LM8

Lilama 18 ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 4,26%, +1,73 điểm % YoY
Giá
14,500
Giá đóng cửa gần nhất
26-05-2026
P/E 13.90x
P/B 0.44x
EPS 1,043
BVPS 32,833
ROE 4.2%
ROA 1.0%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 1.07x
Đòn bẩy VCSH 4.17x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LM8 đang mất doanh thu nhanh, dù biên lợi nhuận chưa bị ảnh hưởng tương xứng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
1.381 tỷ
−17,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,93%
−0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
−32,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
155,7%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 275.8 328.1 468.5 308.2 415.6 466.4 418.7 369.7 290.9 403.5 420.8 208.1
Tăng trưởng -16% -30% +52% -26% -11% +11% +13% +27% -28% -4% +102%
LNST 2.2 4.1 6.2 0.2 5.6 5.1 3.9 4.4 3.0 5.1 4.4 0.4
Biên LN ròng 0.82% 1.26% 1.33% 0.07% 1.34% 1.08% 0.94% 1.20% 1.02% 1.27% 1.03% 0.17%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LM8

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 29,7 tỷ
Thuế ↓ 1,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 28,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 8,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 2,8 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 6,2% = 1,1% × 1,41 × 3,90
2026Q1 4,2% = 0,9% × 1,07 × 4,17

ROE giảm từ 6,2% xuống 4,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,9% -0,2pp Vòng quay TS: 1,07x -0,33x Đòn bẩy: 4,17x +0,28x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,93%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,93% −0,2 điểm %
Biên gộp 9,92% +3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,46% +0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -4,23% −3,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 3,0 điểm %, các nguồn ngoài kinh doanh chính vẫn chiếm 155,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 60,9 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,26%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,3 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,65 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 87 tỷ.

Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,26% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,26% +1,7 điểm %
Biên NOPAT 2,38% +1,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,79 lần −0,65 lần
Vốn đầu tư bình quân 771,9 tỷ +86,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 3,51 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,85 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 502,2 tỷ, chiếm khoảng 36,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 284,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −99,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −135,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −49,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 60,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 26,0 ngày, số ngày phải thu tăng 49,3 ngày và số ngày phải trả tăng 14,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 225,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +49,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 146,1 ngày +49,3 ngày
Tồn kho 129,3 ngày +26,0 ngày
Phải trả 50,0 ngày +14,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 225,3 ngày +60,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,85x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,16x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 593,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,85x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,16x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,85x +0,69x
Khả năng trả lãi 1,16x +0,39x
Tiền mặt/Nợ vay 4,2% −12,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 99,6% +0,4 điểm %
CFO/LNST -15,68x −18,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −183,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −179,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 146,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -15.68x.

Sau khi chi 6,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 208,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 201,6 tỷ −257,0 tỷ
Capex tiền mặt 6,8 tỷ +0,3 tỷ
FCF TTM −208,4 tỷ −257,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -188,4%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 4,3%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -188,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -15,68 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,520.5 1,545.7 1,329.0 1,359.9 1,426.6
Giá vốn hàng bán
1,380.1 1,444.6 1,215.7 1,250.1 0.0
Lợi nhuận gộp
140.4 101.1 113.3 109.8 100.0
Chi phí tài chính
33.9 29.8 48.6 44.4 -45.1
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
62.2 60.2 53.6 49.9 -43.4
Lợi nhuận hoạt động
49.4 17.8 18.7 23.2 19.3
Lợi nhuận trước thuế
20.2 21.5 19.0 21.3 20.9
Lợi nhuận sau thuế
16.2 16.4 11.8 14.5 14.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.2 16.4 11.8 14.5 14.2
EPS cơ bản
1,310.00 1,501.00 1,008.00 1,205.00 1,210.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.