Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), S55 có doanh thu tăng (+15,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
DOANH THU TTM
371 tỷ
+15,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
46,73%
+6,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
173 tỷ
+32,5%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
364.6
583.8
627.2
949.3
427.8
Tăng trưởng
-38%
-7%
-34%
+122%
—
LNST
141.3
139.4
71.8
124.5
57.6
Biên LN ròng
38.74%
23.88%
11.45%
13.12%
13.47%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
60.6
98.6
109.2
102.6
54.4
74.7
96.8
95.9
317.0
357.9
84.9
145.7
Tăng trưởng
-39%
-10%
+6%
+88%
-27%
-23%
+1%
-70%
-11%
+321%
-42%
—
LNST
22.9
39.1
51.1
60.3
9.9
37.9
43.5
39.6
17.4
39.9
22.0
8.8
Biên LN ròng
37.75%
39.63%
46.79%
58.81%
18.16%
50.77%
44.95%
41.24%
5.49%
11.15%
25.95%
6.07%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận S55
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 36,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↑ 12,9 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 6,5 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 3,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 12,4 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 10,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 6,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↑ 6,2 tỷ
Lợi nhuận gộp
↑ 4,0 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 1,9 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 4,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 2,1 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
14,7% = 40,7% × 0,17 × 2,16
2026Q1
17,0% = 46,7% × 0,18 × 2,05
ROE tăng từ 14,7% lên 17,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 46,73%, tăng 6,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
46,73%
+6,1 điểm %
Biên gộp
53,36%
+3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,06%
−2,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 8,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 8,16%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7,3 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 165 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
8,16%
+1,7 điểm %
Biên NOPAT
42,30%
+7,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,19 lần
+0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.922,7 tỷ
+165,3 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,93 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,76 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 20,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−109,1 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−18,0 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+106,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,4 ngày, số ngày phải thu giảm 17,7 ngày và số ngày phải trả giảm 7,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 148,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tồn kho quay chậm hơn
DIO tăng thêm +10,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
128,2 ngày
−17,7 ngày
Tồn kho
33,4 ngày
+10,4 ngày
Phải trả
12,8 ngày
−7,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
148,8 ngày
−0,2 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,76x và khả năng trả lãi đạt 2,49x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 833,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,76x
−0,29x
Khả năng trả lãi
2,49x
+0,85x
Tiền mặt/Nợ vay
1,0%
+0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
18,4%
+6,3 điểm %
CFO/LNST
1,30x
+0,84x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 102,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 86,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −111,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.30x.
Sau khi chi 23,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 145,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
169,3 tỷ
+123,5 tỷ
Capex tiền mặt
23,5 tỷ
+22,8 tỷ
FCF TTM
+145,8 tỷ
+100,7 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 3,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,49 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 46,73% và mở rộng thêm 6,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,76x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
364.6
583.8
627.2
949.3
429.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
364.6
583.8
627.2
949.3
427.8
Giá vốn hàng bán
172.4
413.0
498.1
748.3
0.0
Lợi nhuận gộp
192.2
170.8
129.1
201.0
125.4
Doanh thu hoạt động tài chính
32.7
36.3
76.5
23.0
17.4
Chi phí tài chính
71.9
68.1
108.0
80.1
-60.9
Chi phí lãi vay
71.8
68.1
108.0
80.0
-60.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
7.7
0.5
-5.1
5.7
3.8
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.2
17.7
15.9
14.3
-21.6
Lợi nhuận hoạt động
146.6
121.8
76.6
135.3
64.2
Thu nhập khác
0.3
21.4
0.6
0.3
0.0
Chi phí khác
0.8
0.4
0.6
2.3
0.0
Lợi nhuận khác
-0.5
21.0
0.0
-2.0
0.2
Lợi nhuận trước thuế
146.1
142.8
76.6
133.4
64.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
4.1
2.8
4.3
8.1
-6.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.6
0.6
0.5
0.8
0.0
Lợi nhuận sau thuế
141.3
139.4
71.8
124.5
57.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
40.3
31.8
13.4
30.9
15.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
101.0
107.6
58.4
93.6
42.4
EPS cơ bản
10,096.00
10,762.00
5,884.00
9,362.00
4,241.00
EPS suy giảm
10,096.00
10,762.00
5,884.00
9,362.00
4,240.46
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
341.8
291.4
729.1
538.7
416.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.8
24.9
26.0
16.7
6.4
1. Tiền
0.8
21.1
6.0
5.9
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
3.8
20.0
10.8
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
114.7
149.3
81.7
166.7
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.2
0.2
0.2
0.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
114.7
149.2
81.7
166.6
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
194.6
102.9
405.4
176.8
199.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
142.8
139.2
458.8
261.6
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
6.5
7.2
1.7
8.9
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
113.2
29.1
11.1
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
43.9
37.3
37.2
5.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-111.8
-109.8
-103.4
-98.7
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
21.6
5.5
195.5
164.4
99.5
1. Hàng tồn kho
21.6
5.5
195.5
164.4
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
10.2
8.8
20.5
14.0
5.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.3
0.1
0.1
0.3
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
2.4
1.3
20.4
13.7
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
7.4
7.4
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,721.2
1,793.0
1,503.0
1,382.2
1,371.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
144.3
176.4
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
144.2
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
176.4
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,428.6
1,501.2
1,201.4
1,232.2
1,235.4
1. Tài sản cố định hữu hình
1,427.8
1,501.2
1,201.4
1,232.2
1,235.4
- Nguyên giá
1,819.8
1,819.1
1,444.5
1,417.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-392.0
-317.9
-243.2
-184.8
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.8
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.9
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
12.7
0.0
0.0
14.2
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
12.7
0.0
0.0
14.2
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
209.0
75.4
72.4
81.6
74.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
60.3
51.6
51.1
60.3
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24.0
24.0
21.3
21.3
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.2
-0.2
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
125.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
70.8
72.2
52.8
54.2
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
55.7
56.4
36.4
37.3
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
15.1
15.7
16.4
16.9
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
61.2
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,063.0
2,084.4
2,232.1
1,920.9
1,787.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
996.4
1,139.4
1,392.8
1,114.1
1,076.9
I. Nợ ngắn hạn
282.2
284.0
639.7
392.3
293.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
9.2
35.3
80.9
44.5
121.5
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.5
0.3
0.1
1.6
71.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
8.1
5.4
7.8
12.6
0.0
4. Phải trả người lao động
9.4
6.2
8.3
11.6
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
5.6
4.4
32.5
15.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.9
1.9
1.6
0.6
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
13.4
44.1
9.2
6.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
210.9
151.4
493.2
294.0
61.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
18.5
30.3
1.3
1.3
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
4.7
4.7
4.8
4.9
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
714.2
855.4
753.1
721.8
783.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
25.6
27.3
24.9
7.9
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.4
0.4
0.4
0.4
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
688.2
827.7
727.9
713.6
783.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,066.5
945.0
839.3
806.8
710.1
I. Vốn chủ sở hữu
1,066.5
945.0
839.3
806.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
100.0
100.0
100.0
100.0
710.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
63.0
63.0
63.0
63.0
63.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
474.5
421.6
378.2
332.9
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
170.8
132.8
83.6
89.4
42.4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
69.9
25.2
25.2
14.8
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
101.0
107.6
58.4
74.6
42.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
258.2
227.6
214.5
221.4
203.6
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,063.0
2,084.4
2,232.1
1,920.9
1,787.1
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
146.1
142.8
76.6
133.4
64.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
74.3
40.6
58.4
55.6
51.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
2.0
35.5
4.8
1.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
-0.2
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-40.4
-37.0
-58.3
-27.3
0.0
Chi phí lãi vay
71.8
68.1
108.0
80.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
253.7
250.0
189.4
242.6
170.2
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-8.0
326.0
-378.1
12.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-16.1
190.0
-31.1
-61.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-54.4
-77.3
42.1
-150.2
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.5
1.4
1.5
2.4
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.1
-0.1
0.0
Lãi vay đã trả
-70.3
-96.5
-86.3
-73.9
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-2.9
-4.2
-5.9
-7.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.0
-0.1
-0.1
-0.2
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
102.4
589.3
-268.4
-35.5
-14.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-14.4
-0.0
-13.2
-51.9
-286.5
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.2
0.0
0.2
14.8
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-370.2
-522.4
-166.2
-174.6
71.9
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
340.0
468.9
240.1
113.1
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
-0.9
-96.3
-0.6
-1.1
-3.6
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
30.0
45.5
36.7
20.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-15.6
-104.1
96.6
-94.1
-186.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
400,000,000.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
87,400,000,000.00
Thu từ đi vay
353.2
1,445.1
1,849.8
806.8
455.8
Trả nợ gốc
-433.1
-1,904.1
-1,636.3
-644.1
-332.9
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-31.0
-27.3
-32.4
-22.7
-10.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-111.0
-486.3
181.1
139.9
200.7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24.1
-1.1
9.3
10.3
5.4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24.9
26.0
16.7
6.4
6.0
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
0.8
24.9
26.0
16.7
6.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
60.6
98.6
109.2
102.6
54.4
74.7
96.8
95.9
317.0
357.9
84.9
145.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
60.6
98.6
109.2
102.6
54.4
74.7
96.8
95.9
317.0
357.9
84.9
145.7
Giá vốn hàng bán
33.1
46.8
48.1
45.1
30.9
41.7
43.5
44.8
283.9
321.9
41.0
113.0
Lợi nhuận gộp
27.5
51.8
61.1
57.5
23.5
33.0
53.4
51.1
33.1
36.0
43.9
32.8
Doanh thu hoạt động tài chính
9.4
6.6
5.5
6.5
14.0
10.1
7.3
6.6
12.5
38.1
10.1
14.5
Chi phí tài chính
14.9
16.2
16.1
18.2
21.3
17.8
14.7
15.0
21.4
28.0
27.0
29.2
Chi phí lãi vay
14.9
16.2
16.1
18.1
21.3
17.8
14.7
15.0
21.4
28.0
27.0
29.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
3.2
4.6
3.4
2.7
-3.0
0.6
1.0
2.4
-3.5
2.9
-1.7
-4.2
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
1.3
5.8
2.8
1.3
3.3
9.3
2.3
3.0
1.9
8.0
2.3
3.0
Lợi nhuận hoạt động
23.8
40.9
51.1
47.2
10.0
16.7
44.5
42.0
18.9
41.0
23.1
10.9
Thu nhập khác
0.0
0.2
—
17.5
0.0
20.7
0.5
0.4
0.0
0.6
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.2
0.4
0.0
0.0
0.1
0.1
0.2
0.0
0.4
0.1
0.1
Lợi nhuận khác
0.0
-0.0
-0.4
17.5
0.0
20.6
0.4
0.2
-0.0
0.2
-0.1
-0.1
Lợi nhuận trước thuế
23.8
40.9
50.7
64.7
10.1
37.3
45.0
42.2
18.9
41.2
23.0
10.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.7
1.7
-0.6
4.2
—
-0.8
1.3
2.5
1.3
1.1
0.8
1.9
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.1
Lợi nhuận sau thuế
22.9
39.1
51.1
60.3
9.9
37.9
43.5
39.6
17.4
39.9
22.0
8.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
5.6
12.2
14.2
11.0
3.6
5.4
12.1
9.6
4.4
6.5
8.1
-0.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
17.2
26.8
36.9
49.3
6.3
32.5
31.4
30.0
13.0
33.4
14.0
9.7
EPS cơ bản
1,724.00
2,682.00
3,691.00
4,930.00
633.00
3,249.00
3,140.00
2,999.00
1,303.00
3,343.00
1,395.00
972.00
EPS suy giảm
1,724.00
2,682.00
3,691.00
4,930.00
633.00
10,632.00
3,140.00
2,999.00
1,303.00
3,343.00
1,395.00
972.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
412.2
310.5
316.5
318.3
277.0
292.3
347.3
317.2
307.6
729.1
661.6
620.3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
8.3
0.8
8.2
4.9
1.3
21.1
5.1
9.8
64.3
26.0
4.5
5.0
1. Tiền
8.3
0.8
8.2
4.9
1.3
21.1
5.1
4.8
64.3
6.0
4.5
5.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
5.0
0.0
20.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
179.2
104.7
142.7
130.4
148.0
153.1
212.3
159.7
133.6
81.7
137.9
157.1
1. Chứng khoán kinh doanh
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
179.1
104.7
142.7
130.4
147.9
153.0
212.2
159.6
133.5
81.7
137.9
157.1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
186.9
174.0
134.4
154.3
111.9
104.9
116.3
133.4
91.4
405.4
95.1
103.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
132.5
143.0
144.2
172.4
128.2
139.5
137.5
178.3
129.2
458.8
179.4
182.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
115.7
7.2
6.4
6.7
10.6
7.4
1.7
2.4
1.8
1.7
2.9
8.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
91.2
44.7
30.7
30.5
29.1
47.0
12.0
17.5
11.1
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
50.5
44.4
48.8
54.2
52.5
37.7
33.5
44.2
46.4
37.2
12.1
10.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-111.8
-111.8
-109.7
-109.7
-109.8
-108.9
-103.4
-103.4
-103.4
-103.4
-99.2
-99.2
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
24.8
21.1
21.4
19.4
6.9
4.4
6.3
7.0
13.4
195.5
388.7
324.8
1. Hàng tồn kho
24.8
21.1
21.4
19.4
6.9
4.4
6.3
7.0
13.4
195.5
388.7
324.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
13.0
9.9
9.7
9.3
8.9
8.9
7.2
7.3
4.9
20.5
35.3
30.2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.6
0.1
0.2
0.3
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
2.8
2.4
2.2
1.5
1.0
1.3
0.2
7.2
4.6
20.4
35.3
30.1
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
9.6
7.4
7.3
7.5
7.7
7.4
7.0
0.0
0.3
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
1,714.6
1,753.0
1,725.2
1,768.5
1,771.6
1,792.9
1,429.7
1,446.5
1,484.4
1,507.6
1,520.4
1,539.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
22.0
111.5
144.7
144.3
144.3
148.6
151.2
176.4
176.4
177.2
188.9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
22.0
111.5
144.7
144.2
144.2
148.5
151.2
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
176.4
176.4
177.2
188.9
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,413.6
1,428.6
1,446.2
1,464.8
1,482.7
1,501.1
1,157.4
1,172.0
1,186.6
1,201.4
1,215.9
1,226.0
1. Tài sản cố định hữu hình
1,412.9
1,427.8
1,445.6
1,464.1
1,482.7
1,501.1
1,157.4
1,172.0
1,186.6
1,201.4
1,215.9
1,226.0
- Nguyên giá
1,823.5
—
—
—
—
1,819.1
1,444.2
1,444.2
1,444.5
1,444.5
1,444.5
1,444.5
- Giá trị hao mòn lũy kế
-410.7
—
—
—
—
-318.0
-286.9
-272.2
-257.9
-243.2
-228.6
-218.6
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
0.7
0.8
0.6
0.7
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
18.7
12.5
6.9
1.3
0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
18.7
12.5
6.9
1.3
0.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
212.2
219.1
89.4
86.1
72.4
75.4
72.3
71.3
69.0
77.0
74.1
70.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
63.5
60.3
55.7
52.3
48.7
51.6
51.0
50.0
47.7
55.7
52.8
48.7
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
24.0
21.3
21.3
21.3
21.3
21.3
21.3
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
-0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
125.0
135.0
10.0
10.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
70.1
70.8
71.2
71.6
71.6
72.1
51.4
51.9
52.3
52.8
53.3
54.2
1. Chi phí trả trước dài hạn
55.2
55.7
55.9
56.2
56.0
56.3
35.5
35.8
36.1
36.4
36.7
37.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
14.9
15.1
15.3
15.4
15.6
15.7
15.9
16.1
16.2
16.4
16.6
17.2
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,126.8
2,063.5
2,041.7
2,086.8
2,048.6
2,085.2
1,777.0
1,763.7
1,792.0
2,236.7
2,182.0
2,159.8
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,037.4
979.1
996.3
1,081.3
1,103.4
1,141.9
871.7
886.4
957.9
1,392.8
1,373.3
1,381.5
I. Nợ ngắn hạn
331.7
291.9
201.9
276.8
209.1
246.0
184.5
192.9
205.1
639.7
572.2
580.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
5.3
10.1
4.5
19.1
6.8
35.4
3.9
6.1
10.7
80.9
48.6
60.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
123.3
0.5
0.6
0.8
3.3
3.6
0.4
1.1
1.3
0.1
0.2
0.2
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4.5
10.6
11.6
11.7
2.1
7.3
10.1
10.1
3.5
7.8
8.2
6.3
4. Phải trả người lao động
3.2
6.0
3.1
3.0
3.1
6.2
2.7
3.6
3.8
8.3
6.3
8.1
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
4.9
5.5
4.0
11.5
3.8
5.1
4.9
4.2
46.6
15.6
13.0
19.6
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
1.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
40.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.9
1.9
1.9
1.9
1.9
110.9
1.9
1.9
1.6
1.6
0.8
0.8
9. Phải trả ngắn hạn khác
11.9
13.7
22.6
29.8
33.2
0.0
18.2
15.9
18.5
26.1
30.8
37.2
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
153.4
237.9
147.9
193.3
119.8
0.0
110.0
117.4
86.4
493.2
458.2
441.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
18.5
0.9
0.9
0.9
30.3
30.3
27.7
28.0
28.0
1.3
1.3
1.3
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.7
4.8
4.9
4.9
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
705.8
687.2
794.4
804.5
894.3
895.9
687.3
693.5
752.7
753.1
801.1
801.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
25.2
25.6
26.1
26.5
26.9
27.3
28.2
28.2
24.5
24.9
9.9
9.9
7. Phải trả dài hạn khác
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
680.2
661.2
768.0
777.7
867.1
868.2
658.7
664.9
727.9
727.9
790.9
790.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,089.4
1,084.4
1,045.4
1,005.5
945.2
943.3
905.3
877.3
834.1
843.9
808.7
778.2
I. Vốn chủ sở hữu
1,089.4
1,084.4
1,045.4
1,005.5
945.2
943.3
905.3
877.3
834.1
843.9
808.7
778.2
1. Vốn góp của chủ sở hữu
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
100.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
100,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
63.0
63.0
63.0
63.0
63.0
63.0
63.0
63.0
63.0
63.0
63.0
63.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
507.5
474.5
474.5
474.5
474.5
421.6
421.6
421.6
421.6
378.2
378.2
378.2
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
155.1
188.3
161.5
135.5
86.2
131.4
98.9
83.1
38.1
88.2
54.7
32.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
137.9
69.9
69.9
79.9
79.9
25.1
25.1
68.6
25.1
29.2
29.2
20.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
17.2
118.4
91.6
55.6
6.3
106.3
73.8
14.5
13.0
59.0
25.6
11.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
263.8
258.6
246.3
232.5
221.4
227.3
221.7
209.6
211.4
214.5
212.8
204.2
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,126.8
2,063.5
2,041.7
2,086.8
2,048.6
2,085.2
1,777.0
1,763.7
1,792.0
2,236.7
2,182.0
2,159.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
23.8
20.6
50.7
64.7
10.1
37.3
45.0
41.7
18.9
76.6
-12.9
10.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
18.8
18.6
18.6
18.6
18.5
-3.4
14.8
14.5
14.7
58.4
-30.1
11.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
2.1
17.5
-17.7
—
5.5
0.0
-26.7
26.7
4.8
-0.6
0.6
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-12.5
-19.3
-0.8
-9.2
-11.1
-10.7
-8.0
-9.1
-9.1
-58.3
21.9
-9.7
Chi phí lãi vay
14.9
16.3
16.1
18.1
21.3
17.8
14.7
15.0
21.4
108.0
-53.0
29.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
45.0
42.8
102.1
69.8
38.8
46.4
66.4
35.4
72.7
189.4
-74.6
42.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-99.5
0.5
29.1
-39.1
1.6
-0.5
32.3
-47.1
340.6
-378.1
127.3
-210.7
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-3.2
-0.1
-2.0
-12.6
-1.4
2.0
0.6
6.5
182.1
-31.1
160.4
-55.4
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)