Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SD6 đang chịu áp lực ở cả doanh thu lẫn biên lợi nhuận cùng lúc — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.
DOANH THU TTM
36 tỷ
−59,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−74,24%
−34,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−27 tỷ
+24,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
70,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
35.8
92.9
150.8
194.1
382.2
Tăng trưởng
-61%
-38%
-22%
-49%
—
LNST
-67.0
2.7
-159.9
0.1
2.4
Biên LN ròng
-187.35%
2.90%
-106.06%
0.04%
0.62%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
20.8
7.0
4.4
4.0
20.4
27.1
30.9
12.0
45.7
51.6
45.0
29.2
Tăng trưởng
+196%
+58%
+12%
-80%
-25%
-12%
+158%
-74%
-11%
+15%
+54%
—
LNST
0.1
-12.1
-9.2
-5.7
-40.1
0.2
12.0
-7.9
-3.9
-75.2
-40.6
-32.7
Biên LN ròng
0.33%
-171.88%
-206.62%
-143.93%
-196.95%
0.86%
39.00%
-65.99%
-8.63%
-145.89%
-90.24%
-112.00%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SD6
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 28,8 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 3,5 tỷ
Thu nhập tài chính
↓ 22,1 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 1,9 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 40,8 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-17,0% = -39,5% × 0,10 × 4,28
2026Q1
-21,1% = -74,2% × 0,05 × 5,98
ROE giảm từ -17,0% xuống -21,1% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼▼
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -74,24%, mất 34,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 26,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 49,1 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 52,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,6 điểm %).
Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-74,24%
−34,7 điểm %
Biên gộp
28,67%
+49,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
44,46%
+26,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
-58,45%
−57,7 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao
Dù đóng góp đã giảm 57,7 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 78,7% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,11 lần
−0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân
331,3 tỷ
−125,7 tỷ
Cân đối tài sản
▼▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 5,34 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,54 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 343,1 tỷ, chiếm khoảng 47,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 98,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+119,1 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+6,4 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−27,1 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4253,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3479,9 ngày, số ngày phải thu tăng 1882,1 ngày và số ngày phải trả tăng 1108,9 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 6985,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +1882,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
3622,4 ngày
+1882,1 ngày
Tồn kho
4898,9 ngày
+3479,9 ngày
Phải trả
1535,3 ngày
+1108,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt
6985,9 ngày
+4253,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,54x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,15x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 185,4 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,54x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,15x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,54x
−0,12x
Khả năng trả lãi
-1,15x
+0,26x
Tiền mặt/Nợ vay
5,7%
+1,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
-2,64x
−1,96x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 81,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −1,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 80,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −65,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.64x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
71,1 tỷ
+46,6 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 34,7 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 70,8%.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 70,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -2,64 lần.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -74,24% và giảm 34,7 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
35.8
92.9
150.8
194.1
385.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
35.8
92.9
150.8
194.1
382.2
Giá vốn hàng bán
66.3
93.4
254.3
135.6
0.0
Lợi nhuận gộp
-30.5
-0.5
-103.5
58.5
73.5
Doanh thu hoạt động tài chính
2.4
2.4
0.6
1.2
0.0
Chi phí tài chính
23.8
29.0
34.2
28.7
-34.5
Chi phí lãi vay
23.0
28.5
34.1
27.6
-33.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
15.1
16.6
22.0
30.6
-37.5
Lợi nhuận hoạt động
-67.0
-43.8
-159.1
0.5
1.4
Thu nhập khác
5.7
51.9
5.0
16.5
0.0
Chi phí khác
5.8
5.1
5.9
11.3
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
46.7
-0.9
5.2
1.6
Lợi nhuận trước thuế
-67.0
2.9
-159.9
5.7
3.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.2
0.0
5.6
-0.7
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-67.0
2.7
-159.9
0.1
2.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-67.0
2.7
-159.9
0.1
2.4
EPS cơ bản
-1,928.00
77.00
-4,600.00
2.00
68.00
EPS suy giảm
-1,928.00
77.00
-4,599.81
2.00
68.48
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
661.5
792.2
839.1
996.1
982.9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
17.9
3.1
4.8
10.1
7.7
1. Tiền
17.9
3.1
4.8
10.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
3.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
3.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
286.8
388.8
378.3
304.8
333.4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
312.6
414.6
402.8
326.2
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
1.2
0.7
1.0
1.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
7.5
8.0
9.0
11.1
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-34.5
-34.5
-34.5
-33.5
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
343.1
391.3
446.3
673.3
640.6
1. Hàng tồn kho
343.1
391.3
446.3
673.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
10.7
8.9
9.7
7.8
1.3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
5.0
4.9
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
5.7
4.0
9.7
7.8
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
60.2
67.8
81.4
289.4
271.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
13.7
30.7
29.1
183.3
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
13.7
30.7
29.1
183.3
191.6
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
28.3
35.7
44.9
54.6
63.0
1. Tài sản cố định hữu hình
19.9
23.2
29.9
37.1
35.7
- Nguyên giá
343.4
355.3
378.0
390.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-323.5
-332.0
-348.0
-353.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
8.4
12.5
15.0
17.5
27.4
- Nguyên giá
19.1
26.1
26.1
26.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-10.7
-13.6
-11.1
-8.6
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.5
1.4
1.4
1.4
1.9
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3.1
3.1
3.1
3.1
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.7
-1.7
-1.7
-1.7
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
16.7
0.0
6.0
50.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
16.7
0.0
6.0
50.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
14.9
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
721.7
860.0
920.6
1,285.5
1,254.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
608.0
679.2
742.5
852.6
795.4
I. Nợ ngắn hạn
607.9
679.1
742.4
852.6
791.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
101.6
126.3
137.8
171.3
155.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
60.6
43.9
96.5
149.7
70.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
56.9
58.2
55.5
49.7
0.0
4. Phải trả người lao động
2.4
8.4
18.1
24.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.4
1.3
2.4
2.4
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
201.0
190.0
163.3
182.3
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
185.0
250.9
268.7
272.9
321.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.4
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
4.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
113.7
180.8
178.1
432.9
459.0
I. Vốn chủ sở hữu
113.7
180.8
178.1
432.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
347.7
347.7
347.7
347.7
459.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
31.3
31.3
31.3
31.3
31.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
76.8
76.8
76.8
76.8
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-342.1
-275.1
-277.8
-23.0
3.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-275.1
-277.8
-117.8
-23.1
0.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
-67.0
2.7
-159.9
0.1
2.4
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
721.7
860.0
920.6
1,285.5
1,254.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
-67.0
2.9
-159.9
5.7
3.1
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
7.3
9.2
9.7
11.9
16.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.0
0.0
1.0
-0.6
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.3
-2.3
-0.6
0.1
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.9
-3.0
-2.0
-0.2
0.0
Chi phí lãi vay
23.0
28.5
34.1
27.6
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-38.9
35.3
-117.7
44.5
51.5
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
117.4
-4.0
80.0
31.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
48.3
55.0
172.8
-27.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-26.5
-70.2
-132.8
73.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-16.8
1.0
4.4
-35.2
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-1.9
-3.9
-7.8
-11.3
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
-0.2
-0.0
-15.9
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
-1.1
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
81.6
13.1
-1.1
58.0
73.0
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
-5.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
2.0
3.1
2.0
1.6
0.7
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-3.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.6
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-1.0
3.1
2.0
-2.8
0.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
22.8
13.8
80.5
74.6
367.2
Trả nợ gốc
-85.7
-31.1
-84.9
-123.2
-437.8
Trả nợ thuê tài chính
-2.9
-0.6
-1.8
-4.2
-7.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-65.9
-17.8
-6.3
-52.8
-77.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14.7
-1.7
-5.3
2.5
-5.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.1
4.8
10.1
7.7
11.7
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17.9
3.1
4.8
10.1
7.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
20.8
7.0
4.4
4.0
20.4
27.1
30.9
12.0
45.7
51.6
45.0
29.2
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
Doanh thu thuần
20.8
7.0
4.4
4.0
20.4
27.1
30.9
12.0
45.7
51.6
45.0
29.2
Giá vốn hàng bán
10.1
9.4
4.1
2.2
50.6
40.2
7.1
11.0
34.7
117.3
66.2
48.6
Lợi nhuận gộp
10.6
-2.4
0.3
1.8
-30.2
-13.0
23.8
1.0
11.0
-65.7
-21.2
-19.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.1
0.4
0.0
2.0
0.0
24.6
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí tài chính
4.4
5.2
5.4
6.6
6.7
7.5
6.6
4.3
10.1
3.4
14.1
11.7
Chi phí lãi vay
4.3
4.9
5.4
6.1
6.7
7.0
6.6
4.3
10.1
3.4
14.1
11.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.9
4.3
2.9
4.0
3.9
4.0
4.0
4.5
4.1
5.9
5.2
5.3
Lợi nhuận hoạt động
1.5
-11.4
-8.0
-6.8
-40.7
0.1
13.3
-7.8
-3.1
-75.0
-40.5
-36.3
Thu nhập khác
0.6
0.5
0.1
3.5
1.5
1.5
0.1
1.4
0.5
1.8
1.6
5.8
Chi phí khác
2.0
1.2
1.3
2.4
0.9
1.3
1.3
1.3
1.3
2.0
1.7
2.2
Lợi nhuận khác
-1.4
-0.6
-1.2
1.1
0.6
0.2
-1.2
0.2
-0.8
-0.2
-0.1
3.6
Lợi nhuận trước thuế
0.1
-12.1
-9.2
-5.7
-40.1
0.2
12.0
-7.7
-3.9
-75.2
-40.6
-32.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.1
-12.1
-9.2
-5.7
-40.1
0.2
12.0
-7.9
-3.9
-75.2
-40.6
-32.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1
-12.1
-9.2
-5.7
-40.1
0.2
12.0
-7.9
-3.9
-75.2
-40.6
-32.7
EPS cơ bản
2.00
-347.00
-264.00
-164.00
-1,153.00
7.00
346.00
-227.00
-113.00
-2,163.00
-1,168.00
-942.00
EPS suy giảm
1.96
-346.57
-263.96
-164.44
-1,153.24
6.72
346.32
-227.16
-113.46
-2,163.41
-1,167.56
-941.66
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
647.2
661.5
682.6
698.4
741.2
790.2
807.6
790.9
751.8
772.0
917.5
954.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
10.7
17.9
11.1
4.1
10.5
2.8
2.7
3.6
3.0
4.8
20.4
8.1
1. Tiền
10.7
17.9
11.1
4.1
10.5
2.8
2.7
3.6
3.0
4.8
20.4
8.1
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
14.1
3.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
14.1
3.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
267.5
286.8
309.8
333.6
371.9
392.0
371.1
360.8
245.8
236.2
258.6
286.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
290.6
312.6
335.9
359.0
397.0
417.9
395.3
383.7
267.9
259.6
280.7
307.8
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3.3
1.2
1.0
2.0
1.7
0.7
0.9
1.0
1.6
1.0
1.6
1.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
8.1
7.5
7.4
7.1
7.6
8.0
9.4
10.6
9.7
9.0
9.8
10.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-34.5
-34.5
-34.5
-34.5
-34.5
-34.5
-34.5
-34.5
-33.5
-33.5
-33.5
-33.5
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
343.4
343.1
351.5
350.7
349.8
391.3
426.7
419.4
496.0
521.3
632.4
654.8
1. Hàng tồn kho
343.4
343.1
351.5
350.7
349.8
391.3
426.7
419.4
496.0
521.3
632.4
654.8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
11.6
10.7
10.2
10.0
8.9
4.0
7.1
7.1
7.1
9.7
6.0
5.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
5.0
5.0
5.0
5.0
4.9
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
6.6
5.7
5.2
5.0
4.0
4.0
7.1
7.1
7.1
9.7
6.0
5.5
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
67.3
60.2
63.3
61.2
66.2
71.4
88.2
95.2
237.5
246.8
252.7
284.5
I. Các khoản phải thu dài hạn
13.9
13.7
25.4
24.9
31.0
29.3
48.2
47.4
165.5
172.2
172.8
182.5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
13.7
25.4
24.9
31.0
29.3
48.2
47.4
165.5
172.2
172.8
182.5
2. Trả trước cho người bán dài hạn
13.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
26.9
28.3
30.0
31.8
33.7
35.7
38.0
40.4
43.0
45.3
47.5
49.8
1. Tài sản cố định hữu hình
19.0
19.9
21.2
22.6
21.8
23.3
24.9
26.6
28.7
30.3
31.9
33.6
- Nguyên giá
339.0
—
—
—
—
355.3
366.1
367.6
378.0
378.0
379.3
379.9
- Giá trị hao mòn lũy kế
-320.0
—
—
—
—
-332.0
-341.2
-341.0
-349.3
-347.6
-347.4
-346.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
8.0
8.4
8.8
9.2
11.8
12.5
13.1
13.7
14.4
15.0
15.6
16.3
- Nguyên giá
19.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.5
1.5
1.5
1.5
1.4
1.4
1.4
1.4
1.7
1.7
1.7
1.7
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
3.1
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-1.7
-1.7
-1.7
-1.7
-1.7
-1.7
-1.7
-1.7
-1.4
-1.4
-1.4
-1.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
24.9
16.7
6.4
3.0
0.0
4.9
0.5
6.0
27.3
27.7
30.6
50.5
1. Chi phí trả trước dài hạn
24.9
16.7
6.4
3.0
0.0
4.9
0.5
6.0
27.3
27.7
30.6
50.5
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
714.5
721.7
745.9
759.6
807.3
861.6
895.8
886.1
989.3
1,018.8
1,170.1
1,238.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
600.7
608.0
620.1
624.6
666.6
683.2
717.6
719.8
710.7
736.3
812.3
838.7
I. Nợ ngắn hạn
600.6
607.9
620.0
624.5
666.6
683.1
717.6
719.8
710.6
736.2
812.2
838.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
93.9
101.6
111.2
116.0
123.4
130.4
130.6
131.0
130.8
138.4
143.5
155.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
60.3
60.6
57.9
42.9
43.2
43.9
81.4
82.9
84.8
96.5
108.9
125.6
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
86.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
55.5
56.9
58.1
59.5
59.4
58.2
59.1
57.8
53.2
52.3
47.7
44.6
4. Phải trả người lao động
2.4
2.4
4.0
4.7
0.9
8.4
8.8
8.6
6.4
17.1
11.0
17.1
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
0.4
—
—
1.3
1.3
1.3
2.4
2.2
2.2
2.4
2.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
116.9
201.0
199.6
195.1
194.4
189.9
182.3
176.3
168.8
160.9
205.2
196.1
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
185.4
185.0
189.3
206.3
243.9
250.9
254.0
260.7
264.4
268.7
293.6
297.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
113.8
113.7
125.8
135.0
140.7
178.4
178.2
166.3
278.6
282.6
357.8
400.2
I. Vốn chủ sở hữu
113.8
113.7
125.8
135.0
140.7
178.4
178.2
166.3
278.6
282.6
357.8
400.2
1. Vốn góp của chủ sở hữu
347.7
347.7
347.7
347.7
347.7
347.7
347.7
347.7
347.7
347.7
347.7
347.7
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
347,716,110,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
31.3
31.3
31.3
31.3
31.3
31.3
31.3
31.3
31.3
31.3
31.3
31.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
76.8
76.8
76.8
76.8
76.8
76.8
76.8
76.8
76.8
76.8
76.8
76.8
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-342.0
-342.1
-330.1
-320.9
-315.2
-277.4
-277.7
-289.6
-177.2
-173.3
-98.1
-55.7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-342.1
-275.1
-275.1
-275.1
-275.1
-277.8
-277.8
-277.8
-173.3
-23.0
-23.0
-23.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.1
-67.0
-55.0
-45.8
-40.1
0.3
0.1
-11.8
-3.9
-150.3
-75.1
-32.7
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
714.5
721.7
745.9
759.6
807.3
861.6
895.8
886.1
989.3
1,018.8
1,170.1
1,238.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
0.1
-12.1
-9.2
-5.7
-40.1
0.2
12.0
-7.8
-3.9
-84.9
-40.6
-34.5
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
1.4
1.7
1.8
1.9
1.9
2.2
2.2
2.3
2.3
2.6
2.3
2.4
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
-0.0
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1.3
0.0
-0.2
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.1
1.7
-0.0
-2.0
—
-24.6
0.0
0.0
0.0
-0.7
0.0
0.1
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.6
-0.0
-0.1
-0.2
-1.5
-1.3
-0.0
-1.3
0.0
0.5
1.2
-3.7
Chi phí lãi vay
4.3
4.9
5.4
6.1
6.7
7.0
6.6
4.9
10.1
5.7
14.1
11.9
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
5.0
-3.8
-2.1
0.1
-33.0
-16.4
20.8
-1.9
8.4
-75.4
-23.0
-24.1
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
18.2
34.4
21.3
45.2
16.5
1.0
-10.7
1.8
-0.4
21.6
36.2
14.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-0.3
8.4
-0.9
-0.8
41.5
35.4
-7.8
2.0
25.4
131.9
26.0
14.9
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)