RCC

Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận −57,75%, +2,04 điểm % YoY
Giá
17,500
Giá đóng cửa gần nhất
25-05-2026
P/E -119.05x
P/B 1.47x
EPS -147
BVPS 11,894
ROE -1.2%
ROA -0.5%
Biên LN -0.7%
Vòng Quay TS 0.63x
Đòn bẩy VCSH 2.68x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), RCC ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
650 tỷ
−11,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,58%
+2,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−4 tỷ
+80,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
85,3%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 66.3 306.1 119.8 157.4 71.3 251.6 211.0 198.6 115.4 388.4 214.9 207.8
Tăng trưởng -78% +155% -24% +121% -72% +19% +6% +72% -70% +81% +3%
LNST -28.0 30.5 2.8 -9.1 -21.7 -2.8 3.1 2.2 0.3 23.7 4.1 12.6
Biên LN ròng -42.20% 9.96% 2.37% -5.79% -30.43% -1.11% 1.46% 1.11% 0.28% 6.10% 1.91% 6.09%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận RCC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 37,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 13,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 3,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -4,8% = -2,6% × 0,70 × 2,65
2026Q1 -1,0% = -0,6% × 0,63 × 2,68

ROE tăng từ -4,8% lên -1,0% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: -0,6% +2,0pp Vòng quay TS: 0,63x -0,07x Đòn bẩy: 2,68x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+2,0 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên -0,58%, tăng 2,0 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % và Biên gộp giảm 1,1 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm %.

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,58% +2,0 điểm %
Biên gộp 6,20% −1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,03% +1,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,05% +4,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận khác đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận khác chiếm 85,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 159,4 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên -0,07%, tăng 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -0,07 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,1 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,20 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 63 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -0,07% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -0,07% +1,1 điểm %
Biên NOPAT -0,08% +1,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,87 lần −0,20 lần
Vốn đầu tư bình quân 750,6 tỷ +63,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,85 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 132,2 tỷ, chiếm khoảng 11,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 108,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −252,7 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +74,3 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +70,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 27,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 35,3 ngày, số ngày phải thu tăng 37,9 ngày và số ngày phải trả tăng 29,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 159,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +37,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 176,2 ngày +37,9 ngày
Tồn kho 94,2 ngày −35,3 ngày
Phải trả 111,0 ngày +29,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 159,4 ngày −27,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 401,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,04x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,01x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,04x +0,18x
Khả năng trả lãi 0,01x +0,39x
Tiền mặt/Nợ vay 1,6% −1,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,4% −0,1 điểm %
CFO/LNST 26,40x +32,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −104,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 68,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −36,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 76,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 26.40x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 125,3 tỷ −241,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -61,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở -0,1%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt -57,75% và mở rộng thêm 2,0 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 26,40 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -61,3% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
654.7 776.6 840.0 456.3 526.4
Giá vốn hàng bán
611.3 700.3 734.9 393.2 0.0
Lợi nhuận gộp
43.3 76.4 105.1 63.1 93.1
Chi phí tài chính
35.6 30.5 26.9 27.1 -45.2
Chi phí bán hàng
0.9 1.2 2.6 1.5 -2.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
37.9 34.1 46.5 46.7 -68.0
Lợi nhuận hoạt động
7.0 10.8 38.4 22.4 41.2
Lợi nhuận trước thuế
8.2 9.5 38.7 25.6 36.4
Lợi nhuận sau thuế
2.6 3.7 30.1 22.6 46.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.7 1.3 27.4 23.8 48.7
EPS cơ bản
53.00 41.00 856.00 743.00 3,152.71

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.