LCG

Lizen ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ ROE 4,16%
Giá
9,120
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 12.41x
P/B 0.68x
EPS 735
BVPS 13,409
ROE 5.4%
ROA 2.3%
Biên LN 5.0%
Vòng Quay TS 0.45x
Đòn bẩy VCSH 2.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LCG có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.915 tỷ
+9,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,00%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
146 tỷ
+5,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 341.3 1,276.2 565.7 731.9 428.3 804.3 654.1 770.3 310.7 833.3 477.5 418.4
Tăng trưởng -73% +126% -23% +71% -47% +23% -15% +148% -63% +75% +14%
LNST 15.4 59.6 40.1 30.8 20.3 36.6 36.5 44.5 14.5 63.3 24.1 20.2
Biên LN ròng 4.52% 4.67% 7.08% 4.21% 4.75% 4.55% 5.59% 5.77% 4.67% 7.60% 5.05% 4.82%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LCG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 18,5 tỷ
Thuế ↓ 9,3 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 8,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 7,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 55,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 23,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 3,2 tỷ
Thuế ↓ 2,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 18,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,3% = 5,2% × 0,45 × 2,27
2026Q1 5,4% = 5,0% × 0,45 × 2,39

ROE gần như đi ngang ở mức 5,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 5,0% -0,2pp Vòng quay TS: 0,45x -0,00x Đòn bẩy: 2,39x +0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 5,00%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,00% −0,2 điểm %
Biên gộp 9,67% −3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,38% −1,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 4,16%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,05 lần, vốn đầu tư nhích thêm 108 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,16% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 4,81% −0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,87 lần +0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.369,1 tỷ +108,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.983,2 tỷ, chiếm khoảng 26,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 975,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −642,8 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +249,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.368,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,2 ngày và số ngày phải trả giảm 16,2 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 396,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 191,3 ngày −5,2 ngày
Tồn kho 293,9 ngày −20,0 ngày
Phải trả 88,3 ngày −16,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 396,9 ngày −8,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 2,05x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 70,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 960,7 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,10x −0,30x
Khả năng trả lãi 2,05x −0,35x
Tiền mặt/Nợ vay 70,1% +64,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 87,6% +0,8 điểm %
CFO/LNST 7,61x +10,56x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 835,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −296,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 538,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 91,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.61x.

Sau khi chi 79,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.038,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1.117,4 tỷ +1.526,4 tỷ
Capex tiền mặt 79,3 tỷ +70,2 tỷ
FCF TTM +1.038,2 tỷ +1.456,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 7,61 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,2%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 7,61x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
3,002.0 2,817.1 2,007.9 1,005.8 2,120.1
Giá vốn hàng bán
2,697.6 2,473.3 1,722.8 876.9 0.0
Lợi nhuận gộp
304.4 343.9 285.2 128.9 431.2
Chi phí tài chính
75.3 67.2 57.5 69.4 -107.4
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -16.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
100.7 158.3 107.3 79.0 -84.7
Lợi nhuận hoạt động
171.7 158.4 133.7 256.8 237.8
Lợi nhuận trước thuế
178.7 158.3 135.3 246.1 229.1
Lợi nhuận sau thuế
149.2 120.5 101.6 194.3 183.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
150.1 121.5 103.6 192.0 184.1
EPS cơ bản
683.00 603.00 519.00 835.00 1,540.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.