Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), RCC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
650 tỷ
−11,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,58%
+2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−4 tỷ
+80,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
85,3%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
654.7
776.6
840.0
456.3
526.4
Tăng trưởng
-16%
-8%
+84%
-13%
—
LNST
2.6
3.7
30.1
22.6
46.3
Biên LN ròng
0.40%
0.48%
3.58%
4.96%
8.80%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
66.3
306.1
119.8
157.4
71.3
251.6
211.0
198.6
115.4
388.4
214.9
207.8
Tăng trưởng
-78%
+155%
-24%
+121%
-72%
+19%
+6%
+72%
-70%
+81%
+3%
—
LNST
-28.0
30.5
2.8
-9.1
-21.7
-2.8
3.1
2.2
0.3
23.7
4.1
12.6
Biên LN ròng
-42.20%
9.96%
2.37%
-5.79%
-30.43%
-1.11%
1.46%
1.11%
0.28%
6.10%
1.91%
6.09%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận RCC
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
Thu nhập tài chính
↑ 37,0 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 3,9 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 13,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 7,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 4,2 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Chi phí tài chính
↑ 3,2 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 3,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-4,8% = -2,6% × 0,70 × 2,65
2026Q1
-1,0% = -0,6% × 0,63 × 2,68
ROE tăng từ -4,8% lên -1,0% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -0,58%, tăng 2,0 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % và Biên gộp giảm 1,1 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm %.
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-0,58%
+2,0 điểm %
Biên gộp
6,20%
−1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
6,03%
+1,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
0,05%
+4,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận khác chiếm 85,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 159,4 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC nhích lên -0,07%, tăng 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,20 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 63 tỷ.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện -0,07% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
-0,07%
+1,1 điểm %
Biên NOPAT
-0,08%
+1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,87 lần
−0,20 lần
Vốn đầu tư bình quân
750,6 tỷ
+63,3 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,04 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 132,2 tỷ, chiếm khoảng 11,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 108,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−252,7 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+74,3 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+70,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 27,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 35,3 ngày, số ngày phải thu tăng 37,9 ngày và số ngày phải trả tăng 29,7 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 159,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +37,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
176,2 ngày
+37,9 ngày
Tồn kho
94,2 ngày
−35,3 ngày
Phải trả
111,0 ngày
+29,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt
159,4 ngày
−27,1 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,01x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 401,8 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,04x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,01x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,04x
+0,18x
Khả năng trả lãi
0,01x
+0,39x
Tiền mặt/Nợ vay
1,6%
−1,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,4%
−0,1 điểm %
CFO/LNST
26,40x
+32,01x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −104,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 68,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −36,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 76,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 26.40x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
125,3 tỷ
−241,4 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -61,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,1%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -57,75% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 26,40 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -61,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
654.7
776.6
840.0
456.3
526.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
654.7
776.6
840.0
456.3
526.4
Giá vốn hàng bán
611.3
700.3
734.9
393.2
0.0
Lợi nhuận gộp
43.3
76.4
105.1
63.1
93.1
Doanh thu hoạt động tài chính
38.0
0.3
9.3
34.6
64.1
Chi phí tài chính
35.6
30.5
26.9
27.1
-45.2
Chi phí lãi vay
34.4
26.8
25.6
18.6
-26.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.9
1.2
2.6
1.5
-2.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
37.9
34.1
46.5
46.7
-68.0
Lợi nhuận hoạt động
7.0
10.8
38.4
22.4
41.2
Thu nhập khác
2.1
1.1
0.9
3.8
0.0
Chi phí khác
1.0
2.5
0.6
0.7
0.0
Lợi nhuận khác
1.1
-1.3
0.3
3.1
-4.9
Lợi nhuận trước thuế
8.2
9.5
38.7
25.6
36.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
5.9
5.6
8.4
6.7
9.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.3
0.1
0.3
-3.8
0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.6
3.7
30.1
22.6
46.3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.9
2.4
2.6
-1.2
-2.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.7
1.3
27.4
23.8
48.7
EPS cơ bản
53.00
41.00
856.00
743.00
3,152.71
EPS suy giảm
52.84
40.97
855.65
743.24
3,152.71
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
911.7
743.9
1,087.1
745.4
731.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
52.3
11.6
324.7
29.2
156.2
1. Tiền
51.3
10.0
303.3
25.6
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
1.0
1.7
21.4
3.6
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
701.8
524.8
486.2
519.7
377.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
439.2
329.7
412.7
262.1
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
262.5
197.2
78.7
55.6
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
16.1
14.3
10.3
217.7
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-16.0
-16.4
-15.5
-15.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
132.2
178.7
245.9
174.0
176.7
1. Hàng tồn kho
138.5
185.1
256.6
184.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-6.3
-6.3
-10.6
-10.6
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
25.4
28.7
30.2
22.5
21.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.9
1.9
1.5
0.5
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
22.9
25.2
27.6
20.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.6
1.6
1.2
1.1
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
257.7
302.7
110.3
113.3
127.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.6
2.4
2.1
1.9
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
2.6
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
2.6
2.4
2.1
1.9
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
58.1
72.1
84.4
86.7
98.1
1. Tài sản cố định hữu hình
54.5
68.4
80.5
82.8
93.9
- Nguyên giá
277.2
295.5
296.9
287.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-222.7
-227.1
-216.4
-204.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.6
3.7
3.8
4.0
4.1
- Nguyên giá
5.0
5.0
5.0
5.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.4
-1.3
-1.2
-1.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
2.9
3.0
3.1
3.2
3.3
- Nguyên giá
5.7
5.7
5.7
5.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.8
-2.7
-2.6
-2.5
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
1.2
4.6
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
1.2
4.6
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
189.3
217.5
6.8
8.0
14.9
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
226.1
253.4
38.9
38.9
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-36.8
-35.9
-32.1
-30.9
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
4.8
7.7
12.8
8.8
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.6
6.8
11.8
7.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.2
0.8
0.9
1.2
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
8.8
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,169.4
1,046.6
1,197.4
858.6
859.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
759.6
635.3
789.5
477.1
497.2
I. Nợ ngắn hạn
748.9
627.3
779.8
466.3
480.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
251.4
195.4
157.6
28.7
47.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
7.1
34.7
272.6
132.9
169.4
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
14.1
13.3
16.3
10.9
0.0
4. Phải trả người lao động
6.0
5.0
6.0
4.7
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
45.1
31.0
38.9
22.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.8
0.8
0.8
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
9.1
5.2
7.1
7.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
415.1
340.6
279.4
258.1
210.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.0
1.2
1.1
1.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
10.7
8.1
9.7
10.8
16.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.1
0.4
0.8
1.2
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
5.9
5.9
6.6
7.4
8.9
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.2
0.2
0.2
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.7
0.3
1.4
2.1
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.9
1.4
0.7
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
409.8
411.2
407.9
381.5
362.0
I. Vốn chủ sở hữu
409.8
411.2
407.9
381.5
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
320.6
320.6
320.6
320.0
362.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,043,640,000.00
154,573,830,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
4.9
4.5
5.3
5.5
31.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.7
1.3
1.3
1.3
1.3
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
47.2
46.3
49.4
23.4
21.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
45.9
46.1
19.3
-0.5
-29.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.3
0.2
30.2
23.9
51.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
36.4
38.5
31.2
31.2
15.3
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,169.4
1,046.6
1,197.4
858.6
859.2
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
8.2
9.5
38.7
25.6
40.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
14.4
14.6
14.2
14.5
11.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
1.0
1.0
1.8
7.9
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-38.1
-0.5
-8.8
-35.0
0.0
Chi phí lãi vay
34.7
26.8
25.6
18.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20.1
51.4
71.5
31.5
37.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-210.5
-37.7
22.6
-162.5
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
46.6
71.5
-71.9
-27.6
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
73.7
-211.2
286.8
-19.8
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
4.1
4.6
-0.6
0.1
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-34.7
-24.6
-26.5
-18.3
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-2.8
-14.8
-2.7
-6.1
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.8
-1.3
-1.4
-0.4
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-104.2
-162.1
277.8
-203.0
158.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
2.6
-1.8
-13.2
-12.3
-11.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.4
0.9
1.0
1.1
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
-13.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
13.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
-214.5
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
27.3
6.1
0.0
32.8
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
37.9
0.3
11.6
0.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
68.2
-209.0
-0.7
21.8
9.6
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
437,684,569.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
549.3
473.1
478.4
357.0
478.6
Trả nợ gốc
-472.5
-412.9
-457.8
-302.8
-593.3
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
-2.2
-2.6
0.0
-0.1
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
76.8
58.0
18.4
54.2
-114.8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
40.7
-313.1
295.5
-127.1
117.4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11.6
324.7
29.2
156.2
103.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
52.3
11.6
324.7
29.2
156.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
66.3
306.1
119.8
157.4
71.3
251.6
211.0
198.6
115.4
388.4
214.9
207.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
66.3
306.1
119.8
157.4
71.3
251.6
211.0
198.6
115.4
388.4
214.9
207.8
Giá vốn hàng bán
74.1
286.3
99.6
149.4
76.2
231.9
191.7
179.4
99.0
334.7
191.8
184.5
Lợi nhuận gộp
-7.8
19.9
20.2
8.1
-4.9
19.8
19.3
19.2
16.4
53.7
23.1
23.3
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
38.0
0.0
0.1
0.1
0.9
0.0
0.1
0.1
0.1
0.9
8.4
Chi phí tài chính
10.1
9.9
10.7
8.3
6.9
10.0
6.4
8.2
6.2
7.5
6.2
7.8
Chi phí lãi vay
10.1
9.6
10.7
7.4
6.8
7.9
6.4
6.3
6.2
6.9
6.2
7.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.1
0.3
0.3
0.2
0.0
0.0
0.1
0.7
0.4
1.1
0.6
0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.1
10.6
8.6
8.8
9.7
9.4
7.4
7.5
9.0
16.0
11.2
9.4
Lợi nhuận hoạt động
-28.2
37.0
0.6
-9.2
-21.5
1.3
5.3
2.9
1.0
29.2
5.9
14.1
Thu nhập khác
0.0
-1.4
3.5
0.0
0.0
0.9
0.0
0.9
0.0
1.0
0.0
0.1
Chi phí khác
0.1
0.2
0.7
-0.1
0.2
3.6
0.6
0.2
0.0
1.5
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
-1.7
2.8
0.2
-0.1
-2.7
-0.5
0.6
0.0
-0.5
0.0
0.1
Lợi nhuận trước thuế
-28.3
35.3
3.4
-9.0
-21.6
-1.4
4.7
3.6
1.0
28.7
5.9
14.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.1
5.2
0.5
0.1
0.1
1.3
1.6
1.3
0.6
5.0
1.8
1.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.4
-0.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-28.0
30.5
2.8
-9.1
-21.7
-2.8
3.1
2.2
0.3
23.7
4.1
12.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.2
-0.1
0.7
0.1
0.2
0.3
0.8
0.2
0.3
0.9
1.2
0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-28.2
30.6
2.1
-9.2
-21.9
-3.1
2.3
2.0
0.1
22.8
2.9
12.3
EPS cơ bản
-879.00
954.00
66.00
-288.00
-682.00
-96.00
71.00
62.00
2.00
710.00
92.00
383.00
EPS suy giảm
-879.37
953.73
65.67
-288.10
-681.60
-96.49
70.98
61.85
1.66
709.93
91.62
382.75
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
823.8
911.7
732.5
702.2
690.0
730.6
915.7
945.0
1,013.1
1,012.0
935.4
860.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
6.5
52.3
7.2
4.3
10.5
11.6
11.2
165.0
70.2
324.7
218.8
47.5
1. Tiền
5.6
51.3
4.0
3.3
8.9
10.0
7.6
159.5
57.5
303.3
217.7
46.9
2. Các khoản tương đương tiền
0.9
1.0
3.2
1.0
1.6
1.7
3.7
5.5
12.7
21.4
1.1
0.6
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
2.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
676.1
701.8
543.7
490.4
462.0
514.9
651.8
488.1
632.6
411.2
364.2
511.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
384.0
439.2
321.1
273.1
243.1
266.5
336.7
317.1
312.0
337.7
259.6
249.4
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
264.3
262.5
223.6
220.7
221.2
250.5
162.6
176.0
107.3
78.7
105.3
105.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
43.8
16.1
15.4
13.0
14.1
14.3
168.0
10.6
228.8
10.3
14.6
172.7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-16.0
-16.0
-16.4
-16.4
-16.4
-16.4
-15.5
-15.5
-15.5
-15.5
-15.5
-15.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
113.9
132.2
155.8
179.3
188.2
176.8
222.0
257.6
277.2
246.4
316.1
268.8
1. Hàng tồn kho
120.2
138.5
162.1
185.7
194.5
183.1
228.4
266.9
287.8
257.0
326.7
279.4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-6.3
-6.3
-6.3
-6.3
-6.3
-6.3
-6.3
-9.3
-10.6
-10.6
-10.6
-10.6
V. Tài sản ngắn hạn khác
25.3
25.4
25.8
28.2
29.3
27.4
30.7
34.4
33.1
29.8
36.4
32.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.7
0.9
0.9
0.9
1.0
1.9
2.2
2.5
2.5
1.5
1.7
2.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
23.0
22.9
23.3
25.7
26.6
24.0
26.9
30.3
28.9
27.2
33.4
28.8
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.6
1.7
1.1
1.3
1.5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
256.3
257.7
291.7
295.2
297.7
302.4
95.7
101.8
105.5
109.7
113.8
116.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.4
2.3
2.3
2.3
2.1
2.1
2.1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.4
2.3
2.3
2.3
2.1
2.1
2.1
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
56.7
58.1
61.6
65.1
68.6
72.1
76.3
80.0
82.4
83.6
87.9
91.0
1. Tài sản cố định hữu hình
51.2
54.5
58.0
61.5
64.9
68.4
72.6
76.3
78.6
79.7
84.0
87.1
- Nguyên giá
277.2
—
—
—
—
295.5
296.6
296.6
298.5
296.9
299.2
298.5
- Giá trị hao mòn lũy kế
-226.0
—
—
—
—
-227.1
-224.0
-220.3
-219.9
-217.1
-215.2
-211.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
2.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
2.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
3.6
3.6
3.6
3.6
3.7
3.7
3.7
3.8
3.8
3.8
3.9
3.9
- Nguyên giá
5.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
2.9
2.9
2.9
2.9
3.0
3.0
3.0
3.0
3.1
3.1
3.1
3.1
- Nguyên giá
5.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
2.3
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1.2
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
2.3
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1.2
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
190.1
189.3
216.7
216.7
217.5
217.2
4.8
4.8
6.8
6.8
7.3
7.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
226.1
226.1
253.4
253.4
253.4
253.4
38.9
38.9
38.9
38.9
38.9
38.9
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-36.8
-36.8
-36.7
-36.7
-35.9
-36.2
-34.0
-34.0
-32.1
-32.1
-31.6
-31.6
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
4.0
4.8
5.5
7.9
6.1
7.7
9.2
11.6
10.9
12.9
13.4
13.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
2.9
3.6
4.8
7.1
5.3
6.8
8.5
10.7
10.0
11.8
12.3
12.3
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.1
1.2
0.8
0.8
0.8
0.8
0.7
0.9
0.9
1.1
1.1
1.1
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,080.1
1,169.4
1,024.2
997.4
987.7
1,033.0
1,011.4
1,046.9
1,118.6
1,121.7
1,049.2
977.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
698.7
759.6
641.4
617.0
598.2
623.5
601.5
640.0
712.5
714.0
665.2
597.3
I. Nợ ngắn hạn
686.6
748.9
630.2
609.0
589.5
615.2
592.6
630.3
701.9
703.1
653.7
585.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
197.8
251.4
131.5
156.3
172.9
195.5
168.9
154.6
129.7
157.6
181.1
114.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
14.0
7.1
13.2
10.0
20.5
19.1
47.0
124.2
191.5
197.1
147.6
172.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
14.6
14.1
11.8
10.5
9.9
12.8
5.5
3.2
10.8
16.4
13.4
10.5
4. Phải trả người lao động
2.8
6.0
5.4
4.7
3.5
5.0
3.9
2.8
4.5
6.0
4.9
2.8
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
45.3
45.1
30.5
38.4
30.7
35.2
31.5
27.0
46.1
38.9
34.3
27.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
11.9
9.1
8.0
6.3
5.9
5.2
4.4
9.6
6.1
7.8
9.4
7.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
399.4
415.1
428.9
380.5
343.7
339.8
329.0
306.2
311.5
278.2
261.8
248.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
1.7
1.5
1.4
1.2
1.0
0.9
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.7
1.0
1.0
0.6
0.8
1.2
1.4
1.7
0.8
1.1
1.3
1.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
12.1
10.7
11.3
8.0
8.7
8.3
8.9
9.7
10.7
11.0
11.5
12.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.1
0.1
0.2
0.3
0.4
0.5
0.6
0.7
0.8
0.9
1.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7.7
5.9
6.0
6.2
6.4
6.6
6.8
7.0
7.2
7.4
7.6
7.8
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.4
2.7
3.1
1.5
1.8
1.2
1.5
1.9
2.6
2.6
2.9
3.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
1.9
1.9
1.9
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
381.4
409.8
382.8
380.4
389.5
409.5
409.9
406.9
406.0
407.6
384.0
379.8
I. Vốn chủ sở hữu
381.4
409.8
382.8
380.4
389.5
409.5
409.9
406.9
406.0
407.6
384.0
379.8
1. Vốn góp của chủ sở hữu
320.6
320.6
320.6
320.6
320.6
320.6
320.6
320.6
320.6
320.6
320.6
320.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
320,647,490,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
4.9
4.9
4.5
4.5
4.5
4.5
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
5.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.7
0.7
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
1.3
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
18.6
47.2
16.8
15.2
24.4
45.2
52.4
50.3
49.5
49.2
26.4
23.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
46.8
45.9
45.7
46.3
46.3
41.8
46.8
45.9
47.2
19.7
19.7
22.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
-28.2
1.3
-28.9
-31.1
-21.9
3.4
5.6
4.4
2.2
29.5
6.7
0.8
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
36.6
36.4
39.6
38.8
38.7
37.8
30.2
29.4
29.3
31.2
30.3
29.2
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,080.1
1,169.4
1,024.2
997.4
987.7
1,033.0
1,011.4
1,046.9
1,118.6
1,121.7
1,049.2
977.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
-28.3
35.3
3.4
-8.9
-21.6
-1.4
4.7
3.6
1.0
29.0
5.9
15.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
3.7
6.1
1.3
3.4
3.7
7.1
0.7
3.6
3.7
3.0
3.9
3.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.1
-0.3
1.2
—
1.8
1.3
0.9
0.0
1.1
0.2
0.5
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.4
-37.9
-0.2
0.1
-0.1
-0.7
0.0
-0.2
-0.0
6.1
-6.5
-2.7
Chi phí lãi vay
10.2
9.6
10.9
7.3
6.8
7.9
6.4
6.3
6.2
6.9
6.2
7.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-14.8
13.3
15.0
3.0
-11.2
14.6
13.2
14.1
10.9
46.1
9.7
23.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
13.7
-184.7
-51.8
-29.9
55.8
125.7
-110.4
100.9
-153.1
-124.9
139.0
16.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
18.3
23.6
9.6
22.8
-9.4
45.3
34.2
20.9
-31.2
65.1
-42.3
-25.8
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)