PC1

Tập Đoàn PC1 ·HOSE ·2025Q4

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 10,40%, +4,53 điểm % YoY
Giá
19,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 6.99x
P/B 0.88x
EPS 2,719
BVPS 21,612
ROE 12.6%
ROA 4.6%
Biên LN 8.0%
Vòng Quay TS 0.57x
Đòn bẩy VCSH 2.74x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), PC1 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+30,5%) và biên lợi nhuận (+4,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
13.085 tỷ
+30,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,40%
+4,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.361 tỷ
+131,4%YoY
Chỉ tiêu Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 5,011.8 3,278.1 2,934.9 1,860.4 2,540.1 2,232.1 3,090.8 2,164.8 2,605.2 2,220.3 1,472.3 1,505.2
Tăng trưởng +53% +12% +58% -27% +14% -28% +43% -17% +17% +51% -2%
LNST 660.4 394.4 161.0 145.1 125.8 258.7 74.6 129.1 137.5 100.7 -38.1 79.2
Biên LN ròng 13.18% 12.03% 5.49% 7.80% 4.95% 11.59% 2.41% 5.96% 5.28% 4.53% -2.59% 5.26%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PC1

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 733,7 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 113,8 tỷ
Thuế ↑ 92,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 89,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 472,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 115,8 tỷ
Thuế ↑ 72,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 49,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2024Q4 7,9% = 5,9% × 0,49 × 2,75
2025Q4 16,4% = 10,4% × 0,57 × 2,74

ROE tăng từ 7,9% lên 16,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,4% +4,5pp Vòng quay TS: 0,57x +0,09x Đòn bẩy: 2,74x -0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,40%, tăng 4,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,40% +4,5 điểm %
Biên gộp 20,76% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,98% −0,7 điểm %

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 8,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,16%, tăng 4,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,17 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

ROIC 8,16% +4,6 điểm %
Biên NOPAT 10,31% +4,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,79 lần +0,17 lần
Vốn đầu tư bình quân 16.543,0 tỷ +443,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,77 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,89 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 62,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Phải thu tăng → giảm CFO: −1.233,4 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +52,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.119,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,4 ngày, số ngày phải thu giảm 1,4 ngày và số ngày phải trả tăng 2,3 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4

Phải thu 70,2 ngày −1,4 ngày
Tồn kho 54,6 ngày −2,4 ngày
Phải trả 51,3 ngày +2,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 73,4 ngày −6,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,89x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,89x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 36,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 32,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11.705,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,89x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,89x −0,23x
Khả năng trả lãi 1,89x +1,15x
Tiền mặt/Nợ vay 32,6% +12,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 36,4% +9,0 điểm %
CFO/LNST 2,17x −0,78x

TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.272,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.474,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 798,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 728,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.17x.

Sau khi chi 1.351,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 920,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4

CFO TTM 2.272,7 tỷ +1.201,1 tỷ
Capex tiền mặt 1.351,8 tỷ +918,1 tỷ
FCF TTM +920,9 tỷ +283,0 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 8,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,89 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,40% và mở rộng thêm 4,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,89x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
13,084.8 10,088.9 7,775.2 8,357.6 9,812.9
Giá vốn hàng bán
10,366.0 7,996.5 6,194.1 6,763.1 0.0
Lợi nhuận gộp
2,718.8 2,092.4 1,581.1 1,594.5 1,144.7
Chi phí tài chính
815.9 881.6 967.3 766.7 -357.5
Chi phí bán hàng
103.8 78.5 56.0 -8.4 -56.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
557.4 487.7 335.2 285.3 -238.9
Lợi nhuận hoạt động
1,545.3 828.4 406.9 646.8 897.1
Lợi nhuận trước thuế
1,559.0 839.0 388.9 605.4 890.1
Lợi nhuận sau thuế
1,356.1 710.0 303.0 536.9 764.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,041.4 467.6 140.0 459.8 691.1
EPS cơ bản
2,235.00 1,177.00 405.00 1,519.00 2,025.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.