Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TED đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.
DOANH THU TTM
2.184 tỷ
+55,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,81%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
149 tỷ
+58,9%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,796.4
1,362.5
1,480.4
1,461.6
946.4
Tăng trưởng
+32%
-8%
+1%
+54%
—
LNST
120.8
86.8
96.5
90.6
59.8
Biên LN ròng
6.72%
6.37%
6.52%
6.20%
6.31%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
851.3
648.3
252.7
431.7
464.4
450.0
295.3
194.4
422.8
307.5
427.4
354.5
Tăng trưởng
+31%
+157%
-41%
-7%
+3%
+52%
+52%
-54%
+37%
-28%
+21%
—
LNST
65.4
47.5
14.7
21.0
36.4
29.2
19.3
8.6
30.1
20.0
27.3
27.2
Biên LN ròng
7.68%
7.33%
5.81%
4.87%
7.84%
6.48%
6.54%
4.44%
7.12%
6.50%
6.39%
7.67%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TED
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 213,9 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 5,0 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 150,1 tỷ
Thuế
↑ 13,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 12,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 109,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 73,4 tỷ
Thuế
↑ 7,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 5,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
24,8% = 6,7% × 1,11 × 3,37
2026Q1
34,7% = 6,8% × 1,30 × 3,91
ROE tăng từ 24,8% lên 34,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 6,81%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
6,81%
+0,1 điểm %
Biên gộp
25,30%
+1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
17,20%
+1,1 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 207,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 207,33%, tăng 161,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 207,33 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 23,79 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 137 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
207,33%
+161,8 điểm %
Biên NOPAT
6,79%
+0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
30,53 lần
+23,79 lần
Vốn đầu tư bình quân
71,5 tỷ
−136,7 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 3,25 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,14 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 355,3 tỷ, chiếm khoảng 20,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 402,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−207,7 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−44,5 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+654,7 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 64,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 29,6 ngày, số ngày phải thu giảm 39,6 ngày và số ngày phải trả giảm 4,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 148,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
104,5 ngày
−39,6 ngày
Tồn kho
65,1 ngày
−29,6 ngày
Phải trả
20,7 ngày
−4,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
148,9 ngày
−64,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 327,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,14x và khả năng trả lãi đạt 70,06x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7055,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-1,14x
−0,68x
Khả năng trả lãi
70,06x
−70,35x
Tiền mặt/Nợ vay
7055,9%
+5861,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
4,91x
+3,74x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 327,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −77,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 250,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −36,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.91x.
Sau khi chi 15,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 538,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
553,7 tỷ
+471,1 tỷ
Capex tiền mặt
15,0 tỷ
−0,7 tỷ
FCF TTM
+538,7 tỷ
+471,7 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,91 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 207,3%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,91x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,800.1
1,365.2
1,481.6
1,463.9
956.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
3.7
2.8
1.2
2.3
0.0
Doanh thu thuần
1,796.4
1,362.5
1,480.4
1,461.6
946.4
Giá vốn hàng bán
1,351.7
1,031.0
1,123.6
1,118.5
0.0
Lợi nhuận gộp
444.6
331.5
356.8
343.0
223.4
Doanh thu hoạt động tài chính
12.1
7.4
11.2
6.2
5.7
Chi phí tài chính
2.6
0.9
0.7
3.7
-2.6
Chi phí lãi vay
1.2
0.7
0.7
3.6
-2.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
302.3
225.9
244.4
230.0
-151.5
Lợi nhuận hoạt động
151.8
112.0
122.8
115.6
75.1
Thu nhập khác
1.3
0.4
1.6
1.0
0.0
Chi phí khác
0.9
2.1
1.9
2.3
0.0
Lợi nhuận khác
0.3
-1.6
-0.3
-1.3
-1.1
Lợi nhuận trước thuế
152.1
110.4
122.4
114.3
74.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
31.3
23.6
25.9
24.1
-14.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
-0.5
0.0
Lợi nhuận sau thuế
120.8
86.8
96.5
90.6
59.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
30.4
23.3
25.1
27.6
15.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
90.4
63.6
71.4
63.1
43.9
EPS cơ bản
7,224.00
5,085.00
5,707.00
5,027.00
3,457.00
EPS suy giảm
7,230.71
5,084.73
5,713.22
5,044.36
3,511.87
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,665.9
1,202.9
1,142.1
1,246.4
922.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
387.3
172.9
155.2
189.7
120.8
1. Tiền
243.5
137.0
105.4
157.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
143.8
35.9
49.8
32.1
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
138.0
67.8
63.0
47.8
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
138.0
67.8
63.0
47.8
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
779.7
620.9
590.8
651.5
441.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
686.2
567.7
527.8
535.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
86.2
59.0
62.9
89.8
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
90.6
62.1
64.7
76.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-83.2
-67.8
-64.5
-50.1
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
355.3
336.8
330.1
356.9
309.0
1. Hàng tồn kho
357.7
339.1
332.4
361.7
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.3
-2.3
-2.3
-4.8
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
5.5
4.5
3.0
0.5
1.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.8
0.8
0.3
0.4
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
2.2
0.0
1.4
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
2.5
3.7
1.3
0.2
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
87.9
93.6
97.1
88.2
79.8
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.9
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
74.7
77.2
72.8
73.3
69.7
1. Tài sản cố định hữu hình
71.4
73.4
69.7
69.8
68.1
- Nguyên giá
269.9
264.5
249.9
245.5
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-198.5
-191.1
-180.2
-175.7
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.3
3.9
3.1
3.5
1.6
- Nguyên giá
21.0
20.2
18.3
18.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-17.7
-16.3
-15.2
-14.5
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
2.7
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
2.7
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
13.3
16.4
21.6
14.9
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
12.8
15.9
21.2
14.4
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.4
0.4
0.5
0.5
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
9.2
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,753.8
1,296.5
1,239.2
1,334.6
1,002.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,341.6
937.3
894.3
1,014.0
726.6
I. Nợ ngắn hạn
1,339.7
935.6
892.6
1,011.4
722.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
101.2
87.2
70.7
79.4
68.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
636.8
440.8
460.8
575.2
397.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
39.6
17.8
16.0
19.9
0.0
4. Phải trả người lao động
221.5
134.0
128.5
128.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
66.1
73.0
59.7
58.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
1.1
1.1
1.1
1.1
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
27.6
1.2
1.0
0.4
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
208.4
147.6
130.4
104.9
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
13.0
9.4
6.6
20.5
52.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
2.0
2.0
14.3
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
24.5
21.5
15.9
8.6
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1.9
1.7
1.7
2.7
4.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.5
0.5
0.5
0.5
1.8
7. Phải trả dài hạn khác
1.3
1.1
0.9
1.3
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.2
0.9
1.5
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
412.2
359.2
344.9
320.6
276.1
I. Vốn chủ sở hữu
412.2
359.2
344.9
320.6
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
125.0
125.0
125.0
125.0
276.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
28.9
26.1
26.1
26.1
19.5
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
166.4
122.9
108.4
84.6
62.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
76.1
59.4
37.0
21.7
18.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
90.3
63.6
71.3
62.8
43.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
100.8
94.2
94.4
93.9
78.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,753.8
1,296.5
1,239.2
1,334.6
1,002.7
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
152.1
110.4
122.4
114.3
61.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
14.1
13.4
12.3
12.2
8.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
13.4
3.3
-0.3
20.1
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.4
-0.6
-0.5
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-11.0
-7.0
-10.7
-7.1
0.0
Chi phí lãi vay
1.2
0.7
0.7
3.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
169.5
120.2
124.0
143.2
77.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-175.2
-33.6
44.0
-216.9
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-18.5
-6.7
29.2
-48.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
393.3
38.1
-101.3
309.4
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
3.1
4.7
-6.7
-5.3
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-1.0
-0.6
-0.7
-3.6
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-22.7
-26.8
-25.5
-22.8
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-20.6
-19.1
-19.6
-14.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
327.7
76.2
43.5
140.8
35.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-11.7
-14.9
-14.7
-15.7
-8.3
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.2
0.4
0.1
0.9
0.2
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-101.8
-20.5
-75.7
-13.5
-24.4
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
32.2
16.0
61.0
16.7
19.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-5.7
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
9.2
6.4
9.8
5.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-77.5
-12.6
-19.5
-5.9
-3.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
394,155,865.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
35.4
26.9
11.8
157.3
76.5
Trả nợ gốc
-31.7
-24.4
-26.3
-190.2
-62.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-39.9
-49.0
-44.5
-32.6
-27.2
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-36.2
-46.5
-59.0
-65.0
-12.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
214.0
17.1
-35.0
70.0
12.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
172.9
155.2
189.7
119.8
121.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.4
0.6
0.5
-0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
387.3
172.9
155.2
189.7
120.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
852.3
648.7
254.8
432.7
464.7
451.0
295.6
195.6
423.1
308.1
427.4
355.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
1.1
0.4
2.1
1.0
0.3
1.0
0.3
1.1
0.3
0.5
0.0
0.5
Doanh thu thuần
851.3
648.3
252.7
431.7
464.4
450.0
295.3
194.4
422.8
307.5
427.4
354.5
Giá vốn hàng bán
637.7
475.6
183.8
334.4
360.0
343.6
219.6
142.3
326.3
220.9
328.9
263.5
Lợi nhuận gộp
213.5
172.7
69.0
97.3
104.4
106.4
75.6
52.2
96.5
86.6
98.6
91.0
Doanh thu hoạt động tài chính
2.1
5.8
2.0
2.9
1.4
1.3
1.2
3.9
0.9
3.9
2.7
3.1
Chi phí tài chính
0.2
1.9
0.2
0.4
0.1
0.2
0.3
0.2
0.1
0.2
0.1
0.2
Chi phí lãi vay
0.2
0.5
0.2
0.4
0.1
0.2
0.2
0.2
0.1
0.2
0.1
0.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
133.5
116.3
52.3
73.4
60.0
68.5
52.1
44.9
59.2
64.4
66.7
59.4
Lợi nhuận hoạt động
82.0
60.3
18.5
26.3
45.7
39.0
24.5
11.0
38.0
25.9
34.4
34.5
Thu nhập khác
0.0
0.7
0.1
0.4
0.1
0.0
0.3
0.0
0.1
0.5
0.1
0.6
Chi phí khác
0.0
0.4
0.0
0.3
0.2
1.4
0.2
0.2
0.2
0.3
0.5
0.3
Lợi nhuận khác
-0.0
0.3
0.0
0.1
-0.1
-1.4
0.1
-0.2
-0.1
0.2
-0.4
0.4
Lợi nhuận trước thuế
81.9
60.6
18.5
26.4
45.6
37.6
24.5
10.8
37.9
26.1
34.0
34.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
16.5
13.1
3.8
5.4
9.2
8.4
5.2
2.2
7.8
6.1
6.7
7.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
65.4
47.5
14.7
21.0
36.4
29.2
19.3
8.6
30.1
20.0
27.3
27.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
13.1
10.9
3.8
8.0
7.7
7.7
4.4
3.6
7.6
5.9
7.4
5.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
52.3
36.6
10.9
13.0
28.8
21.4
14.9
5.1
22.5
14.1
19.9
21.4
EPS cơ bản
4,184.00
2,920.00
869.00
1,037.00
2,302.00
1,715.00
1,195.00
405.00
1,798.00
1,124.00
1,591.00
1,712.00
EPS suy giảm
4,184.03
2,926.76
869.34
1,036.95
2,302.28
1,715.07
1,194.78
405.22
1,797.63
1,125.59
1,595.46
1,711.81
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,952.7
1,670.2
1,377.5
1,296.8
1,212.8
1,194.3
1,131.9
1,150.1
1,141.7
1,145.5
1,274.9
1,232.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
541.9
384.5
240.5
274.6
195.2
172.8
114.1
131.2
166.0
155.3
211.1
158.2
1. Tiền
281.2
243.3
126.0
173.5
103.0
137.0
74.0
79.8
88.1
105.4
152.2
104.8
2. Các khoản tương đương tiền
260.6
141.2
114.5
101.0
92.2
35.9
40.0
51.4
77.9
49.9
58.9
53.4
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
248.0
140.6
114.8
97.2
87.6
67.8
67.7
68.3
83.7
62.9
107.4
112.5
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
248.0
140.6
114.8
97.2
87.6
67.8
67.7
68.3
83.7
62.9
107.4
112.5
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
843.8
785.5
711.3
673.9
658.2
620.8
612.4
629.9
603.8
590.2
646.7
643.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
665.5
692.5
589.0
585.2
585.5
567.7
533.7
539.3
523.6
527.6
528.4
508.1
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
100.7
86.6
89.5
57.9
58.7
59.0
64.1
66.2
60.7
63.1
82.5
86.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
160.1
89.5
105.8
99.8
83.6
62.1
81.6
92.2
88.1
64.5
95.3
99.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-82.6
-83.1
-73.0
-69.0
-69.5
-68.0
-67.0
-67.8
-68.6
-64.9
-59.5
-50.2
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
311.0
354.3
304.4
250.3
266.5
328.1
333.4
315.5
281.9
334.2
308.3
317.4
1. Hàng tồn kho
313.3
356.6
306.7
252.6
268.8
330.4
335.7
317.8
284.3
334.9
310.7
321.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
-0.7
-2.3
-4.1
V. Tài sản ngắn hạn khác
8.0
5.4
6.4
0.9
5.3
4.8
4.4
5.3
6.2
2.8
1.4
1.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.7
0.8
1.6
0.5
0.7
0.8
1.6
1.7
0.3
0.2
0.6
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
2.3
2.2
2.0
0.0
1.1
0.0
0.0
0.5
1.3
1.4
0.6
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
5.0
2.4
2.8
0.3
3.6
3.9
2.7
3.1
4.7
1.3
0.2
1.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
90.3
87.9
90.8
92.9
91.8
93.3
95.2
95.3
94.3
97.4
84.5
85.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
78.6
74.7
76.6
78.8
77.2
77.2
78.0
77.1
75.3
77.6
70.0
70.0
1. Tài sản cố định hữu hình
75.7
71.4
73.1
74.9
72.6
73.4
74.3
74.1
72.3
69.7
66.5
66.2
- Nguyên giá
277.4
—
—
—
—
264.5
262.3
259.4
255.1
249.9
247.1
246.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-201.7
—
—
—
—
-191.1
-187.9
-185.3
-182.8
-180.2
-180.6
-180.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
2.9
3.3
3.5
3.9
4.6
3.9
3.7
3.0
3.0
7.9
3.5
3.7
- Nguyên giá
21.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-18.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2.7
0.2
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2.7
0.2
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
11.6
13.3
14.1
14.1
14.6
16.1
17.1
18.2
19.0
17.1
14.2
15.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
11.2
12.8
13.7
13.7
14.2
15.7
16.7
17.7
18.5
16.6
13.8
15.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,043.0
1,758.1
1,468.2
1,389.7
1,304.5
1,287.6
1,227.1
1,245.4
1,236.0
1,242.8
1,359.4
1,318.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,574.4
1,347.1
1,098.9
1,035.0
917.0
928.1
896.8
934.5
869.1
896.6
1,033.8
1,019.9
I. Nợ ngắn hạn
1,572.2
1,345.2
1,097.0
1,033.2
915.0
926.0
894.8
932.3
866.8
894.7
1,032.0
1,017.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
104.3
101.8
86.2
83.1
80.8
85.1
74.4
69.8
66.9
70.7
67.3
61.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
732.9
642.4
539.1
398.6
411.8
440.8
442.8
468.4
433.1
460.8
495.6
541.6
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
9.2
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
25.4
39.8
20.7
27.4
13.1
17.8
16.5
7.1
14.1
16.0
45.3
38.1
4. Phải trả người lao động
298.6
197.6
151.0
193.8
149.1
134.1
109.7
102.0
124.3
130.8
159.1
146.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
194.7
68.0
60.3
83.1
73.4
72.9
65.8
65.4
79.7
59.7
109.2
86.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
1.1
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
4.5
27.6
3.9
3.5
1.1
1.2
0.8
1.0
0.5
1.0
0.6
0.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
170.8
204.9
178.2
187.6
145.0
140.4
150.6
179.6
123.4
130.3
123.5
114.3
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
7.7
13.0
19.1
15.4
16.3
9.0
7.8
10.3
6.2
6.4
8.4
4.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
24.5
6.0
6.0
2.0
2.0
0.0
0.0
0.5
2.0
2.0
2.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
23.1
24.5
31.5
33.5
21.2
21.6
25.3
27.6
16.9
15.9
20.1
22.1
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2.1
1.9
1.9
1.9
2.1
2.1
2.1
2.2
2.3
1.9
1.9
2.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
7. Phải trả dài hạn khác
1.6
1.3
1.4
1.3
1.5
1.1
1.1
1.1
1.0
0.9
0.9
1.2
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.4
0.5
0.5
0.7
0.4
0.4
0.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
468.6
411.0
369.3
354.6
387.5
359.6
330.2
310.9
366.9
346.2
325.6
298.4
I. Vốn chủ sở hữu
468.6
411.0
369.3
354.6
387.5
359.6
330.2
310.9
366.9
346.2
325.6
298.4
1. Vốn góp của chủ sở hữu
125.0
125.0
125.0
125.0
125.0
125.0
125.0
125.0
125.0
125.0
125.0
125.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
125,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
0.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
28.9
28.9
27.4
27.4
27.4
26.1
26.1
26.1
26.1
26.1
26.1
26.1
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
-9.9
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
214.0
165.3
132.5
121.6
148.3
123.3
101.8
86.8
129.1
109.2
94.7
74.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
161.7
76.1
79.9
79.9
119.5
59.4
59.3
59.3
106.7
37.3
36.8
36.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
52.3
89.1
52.6
41.7
28.8
63.9
42.5
27.5
22.5
71.9
57.9
38.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
81.4
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
109.6
100.9
93.4
89.6
95.8
94.2
86.4
82.0
95.7
94.9
88.8
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,043.0
1,758.1
1,468.2
1,389.7
1,304.5
1,287.6
1,227.1
1,245.4
1,236.0
1,242.8
1,359.4
1,318.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
81.9
61.6
18.5
26.4
45.6
37.6
24.5
10.9
37.9
-97.8
34.0
34.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
3.6
3.6
3.4
3.6
3.5
3.8
3.4
3.3
3.1
-9.4
3.1
3.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.7
4.2
4.0
3.5
1.7
3.0
-0.8
-1.3
2.6
5.4
7.6
-9.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
-0.2
0.0
-0.2
—
0.0
0.0
-0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.1
-5.5
-1.3
-2.8
-1.4
-1.3
-1.5
-3.9
-0.3
7.2
-2.8
-3.1
Chi phí lãi vay
0.2
0.5
0.2
0.4
0.1
0.2
0.2
0.2
0.1
-0.5
0.1
0.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
82.9
64.2
24.8
30.9
49.5
43.2
25.8
8.6
43.4
-95.1
42.1
26.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-66.8
-76.9
-48.2
-15.8
-34.3
-9.9
18.3
-22.7
-20.5
24.4
-32.5
-51.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
44.4
-50.9
-54.1
16.2
70.3
5.3
-17.9
-33.6
48.1
-51.0
10.9
-16.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)