Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LM8 đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
DOANH THU TTM
1.381 tỷ
−17,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,93%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
−32,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
155,7%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,520.5
1,545.7
1,329.0
1,359.9
1,426.6
Tăng trưởng
-2%
+16%
-2%
-5%
—
LNST
16.2
16.4
11.8
14.5
14.2
Biên LN ròng
1.06%
1.06%
0.89%
1.07%
1.00%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
275.8
328.1
468.5
308.2
415.6
466.4
418.7
369.7
290.9
403.5
420.8
208.1
Tăng trưởng
-16%
-30%
+52%
-26%
-11%
+11%
+13%
+27%
-28%
-4%
+102%
—
LNST
2.2
4.1
6.2
0.2
5.6
5.1
3.9
4.4
3.0
5.1
4.4
0.4
Biên LN ròng
0.82%
1.26%
1.33%
0.07%
1.34%
1.08%
0.94%
1.20%
1.02%
1.27%
1.03%
0.17%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LM8
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
Lợi nhuận gộp
↑ 29,7 tỷ
Thuế
↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 28,6 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 8,4 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 1,1 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Lợi nhuận khác
↑ 2,8 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 3,4 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 3,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
6,2% = 1,1% × 1,41 × 3,90
2026Q1
4,2% = 0,9% × 1,07 × 4,17
ROE giảm từ 6,2% xuống 4,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,93%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,93%
−0,2 điểm %
Biên gộp
9,92%
+3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,46%
+0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-4,23%
−3,0 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 3,0 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 155,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 60,9 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 4,26%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,65 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 87 tỷ.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện 4,26% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
4,26%
+1,7 điểm %
Biên NOPAT
2,38%
+1,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,79 lần
−0,65 lần
Vốn đầu tư bình quân
771,9 tỷ
+86,5 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,85 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 502,2 tỷ, chiếm khoảng 36,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 284,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−99,3 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−135,7 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−49,9 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 60,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 26,0 ngày, số ngày phải thu tăng 49,3 ngày và số ngày phải trả tăng 14,4 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 225,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +49,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
146,1 ngày
+49,3 ngày
Tồn kho
129,3 ngày
+26,0 ngày
Phải trả
50,0 ngày
+14,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt
225,3 ngày
+60,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,85x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,16x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 593,7 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,85x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,16x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,85x
+0,69x
Khả năng trả lãi
1,16x
+0,39x
Tiền mặt/Nợ vay
4,2%
−12,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
99,6%
+0,4 điểm %
CFO/LNST
-15,68x
−18,60x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼▼
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −183,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −179,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 146,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -15.68x.
Sau khi chi 6,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 208,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
201,6 tỷ
−257,0 tỷ
Capex tiền mặt
6,8 tỷ
+0,3 tỷ
FCF TTM
−208,4 tỷ
−257,3 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -188,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,3%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -188,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -15,68 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,520.5
1,545.7
1,329.0
1,359.9
1,426.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,520.5
1,545.7
1,329.0
1,359.9
1,426.6
Giá vốn hàng bán
1,380.1
1,444.6
1,215.7
1,250.1
0.0
Lợi nhuận gộp
140.4
101.1
113.3
109.8
100.0
Doanh thu hoạt động tài chính
5.1
6.7
7.6
7.8
7.8
Chi phí tài chính
33.9
29.8
48.6
44.4
-45.1
Chi phí lãi vay
32.8
29.0
48.5
43.7
-44.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
62.2
60.2
53.6
49.9
-43.4
Lợi nhuận hoạt động
49.4
17.8
18.7
23.2
19.3
Thu nhập khác
46.6
4.6
2.3
6.5
0.0
Chi phí khác
75.8
0.8
1.9
8.4
0.0
Lợi nhuận khác
-29.2
3.8
0.3
-1.9
1.6
Lợi nhuận trước thuế
20.2
21.5
19.0
21.3
20.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
4.0
5.2
7.2
6.8
-6.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
16.2
16.4
11.8
14.5
14.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.2
16.4
11.8
14.5
14.2
EPS cơ bản
1,310.00
1,501.00
1,008.00
1,205.00
1,210.00
EPS suy giảm
1,310.00
1,501.00
1,008.00
1,205.00
1,513.11
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,265.8
1,052.4
1,061.9
1,189.5
1,148.2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
4.0
37.1
16.4
12.1
15.0
1. Tiền
4.0
17.1
16.4
12.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
20.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
88.1
93.0
93.0
93.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
88.1
93.0
93.0
93.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
670.1
459.5
457.2
543.8
462.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
635.7
432.2
418.2
499.7
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
6.4
8.0
12.1
1.8
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
36.1
27.5
29.8
45.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.2
-8.2
-2.9
-3.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
502.2
457.2
493.2
539.1
557.3
1. Hàng tồn kho
502.2
457.2
493.2
539.1
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.5
5.6
2.1
1.5
3.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.1
5.1
1.7
1.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.4
0.4
0.4
0.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
114.0
133.3
157.7
167.7
194.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.5
1.5
1.5
0.8
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
1.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.5
1.5
1.5
0.8
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
70.8
81.1
98.8
108.0
132.1
1. Tài sản cố định hữu hình
56.3
69.2
85.4
107.8
103.1
- Nguyên giá
507.0
514.9
509.2
515.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-450.7
-445.7
-423.8
-407.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
14.3
11.4
12.8
0.0
28.7
- Nguyên giá
18.0
13.5
13.5
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-3.7
-2.2
-0.8
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.2
0.5
0.7
0.2
0.3
- Nguyên giá
1.4
1.4
1.4
0.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.2
-1.0
-0.7
-0.5
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.6
0.6
0.6
0.0
0.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.6
0.6
0.6
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
10.2
10.2
10.2
10.2
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
30.9
40.0
46.6
48.6
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
30.9
40.0
46.6
48.6
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
49.5
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,379.9
1,185.7
1,219.6
1,357.2
1,342.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,073.9
882.5
921.8
1,058.9
1,046.9
I. Nợ ngắn hạn
1,021.1
878.3
914.7
1,058.9
1,039.3
1. Phải trả người bán ngắn hạn
201.7
170.7
164.3
202.4
143.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
136.5
140.0
169.0
85.0
83.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
5.6
10.7
13.9
8.6
0.0
4. Phải trả người lao động
83.3
98.3
82.0
91.6
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
51.2
71.7
51.5
50.6
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
13.3
16.7
14.5
15.8
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
525.6
365.5
412.5
596.4
667.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.3
1.6
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
3.9
4.7
6.8
7.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
52.8
4.2
7.1
0.0
7.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3.6
4.2
7.1
0.0
6.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
49.2
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
306.0
303.1
297.8
298.3
295.3
I. Vốn chủ sở hữu
306.0
303.1
297.8
298.3
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
93.9
93.9
93.9
93.9
295.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
9.4
9.4
9.4
9.4
9.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
170.8
167.9
166.7
163.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
23.8
23.9
19.7
23.1
23.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
7.6
7.5
7.9
8.6
9.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
16.2
16.4
11.8
14.5
14.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,379.9
1,185.7
1,219.6
1,357.2
1,342.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
20.2
21.5
19.0
21.3
20.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
21.7
24.2
25.7
26.7
28.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
49.2
5.0
-1.6
-5.4
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
0.2
-0.2
-0.5
-1.3
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-5.3
-5.8
-7.2
-5.5
0.0
Chi phí lãi vay
32.8
29.0
48.5
43.7
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
118.8
73.8
84.0
79.4
85.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-210.9
-7.8
86.3
-78.6
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-45.1
36.0
45.9
18.2
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-16.4
13.7
40.8
95.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
13.1
3.2
1.4
2.9
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-32.7
-29.1
-48.7
-43.4
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-4.7
-5.5
-7.1
-6.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
2.8
0.0
Chi khác từ HĐKD
-5.5
-3.8
-3.8
-6.4
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-183.3
80.4
198.9
63.3
80.7
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-6.9
-6.6
-4.0
-2.8
-5.7
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
1.3
0.1
0.5
0.1
0.2
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-0.1
0.0
0.0
-5.1
-22.7
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
5.0
0.0
0.0
22.1
62.6
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
4.3
6.0
6.5
5.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
3.6
-0.5
3.1
20.0
42.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
1,427.7
1,364.2
1,228.7
1,295.0
1,480.8
Trả nợ gốc
-1,268.7
-1,411.2
-1,415.4
-1,358.6
-1,574.3
Trả nợ thuê tài chính
-3.1
-2.9
-1.5
-14.3
-12.3
Cổ tức đã trả
-9.5
-9.2
-9.4
-8.3
-6.5
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
146.4
-59.2
-197.7
-86.2
-112.3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-33.2
20.8
4.3
-2.9
12.6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37.1
16.4
12.1
15.0
4.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4.0
37.1
16.4
12.1
15.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
275.8
328.1
468.5
308.2
415.6
466.4
418.7
369.7
290.9
403.5
420.8
208.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
275.8
328.1
468.5
308.2
415.6
466.4
418.7
369.7
290.9
403.5
420.8
208.1
Giá vốn hàng bán
251.1
296.7
431.6
264.3
387.5
435.6
392.9
347.2
268.8
370.3
391.4
184.7
Lợi nhuận gộp
24.7
31.4
36.9
44.0
28.2
30.8
25.8
22.5
22.0
33.2
29.3
23.4
Doanh thu hoạt động tài chính
1.2
1.5
1.5
1.3
1.4
1.5
1.1
2.6
1.4
1.5
1.8
2.6
Chi phí tài chính
10.1
9.5
8.8
9.2
7.2
7.6
7.0
7.4
7.8
9.3
12.3
13.7
Chi phí lãi vay
10.1
8.9
8.6
8.2
7.1
7.2
7.0
7.2
7.7
9.3
12.3
13.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
13.0
18.0
19.8
10.8
13.6
18.3
14.7
15.8
11.4
18.3
12.2
11.2
Lợi nhuận hoạt động
2.8
5.4
9.9
25.3
8.8
6.4
5.2
1.9
4.3
7.2
6.6
1.0
Thu nhập khác
1.2
0.0
1.2
0.3
45.1
0.4
0.2
4.0
0.1
0.4
0.3
1.2
Chi phí khác
0.2
0.5
3.2
25.2
46.9
0.2
0.2
0.2
0.3
0.6
0.5
0.4
Lợi nhuận khác
1.0
-0.5
-2.0
-25.0
-1.8
0.2
-0.0
3.8
-0.2
-0.3
-0.2
0.8
Lợi nhuận trước thuế
3.9
4.9
7.8
0.3
7.0
6.5
5.1
5.7
4.1
6.9
6.4
1.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.6
0.8
1.6
0.1
1.5
1.5
1.2
1.3
1.2
1.8
2.1
1.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.2
4.1
6.2
0.2
5.6
5.1
3.9
4.4
3.0
5.1
4.4
0.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.2
4.1
6.2
0.2
5.6
5.1
3.9
4.4
3.0
5.1
4.4
0.4
EPS cơ bản
182.00
336.00
504.00
21.00
511.00
463.00
360.00
406.00
253.00
436.00
371.00
31.00
EPS suy giảm
182.00
336.00
504.00
21.00
511.00
1,501.00
360.00
406.00
253.00
436.00
371.00
31.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,263.4
1,265.8
1,279.4
1,296.2
1,079.7
1,052.4
1,114.2
1,070.2
1,016.9
1,061.9
1,120.3
1,124.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
24.9
4.0
2.7
4.7
69.1
37.1
28.5
10.8
4.7
16.4
12.0
7.8
1. Tiền
24.9
4.0
2.7
4.7
4.0
17.1
8.5
10.8
4.7
16.4
12.0
7.8
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
65.1
20.0
20.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
89.1
88.1
88.1
88.1
93.0
93.0
93.0
93.0
93.0
93.0
93.0
93.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
89.1
88.1
88.1
88.1
93.0
93.0
93.0
93.0
93.0
93.0
93.0
93.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
638.1
670.1
723.6
738.7
539.7
459.5
439.8
398.2
403.9
457.2
495.5
390.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
594.2
635.7
701.8
647.6
511.3
432.2
413.6
372.5
374.6
418.2
450.4
346.3
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
11.7
6.4
5.6
28.0
5.5
8.0
4.1
4.2
3.7
12.1
13.4
13.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
40.4
36.1
24.4
71.2
31.2
27.5
30.8
28.2
28.3
29.8
33.7
32.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.2
-8.2
-8.2
-8.2
-8.2
-8.2
-8.7
-6.7
-2.7
-2.9
-2.0
-2.1
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
508.3
502.2
462.8
461.3
372.6
457.2
550.8
565.5
512.3
493.2
517.7
627.9
1. Hàng tồn kho
508.3
502.2
462.8
461.3
372.6
457.2
550.8
565.5
512.3
493.2
517.7
627.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.0
1.5
2.1
3.5
5.3
5.6
2.1
2.7
3.1
2.1
2.2
4.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.2
1.1
1.7
3.1
4.3
5.1
1.7
2.3
2.1
1.7
1.7
1.5
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2.7
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.8
0.4
0.4
0.4
1.0
0.4
0.4
0.4
1.0
0.4
0.4
0.4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
106.1
114.0
118.6
118.6
125.1
133.3
139.0
147.3
152.8
157.7
157.9
160.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.5
1.5
1.6
1.6
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.3
1.2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.5
1.5
1.6
1.6
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.5
1.3
1.2
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
65.4
70.8
71.8
72.2
76.3
81.1
84.6
90.4
95.5
98.8
104.3
106.6
1. Tài sản cố định hữu hình
51.5
56.3
58.5
61.2
64.9
69.2
72.3
77.7
82.4
85.4
90.8
95.7
- Nguyên giá
500.6
—
—
—
—
514.9
512.8
512.6
511.5
509.2
512.6
511.5
- Giá trị hao mòn lũy kế
-449.1
—
—
—
—
-445.7
-440.5
-434.8
-429.1
-423.8
-421.8
-415.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính
13.8
14.3
13.0
10.7
11.0
11.4
11.7
12.1
12.4
12.8
13.1
10.4
- Nguyên giá
18.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-4.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.2
0.2
0.3
0.3
0.4
0.5
0.5
0.6
0.7
0.7
0.4
0.5
- Nguyên giá
1.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.3
0.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.6
0.3
0.1
V. Đầu tư tài chính dài hạn
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
10.2
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
28.4
30.9
34.4
33.9
36.4
40.0
42.1
44.6
45.0
46.6
41.8
41.8
1. Chi phí trả trước dài hạn
28.4
30.9
34.4
33.9
36.4
40.0
42.1
44.6
45.0
46.6
41.8
41.8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,369.5
1,379.9
1,398.0
1,414.8
1,204.8
1,185.7
1,253.2
1,217.5
1,169.8
1,219.6
1,278.3
1,284.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,061.2
1,073.9
1,096.1
1,109.8
896.0
882.5
955.1
914.0
869.0
921.8
985.6
986.3
I. Nợ ngắn hạn
1,009.4
1,021.1
1,043.6
1,057.8
892.5
878.3
950.1
908.3
862.6
914.7
977.7
979.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
182.1
201.7
177.0
169.8
158.9
170.7
175.6
169.3
146.1
164.3
167.1
146.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
128.3
136.5
141.3
147.4
107.8
140.0
160.5
138.7
180.2
169.0
206.5
121.8
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
1.3
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4.9
5.6
24.2
19.1
10.0
10.7
23.5
9.4
3.0
13.9
28.2
9.9
4. Phải trả người lao động
54.0
83.3
99.3
115.3
99.9
98.3
86.1
83.0
64.6
82.0
74.2
65.4
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
33.9
51.2
55.6
56.7
73.1
71.7
108.6
101.0
46.2
51.5
14.0
11.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
9. Phải trả ngắn hạn khác
10.9
13.3
14.1
16.6
15.3
16.7
15.5
13.6
14.6
14.5
14.4
13.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
591.1
525.6
527.7
527.0
423.5
365.5
374.3
385.9
401.5
412.5
465.2
601.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.1
0.3
0.3
0.3
0.5
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2.9
3.9
4.3
6.1
4.0
4.7
6.0
7.3
6.1
6.8
7.7
8.2
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
51.8
52.8
52.5
51.9
3.5
4.2
5.0
5.7
6.4
7.1
7.9
6.6
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.6
3.6
3.4
2.8
3.5
4.2
5.0
5.7
6.4
7.1
7.9
6.6
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
49.2
49.2
49.2
49.2
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
308.3
306.0
301.9
305.0
308.7
303.1
298.1
303.5
300.8
297.8
292.7
297.7
I. Vốn chủ sở hữu
308.3
306.0
301.9
305.0
308.7
303.1
298.1
303.5
300.8
297.8
292.7
297.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
93.9
93.9
93.9
93.9
93.9
93.9
93.9
93.9
93.9
93.9
93.9
93.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
93,886,820,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
8.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
9.4
9.4
9.4
9.4
9.4
9.4
9.4
9.4
9.4
9.4
9.4
9.4
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
170.8
170.8
170.8
170.8
167.9
167.9
167.9
167.9
166.7
166.7
166.7
166.7
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
26.1
23.8
19.7
22.8
29.5
23.9
18.8
24.3
22.7
19.7
14.6
19.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
23.8
7.6
7.6
17.0
23.9
7.5
7.5
16.9
19.7
7.9
7.9
17.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.2
16.2
12.0
5.8
5.6
16.4
11.3
7.4
3.0
11.8
6.7
2.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,369.5
1,379.9
1,398.0
1,414.8
1,204.8
1,185.7
1,253.2
1,217.5
1,169.8
1,219.6
1,278.3
1,284.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
3.9
4.9
7.8
0.3
7.0
6.5
5.1
5.7
4.1
6.9
6.4
1.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.4
5.5
5.4
5.4
5.5
5.7
6.0
6.2
6.3
6.4
6.4
6.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
49.2
—
-0.5
1.9
3.8
-0.2
0.9
-0.3
-2.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
-0.4
-0.3
0.9
-0.0
-0.1
0.1
-0.0
-0.2
-0.0
-0.3
-0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.1
-0.9
-2.2
-1.1
-1.1
-1.2
-1.1
-2.3
-1.2
-1.6
-1.5
-2.7
Chi phí lãi vay
10.1
8.9
8.6
8.2
7.1
7.2
7.0
7.2
7.7
9.3
12.3
13.7
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17.2
18.0
19.4
62.8
18.6
17.5
19.1
20.6
16.6
21.8
23.0
17.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
31.1
51.8
15.6
-197.8
-80.5
-21.1
-43.0
3.1
53.2
34.9
-100.8
27.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-6.1
-39.4
-1.5
-88.7
84.6
93.6
14.7
-53.2
-19.1
24.5
110.2
-84.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)