SDD

Đầu tư và Xây lắp Sông Đà ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −90,50%, +40,68 điểm % YoY
Giá
1,300
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E -1.96x
P/B 0.27x
EPS -663
BVPS 4,793
ROE -12.9%
ROA -5.3%
Biên LN -90.5%
Vòng Quay TS 0.06x
Đòn bẩy VCSH 2.46x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDD có doanh thu tăng chậm (+2,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+40,7 điểm %). Tuy nhiên, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — tín hiệu cải thiện cần thêm thời gian để xác nhận.

DOANH THU TTM
12 tỷ
+2,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−90,50%
+40,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−11 tỷ
+29,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
76,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1.5 3.8 4.3 2.1 1.1 4.1 3.8 2.5 2.3 12.6 16.9 26.6
Tăng trưởng -61% -11% +101% +92% -73% +9% +49% +11% -82% -26% -36%
LNST -3.6 -3.3 -1.3 -2.4 -4.1 -2.6 -1.9 -6.5 -3.7 -4.2 -2.5 -8.5
Biên LN ròng -240.76% -86.09% -30.29% -112.79% -370.23% -62.78% -49.95% -257.53% -160.96% -33.47% -14.62% -32.13%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,4 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -15,7% = -131,2% × 0,05 × 2,32
2026Q1 -12,9% = -90,5% × 0,06 × 2,46

ROE tăng từ -15,7% lên -12,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: -90,5% +40,7pp Vòng quay TS: 0,06x +0,01x Đòn bẩy: 2,46x +0,14x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -90,50%, tăng 40,7 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 29,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 14,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 4,8 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -90,50% +40,7 điểm %
Biên gộp -15,68% +29,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,50% −14,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -69,15% −4,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 4,8 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 76,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,07 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 168,4 tỷ −16,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,49 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,11 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả 272,9 ngày −107,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,11x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,31x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 26,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 85,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,11x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,31x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,11x +0,11x
Khả năng trả lãi -1,31x +0,71x
Tiền mặt/Nợ vay 0,0% −0,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 26,2% −45,1 điểm %
CFO/LNST -0,19x +0,05x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −2,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.19x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,0 tỷ −1,6 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 40,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -1,31 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -90,50% và mở rộng thêm 40,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 76,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,19 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -1,31x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
11.3 12.6 57.7 49.3 49.6
Giá vốn hàng bán
13.5 16.1 61.4 48.4 0.0
Lợi nhuận gộp
-2.2 -3.4 -3.7 0.9 -2.5
Chi phí tài chính
8.3 7.8 9.0 8.3 -7.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.6 3.3 1.8 1.6 -1.1
Lợi nhuận hoạt động
-11.1 -14.5 -14.4 -9.0 -11.2
Lợi nhuận trước thuế
-11.1 -16.1 -19.8 -9.1 -10.8
Lợi nhuận sau thuế
-11.1 -16.1 -19.8 -9.1 -11.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-11.1 -16.1 -19.8 -9.1 -11.1
EPS cơ bản
-692.00 -1,003.00 -1,239.00 -571.00 -695.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.