Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LCG có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
2.915 tỷ
+9,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,00%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
146 tỷ
+5,7%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
3,002.0
2,817.1
2,007.9
1,005.8
2,120.1
Tăng trưởng
+7%
+40%
+100%
-53%
—
LNST
149.2
120.5
101.6
194.3
183.1
Biên LN ròng
4.97%
4.28%
5.06%
19.32%
8.64%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
341.3
1,276.2
565.7
731.9
428.3
804.3
654.1
770.3
310.7
833.3
477.5
418.4
Tăng trưởng
-73%
+126%
-23%
+71%
-47%
+23%
-15%
+148%
-63%
+75%
+14%
—
LNST
15.4
59.6
40.1
30.8
20.3
36.6
36.5
44.5
14.5
63.3
24.1
20.2
Biên LN ròng
4.52%
4.67%
7.08%
4.21%
4.75%
4.55%
5.59%
5.77%
4.67%
7.60%
5.05%
4.82%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LCG
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 18,5 tỷ
Thuế
↓ 9,3 tỷ
Thuế hoãn lại
↓ 8,7 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 7,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 55,4 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 23,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Thu nhập tài chính
↑ 3,2 tỷ
Thuế
↓ 2,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 18,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 1,7 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
5,3% = 5,2% × 0,45 × 2,27
2026Q1
5,4% = 5,0% × 0,45 × 2,39
ROE gần như đi ngang ở mức 5,4% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 5,00%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
5,00%
−0,2 điểm %
Biên gộp
9,67%
−3,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,38%
−1,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
ROIC gần như đi ngang ở mức 4,16%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT thu hẹp 0,4 điểm % nhưng vòng quay vốn tăng 0,05 lần, vốn đầu tư nhích thêm 108 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
4,16%
−0,1 điểm %
Biên NOPAT
4,81%
−0,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,87 lần
+0,05 lần
Vốn đầu tư bình quân
3.369,1 tỷ
+108,4 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,72 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,10 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.983,2 tỷ, chiếm khoảng 26,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 975,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−642,8 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+249,1 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+1.368,8 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 8,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,0 ngày, số ngày phải thu giảm 5,2 ngày và số ngày phải trả giảm 16,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 396,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
191,3 ngày
−5,2 ngày
Tồn kho
293,9 ngày
−20,0 ngày
Phải trả
88,3 ngày
−16,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt
396,9 ngày
−8,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,10x và khả năng trả lãi đạt 2,05x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 87,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 70,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 960,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 87,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,10x
−0,30x
Khả năng trả lãi
2,05x
−0,35x
Tiền mặt/Nợ vay
70,1%
+64,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
87,6%
+0,8 điểm %
CFO/LNST
7,61x
+10,56x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 835,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −296,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 538,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 91,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.61x.
Sau khi chi 79,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 1.038,2 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
1.117,4 tỷ
+1.526,4 tỷ
Capex tiền mặt
79,3 tỷ
+70,2 tỷ
FCF TTM
+1.038,2 tỷ
+1.456,2 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 7,61 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,2%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 7,61x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
3,002.0
2,817.1
2,007.9
1,005.8
2,120.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
3,002.0
2,817.1
2,007.9
1,005.8
2,120.1
Giá vốn hàng bán
2,697.6
2,473.3
1,722.8
876.9
0.0
Lợi nhuận gộp
304.4
343.9
285.2
128.9
431.2
Doanh thu hoạt động tài chính
6.9
34.5
13.9
276.3
15.5
Chi phí tài chính
75.3
67.2
57.5
69.4
-107.4
Chi phí lãi vay
73.6
62.1
50.6
68.4
-106.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
36.3
5.6
-0.5
0.0
0.1
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-16.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
100.7
158.3
107.3
79.0
-84.7
Lợi nhuận hoạt động
171.7
158.4
133.7
256.8
237.8
Thu nhập khác
8.5
2.6
6.5
3.2
0.0
Chi phí khác
1.5
2.7
4.9
13.9
0.0
Lợi nhuận khác
7.0
-0.1
1.6
-10.7
-8.7
Lợi nhuận trước thuế
178.7
158.3
135.3
246.1
229.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
39.8
50.3
40.7
49.7
-46.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-10.3
-12.5
-7.0
2.1
0.0
Lợi nhuận sau thuế
149.2
120.5
101.6
194.3
183.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.9
-1.0
-2.0
2.3
-1.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
150.1
121.5
103.6
192.0
184.1
EPS cơ bản
683.00
603.00
519.00
835.00
1,540.00
EPS suy giảm
683.00
603.00
519.00
835.00
1,055.49
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
5,854.0
4,607.2
4,819.6
3,869.6
3,690.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
989.7
359.6
732.0
100.9
256.1
1. Tiền
534.8
265.1
484.9
32.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
454.9
94.5
247.0
68.9
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
1.0
11.0
31.2
24.4
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.0
11.0
31.2
24.4
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2,816.7
2,120.3
2,539.7
2,420.7
2,248.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2,008.7
1,587.8
1,801.8
1,852.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
601.6
389.0
433.7
258.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
44.2
35.3
69.9
63.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
443.4
358.5
386.5
368.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-281.2
-250.3
-152.2
-121.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,983.2
2,055.6
1,467.5
1,183.6
844.4
1. Hàng tồn kho
1,983.2
2,055.6
1,491.7
1,183.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
-24.2
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
63.4
60.8
49.3
140.1
82.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.6
0.0
1.7
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
21.1
57.8
44.6
137.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
40.7
2.9
3.0
2.9
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,713.3
1,412.7
1,159.5
1,178.3
2,137.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
166.2
73.1
53.0
38.5
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
36.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
166.2
73.1
53.0
38.5
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
389.1
447.2
387.4
270.6
1,247.9
1. Tài sản cố định hữu hình
59.3
91.9
130.6
165.4
1,146.9
- Nguyên giá
670.7
564.6
551.0
506.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-611.4
-472.7
-420.4
-341.3
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
329.8
355.3
256.8
105.1
100.8
- Nguyên giá
471.9
522.3
347.1
168.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-142.1
-167.0
-90.3
-63.7
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.1
0.2
- Nguyên giá
10.3
10.3
10.3
10.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.3
-10.3
-10.3
-10.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
92.1
76.4
76.4
76.5
74.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
92.1
76.4
76.4
76.5
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
960.9
738.2
577.6
759.7
702.8
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
861.1
627.1
96.3
250.6
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
107.1
107.1
485.6
485.6
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-7.3
-7.7
-6.1
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
11.6
1.9
23.5
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
105.0
77.7
65.1
33.1
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
44.6
27.2
27.1
0.3
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
59.1
47.8
33.8
26.8
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
76.5
5. Lợi thế thương mại
1.4
2.8
4.2
6.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7,567.3
6,019.9
5,979.1
5,047.8
5,828.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
4,785.5
3,428.8
3,440.9
2,464.8
3,437.7
I. Nợ ngắn hạn
4,666.7
3,255.5
3,287.7
2,280.4
2,586.8
1. Phải trả người bán ngắn hạn
557.7
757.9
711.7
584.8
763.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,984.9
979.3
1,336.4
388.1
600.5
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
39.9
78.5
43.8
99.8
0.0
4. Phải trả người lao động
37.1
41.7
19.7
12.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
866.7
307.7
393.6
631.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
31.4
1.1
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
120.0
192.6
203.8
153.5
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
989.0
838.4
519.8
358.4
229.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
39.9
58.1
58.9
52.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
118.9
173.2
153.3
184.4
850.9
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
89.4
89.4
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.5
0.8
1.1
21.5
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
111.6
170.9
151.9
73.3
742.7
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
6.8
1.5
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.2
0.2
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
2,781.7
2,591.1
2,538.2
2,583.0
2,390.9
I. Vốn chủ sở hữu
2,781.7
2,591.1
2,538.2
2,583.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
2,086.0
1,950.9
1,916.4
1,916.4
2,390.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
2,086,024,670,000.00
1,950,911,700,000.00
1,916,411,700,000.00
1,916,411,700,000.00
1,744,048,240,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
93.5
93.5
93.7
93.7
93.7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
119.2
119.2
119.2
119.2
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
422.2
407.6
387.8
426.8
393.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
272.1
286.1
284.2
234.8
208.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
150.1
121.5
103.6
192.0
184.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
79.6
38.7
39.8
45.7
59.7
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7,567.3
6,019.9
5,979.1
5,047.8
5,828.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
178.7
158.3
135.3
246.1
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
113.4
129.0
108.8
99.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
30.6
80.6
61.4
11.3
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.1
-2.5
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-43.4
-5.8
-10.0
-267.8
0.0
Chi phí lãi vay
73.6
62.1
50.6
69.4
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
352.8
424.3
343.7
158.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-721.6
-580.3
-60.2
-205.8
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
72.4
-621.8
-127.0
-355.4
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
1,327.4
318.2
678.0
-333.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-18.9
1.6
-28.4
0.5
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-79.3
-59.7
-50.9
-68.8
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-75.6
-16.1
-25.7
-118.1
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-21.8
3.6
-2.8
-1.5
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
835.4
-530.2
726.8
-924.1
298.1
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-53.8
-13.6
-14.2
-20.8
-1.5
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.1
0.0
0.4
0.9
0.5
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-8.9
-213.3
-905.9
-578.0
-313.9
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
27.6
249.7
738.6
741.2
88.6
Đầu tư vào đơn vị khác
-273.4
-162.5
0.0
-0.5
-0.1
Thu hồi đầu tư
—
13.6
136.5
516.8
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
11.8
8.5
5.9
3.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-296.6
-117.6
-38.8
663.2
-223.5
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
34,500,000,000.00
0.00
1,371,000,000.00
479,377,670,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
2,328.8
1,861.9
976.9
737.3
664.6
Trả nợ gốc
-2,119.1
-1,396.0
-835.4
-596.7
-1,105.4
Trả nợ thuê tài chính
-118.4
-128.3
-65.6
-36.3
-22.4
Cổ tức đã trả
—
-96.7
-132.7
-0.0
-76.8
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
91.3
275.4
-56.9
105.6
-60.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
630.1
-372.4
631.1
-155.3
-41.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
359.6
732.0
100.9
256.1
242.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
989.7
359.6
732.0
100.9
256.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
341.3
1,276.2
565.7
731.9
428.3
804.3
654.1
770.3
310.7
833.3
477.5
418.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
341.3
1,276.2
565.7
731.9
428.3
804.3
654.1
770.3
310.7
833.3
477.5
418.4
Giá vốn hàng bán
305.1
1,173.5
506.1
648.5
373.7
682.2
558.4
705.6
261.7
664.0
418.7
364.7
Lợi nhuận gộp
36.2
102.6
59.5
83.4
54.7
122.1
95.7
64.7
49.1
169.4
58.8
53.6
Doanh thu hoạt động tài chính
6.1
4.4
0.1
0.5
2.9
4.4
1.0
26.1
2.0
3.7
2.2
2.7
Chi phí tài chính
17.9
21.1
21.4
18.7
18.0
22.5
16.4
18.0
12.8
7.5
14.4
12.5
Chi phí lãi vay
17.9
17.0
21.4
18.7
18.0
18.1
16.4
14.6
12.7
7.4
14.4
11.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
9.5
27.7
5.3
4.7
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.7
44.6
5.5
31.7
15.0
49.5
36.0
16.5
19.7
78.7
16.2
16.1
Lợi nhuận hoạt động
17.3
69.1
38.1
38.1
24.6
54.5
44.3
56.3
18.6
86.8
30.3
27.8
Thu nhập khác
0.7
0.3
7.3
0.2
0.7
0.4
-0.0
0.3
0.4
0.3
1.2
1.1
Chi phí khác
0.7
0.0
0.8
0.3
0.3
0.2
1.1
0.1
0.4
1.7
1.3
0.9
Lợi nhuận khác
0.0
0.3
6.5
-0.1
0.4
0.2
-1.1
0.1
-0.0
-1.4
-0.1
0.2
Lợi nhuận trước thuế
17.3
69.3
44.6
38.0
25.0
54.7
43.1
56.4
18.6
85.4
30.2
28.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
2.1
17.1
5.4
10.9
5.0
16.8
11.1
11.9
4.9
29.3
6.1
7.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.3
-7.4
-0.9
-3.6
-0.4
1.3
-4.5
0.0
-0.8
-7.3
0.0
-0.1
Lợi nhuận sau thuế
15.4
59.6
40.1
30.8
20.3
36.6
36.5
44.5
14.5
63.3
24.1
20.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.2
-0.6
-0.1
-0.1
0.3
-1.0
0.1
0.0
0.0
-1.5
-0.9
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.6
60.3
40.1
30.8
20.0
37.7
36.4
44.5
14.5
64.8
25.1
20.2
EPS cơ bản
75.00
292.00
208.00
160.00
104.00
195.00
189.00
234.00
77.00
342.00
132.00
106.00
EPS suy giảm
74.68
288.87
205.58
158.07
102.73
193.08
186.75
227.91
75.73
338.06
130.79
105.19
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
5,336.7
5,757.4
4,432.9
4,456.7
4,463.2
4,639.9
4,536.6
4,633.5
4,543.1
4,852.8
4,031.7
4,032.5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
673.2
964.0
256.5
72.1
60.5
374.3
204.3
341.2
451.6
670.9
78.2
32.7
1. Tiền
463.8
534.0
55.2
66.1
34.5
265.1
156.5
288.4
368.9
484.9
28.2
27.2
2. Các khoản tương đương tiền
209.4
430.0
201.3
6.0
26.0
109.3
47.8
52.7
82.7
186.0
50.0
5.5
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
43.6
1.5
1.0
13.8
20.8
17.2
208.5
16.5
26.5
64.6
67.0
208.4
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
46.7
1.5
1.0
13.8
20.8
17.2
208.5
16.5
26.5
64.6
67.0
208.4
4. Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn (*)
-3.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2,534.1
2,812.7
1,935.1
2,031.5
2,050.8
1,919.5
2,075.5
2,367.8
2,284.6
2,749.9
2,501.1
2,577.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
1,724.0
2,007.0
1,377.6
1,359.6
1,330.8
1,341.4
1,284.9
1,525.3
1,529.7
2,028.5
1,835.3
1,955.2
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
651.1
588.2
257.4
333.9
456.8
396.7
467.3
515.0
430.2
517.4
445.3
413.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
41.1
41.1
44.2
60.5
35.3
48.1
81.1
78.6
69.9
69.9
70.7
6. Phải thu ngắn hạn khác
437.0
457.6
517.5
557.9
453.0
367.1
463.6
402.8
400.0
312.7
272.2
259.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-277.9
-281.2
-258.5
-264.2
-250.3
-221.0
-188.3
-156.3
-153.9
-178.7
-121.6
-121.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
1,995.9
1,920.3
2,146.4
2,269.7
2,244.9
2,249.9
1,976.7
1,847.9
1,720.7
1,303.4
1,222.6
1,059.3
1. Hàng tồn kho
1,995.9
1,920.3
2,146.4
2,269.7
2,244.9
2,249.9
2,009.1
1,880.3
1,744.9
1,303.4
1,222.6
1,059.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
-32.4
-32.4
-24.2
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
89.9
59.0
94.0
69.7
86.1
79.0
71.6
60.1
59.8
64.0
162.8
155.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.7
1.6
1.6
1.5
1.6
1.6
1.6
1.7
1.7
1.7
0.1
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
45.2
17.4
44.4
63.7
80.1
74.5
67.1
55.6
55.2
59.5
159.7
151.8
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
41.9
40.0
48.1
4.5
4.4
2.9
2.9
2.9
2.9
2.9
3.0
3.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,765.9
1,754.4
1,426.5
1,331.6
1,356.5
1,396.9
1,422.7
1,409.4
1,341.8
1,201.8
1,158.4
1,120.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
96.2
166.2
65.5
66.7
66.2
73.1
73.1
68.4
59.4
53.0
49.8
42.7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
96.2
166.2
65.5
66.7
66.2
73.1
73.1
68.4
59.4
53.0
49.8
42.7
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
510.0
389.8
373.3
391.3
415.9
447.2
479.4
477.3
445.2
387.4
370.9
345.9
1. Tài sản cố định hữu hình
77.1
59.2
67.5
69.8
80.7
91.9
103.3
112.3
121.7
130.6
128.2
138.1
- Nguyên giá
696.2
—
—
—
—
564.6
563.0
559.5
555.6
551.0
524.5
515.8
- Giá trị hao mòn lũy kế
-619.1
—
—
—
—
-472.7
-459.8
-447.2
-433.9
-420.4
-396.3
-377.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
432.9
330.6
305.8
321.5
335.1
355.3
376.1
365.0
323.4
256.8
242.6
207.8
- Nguyên giá
592.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-159.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
10.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
92.1
76.5
76.5
76.5
76.5
76.4
76.4
76.4
76.4
76.4
76.4
76.4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
92.1
76.5
76.5
76.5
76.5
76.4
76.4
76.4
76.4
76.4
76.4
76.4
V. Đầu tư tài chính dài hạn
970.4
1,016.8
831.1
730.0
725.2
729.8
723.2
726.8
700.2
615.3
611.9
608.5
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
870.6
919.4
731.6
618.9
614.2
630.4
622.7
96.3
96.3
96.8
96.8
96.8
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
107.1
107.1
107.1
107.1
107.1
0.0
107.1
634.7
608.2
488.9
485.6
482.2
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-7.3
-9.7
-7.7
-7.7
-7.7
-7.7
-6.7
-6.1
-6.1
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
11.6
11.6
0.0
0.0
1.9
1.9
29.5
29.5
29.5
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
107.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
97.1
105.1
80.1
67.2
72.7
70.3
70.6
60.5
56.8
65.5
44.6
41.8
1. Chi phí trả trước dài hạn
36.3
44.6
27.2
13.3
22.2
25.6
25.1
22.4
22.3
30.4
16.8
15.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
59.8
59.2
51.2
51.8
48.2
41.9
42.4
34.6
34.6
35.1
27.8
26.7
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
1.0
1.4
1.7
2.1
2.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
2.8
3.1
3.5
3.8
4.2
4.9
5.2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7,102.6
7,511.9
5,859.4
5,788.4
5,819.7
6,036.8
5,959.3
6,042.9
5,885.0
6,054.6
5,190.1
5,153.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
4,305.4
4,776.7
3,183.8
3,150.0
3,208.4
3,432.6
3,393.2
3,416.6
3,332.3
3,499.6
2,694.4
2,685.3
I. Nợ ngắn hạn
4,178.8
4,673.0
3,084.2
3,025.6
3,060.6
3,259.5
3,195.4
3,214.5
3,146.3
3,265.8
2,440.7
2,478.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
614.9
556.9
634.6
676.9
659.2
741.9
694.7
743.0
669.8
640.7
571.0
584.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
1,984.4
1,996.7
766.9
661.6
810.1
989.1
1,060.6
1,124.5
1,267.4
1,343.2
621.4
648.6
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
37.6
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
41.9
38.6
22.4
51.3
77.7
75.6
77.8
58.6
48.0
115.8
97.6
112.7
4. Phải trả người lao động
18.6
20.1
16.5
20.7
8.3
19.5
20.0
18.4
18.4
19.7
16.4
14.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
481.8
880.0
359.3
306.7
293.1
341.8
304.4
294.8
303.6
436.0
412.4
376.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
34.4
31.4
11.3
5.5
2.1
1.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
84.5
112.6
167.2
197.1
196.3
193.7
196.7
197.7
199.2
131.9
142.7
142.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
841.7
996.5
1,064.9
1,046.3
957.0
838.4
782.8
718.5
582.1
519.8
519.0
539.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
38.9
40.1
40.9
59.4
56.5
58.2
58.2
58.9
57.8
58.9
60.2
60.7
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
126.6
103.7
99.6
124.4
147.9
173.1
197.7
202.1
186.0
233.7
253.7
206.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
80.5
80.5
63.6
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.4
0.5
0.5
0.5
0.5
0.8
0.9
0.9
1.1
1.1
4.8
4.4
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
119.0
100.8
97.3
122.3
145.8
170.9
196.2
201.0
184.6
151.9
168.2
138.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
7.2
2.3
1.8
1.6
1.5
1.4
0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
2,797.1
2,735.2
2,675.5
2,638.4
2,611.2
2,604.2
2,566.2
2,626.3
2,552.7
2,555.0
2,495.7
2,467.7
I. Vốn chủ sở hữu
2,797.1
2,735.2
2,675.5
2,638.4
2,611.2
2,604.2
2,566.2
2,626.3
2,552.7
2,555.0
2,495.7
2,467.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
2,086.0
2,086.0
1,950.9
1,950.9
1,950.9
1,950.9
1,950.9
1,950.9
1,916.4
1,916.4
1,916.4
1,916.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
2,086,024,670,000.00
2,086,024,670,000.00
1,950,911,700,000.00
1,950,911,700,000.00
1,950,911,700,000.00
1,950,911,700,000.00
1,950,911,700,000.00
1,950,911,700,000.00
1,916,411,700,000.00
1,916,411,700,000.00
1,916,411,700,000.00
1,916,411,700,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
93.5
93.5
93.5
93.5
93.5
93.5
93.5
93.5
93.7
93.7
93.7
93.7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
-18,771,380,000.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
119.2
119.2
119.2
119.2
119.2
119.2
119.2
119.2
119.2
119.2
119.2
119.2
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
437.8
419.7
494.5
454.8
427.6
418.1
380.6
441.6
402.3
404.9
340.1
315.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
422.2
268.8
403.9
403.9
407.6
286.0
286.1
382.7
387.8
284.5
284.5
284.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
15.6
150.9
90.6
50.9
20.0
132.1
94.5
59.0
14.5
120.4
55.6
30.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
79.4
35.5
36.2
38.7
38.8
41.2
40.7
39.9
39.8
39.6
45.1
41.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7,102.6
7,511.9
5,859.4
5,788.4
5,819.7
6,036.8
5,959.3
6,042.9
5,885.0
6,054.6
5,190.1
5,153.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
17.3
69.8
44.6
39.4
25.0
54.7
43.1
55.7
18.6
64.3
30.2
28.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
25.4
24.8
27.5
28.7
32.4
33.8
33.9
31.5
29.9
29.9
28.4
26.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.2
38.8
-22.1
13.9
—
33.7
14.1
20.8
1.7
61.0
0.0
0.4
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
-0.1
0.1
0.0
-4.1
0.0
1.5
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-6.1
-41.4
9.2
-8.4
-2.9
-4.7
-0.9
0.4
-2.0
-10.7
5.5
-2.8
Chi phí lãi vay
17.9
17.0
21.4
17.2
18.0
18.1
16.4
14.1
12.7
13.8
14.4
11.9
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54.3
109.0
80.6
90.8
72.4
135.6
106.7
122.6
60.8
154.2
78.5
65.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
148.2
-882.2
104.1
-12.9
69.4
71.1
126.9
92.3
3.0
254.2
-55.0
-280.9
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-12.6
163.2
117.6
-19.0
-189.4
-240.8
-180.9
-83.3
-253.2
-88.0
-81.9
41.5
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)