Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DC2 đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
DOANH THU TTM
228 tỷ
−9,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,87%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
−42,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
58,9%
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
204.3
250.2
210.0
333.1
322.6
Tăng trưởng
-18%
+19%
-37%
+3%
—
LNST
5.8
5.6
1.0
3.5
7.0
Biên LN ròng
2.85%
2.23%
0.49%
1.05%
2.17%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
53.7
49.7
63.2
61.1
30.3
100.0
54.5
67.9
27.8
76.1
55.6
38.1
Tăng trưởng
+8%
-21%
+4%
+101%
-70%
+84%
-20%
+144%
-63%
+37%
+46%
—
LNST
0.7
0.5
1.5
1.5
2.4
2.1
1.3
1.5
0.6
0.6
0.2
0.4
Biên LN ròng
1.39%
1.05%
2.36%
2.44%
7.76%
2.14%
2.47%
2.25%
1.99%
0.75%
0.37%
1.06%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận DC2
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
Lợi nhuận khác
↑ 4,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 4,4 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 0,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận khác
↑ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 1,3 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
7,3% = 2,9% × 0,80 × 3,10
2026Q1
3,5% = 1,9% × 0,60 × 3,09
ROE giảm từ 7,3% xuống 3,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,87%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % và Biên gộp giảm 0,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
1,87%
−1,0 điểm %
Biên gộp
15,41%
−0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
8,52%
+1,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-3,63%
+0,6 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 58,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼
ROIC giảm xuống 0,60%, mất 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,29 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 54 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.
Điểm cần theo dõi
ROIC vẫn ở mặt bằng thấp
ROIC hiện 0,60% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
0,60%
−2,6 điểm %
Biên NOPAT
0,77%
−2,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,78 lần
−0,29 lần
Vốn đầu tư bình quân
290,1 tỷ
+54,4 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,78 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 76,8 tỷ, chiếm khoảng 18,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▼▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 85,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 72,9 ngày, số ngày phải thu tăng 27,2 ngày và số ngày phải trả tăng 14,6 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 288,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +27,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
253,8 ngày
+27,2 ngày
Tồn kho
137,1 ngày
+72,9 ngày
Phải trả
102,9 ngày
+14,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt
288,0 ngày
+85,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,78x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,23x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 229,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,78x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,23x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,78x
+0,83x
Khả năng trả lãi
0,23x
−0,73x
Tiền mặt/Nợ vay
4,4%
−11,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-22,50x
−20,05x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −71,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −88,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 68,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -22.50x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
95,6 tỷ
−77,5 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -170,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,6%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -170,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -22,50 lần.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
204.3
250.2
210.0
333.1
322.6
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
204.3
250.2
210.0
333.1
322.6
Giá vốn hàng bán
168.0
215.0
173.9
294.7
0.0
Lợi nhuận gộp
36.4
35.2
36.1
38.4
28.6
Doanh thu hoạt động tài chính
0.5
1.6
7.8
1.0
1.4
Chi phí tài chính
11.7
11.9
26.6
15.1
-7.2
Chi phí lãi vay
11.7
11.8
26.2
15.1
-7.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
0.1
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.9
16.5
13.1
18.7
-13.9
Lợi nhuận hoạt động
6.2
8.4
4.2
5.7
8.9
Thu nhập khác
2.8
0.7
0.6
0.7
0.0
Chi phí khác
0.0
0.8
0.4
0.1
0.0
Lợi nhuận khác
2.7
-0.1
0.1
0.5
-0.1
Lợi nhuận trước thuế
8.9
8.3
4.3
6.3
8.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
3.1
2.7
3.3
2.8
-1.8
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
5.8
5.6
1.0
3.5
7.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.8
5.6
1.0
3.5
7.0
EPS cơ bản
445.00
607.00
135.00
539.00
2,628.45
EPS suy giảm
445.00
507.83
134.79
485.17
1,119.02
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
301.9
253.4
328.1
382.3
224.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
6.9
26.9
7.0
2.7
4.8
1. Tiền
6.9
26.9
7.0
2.7
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
11.0
0.0
29.0
19.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
11.0
0.0
29.0
19.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
200.7
197.7
280.7
315.7
140.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
171.5
175.8
270.1
304.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
21.4
18.1
2.6
1.2
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
8.1
4.1
8.2
10.6
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
76.8
28.4
11.3
44.8
53.1
1. Hàng tồn kho
76.8
28.4
11.3
44.8
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
6.5
0.4
0.1
0.2
0.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.6
0.4
0.1
0.2
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
5.9
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
108.8
69.0
67.8
60.1
36.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.5
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.5
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
53.4
51.0
40.2
43.4
24.6
1. Tài sản cố định hữu hình
15.2
12.5
12.1
15.2
16.8
- Nguyên giá
36.9
31.5
28.4
28.4
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-21.7
-19.0
-16.3
-13.2
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
38.2
38.5
28.2
28.2
7.8
- Nguyên giá
39.0
39.0
28.3
28.3
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.8
-0.5
-0.2
-0.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
47.0
15.6
24.4
9.1
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
47.0
15.6
24.4
9.1
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.2
0.2
0.2
0.2
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
8.4
2.4
3.1
7.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
8.4
2.4
3.1
7.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
11.8
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
410.8
322.4
396.0
442.5
260.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
288.3
202.7
315.8
362.8
186.0
I. Nợ ngắn hạn
288.3
202.7
309.1
352.3
186.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
63.1
50.9
68.0
106.5
36.7
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
13.5
7.7
0.0
6.0
0.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.6
3.2
7.4
6.6
0.0
4. Phải trả người lao động
3.8
2.5
1.9
3.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
3.1
7.5
1.0
4.1
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.6
0.3
7.8
0.2
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
200.6
130.6
222.0
223.8
144.7
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.5
1.5
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-0.1
0.0
0.5
0.4
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
0.0
6.6
10.4
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
6.6
10.4
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
122.5
119.7
80.2
79.7
74.5
I. Vốn chủ sở hữu
122.5
119.7
80.2
79.7
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
113.0
109.8
75.6
72.0
74.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
113,046,990,000.00
109,756,500,000.00
75,563,410,000.00
71,966,730,000.00
62,519,810,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.1
-0.1
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
2.6
2.6
2.6
2.6
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
7.0
7.4
2.0
5.1
9.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
1.2
1.9
1.0
1.6
2.3
- LNST chưa phân phối kỳ này
5.8
5.6
1.0
3.5
7.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
410.8
322.4
396.0
442.5
260.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-2.7
-3.2
-2.9
-0.6
0.0
Thu khác từ HĐKD
0.0
3.9
21.4
37.2
0.0
Chi khác từ HĐKD
-3.5
-16.1
-14.6
-43.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-71.8
56.8
33.8
-81.7
-21.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-5.4
-3.3
-15.3
-22.3
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.1
0.0
1.1
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
1.2
1.3
1.5
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-16.4
27.0
-24.0
-12.8
1.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
34,193,090,000.00
0.00
2,905,000,000.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
272.2
279.5
278.7
392.2
241.5
Trả nợ gốc
-202.2
-377.6
-284.3
-302.7
-218.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-1.8
0.0
0.0
-0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
68.2
-63.9
-5.6
92.4
23.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20.0
19.9
4.3
-2.0
-2.8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26.9
7.0
2.7
4.8
1.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6.9
26.9
7.0
2.7
4.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
53.7
49.7
63.2
61.1
30.3
100.0
54.5
67.9
27.8
76.1
55.6
38.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
53.7
49.7
63.2
61.1
30.3
100.0
54.5
67.9
27.8
76.1
55.6
38.1
Giá vốn hàng bán
45.1
42.1
52.9
52.5
20.4
89.4
45.9
57.6
22.1
68.0
46.0
27.6
Lợi nhuận gộp
8.6
7.6
10.4
8.5
9.9
10.6
8.6
10.3
5.7
8.0
9.7
10.5
Doanh thu hoạt động tài chính
0.2
0.1
0.1
0.2
0.0
-0.3
0.3
0.3
1.3
2.7
2.1
2.5
Chi phí tài chính
3.8
3.4
3.3
2.8
2.2
2.7
2.4
3.6
3.1
6.4
6.8
6.8
Chi phí lãi vay
3.8
3.4
3.3
2.8
2.2
2.7
2.4
3.6
3.1
6.4
0.0
6.8
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
0.4
—
—
—
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.6
5.5
5.0
3.8
4.5
4.8
4.5
4.2
3.0
3.5
3.4
3.4
Lợi nhuận hoạt động
-0.1
-1.2
2.2
2.2
3.0
2.9
1.9
2.8
0.9
0.8
1.6
2.8
Thu nhập khác
1.7
2.6
0.1
0.0
0.0
0.1
0.5
0.0
0.0
0.6
0.0
0.6
Chi phí khác
0.0
0.0
—
0.0
—
0.1
0.4
0.4
0.0
0.6
0.1
1.4
Lợi nhuận khác
1.7
2.6
0.1
-0.0
0.0
0.1
0.1
-0.4
0.0
0.0
-0.1
-0.8
Lợi nhuận trước thuế
1.6
1.4
2.3
2.2
3.1
2.9
2.0
2.4
0.9
0.8
1.5
2.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.8
0.9
0.8
0.7
0.7
0.8
0.7
0.9
0.4
0.3
1.3
1.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.7
0.5
1.5
1.5
2.4
2.1
1.3
1.5
0.6
0.6
0.2
0.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.7
0.5
1.5
1.5
2.4
2.1
1.3
1.5
0.6
0.6
0.2
0.4
EPS cơ bản
66.00
46.00
132.00
136.00
215.00
195.00
178.00
202.00
73.00
76.00
27.00
54.00
EPS suy giảm
65.81
46.01
131.93
135.99
214.59
194.71
178.05
201.80
73.37
75.89
27.17
53.58
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
325.0
305.0
256.4
269.2
255.6
253.3
231.6
284.9
238.6
327.8
366.2
375.1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
10.1
6.9
10.9
7.5
21.9
26.9
1.1
4.5
5.7
7.0
5.7
7.8
1. Tiền
10.1
6.9
10.9
7.5
21.9
26.9
1.1
4.5
5.7
7.0
5.7
7.8
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
11.0
11.0
10.0
10.0
10.0
0.0
29.0
29.0
29.0
29.0
29.0
29.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
11.0
11.0
10.0
10.0
10.0
0.0
29.0
29.0
29.0
29.0
29.0
29.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
206.8
200.7
174.8
183.7
166.7
197.6
166.3
232.6
183.4
280.7
301.9
306.6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
173.4
171.5
151.3
147.0
143.2
175.8
147.8
218.1
170.6
270.1
291.8
300.1
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
26.5
21.4
18.9
32.7
19.1
18.1
14.1
9.9
7.3
2.7
5.3
1.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
7.2
8.1
5.0
4.3
4.7
4.0
4.8
5.0
5.8
8.2
5.1
4.9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
90.0
77.6
56.0
62.0
54.7
28.4
33.9
18.4
20.3
11.0
28.5
31.3
1. Hàng tồn kho
90.0
77.6
56.0
62.0
54.7
28.4
33.9
18.4
20.3
11.0
28.5
31.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
7.0
8.8
4.7
6.0
2.3
0.3
1.3
0.3
0.2
0.2
1.1
0.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.8
2.9
0.4
0.5
0.4
0.3
0.3
0.3
0.2
0.2
0.1
0.3
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
6.2
5.9
4.2
5.5
2.0
0.0
1.0
0.0
0.0
0.0
0.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
108.2
105.4
103.3
104.2
68.5
69.1
68.4
66.1
66.9
67.8
68.3
70.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.6
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.6
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
52.6
53.4
54.2
54.6
50.4
51.0
50.6
38.7
39.5
40.2
41.0
41.8
1. Tài sản cố định hữu hình
14.4
15.2
16.0
16.2
11.9
12.5
11.8
10.6
11.3
12.1
12.9
13.6
- Nguyên giá
36.9
—
—
—
—
31.5
30.2
28.3
28.3
28.4
28.4
28.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-22.5
—
—
—
—
-19.0
-18.4
-17.8
-17.0
-16.3
-15.5
-14.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
38.1
38.2
38.3
38.4
38.4
38.5
38.8
28.2
28.2
28.2
28.2
28.2
- Nguyên giá
39.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.8
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
47.0
47.0
46.9
47.4
15.9
15.6
15.3
25.8
25.3
24.4
22.9
23.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
47.0
47.0
46.9
47.4
15.9
15.6
15.3
25.8
25.3
24.4
22.9
23.9
V. Đầu tư tài chính dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
8.6
4.9
2.0
2.2
2.1
2.4
2.3
1.5
2.1
3.1
3.7
4.8
1. Chi phí trả trước dài hạn
8.6
4.9
2.0
2.2
2.1
2.4
2.3
1.5
2.1
3.1
3.7
4.8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
433.2
410.4
359.7
373.4
324.1
322.4
300.0
351.0
305.5
395.6
434.5
445.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
309.9
287.9
237.7
256.2
202.1
202.7
216.5
268.8
224.8
315.3
354.8
366.0
I. Nợ ngắn hạn
309.9
287.9
237.7
256.2
202.1
202.7
209.9
262.2
218.2
306.8
346.3
355.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
54.1
62.7
45.0
57.5
54.5
50.9
50.0
54.9
48.7
67.5
75.2
81.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
17.0
13.5
9.4
5.6
3.4
7.7
22.3
0.5
1.5
0.0
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
4.5
3.6
2.5
1.6
3.5
3.2
2.3
5.4
4.2
7.3
8.2
8.7
4. Phải trả người lao động
2.3
3.8
2.1
2.0
1.9
2.5
1.5
1.2
0.7
1.8
0.8
0.9
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
2.8
3.1
3.0
2.5
1.3
7.5
1.8
3.2
8.1
0.6
3.3
11.3
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.5
0.6
1.2
5.8
0.4
0.3
0.4
0.5
2.3
8.3
8.0
2.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
229.6
200.6
174.7
181.4
137.3
130.6
131.4
196.1
152.3
220.1
248.6
248.8
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.1
0.4
0.5
0.5
1.5
1.5
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
-1.0
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
0.0
0.0
-0.2
0.5
0.6
0.8
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
6.6
6.6
6.6
8.5
8.5
10.4
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
6.6
6.6
6.6
8.5
8.5
10.4
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
123.3
122.5
122.0
117.2
122.0
119.7
83.5
82.1
80.8
80.3
79.7
79.7
I. Vốn chủ sở hữu
123.3
122.5
122.0
117.2
122.0
119.7
83.5
82.1
80.8
80.3
79.7
79.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
113.0
113.0
113.0
109.8
109.8
109.8
75.6
75.6
75.6
75.6
75.6
75.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
113,046,990,000.00
113,046,990,000.00
113,046,990,000.00
109,756,500,000.00
109,756,500,000.00
109,756,500,000.00
75,563,410,000.00
75,563,410,000.00
75,563,410,000.00
75,563,410,000.00
75,563,410,000.00
75,563,410,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
2.6
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
7.7
7.0
6.5
5.0
9.8
7.4
5.3
3.9
2.6
2.1
1.5
1.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
7.0
6.5
5.0
3.5
7.4
1.9
3.9
1.9
2.0
1.5
1.3
5.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.7
0.5
1.5
1.5
2.4
5.6
1.3
2.1
0.6
0.6
0.2
-3.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
433.2
410.4
359.7
373.4
324.1
322.4
300.0
351.0
305.5
395.6
434.5
445.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)