DC2

Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 0,60%, −2,56 điểm % YoY
Giá
5,600
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 14.74x
P/B 0.51x
EPS 380
BVPS 10,903
ROE 3.5%
ROA 1.1%
Biên LN 1.9%
Vòng Quay TS 0.60x
Đòn bẩy VCSH 3.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), DC2 đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
228 tỷ
−9,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,87%
−1,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
4 tỷ
−42,3%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
58,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 53.7 49.7 63.2 61.1 30.3 100.0 54.5 67.9 27.8 76.1 55.6 38.1
Tăng trưởng +8% -21% +4% +101% -70% +84% -20% +144% -63% +37% +46%
LNST 0.7 0.5 1.5 1.5 2.4 2.1 1.3 1.5 0.6 0.6 0.2 0.4
Biên LN ròng 1.39% 1.05% 2.36% 2.44% 7.76% 2.14% 2.47% 2.25% 1.99% 0.75% 0.37% 1.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận DC2

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận khác ↑ 4,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận khác ↑ 1,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,3% = 2,9% × 0,80 × 3,10
2026Q1 3,5% = 1,9% × 0,60 × 3,09

ROE giảm từ 7,3% xuống 3,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 1,9% -1,0pp Vòng quay TS: 0,60x -0,20x Đòn bẩy: 3,09x -0,02x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,87%, giảm 1,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,3 điểm % và Biên gộp giảm 0,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,87% −1,0 điểm %
Biên gộp 15,41% −0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,52% +1,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -3,63% +0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 58,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 0,60%, mất 2,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,60 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,29 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 54 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,60% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,60% −2,6 điểm %
Biên NOPAT 0,77% −2,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,78 lần −0,29 lần
Vốn đầu tư bình quân 290,1 tỷ +54,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,78 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 76,8 tỷ, chiếm khoảng 18,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 85,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 72,9 ngày, số ngày phải thu tăng 27,2 ngày và số ngày phải trả tăng 14,6 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 288,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +27,2 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 253,8 ngày +27,2 ngày
Tồn kho 137,1 ngày +72,9 ngày
Phải trả 102,9 ngày +14,6 ngày
Chu kỳ tiền mặt 288,0 ngày +85,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,78x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,23x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 229,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,78x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,23x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,78x +0,83x
Khả năng trả lãi 0,23x −0,73x
Tiền mặt/Nợ vay 4,4% −11,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -22,50x −20,05x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −71,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −16,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −88,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 68,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -22.50x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 95,6 tỷ −77,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -170,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 0,6%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -170,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -22,50 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
204.3 250.2 210.0 333.1 322.6
Giá vốn hàng bán
168.0 215.0 173.9 294.7 0.0
Lợi nhuận gộp
36.4 35.2 36.1 38.4 28.6
Chi phí tài chính
11.7 11.9 26.6 15.1 -7.2
Chi phí bán hàng
0.1 0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.9 16.5 13.1 18.7 -13.9
Lợi nhuận hoạt động
6.2 8.4 4.2 5.7 8.9
Lợi nhuận trước thuế
8.9 8.3 4.3 6.3 8.8
Lợi nhuận sau thuế
5.8 5.6 1.0 3.5 7.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.8 5.6 1.0 3.5 7.0
EPS cơ bản
445.00 607.00 135.00 539.00 2,628.45

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.