TED

Tổng Công ty tư vấn thiết kế giao thông vận tải - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 4,91 lần
Giá
69,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.66x
P/B 1.84x
EPS 9,010
BVPS 37,489
ROE 26.3%
ROA 6.7%
Biên LN 5.2%
Vòng Quay TS 1.30x
Đòn bẩy VCSH 3.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TED đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.

DOANH THU TTM
2.184 tỷ
+55,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,81%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
149 tỷ
+58,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 851.3 648.3 252.7 431.7 464.4 450.0 295.3 194.4 422.8 307.5 427.4 354.5
Tăng trưởng +31% +157% -41% -7% +3% +52% +52% -54% +37% -28% +21%
LNST 65.4 47.5 14.7 21.0 36.4 29.2 19.3 8.6 30.1 20.0 27.3 27.2
Biên LN ròng 7.68% 7.33% 5.81% 4.87% 7.84% 6.48% 6.54% 4.44% 7.12% 6.50% 6.39% 7.67%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TED

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 213,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 150,1 tỷ
Thuế ↑ 13,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 12,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 109,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 73,4 tỷ
Thuế ↑ 7,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 5,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 24,8% = 6,7% × 1,11 × 3,37
2026Q1 34,7% = 6,8% × 1,30 × 3,91

ROE tăng từ 24,8% lên 34,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 6,8% +0,1pp Vòng quay TS: 1,30x +0,20x Đòn bẩy: 3,91x +0,54x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 6,81%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,81% +0,1 điểm %
Biên gộp 25,30% +1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 17,20% +1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 207,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 207,33%, tăng 161,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 207,33 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 23,79 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT giữ ổn định; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 137 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 207,33% +161,8 điểm %
Biên NOPAT 6,79% +0,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 30,53 lần +23,79 lần
Vốn đầu tư bình quân 71,5 tỷ −136,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 3,25 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 1,14 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 355,3 tỷ, chiếm khoảng 20,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 402,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −207,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −44,5 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +654,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 64,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 29,6 ngày, số ngày phải thu giảm 39,6 ngày và số ngày phải trả giảm 4,6 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 148,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 104,5 ngày −39,6 ngày
Tồn kho 65,1 ngày −29,6 ngày
Phải trả 20,7 ngày −4,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 148,9 ngày −64,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 327,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -1,14x và khả năng trả lãi đạt 70,06x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7055,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 7,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -1,14x −0,68x
Khả năng trả lãi 70,06x −70,35x
Tiền mặt/Nợ vay 7055,9% +5861,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 4,91x +3,74x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 327,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −77,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 250,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −36,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.91x.

Sau khi chi 15,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 538,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 553,7 tỷ +471,1 tỷ
Capex tiền mặt 15,0 tỷ −0,7 tỷ
FCF TTM +538,7 tỷ +471,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,91 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 207,3%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,91x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,796.4 1,362.5 1,480.4 1,461.6 946.4
Giá vốn hàng bán
1,351.7 1,031.0 1,123.6 1,118.5 0.0
Lợi nhuận gộp
444.6 331.5 356.8 343.0 223.4
Chi phí tài chính
2.6 0.9 0.7 3.7 -2.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
302.3 225.9 244.4 230.0 -151.5
Lợi nhuận hoạt động
151.8 112.0 122.8 115.6 75.1
Lợi nhuận trước thuế
152.1 110.4 122.4 114.3 74.0
Lợi nhuận sau thuế
120.8 86.8 96.5 90.6 59.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
90.4 63.6 71.4 63.1 43.9
EPS cơ bản
7,224.00 5,085.00 5,707.00 5,027.00 3,457.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.