Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PPS vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
DOANH THU TTM
472 tỷ
+41,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,45%
−0,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
16 tỷ
+13,4%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
382.2
372.6
303.6
259.7
237.3
Tăng trưởng
+3%
+23%
+17%
+9%
—
LNST
14.9
18.6
17.7
18.5
16.6
Biên LN ròng
3.91%
4.99%
5.83%
7.11%
7.01%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
111.9
148.3
94.8
116.9
22.2
162.1
63.3
86.1
61.1
121.6
59.1
78.5
Tăng trưởng
-25%
+56%
-19%
+427%
-86%
+156%
-27%
+41%
-50%
+106%
-25%
—
LNST
2.9
6.3
2.4
4.6
1.5
5.7
4.0
3.1
5.5
5.2
3.5
5.0
Biên LN ròng
2.63%
4.26%
2.53%
3.93%
6.77%
3.52%
6.38%
3.61%
9.04%
4.28%
5.91%
6.43%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PPS
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.
Chi phí quản lý
↓ 3,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 2,6 tỷ
Thuế
↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 4,0 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,9 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 1,9 tỷ
Thuế
↑ 0,3 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 0,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
7,6% = 4,3% × 1,48 × 1,19
2026Q1
8,7% = 3,4% × 2,03 × 1,24
ROE tăng từ 7,6% lên 8,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 3,45%, giảm 0,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 6,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,6 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
3,45%
−0,9 điểm %
Biên gộp
11,51%
−6,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
8,15%
−4,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
3,10%
−1,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
—
—
Vốn đầu tư bình quân
—
—
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,77 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 76,4 tỷ, chiếm khoảng 23,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 12,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−56,0 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+19,8 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+23,2 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 7,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 16,0 ngày, số ngày phải thu tăng 8,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,2 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +8,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
67,9 ngày
+8,2 ngày
Tồn kho
25,0 ngày
−16,0 ngày
Phải trả
14,5 ngày
−0,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt
78,5 ngày
−7,7 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 16,4 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,11x
—
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
—
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
—
—
CFO/LNST
0,15x
+1,94x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 16,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 19,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −14,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.15x.
Sau khi chi 11,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 9,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
2,4 tỷ
+28,2 tỷ
Capex tiền mặt
11,7 tỷ
+6,2 tỷ
FCF TTM
−9,2 tỷ
+22,0 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,15 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,15x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
382.2
372.6
303.6
259.7
237.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
382.2
372.6
303.6
259.7
237.3
Giá vốn hàng bán
329.6
310.1
240.0
203.7
0.0
Lợi nhuận gộp
52.6
62.5
63.6
56.0
53.2
Doanh thu hoạt động tài chính
2.7
3.9
6.6
5.5
2.1
Chi phí tài chính
0.0
0.1
0.1
0.2
-0.1
Chi phí lãi vay
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
38.5
41.8
44.2
40.0
-34.3
Lợi nhuận hoạt động
16.7
24.5
26.0
21.4
20.8
Thu nhập khác
2.1
0.1
0.3
2.2
0.0
Chi phí khác
0.1
0.7
2.4
0.3
0.0
Lợi nhuận khác
2.1
-0.6
-2.1
1.9
0.0
Lợi nhuận trước thuế
18.8
24.0
23.9
23.2
20.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
3.8
5.4
6.2
4.8
-4.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
14.9
18.6
17.7
18.5
16.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.9
18.6
17.7
18.5
16.6
EPS cơ bản
996.00
1,240.00
943.00
985.00
1,108.56
EPS suy giảm
996.15
1,240.08
1,179.37
1,231.33
1,108.56
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
279.9
247.3
224.4
406.4
387.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
38.7
33.9
28.4
20.9
87.3
1. Tiền
12.4
18.5
8.4
20.9
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
26.3
15.4
20.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
25.4
32.5
59.5
81.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
25.4
32.5
59.5
81.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
135.6
162.6
107.4
283.7
285.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
131.4
151.6
103.7
281.1
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3.5
7.8
0.2
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
0.7
3.2
3.5
2.6
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
76.4
18.2
23.9
20.8
9.7
1. Hàng tồn kho
76.4
18.2
23.9
20.8
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
3.8
0.0
5.2
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.7
0.0
0.1
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
3.1
0.0
5.2
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
48.0
44.8
41.5
39.7
43.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
17.9
14.8
13.3
11.6
12.8
1. Tài sản cố định hữu hình
17.9
14.8
13.3
11.6
12.8
- Nguyên giá
97.6
94.5
90.5
86.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-79.7
-79.6
-77.2
-74.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
2.3
2.3
2.3
2.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.3
-2.3
-2.3
-2.3
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5.0
5.0
5.0
5.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
24.7
24.9
23.2
23.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
24.7
24.9
23.2
23.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
23.7
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
328.0
292.0
265.9
446.1
431.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
142.3
102.6
77.5
256.8
243.9
I. Nợ ngắn hạn
142.3
102.6
77.5
256.8
243.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
96.5
45.9
28.4
192.4
179.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
12.9
11.0
1.2
5.6
3.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.0
5.6
3.6
4.0
0.0
4. Phải trả người lao động
24.0
31.9
31.4
36.8
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.7
1.2
4.4
3.2
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
4.7
6.0
7.1
13.7
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.4
1.1
1.5
1.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
185.6
189.4
188.4
189.3
187.4
I. Vốn chủ sở hữu
185.6
189.4
188.4
189.3
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
150.0
150.0
150.0
150.0
187.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
20.7
20.7
20.7
20.7
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
14.9
18.7
17.8
18.6
16.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
0.0
0.1
0.1
0.1
0.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
14.9
18.6
17.7
18.5
16.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
328.0
292.0
265.9
446.1
431.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
18.8
24.0
23.9
23.2
20.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
4.3
3.8
4.4
5.8
6.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.1
0.0
0.1
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-2.8
-3.9
-6.6
-6.5
0.0
Chi phí lãi vay
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20.3
23.9
21.8
22.7
25.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
23.0
-51.7
172.1
2.2
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-58.2
5.7
-3.1
-11.1
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
39.0
27.0
-180.2
14.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-0.5
-1.6
-0.2
0.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-3.5
-7.1
-5.9
-4.2
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-3.7
-3.9
-3.2
-4.4
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
16.4
-7.8
1.3
19.8
54.9
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-7.4
-5.3
-6.2
-2.5
-2.9
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.2
0.0
0.0
1.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-97.3
-96.5
-175.0
-152.8
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
104.6
0.0
196.5
77.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
123.4
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
3.2
5.6
5.6
4.4
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
3.1
27.2
21.0
-72.8
-1.1
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
13.2
8.0
0.0
3.2
0.0
Trả nợ gốc
-13.2
-8.0
0.0
-3.2
0.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-14.7
-13.9
-14.7
-13.4
-16.3
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-14.7
-13.9
-14.7
-13.4
-16.3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4.8
5.5
7.5
-66.4
-7.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33.9
28.4
20.9
87.3
49.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
-0.0
0.0
-0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38.7
33.9
28.4
20.9
87.3
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
111.9
148.3
94.8
116.9
22.2
162.1
63.3
86.1
61.1
121.6
59.1
78.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
111.9
148.3
94.8
116.9
22.2
162.1
63.3
86.1
61.1
121.6
59.1
78.5
Giá vốn hàng bán
100.9
133.6
82.1
101.1
13.0
139.7
49.4
73.2
47.9
100.9
44.6
64.0
Lợi nhuận gộp
11.0
14.7
12.8
15.8
9.1
22.4
13.9
12.9
13.3
20.7
14.5
14.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
1.2
0.3
0.9
0.3
1.6
0.6
0.9
0.8
3.0
0.8
2.3
Chi phí tài chính
—
0.0
—
—
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
7.4
10.1
10.1
10.9
7.5
17.0
7.9
9.8
7.1
15.5
8.5
10.7
Lợi nhuận hoạt động
3.7
5.8
3.0
5.8
2.0
7.0
6.6
3.9
6.9
8.2
6.8
6.1
Thu nhập khác
—
2.1
0.0
—
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.3
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.5
0.0
0.0
0.0
2.4
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
2.1
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
-0.5
-0.0
-0.0
0.0
-2.4
0.3
Lợi nhuận trước thuế
3.7
7.9
3.0
5.7
1.9
6.9
6.1
3.9
6.9
8.2
4.4
6.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.8
1.6
0.6
1.1
0.4
1.2
2.0
0.8
1.4
3.0
0.9
1.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.9
6.3
2.4
4.6
1.5
5.7
4.0
3.1
5.5
5.2
3.5
5.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
2.9
6.3
2.4
4.6
1.5
5.7
4.0
3.1
5.5
5.2
3.5
5.0
EPS cơ bản
157.00
421.72
160.17
306.28
100.08
380.08
269.29
207.18
295.00
347.14
232.69
0.00
EPS suy giảm
196.31
421.72
160.17
306.28
100.08
380.08
269.29
207.18
368.47
347.14
232.69
0.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
193.2
279.9
234.7
202.5
178.3
246.8
211.0
202.8
189.7
223.3
225.2
226.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
21.0
38.7
31.5
18.5
23.1
33.9
100.8
28.0
34.9
26.8
40.4
19.6
1. Tiền
15.0
12.4
31.5
13.5
12.7
18.5
20.0
9.8
16.7
6.8
23.6
9.5
2. Các khoản tương đương tiền
6.0
26.3
—
5.0
10.3
15.4
80.8
18.2
18.2
20.0
16.9
10.2
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
25.2
25.4
57.4
86.4
44.3
32.5
32.5
78.3
74.3
59.5
87.9
91.3
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
25.2
25.4
57.4
86.4
44.3
32.5
32.5
78.3
74.3
59.5
87.9
91.3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
128.0
135.7
128.7
90.4
71.8
162.6
65.0
86.9
54.5
109.6
66.7
90.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
118.5
131.4
110.1
72.0
57.2
151.6
55.4
80.5
52.1
103.2
27.7
70.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
5.8
3.5
13.7
15.3
10.2
7.8
7.0
3.3
0.8
0.2
3.0
1.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2.7
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
3.7
0.7
5.0
3.1
4.4
3.2
2.7
3.0
1.6
3.4
36.1
19.1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
18.7
76.3
15.9
5.5
38.5
17.7
12.8
8.1
23.3
22.3
21.4
12.9
1. Hàng tồn kho
18.7
76.3
15.9
5.5
38.5
17.7
12.8
8.1
23.3
22.3
21.4
12.9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.3
3.8
1.2
1.6
0.6
0.0
0.0
1.6
2.6
5.2
8.7
11.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.3
0.7
1.1
1.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
3.1
0.0
0.0
0.6
0.0
0.0
1.6
2.6
5.2
8.7
11.6
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
49.6
48.0
40.5
41.6
43.2
44.8
41.5
42.1
40.2
41.6
40.2
38.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.3
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.3
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
21.0
17.9
12.0
12.9
13.9
14.8
13.7
14.0
12.3
13.3
11.6
10.4
1. Tài sản cố định hữu hình
21.0
17.9
12.0
12.9
13.9
14.8
13.7
14.0
12.3
13.3
11.6
10.4
- Nguyên giá
102.0
—
—
—
—
94.5
93.7
93.1
90.5
86.4
89.6
87.3
- Giá trị hao mòn lũy kế
-81.0
—
—
—
—
-79.6
-80.0
-79.1
-78.2
-73.1
-78.0
-76.9
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
2.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
5.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
23.3
24.7
23.1
23.7
24.2
24.9
22.7
23.0
22.8
23.2
23.5
23.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
23.3
24.7
23.1
23.7
24.2
24.9
22.7
23.0
22.8
23.2
23.5
23.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
242.8
327.9
275.2
244.1
221.5
291.6
252.5
244.9
229.8
264.9
265.4
264.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
57.2
142.4
96.0
67.3
33.9
102.4
69.0
65.5
39.2
76.3
82.2
84.9
I. Nợ ngắn hạn
57.2
142.4
96.0
67.3
33.9
102.4
69.0
65.5
39.2
76.3
82.2
84.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
24.1
94.4
22.5
6.1
9.1
45.9
4.5
15.4
13.0
27.5
17.0
24.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
13.3
12.9
14.6
16.7
13.2
11.0
24.5
3.8
1.2
1.2
9.2
10.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
5.3
1.9
3.5
4.8
0.8
5.7
1.4
0.8
1.4
3.3
1.3
1.8
4. Phải trả người lao động
10.7
23.9
24.0
17.1
5.3
32.5
18.7
22.9
17.5
31.4
32.1
26.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.1
0.6
10.7
0.5
0.0
1.1
0.8
3.7
0.0
4.4
2.6
1.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
2.1
7.3
18.9
19.5
3.4
5.1
17.7
17.1
3.9
7.0
18.5
18.2
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.6
1.4
1.8
2.6
2.0
1.1
1.3
1.7
2.1
1.5
1.6
1.8
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
185.7
185.5
179.2
176.8
187.6
189.2
183.5
179.4
190.6
188.6
183.2
179.7
I. Vốn chủ sở hữu
185.7
185.5
179.2
176.8
187.6
189.2
183.5
179.4
190.6
188.6
183.2
179.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
150.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
150,000,000,000.00
0.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
150,000,000,000.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
20.7
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
15.0
14.8
8.5
6.1
16.9
18.5
12.8
8.8
20.0
17.9
12.5
9.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
12.1
0.0
0.0
0.0
15.4
0.1
0.1
0.1
14.4
0.1
0.1
0.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
2.9
14.8
8.5
6.1
1.5
18.4
12.7
8.6
5.5
17.8
12.4
8.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
242.8
327.9
275.2
244.1
221.5
291.6
252.5
244.9
229.8
264.9
265.4
264.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
3.7
8.1
3.0
5.7
1.9
6.9
6.1
3.9
6.9
8.3
4.4
6.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.3
1.2
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
0.9
1.0
1.0
1.1
1.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
-0.0
—
—
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.1
-1.3
-0.3
-0.9
-0.3
-1.6
-0.6
-0.9
-0.8
-3.0
-0.8
-2.3
Chi phí lãi vay
—
0.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4.9
8.0
3.7
5.9
2.7
6.4
6.4
3.9
7.1
6.3
4.7
5.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
10.4
-9.8
-39.2
-17.4
89.4
-96.8
22.7
-30.6
53.0
-35.2
26.2
141.6
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
57.7
-60.4
-10.4
33.0
-20.4
-4.9
-4.7
15.3
0.5
-2.4
-8.8
14.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)