Tính đến quý 4/2025 (lũy kế 12 tháng), PC1 đang cải thiện đồng thời doanh thu (+30,5%) và biên lợi nhuận (+4,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
DOANH THU TTM
13.085 tỷ
+30,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,40%
+4,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1.361 tỷ
+131,4%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
13,084.8
10,088.9
7,775.2
8,357.6
9,812.9
Tăng trưởng
+30%
+30%
-7%
-15%
—
LNST
1,356.1
710.0
303.0
536.9
764.1
Biên LN ròng
10.36%
7.04%
3.90%
6.42%
7.79%
Chỉ tiêu
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Doanh thu
5,011.8
3,278.1
2,934.9
1,860.4
2,540.1
2,232.1
3,090.8
2,164.8
2,605.2
2,220.3
1,472.3
1,505.2
Tăng trưởng
+53%
+12%
+58%
-27%
+14%
-28%
+43%
-17%
+17%
+51%
-2%
—
LNST
660.4
394.4
161.0
145.1
125.8
258.7
74.6
129.1
137.5
100.7
-38.1
79.2
Biên LN ròng
13.18%
12.03%
5.49%
7.80%
4.95%
11.59%
2.41%
5.96%
5.28%
4.53%
-2.59%
5.26%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PC1
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 733,7 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 113,8 tỷ
Thuế
↑ 92,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 89,7 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 472,9 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 115,8 tỷ
Thuế
↑ 72,2 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 49,4 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2024Q4
7,9% = 5,9% × 0,49 × 2,75
2025Q4
16,4% = 10,4% × 0,57 × 2,74
ROE tăng từ 7,9% lên 16,4% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,40%, tăng 4,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,0 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,7 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
10,40%
+4,5 điểm %
Biên gộp
20,76%
+1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,98%
−0,7 điểm %
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 8,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 8,16%, tăng 4,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,17 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
ROIC
8,16%
+4,6 điểm %
Biên NOPAT
10,31%
+4,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,79 lần
+0,17 lần
Vốn đầu tư bình quân
16.543,0 tỷ
+443,4 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,77 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,89 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 62,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−1.233,4 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+52,2 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+1.119,2 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,4 ngày, số ngày phải thu giảm 1,4 ngày và số ngày phải trả tăng 2,3 ngày.
Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2024Q4 → 2025Q4
Phải thu
70,2 ngày
−1,4 ngày
Tồn kho
54,6 ngày
−2,4 ngày
Phải trả
51,3 ngày
+2,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt
73,4 ngày
−6,1 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,89x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,89x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 36,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 32,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 11.705,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,89x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,89x
−0,23x
Khả năng trả lãi
1,89x
+1,15x
Tiền mặt/Nợ vay
32,6%
+12,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
36,4%
+9,0 điểm %
CFO/LNST
2,17x
−0,78x
TTM YoY · 2024Q4 -> 2025Q4
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2.272,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1.474,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 798,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 728,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.17x.
Sau khi chi 1.351,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 920,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2024Q4 -> 2025Q4
CFO TTM
2.272,7 tỷ
+1.201,1 tỷ
Capex tiền mặt
1.351,8 tỷ
+918,1 tỷ
FCF TTM
+920,9 tỷ
+283,0 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 8,2%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,89 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,40% và mở rộng thêm 4,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,89x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
13,084.8
10,088.9
7,775.2
8,357.6
9,812.9
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
13,084.8
10,088.9
7,775.2
8,357.6
9,812.9
Giá vốn hàng bán
10,366.0
7,996.5
6,194.1
6,763.1
0.0
Lợi nhuận gộp
2,718.8
2,092.4
1,581.1
1,594.5
1,144.7
Doanh thu hoạt động tài chính
248.0
138.1
182.7
95.2
319.1
Chi phí tài chính
815.9
881.6
967.3
766.7
-357.5
Chi phí lãi vay
682.2
701.2
843.6
605.0
-311.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
55.6
45.8
1.6
0.7
85.8
Chi phí bán hàng
103.8
78.5
56.0
-8.4
-56.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
557.4
487.7
335.2
285.3
-238.9
Lợi nhuận hoạt động
1,545.3
828.4
406.9
646.8
897.1
Thu nhập khác
30.8
19.3
10.8
19.7
0.0
Chi phí khác
17.1
8.7
28.7
61.1
0.0
Lợi nhuận khác
13.7
10.6
-17.9
-41.4
-7.0
Lợi nhuận trước thuế
1,559.0
839.0
388.9
605.4
890.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
205.2
124.9
90.4
133.9
-126.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-2.3
4.2
-4.5
-65.4
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1,356.1
710.0
303.0
536.9
764.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
314.7
242.4
163.1
77.1
73.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1,041.4
467.6
140.0
459.8
691.1
EPS cơ bản
2,235.00
1,177.00
405.00
1,519.00
2,025.00
EPS suy giảm
2,532.00
1,307.40
450.08
1,700.33
2,938.68
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
11,299.1
8,086.0
6,868.4
7,913.4
6,605.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3,811.4
2,277.3
2,082.2
2,581.4
2,292.0
1. Tiền
624.0
734.6
472.1
477.6
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
3,187.4
1,542.7
1,610.1
2,103.7
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1,459.3
1,016.8
780.8
1,006.1
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1,459.3
1,016.8
780.8
1,006.1
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4,414.4
3,112.0
2,821.2
3,174.4
3,139.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
3,028.4
2,015.2
1,928.2
2,255.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
537.8
456.3
217.2
226.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
7.5
9.2
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
187.6
309.5
288.7
255.1
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
825.3
416.9
399.5
444.7
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-172.1
-95.1
-12.4
-7.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,483.5
1,587.6
943.7
890.1
901.6
1. Hàng tồn kho
1,520.8
1,587.7
944.4
898.5
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-37.3
-0.1
-0.7
-8.4
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
130.5
92.3
240.4
261.5
127.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
22.1
17.7
12.7
11.3
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
107.2
70.9
226.4
247.5
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.1
1.2
1.3
2.7
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
2.5
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
13,263.7
12,901.7
13,366.4
13,841.0
12,191.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
16.9
32.8
14.8
8.3
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.2
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
16.9
32.8
14.8
8.3
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
9,489.3
10,146.7
10,760.0
9,903.6
10,257.0
1. Tài sản cố định hữu hình
8,366.3
8,970.8
9,519.2
8,596.2
9,301.9
- Nguyên giá
12,760.1
12,617.4
12,419.8
10,863.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4,393.7
-3,646.6
-2,900.6
-2,266.8
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
4.9
5.4
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
5.8
5.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
-0.9
-0.2
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1,123.0
1,175.9
1,235.9
1,301.9
955.1
- Nguyên giá
1,393.7
1,383.3
1,382.4
1,386.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-270.7
-207.4
-146.5
-84.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
93.8
112.1
145.7
271.0
221.1
- Nguyên giá
536.8
536.7
558.1
681.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-443.0
-424.6
-412.4
-410.3
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1,352.3
372.6
107.8
1,375.8
379.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
202.5
202.5
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1,149.7
170.0
107.8
1,375.8
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1,781.6
1,709.1
1,606.6
1,538.0
638.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1,780.8
1,708.2
1,605.4
1,536.6
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4.8
4.8
4.8
4.8
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-4.0
-4.0
-3.6
-3.4
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
529.8
528.4
731.6
744.3
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
331.5
290.9
478.8
448.8
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
35.1
30.3
34.2
40.7
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
25.9
26.0
2.2
3.4
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
694.6
5. Lợi thế thương mại
137.2
181.2
216.3
251.4
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
24,562.9
20,987.6
20,234.8
21,754.4
18,796.4
A. NỢ PHẢI TRẢ
15,685.4
13,271.6
12,964.4
14,581.7
12,515.7
I. Nợ ngắn hạn
7,787.6
5,078.1
4,714.6
5,950.3
5,885.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,804.4
1,120.7
1,048.6
1,285.0
1,758.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
788.0
299.2
136.8
321.8
61.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
296.1
230.2
113.4
102.5
0.0
4. Phải trả người lao động
133.8
98.8
56.3
52.1
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
160.6
83.0
216.9
330.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.9
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
6.6
6.8
4.7
2.0
1.3
9. Phải trả ngắn hạn khác
129.0
109.8
102.2
19.5
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
4,262.7
2,950.3
2,838.5
3,677.3
2,781.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
39.1
12.0
12.5
13.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
167.0
166.7
184.7
147.3
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
7,897.8
8,193.5
8,249.8
8,631.3
6,630.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.2
0.5
0.9
0.3
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
11.9
12.0
10.8
11.3
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7,442.9
7,830.6
7,902.0
8,284.2
6,255.7
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
307.8
305.2
305.0
316.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
135.1
45.1
31.0
19.5
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
8,877.5
7,716.0
7,270.4
7,172.7
6,280.8
I. Vốn chủ sở hữu
8,877.5
7,716.0
7,270.4
7,172.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
4,112.9
3,576.4
3,110.0
2,704.3
6,280.8
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
4,112,853,430,000.00
3,576,421,210,000.00
3,109,955,580,000.00
2,704,330,020,000.00
2,351,596,490,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
174.7
711.1
711.1
711.1
711.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
81.2
50.8
46.8
29.0
22.9
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.7
0.7
0.7
0.7
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-1.9
-3.2
0.1
-0.1
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
299.8
298.6
292.7
261.1
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
65.4
65.4
65.4
65.4
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1,777.3
826.4
956.8
1,344.5
1,299.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
746.9
364.8
819.7
888.4
608.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
1,030.3
461.6
137.1
456.1
691.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2,367.4
2,189.8
2,086.7
2,056.6
1,585.1
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
24,562.9
20,987.6
20,234.8
21,754.4
18,796.4
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
1,559.0
839.0
388.9
605.4
890.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
881.8
877.6
763.4
626.5
362.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
231.9
72.6
8.9
-17.8
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
80.5
135.5
87.9
131.1
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-266.8
-151.7
-188.2
-92.5
0.0
Chi phí lãi vay
682.2
701.2
848.4
608.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,168.6
2,474.1
1,909.2
1,860.9
1,213.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-1,233.4
-266.5
413.7
34.3
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
52.2
-628.9
-24.0
22.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
1,119.2
322.2
-281.2
116.3
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-20.8
4.9
12.1
-50.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-646.3
-698.1
-860.8
-574.4
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-115.7
-76.5
-102.7
-82.1
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-50.9
-41.2
-34.1
-38.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
2,272.7
1,089.9
1,032.3
1,289.1
174.7
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-1,351.8
-446.5
-474.6
-1,728.8
-4,076.8
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
22.5
31.8
168.2
3.2
5.8
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-580.8
-1,594.6
-1,047.1
-947.3
-214.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
145.6
1,337.9
1,240.0
349.4
129.7
Đầu tư vào đơn vị khác
-16.5
-90.2
-68.4
-1,543.0
-925.1
Thu hồi đầu tư
158.4
17.3
28.5
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
148.6
98.3
98.8
58.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-1,474.0
-646.1
-54.6
-3,808.5
-5,035.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
105,109,788,358.00
44,200,000,000.00
3,213,643,532.00
97,424,400,000.00
422,292,250,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
9,384.6
7,718.3
5,792.5
8,718.9
15,569.0
Trả nợ gốc
-8,557.0
-7,826.8
-7,161.6
-5,964.7
-10,289.7
Trả nợ thuê tài chính
—
-1.5
-1.6
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-203.8
-202.6
-124.2
-40.0
-25.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
728.9
-268.4
-1,491.8
2,811.6
5,676.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,527.6
175.5
-514.1
292.2
509.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,277.3
2,082.2
2,581.4
2,292.0
1,475.8
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
6.5
19.6
14.9
-2.9
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,811.4
2,277.3
2,082.2
2,581.4
2,292.0
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Doanh thu
5,011.8
3,278.1
2,934.9
1,860.4
2,540.1
2,232.1
3,090.8
2,164.8
2,605.2
2,220.3
1,472.3
1,505.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
5,011.8
3,278.1
2,934.9
1,860.4
2,540.1
2,232.1
3,090.8
2,164.8
2,605.2
2,220.3
1,472.3
1,505.2
Giá vốn hàng bán
3,946.0
2,596.6
2,425.3
1,401.2
1,947.1
1,750.0
2,622.0
1,726.2
2,156.0
1,686.0
1,194.1
1,197.5
Lợi nhuận gộp
1,065.8
681.5
509.6
459.1
592.9
482.1
468.8
438.6
449.3
534.3
278.2
307.7
Doanh thu hoạt động tài chính
94.3
53.3
43.3
37.2
62.6
28.8
50.2
43.8
57.9
42.3
29.7
64.8
Chi phí tài chính
178.0
202.0
227.1
208.2
293.8
98.2
267.2
269.8
215.0
323.9
229.7
211.5
Chi phí lãi vay
171.8
175.0
169.3
165.7
181.8
183.1
201.2
180.7
208.2
214.2
219.1
202.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
17.6
50.9
12.0
-15.4
-5.0
-13.0
-9.2
49.3
3.7
-4.4
-1.6
3.8
Chi phí bán hàng
32.3
30.0
23.9
17.8
26.3
16.4
24.7
12.4
28.8
21.5
5.7
-0.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
234.2
106.5
117.2
90.2
184.8
91.3
120.5
92.1
107.0
83.2
82.3
67.5
Lợi nhuận hoạt động
733.2
447.2
196.8
164.8
145.6
292.0
97.3
157.4
160.1
143.5
-11.3
97.8
Thu nhập khác
29.1
0.7
0.8
0.2
16.5
0.9
0.5
1.5
3.8
1.6
0.8
0.2
Chi phí khác
9.1
2.0
4.8
1.6
1.1
3.3
2.8
1.6
7.7
4.9
10.0
13.6
Lợi nhuận khác
20.0
-1.3
-4.0
-1.4
15.4
-2.4
-2.3
-0.0
-3.9
-3.3
-9.2
-13.4
Lợi nhuận trước thuế
753.2
445.9
192.7
163.4
161.0
289.5
95.0
157.3
156.2
140.2
-20.5
84.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
101.8
53.4
26.9
20.2
29.6
28.8
21.3
30.7
18.5
41.1
21.9
7.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-8.9
-1.9
4.8
-2.0
5.5
2.0
-0.9
-2.5
0.3
-1.6
-4.4
-1.9
Lợi nhuận sau thuế
660.4
394.4
161.0
145.1
125.8
258.7
74.6
129.1
137.5
100.7
-38.1
79.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
108.2
93.6
22.7
89.9
64.6
99.1
12.4
48.5
66.6
37.1
-12.1
64.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
552.1
300.9
138.3
55.3
61.2
159.6
62.2
80.6
70.9
63.6
-26.0
14.7
EPS cơ bản
1,342.44
841.26
386.74
149.00
171.23
513.16
200.04
233.00
227.90
235.29
-96.12
49.00
EPS suy giảm
1,342.44
841.26
386.74
154.57
171.23
513.16
200.04
259.01
227.90
235.29
-96.12
54.22
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
11,306.3
10,589.2
9,385.4
8,787.3
8,065.7
8,081.6
8,314.5
7,156.8
6,845.0
6,237.2
5,969.8
6,900.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
3,811.4
3,668.6
2,392.5
2,554.4
2,177.4
2,094.6
2,180.7
1,563.4
2,111.9
1,021.0
949.4
1,669.8
1. Tiền
624.0
1,008.1
858.0
589.9
734.7
550.0
651.1
631.3
472.1
430.7
401.8
467.7
2. Các khoản tương đương tiền
3,187.4
2,660.5
1,534.4
1,964.5
1,442.7
1,544.7
1,529.6
932.0
1,639.8
590.3
547.5
1,202.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1,459.3
1,051.0
1,113.2
1,019.5
1,119.2
1,035.1
1,149.6
1,159.8
769.2
1,159.2
1,086.1
1,077.7
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1,459.3
1,051.0
1,113.2
1,019.5
1,119.2
1,035.1
1,149.6
1,159.8
769.2
1,159.2
1,086.1
1,077.7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4,419.1
3,546.8
3,478.0
3,361.5
3,090.3
3,440.1
3,357.4
3,052.4
2,802.5
2,945.1
2,675.9
2,990.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
3,028.4
1,997.3
2,005.2
1,968.7
2,003.7
2,191.0
2,128.0
2,019.2
1,928.8
1,911.9
1,607.4
1,912.9
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
537.9
736.7
714.7
789.4
446.0
318.7
296.0
285.8
217.7
293.0
312.9
299.8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
7.5
7.5
13.5
3.1
9.2
14.5
26.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
187.6
307.7
308.3
309.5
309.5
409.9
413.7
278.7
288.7
296.2
295.1
295.1
6. Phải thu ngắn hạn khác
823.4
592.0
530.9
385.9
416.8
518.4
505.3
481.0
379.6
453.6
467.1
489.4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-165.6
-94.4
-94.5
-95.1
-95.1
-12.4
-12.5
-12.4
-12.4
-9.6
-6.7
-6.7
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,482.2
2,177.7
2,248.1
1,756.3
1,588.5
1,429.7
1,540.2
1,113.1
921.1
871.9
1,010.4
920.8
1. Hàng tồn kho
1,511.5
2,177.9
2,248.2
1,756.4
1,588.6
1,429.8
1,540.3
1,113.6
921.8
873.1
1,012.3
924.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-29.3
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.6
-0.7
-1.2
-1.9
-4.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
134.2
145.0
153.6
95.5
90.4
82.2
86.5
268.1
240.4
240.1
248.1
242.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
25.9
27.5
14.4
11.2
17.7
15.4
19.7
14.0
12.6
11.0
23.2
9.3
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
107.2
114.0
135.2
79.5
71.5
65.6
65.4
252.0
226.4
227.6
222.5
230.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.1
1.0
1.6
2.3
1.2
1.3
1.4
2.1
1.3
1.4
2.4
2.9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
2.5
2.5
2.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
13,258.0
12,944.8
12,920.2
12,757.2
12,889.2
12,939.8
13,137.1
13,257.8
13,379.9
13,568.5
13,746.9
13,817.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
15.9
24.7
24.7
34.1
32.8
27.5
27.5
20.9
14.8
9.4
8.6
9.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
15.9
24.7
24.7
34.1
32.8
27.5
27.5
20.9
14.8
9.4
8.6
9.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
9,489.3
9,682.8
9,805.3
9,947.8
10,134.6
10,258.6
10,464.4
10,588.6
10,744.9
10,937.9
11,112.9
9,759.4
1. Tài sản cố định hữu hình
8,366.3
8,553.5
8,662.6
8,789.5
8,958.7
9,065.1
9,255.6
9,363.9
9,503.8
9,681.1
9,838.8
8,468.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
12,602.6
12,534.7
12,510.7
12,439.7
12,403.1
12,399.1
12,388.2
10,869.8
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
-3,643.8
-3,469.5
-3,255.0
-3,075.8
-2,899.3
-2,718.0
-2,549.4
-2,401.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
0.0
4.4
4.5
4.7
4.9
5.1
5.3
5.4
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1,123.0
1,129.3
1,142.7
1,158.3
1,175.9
1,189.1
1,204.2
1,220.0
1,236.2
1,251.7
1,268.8
1,286.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
93.8
98.4
103.0
107.5
112.1
122.1
126.8
131.4
145.7
230.9
257.8
264.8
- Nguyên giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1,351.9
827.7
715.9
434.5
372.6
345.2
132.0
140.1
106.5
87.3
44.0
1,518.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
202.5
202.5
202.5
202.5
202.5
192.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1,149.3
625.2
513.4
231.9
170.0
152.2
132.0
140.1
106.5
87.3
44.0
1,518.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1,781.2
1,763.6
1,722.2
1,693.7
1,708.6
1,656.4
1,645.8
1,655.7
1,606.6
1,603.1
1,607.5
1,541.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
1,780.4
1,762.8
1,721.4
1,692.8
1,707.3
1,655.2
1,644.6
1,654.5
1,605.4
1,601.7
1,606.1
1,540.4
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4.8
4.8
4.8
4.8
4.8
4.8
4.8
4.8
4.8
4.8
4.8
4.8
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-4.0
-4.0
-4.0
-4.0
-3.6
-3.6
-3.6
-3.6
-3.6
-3.4
-3.4
-3.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
525.9
547.6
549.0
539.6
528.5
530.0
740.6
513.5
545.1
474.8
482.3
481.3
1. Chi phí trả trước dài hạn
327.6
336.4
328.8
310.8
291.0
284.3
484.3
477.5
508.7
434.5
439.5
439.5
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
35.1
30.3
30.5
30.3
30.3
29.6
31.5
33.8
34.3
38.0
40.5
39.6
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
25.9
25.9
26.0
26.0
26.0
26.1
26.0
2.2
2.2
2.3
2.4
2.3
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
137.2
154.9
163.7
172.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
181.2
190.0
198.8
207.6
216.3
225.1
233.9
242.7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
24,564.2
23,534.0
22,305.6
21,544.5
20,954.9
21,021.4
21,451.6
20,414.6
20,224.9
19,805.6
19,716.8
20,718.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
15,675.7
15,183.5
14,410.0
13,756.0
13,255.3
13,394.6
14,037.5
13,059.9
12,957.5
12,669.5
12,664.7
13,481.0
I. Nợ ngắn hạn
7,758.1
7,419.0
6,575.6
5,662.0
5,061.8
5,254.6
5,856.0
5,014.1
4,708.7
4,195.8
4,192.2
4,918.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
1,804.7
968.6
1,670.6
888.2
1,109.8
941.2
1,043.0
876.3
1,048.9
887.4
964.5
997.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
788.5
1,244.1
607.6
742.5
294.4
293.9
183.6
235.8
137.4
269.4
231.8
270.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
292.6
160.0
113.5
69.3
231.8
216.4
659.4
138.3
133.6
168.2
67.2
17.9
4. Phải trả người lao động
121.8
79.2
85.4
55.6
99.0
77.4
77.9
44.3
60.1
31.1
28.1
25.6
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
156.0
143.9
97.7
150.0
84.8
138.1
114.1
266.9
191.5
249.3
196.5
326.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
6.7
0.9
0.0
0.0
9.9
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
6.6
8.0
8.2
10.2
6.8
7.0
5.3
5.5
5.6
3.0
3.9
2.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
123.3
68.2
127.6
180.1
107.4
58.0
59.5
119.3
95.8
121.6
75.0
24.6
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
4,257.5
4,532.6
3,644.9
3,387.9
2,950.3
3,332.5
3,521.4
3,131.6
2,838.5
2,270.7
2,415.5
3,113.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
39.1
27.8
23.9
15.3
10.0
13.0
9.1
12.4
12.5
9.6
11.8
9.2
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
167.9
186.6
196.2
156.2
166.7
177.2
182.6
173.9
184.7
185.7
197.9
131.5
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
7,917.6
7,764.6
7,834.4
8,094.0
8,193.5
8,140.0
8,181.5
8,045.7
8,248.8
8,473.7
8,472.5
8,562.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.2
—
—
—
0.5
0.8
0.8
0.9
0.0
1.3
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
11.9
11.9
12.2
12.1
12.0
11.7
11.4
10.7
10.8
11.4
13.5
13.9
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7,448.2
7,380.5
7,465.4
7,731.3
7,830.6
7,796.4
7,832.0
7,701.1
7,902.0
8,129.4
8,132.2
8,218.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
307.8
311.9
308.2
303.2
305.2
299.0
298.9
302.1
305.0
308.4
309.5
313.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
149.6
60.3
48.5
47.5
45.1
32.1
38.5
30.9
31.0
23.2
17.2
17.3
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
8,888.6
8,350.4
7,895.6
7,788.5
7,699.6
7,626.7
7,414.1
7,354.7
7,267.4
7,136.1
7,052.1
7,236.9
I. Vốn chủ sở hữu
8,888.6
8,350.4
7,895.6
7,788.5
7,699.6
7,626.7
7,414.1
7,354.7
7,267.4
7,136.1
7,052.1
7,236.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
4,112.9
3,576.4
3,576.4
3,576.4
3,576.4
3,110.0
3,110.0
3,110.0
3,110.0
2,704.3
2,704.3
2,704.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
4,112,853,430,000.00
3,576,421,210,000.00
3,576,421,210,000.00
3,576,421,210,000.00
3,576,421,210,000.00
3,109,955,580,000.00
3,109,955,580,000.00
3,109,955,580,000.00
3,109,955,580,000.00
2,704,330,020,000.00
2,704,330,020,000.00
2,704,330,020,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
174.7
711.1
711.1
711.1
711.1
711.1
711.1
711.1
711.1
711.1
711.1
711.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
81.2
81.2
50.8
50.8
50.8
50.8
50.8
46.8
46.8
46.8
41.7
29.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
0.7
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-1.9
-2.2
-2.5
-3.2
-3.3
-3.6
0.2
0.2
0.1
0.2
-0.1
-0.1
8. Quỹ đầu tư phát triển
299.8
299.8
299.8
298.7
298.6
298.8
288.0
293.0
292.7
292.7
292.7
261.1
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
65.4
65.4
65.4
65.4
65.4
65.4
65.4
65.4
65.4
65.4
65.4
65.4
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1,787.1
1,240.7
966.0
880.1
813.8
1,221.9
1,086.3
1,036.1
955.9
1,289.3
1,217.7
1,359.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
745.3
745.5
775.2
824.8
358.7
825.0
943.5
955.5
819.7
1,223.9
1,229.0
1,344.4
- LNST chưa phân phối kỳ này
1,041.8
495.2
190.8
55.3
455.1
396.8
142.8
80.6
136.2
65.3
-11.3
14.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2,368.7
2,377.2
2,227.7
2,208.4
2,186.1
2,171.6
2,101.5
2,091.3
2,084.6
2,025.6
2,018.4
2,106.3
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
24,564.2
23,534.0
22,305.6
21,544.5
20,954.9
21,021.4
21,451.6
20,414.6
20,224.9
19,805.6
19,716.8
20,718.0
Item
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Q1'23
Lợi nhuận trước thuế
747.7
445.9
202.0
163.4
161.0
289.5
220.8
157.3
164.6
140.2
-0.3
84.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
223.4
223.4
217.3
217.7
215.5
232.0
206.8
209.8
206.3
206.1
182.5
168.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
201.0
15.6
9.7
5.6
92.8
-2.6
4.3
-0.4
13.2
9.9
-3.5
-10.7
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-12.0
10.8
44.2
37.6
96.0
-88.2
51.0
76.9
-13.9
95.6
17.0
-10.9
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-112.3
-85.8
-56.6
-12.1
-27.0
-6.0
-40.7
-77.9
-61.5
-31.9
-39.0
-55.8
Chi phí lãi vay
172.2
175.0
169.3
165.7
173.2
167.9
187.9
181.8
209.2
215.4
220.3
203.5
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,220.0
784.8
585.9
577.9
711.5
592.6
630.1
547.5
517.9
635.3
377.0
379.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-646.0
-29.0
-282.9
-275.5
321.9
101.5
-381.2
-283.1
113.6
-245.7
313.3
232.6
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
642.6
70.5
-478.9
-181.9
-158.2
98.8
-425.1
-169.2
-42.9
143.6
-99.3
-25.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)