S55

Sông Đà 505 ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 46,73%, +6,07 điểm % YoY
Giá
62,900
Giá đóng cửa gần nhất
27-05-2026
P/E 4.83x
P/B 0.58x
EPS 13,027
BVPS 108,943
ROE 12.8%
ROA 6.2%
Biên LN 35.1%
Vòng Quay TS 0.18x
Đòn bẩy VCSH 2.05x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), S55 có doanh thu tăng (+15,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
371 tỷ
+15,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
46,73%
+6,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
173 tỷ
+32,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 60.6 98.6 109.2 102.6 54.4 74.7 96.8 95.9 317.0 357.9 84.9 145.7
Tăng trưởng -39% -10% +6% +88% -27% -23% +1% -70% -11% +321% -42%
LNST 22.9 39.1 51.1 60.3 9.9 37.9 43.5 39.6 17.4 39.9 22.0 8.8
Biên LN ròng 37.75% 39.63% 46.79% 58.81% 18.16% 50.77% 44.95% 41.24% 5.49% 11.15% 25.95% 6.07%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận S55

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 36,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 12,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 6,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 12,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 10,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 6,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 6,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 4,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 2,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,7% = 40,7% × 0,17 × 2,16
2026Q1 17,0% = 46,7% × 0,18 × 2,05

ROE tăng từ 14,7% lên 17,0% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 46,7% +6,1pp Vòng quay TS: 0,18x +0,01x Đòn bẩy: 2,05x -0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 46,73%, tăng 6,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 3,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 2,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 46,73% +6,1 điểm %
Biên gộp 53,36% +3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,06% −2,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 8,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 8,16%, tăng 1,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 8,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7,3 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 165 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 8,16% +1,7 điểm %
Biên NOPAT 42,30% +7,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,19 lần +0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.922,7 tỷ +165,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,93 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,76 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 20,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −109,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −18,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +106,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,4 ngày, số ngày phải thu giảm 17,7 ngày và số ngày phải trả giảm 7,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 148,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +10,4 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 128,2 ngày −17,7 ngày
Tồn kho 33,4 ngày +10,4 ngày
Phải trả 12,8 ngày −7,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 148,8 ngày −0,2 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,76x và khả năng trả lãi đạt 2,49x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 18,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 833,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,76x −0,29x
Khả năng trả lãi 2,49x +0,85x
Tiền mặt/Nợ vay 1,0% +0,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 18,4% +6,3 điểm %
CFO/LNST 1,30x +0,84x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 102,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 86,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −111,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.30x.

Sau khi chi 23,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 145,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 169,3 tỷ +123,5 tỷ
Capex tiền mặt 23,5 tỷ +22,8 tỷ
FCF TTM +145,8 tỷ +100,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 6,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 3,7%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 2,49 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 46,73% và mở rộng thêm 6,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,76x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
364.6 583.8 627.2 949.3 427.8
Giá vốn hàng bán
172.4 413.0 498.1 748.3 0.0
Lợi nhuận gộp
192.2 170.8 129.1 201.0 125.4
Chi phí tài chính
71.9 68.1 108.0 80.1 -60.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.2 17.7 15.9 14.3 -21.6
Lợi nhuận hoạt động
146.6 121.8 76.6 135.3 64.2
Lợi nhuận trước thuế
146.1 142.8 76.6 133.4 64.4
Lợi nhuận sau thuế
141.3 139.4 71.8 124.5 57.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
101.0 107.6 58.4 93.6 42.4
EPS cơ bản
10,096.00 10,762.00 5,884.00 9,362.00 4,241.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.