.6
6.9
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
4,020.5
4,436.6
3,247.6
3,352.1
3,408.6
3,729.2
3,967.6
3,761.8
3,815.5
3,805.6
3,685.8
3,704.7
1. Tài sản cố định hữu hình
3,892.0
4,302.1
3,134.4
3,232.8
3,298.5
3,613.5
3,812.6
3,603.5
3,652.1
3,636.2
3,514.5
3,533.6
- Nguyên giá
6,609.0
—
—
—
—
5,706.0
6,265.1
5,991.2
5,972.8
5,894.1
5,705.8
5,672.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2,716.9
—
—
—
—
-2,092.6
-2,452.4
-2,387.8
-2,320.7
-2,257.8
-2,191.4
-2,138.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
89.2
94.8
104.5
110.6
101.2
106.7
146.0
149.3
154.2
160.2
165.8
165.4
- Nguyên giá
184.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-95.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
39.3
39.7
8.7
8.7
8.9
9.1
9.0
9.0
9.1
9.2
5.5
5.6
- Nguyên giá
57.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-17.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
1,006.0
312.5
458.5
474.5
479.4
209.5
234.2
237.9
237.2
241.2
243.3
237.0
- Nguyên giá
1,550.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-544.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1,724.1
1,680.4
1,379.9
7,056.9
6,820.5
6,774.9
6,606.8
6,740.2
6,712.7
7,277.5
6,717.2
6,964.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
96.3
96.3
96.3
96.3
96.3
96.3
110.0
110.1
110.1
109.9
109.9
111.1
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1,627.9
1,584.2
1,283.6
6,960.6
6,724.2
6,678.6
6,496.8
6,630.1
6,602.6
7,167.6
6,607.3
6,852.9
V. Đầu tư tài chính dài hạn
731.6
710.8
706.3
642.7
654.0
676.6
698.1
707.8
927.9
941.0
965.0
1,016.9
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
483.5
480.0
550.2
545.8
614.2
636.6
655.6
673.8
889.3
910.2
934.3
983.1
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
313.5
291.6
203.6
144.5
87.6
87.6
82.1
82.1
88.8
82.1
82.1
80.2
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-65.4
-62.4
-48.8
-47.7
-47.8
-47.5
-51.3
-49.5
-51.5
-51.4
-51.4
-46.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
1.6
1.4
—
—
0.0
11.7
1.4
1.4
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
271.9
262.4
234.1
303.9
300.7
292.2
335.1
308.2
226.9
245.2
205.3
219.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
163.8
155.0
128.9
140.4
130.3
122.3
148.7
133.8
119.7
141.6
107.0
119.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
58.8
107.3
103.8
99.9
103.2
99.2
112.1
96.5
107.0
103.5
98.2
99.8
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
5. Lợi thế thương mại
49.3
—
1.3
63.5
67.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
70.6
74.2
77.7
81.3
84.8
88.4
91.9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
30,467.6
31,529.9
29,020.5
29,390.0
28,990.6
29,411.0
29,276.9
28,644.2
29,071.4
30,199.2
30,032.6
31,409.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
17,617.0
18,953.7
16,753.2
18,272.6
17,723.7
18,275.8
18,340.1
17,837.3
18,344.8
20,016.8
20,006.9
21,454.7
I. Nợ ngắn hạn
15,200.8
15,910.6
13,878.1
12,816.9
12,401.4
12,550.7
13,237.0
12,980.9
12,472.8
13,893.6
13,511.9
14,252.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
3,307.3
3,454.0
2,174.3
2,303.8
1,920.1
2,258.1
1,637.1
1,773.2
1,599.9
2,198.3
1,938.7
2,168.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
3,509.6
3,682.3
3,022.8
2,875.8
3,354.7
3,261.3
3,503.7
3,651.5
3,898.9
3,215.0
2,511.4
2,139.0
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
4.9
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
127.7
984.1
913.2
105.0
65.3
163.2
140.5
126.4
148.2
122.9
262.3
418.7
4. Phải trả người lao động
289.4
356.1
235.1
216.9
197.8
244.9
213.1
197.0
177.8
222.4
149.5
207.7
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
1,194.0
915.5
1,598.8
1,020.2
1,183.1
1,352.1
1,030.1
913.4
805.0
897.6
1,131.5
899.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
46.7
94.6
124.4
30.6
58.0
48.3
78.2
51.6
69.2
44.0
71.3
47.5
9. Phải trả ngắn hạn khác
1,345.2
1,065.6
977.3
984.2
986.5
1,006.3
1,582.3
1,041.8
1,048.9
1,010.3
1,152.3
1,001.7
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5,241.4
5,247.2
4,740.6
5,194.1
4,550.9
4,131.2
4,957.6
5,134.7
4,601.2
6,027.8
6,203.3
7,291.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
75.2
50.7
32.5
26.2
23.6
22.7
31.2
28.1
60.3
90.5
26.5
13.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
59.5
60.7
59.0
60.1
61.5
62.6
63.1
63.3
63.5
64.9
65.1
65.7
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2,416.2
3,043.1
2,875.1
5,455.6
5,322.3
5,725.0
5,103.1
4,856.4
5,872.0
6,123.2
6,495.1
7,202.3
1. Phải trả người bán dài hạn
5.5
0.6
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
164.1
25.4
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
16.7
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
474.2
428.5
432.6
472.1
481.7
477.1
485.6
444.8
433.5
444.1
443.0
467.3
7. Phải trả dài hạn khác
54.8
243.6
0.9
78.2
0.9
4.1
48.8
2.7
2.7
36.9
2.6
31.6
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,844.6
2,172.6
2,393.7
4,270.0
4,212.9
4,617.1
3,944.2
3,784.9
4,826.7
5,036.5
5,421.5
6,058.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
17.7
14.3
2.4
607.8
607.8
607.8
607.8
607.4
607.4
605.6
605.6
605.6
12. Dự phòng phải trả dài hạn
19.5
19.3
19.9
27.5
18.9
18.9
16.6
16.6
1.6
0.0
22.3
22.3
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
12,850.6
12,576.2
12,267.3
11,117.5
11,266.9
11,135.2
10,936.9
10,806.8
10,726.6
10,182.4
10,025.6
9,954.8
I. Vốn chủ sở hữu
12,850.6
12,489.8
12,180.7
11,029.3
11,170.1
11,038.3
10,840.0
10,709.9
10,629.7
10,085.4
9,928.7
9,857.8
1. Vốn góp của chủ sở hữu
6,464.7
6,464.7
6,464.7
5,985.9
5,985.9
5,985.9
5,985.9
5,985.9
5,344.7
5,344.7
5,344.7
4,858.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
6,464,683,360,000.00
6,464,683,360,000.00
6,464,683,360,000.00
5,985,934,580,000.00
5,985,934,580,000.00
5,985,934,580,000.00
5,985,934,580,000.00
5,985,934,580,000.00
5,344,655,140,000.00
5,344,655,140,000.00
5,344,655,140,000.00
4,858,798,780,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
16.3
—
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.3
16.1
16.2
16.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
16.3
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
320.2
233.8
233.8
152.2
152.2
190.6
209.9
171.5
171.5
171.5
160.4
160.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
40.1
40.1
40.1
40.1
40.1
40.1
40.1
40.1
40.1
40.1
40.1
40.2
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4,848.2
4,762.6
4,518.8
1,826.9
1,997.1
1,848.3
1,545.1
1,511.3
2,048.8
1,563.9
1,429.1
1,787.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
4,481.4
829.7
829.7
1,350.3
1,829.1
929.1
904.1
940.7
1,582.5
1,422.1
1,423.4
1,713.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
366.8
3,932.8
3,689.0
476.7
168.0
919.1
641.0
570.6
466.3
141.8
5.7
74.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
1,161.1
972.3
907.1
3,007.8
2,978.4
2,957.1
3,042.7
2,984.8
3,008.3
2,949.1
2,938.1
2,994.6
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
86.4
86.6
88.1
96.8
96.9
96.9
96.9
96.9
97.0
97.0
97.0
1. Nguồn kinh phí
—
86.4
86.6
88.1
96.8
96.9
96.9
96.9
96.9
97.0
97.0
97.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
30,467.6
31,529.9
29,020.5
29,390.0
28,990.6
29,411.0
29,276.9
28,644.2
29,071.4
30,199.2
30,032.6
31,409.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
451.0
809.2
3,509.6
375.9
181.7
488.8
188.9
174.5
568.1
202.4
92.4
222.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
86.5
20.0
142.2
85.3
84.6
56.4
90.9
87.9
86.1
104.4
58.7
92.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
12.3
49.6
0.6
24.2
3.8
21.4
-26.0
-59.5
-28.0
-155.8
-291.7
-8.5
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.2
-0.1
-0.8
-1.4
-0.1
-0.0
0.0
-2.9
-0.0
-0.0
-0.0
-1.8
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-226.5
-456.3
-3,184.9
-92.7
-9.7
-182.8
-30.1
-35.8
-46.1
-133.3
39.5
-166.1
Chi phí lãi vay
116.3
124.2
85.0
101.9
65.2
99.1
95.4
102.7
134.3
203.5
158.3
263.9
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
439.4
546.6
551.6
493.2
325.5
482.9
319.1
266.8
714.5
221.1
57.3
402.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-842.0
-1,132.1
151.0
94.5
-253.1
106.2
-586.5
686.0
-28.4
809.8
882.1
431.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
141.2
-19.6
1,940.5
59.2
-121.7
190.4
-122.6
-293.5
-325.9
61.6
262.9
56.6
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)