Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TSA đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển đà doanh thu này thành cải thiện biên lợi nhuận rõ hơn.
DOANH THU TTM
818 tỷ
+24,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,85%
+0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
+26,1%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
Doanh thu
713.3
652.7
369.2
469.6
Tăng trưởng
+9%
+77%
-21%
—
LNST
27.5
23.5
10.0
3.1
Biên LN ròng
3.85%
3.61%
2.71%
0.66%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Doanh thu
180.0
271.3
153.4
212.9
75.7
315.9
107.4
159.6
Tăng trưởng
-34%
+77%
-28%
+181%
-76%
+194%
-33%
—
LNST
7.1
10.6
5.2
8.5
3.1
13.4
3.2
5.2
Biên LN ròng
3.97%
3.92%
3.38%
4.01%
4.15%
4.23%
3.01%
3.28%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TSA
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 16,7 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 9,9 tỷ
Thuế
↑ 1,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 9,3 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 0,5 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 0,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 5,3 tỷ
Thuế
↑ 1,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 3,85%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
3,85%
+0,1 điểm %
Biên gộp
9,44%
+0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
4,35%
+0,5 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 7,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
ROIC hiện ở mức 7,26%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
7,26%
—
Biên NOPAT
3,83%
+0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,90 lần
—
Vốn đầu tư bình quân
431,4 tỷ
—
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,55 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,07 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 21,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−70,9 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+62,3 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−12,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 93,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
70,2 ngày
—
Tồn kho
62,9 ngày
—
Phải trả
39,8 ngày
—
Chu kỳ tiền mặt
93,3 ngày
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 59,0 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,07x và khả năng trả lãi đạt 10,02x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 83,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 237,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 22,5 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 83,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-0,07x
−0,10x
Khả năng trả lãi
10,02x
+3,50x
Tiền mặt/Nợ vay
237,4%
+163,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
83,9%
−3,7 điểm %
CFO/LNST
1,11x
+0,91x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 59,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −27,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 31,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,1 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.11x.
Sau khi chi 51,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 15,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
35,1 tỷ
+30,0 tỷ
Capex tiền mặt
51,0 tỷ
+39,3 tỷ
FCF TTM
−15,9 tỷ
−9,3 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,11 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 7,3%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,11x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
Doanh thu
714.7
654.2
369.6
470.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
1.4
1.6
0.4
0.5
Doanh thu thuần
713.3
652.7
369.2
469.6
Giá vốn hàng bán
645.5
593.3
325.9
425.4
Lợi nhuận gộp
67.9
59.4
43.3
44.2
Doanh thu hoạt động tài chính
1.0
0.5
0.3
0.1
Chi phí tài chính
4.3
5.2
9.3
9.2
Chi phí lãi vay
4.3
5.2
9.3
9.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
6.4
6.8
8.1
11.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
24.0
18.7
13.1
19.1
Lợi nhuận hoạt động
34.2
29.2
13.1
4.3
Thu nhập khác
0.3
0.4
0.4
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.5
0.0
Lợi nhuận khác
0.2
0.3
-0.1
0.0
Lợi nhuận trước thuế
34.5
29.6
13.0
4.3
Chi phí thuế TNDN hiện hành
7.0
6.0
3.0
1.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
27.5
23.5
10.0
3.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
27.5
23.5
10.0
3.1
EPS cơ bản
704.00
668.00
283.00
89.00
EPS suy giảm
704.00
607.00
257.00
89.00
Item
2025
2024
2023
2022
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
473.4
449.3
381.4
350.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
156.0
123.2
65.9
34.6
1. Tiền
45.5
123.2
65.9
34.6
2. Các khoản tương đương tiền
110.5
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
7.2
3.1
3.0
2.8
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
7.2
3.1
3.0
2.8
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
266.7
234.7
219.8
212.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
220.9
232.6
206.4
204.5
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
45.2
5.3
14.5
5.2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
9.1
0.5
0.1
3.2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.5
-3.7
-1.1
-0.6
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
43.3
86.4
92.5
99.5
1. Hàng tồn kho
43.3
86.4
92.5
99.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.1
1.9
0.2
0.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.0
0.0
0.6
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
1.9
0.2
0.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
208.3
193.8
203.9
211.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
5.4
8.6
9.8
10.2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
5.4
8.6
9.8
10.2
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
138.3
148.1
157.2
167.2
1. Tài sản cố định hữu hình
138.3
148.1
157.2
167.2
- Nguyên giá
298.8
300.1
290.2
285.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-160.5
-151.9
-133.0
-117.9
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
58.8
32.5
32.3
31.5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
58.8
32.5
32.3
31.5
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
5.8
4.6
4.6
2.4
1. Chi phí trả trước dài hạn
5.8
4.6
4.6
2.4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
681.7
643.1
585.2
561.2
A. NỢ PHẢI TRẢ
242.4
246.9
212.4
198.2
I. Nợ ngắn hạn
242.4
240.8
203.4
183.2
1. Phải trả người bán ngắn hạn
80.5
128.5
53.6
74.3
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
88.0
32.4
45.6
8.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
3.0
3.0
5.0
1.1
4. Phải trả người lao động
2.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.2
0.3
0.2
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.3
0.0
0.0
9.2
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
68.2
76.7
98.9
90.0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
—
6.1
9.0
15.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
6.1
9.0
15.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
439.3
396.2
372.9
363.0
I. Vốn chủ sở hữu
439.3
396.2
372.9
363.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
404.2
350.0
350.0
350.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
404,249,940,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.1
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
35.2
46.2
22.9
13.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
7.7
22.9
13.0
9.9
- LNST chưa phân phối kỳ này
27.5
23.4
9.9
3.0
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
681.7
643.1
585.2
561.2
Item
2025
2024
2023
2022
Lợi nhuận trước thuế
34.5
29.6
13.0
4.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
21.5
20.6
20.9
20.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
4.9
2.5
0.6
0.1
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.1
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.2
-0.7
5.1
-0.1
Chi phí lãi vay
4.3
5.2
9.3
9.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
63.9
57.1
48.9
34.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-32.0
-17.9
-7.1
-30.2
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
43.1
6.1
7.1
36.3
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-3.8
57.3
9.0
9.9
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-1.2
-0.1
-2.2
0.8
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-4.0
-5.3
-9.0
-9.2
Thuế TNDN đã nộp
-7.0
-5.8
-1.3
-1.4
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
59.0
91.5
45.4
40.2
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-24.3
-9.7
-17.7
-4.5
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.3
0.4
0.6
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-4.1
-22.2
0.0
-0.1
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
22.1
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.9
0.5
0.1
0.1
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-27.2
-9.0
-17.0
-4.5
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
34,874,000,000.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
152.6
167.4
230.8
202.8
Trả nợ gốc
-167.1
-192.5
-227.9
-229.8
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-19.2
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
1.1
-25.1
2.9
-26.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
32.8
57.3
31.3
8.7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
123.2
65.9
34.6
25.9
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
156.0
123.2
65.9
34.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Doanh thu
180.2
272.7
153.4
212.9
75.7
317.0
107.7
159.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.1
1.4
—
0.0
—
1.0
0.3
0.2
Doanh thu thuần
180.0
271.3
153.4
212.9
75.7
315.9
107.4
159.6
Giá vốn hàng bán
159.9
246.8
141.6
192.2
64.9
290.7
98.1
144.4
Lợi nhuận gộp
20.2
24.6
11.8
20.7
10.8
25.2
9.3
15.1
Doanh thu hoạt động tài chính
0.8
0.4
0.2
0.0
0.3
0.1
0.1
0.2
Chi phí tài chính
0.5
1.2
1.0
1.2
0.9
1.2
1.0
1.7
Chi phí lãi vay
0.5
1.2
1.0
1.2
0.9
1.2
1.0
1.7
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
1.3
1.7
1.2
2.1
1.4
2.1
1.2
1.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
10.3
8.9
3.4
6.8
5.0
5.5
3.4
5.5
Lợi nhuận hoạt động
9.0
13.2
6.4
10.7
4.0
16.6
3.8
6.6
Thu nhập khác
0.0
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.3
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
0.1
0.1
0.1
-0.0
0.1
0.2
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
9.0
13.3
6.5
10.7
4.0
16.7
4.1
6.6
Chi phí thuế TNDN hiện hành
1.8
2.7
1.3
2.2
0.8
3.4
0.8
1.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
7.1
10.6
5.2
8.5
3.1
13.4
3.2
5.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.1
10.6
5.2
8.5
3.1
13.4
3.2
5.2
EPS cơ bản
177.00
263.00
128.00
211.00
90.00
382.00
92.00
150.00
EPS suy giảm
177.00
263.00
128.00
211.00
90.00
678.00
92.00
150.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
386.2
473.5
421.4
468.1
411.7
449.5
390.6
425.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
53.3
156.0
66.9
101.4
36.3
123.2
32.3
51.6
1. Tiền
24.4
45.5
60.5
101.4
36.3
123.2
15.0
34.3
2. Các khoản tương đương tiền
28.9
110.5
6.4
—
—
0.0
17.3
17.2
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
7.2
7.2
3.2
3.2
3.1
3.1
3.0
3.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
7.2
7.2
3.2
3.2
3.1
3.1
3.0
3.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
222.0
266.7
205.4
194.8
203.8
234.9
221.1
243.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
160.2
221.0
169.7
145.6
140.3
232.6
196.4
214.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
57.6
45.2
29.0
45.7
40.1
5.3
19.9
24.9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
12.9
9.1
12.3
9.8
27.1
0.5
6.8
6.6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-8.7
-8.5
-5.7
-6.3
-3.7
-3.5
-1.9
-1.9
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
95.5
43.3
138.9
160.7
159.9
86.4
130.3
125.1
1. Hàng tồn kho
95.5
43.3
138.9
160.7
159.9
86.4
130.3
125.1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
8.1
0.1
7.0
8.0
8.6
1.9
3.8
2.5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
6.6
—
3.4
5.3
6.1
0.0
2.7
1.6
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
1.5
0.1
3.6
2.7
2.4
1.9
1.1
0.9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
236.4
208.3
192.0
189.4
192.8
193.8
196.1
196.4
I. Các khoản phải thu dài hạn
5.4
5.4
8.6
8.6
8.6
8.6
9.8
9.8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
5.4
5.4
8.6
8.6
8.6
8.6
9.8
9.8
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
133.3
138.3
141.8
140.1
144.7
148.1
144.1
148.2
1. Tài sản cố định hữu hình
133.3
138.3
141.8
140.1
144.7
148.1
144.1
148.2
- Nguyên giá
298.6
—
—
—
—
300.1
291.9
291.6
- Giá trị hao mòn lũy kế
-165.3
—
—
—
—
-151.9
-147.8
-143.4
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
91.8
58.8
35.9
35.4
34.9
32.5
37.5
33.9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
91.8
58.8
35.9
35.4
34.9
32.5
37.5
33.9
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
6.0
5.8
5.7
5.4
4.6
4.6
4.8
4.5
1. Chi phí trả trước dài hạn
6.0
5.8
5.7
5.4
4.6
4.6
4.8
4.5
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
622.6
681.7
613.3
657.6
604.4
643.3
586.8
622.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
176.1
242.4
184.6
234.0
170.2
246.9
203.7
242.2
I. Nợ ngắn hạn
172.5
242.4
181.4
230.8
164.1
240.8
197.5
236.1
1. Phải trả người bán ngắn hạn
86.3
80.5
50.8
108.3
75.2
128.5
62.7
58.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
60.2
88.0
30.1
37.1
42.3
32.4
79.9
93.5
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.0
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.1
3.0
4.6
3.3
1.1
3.0
1.6
1.5
4. Phải trả người lao động
4.5
2.0
1.7
—
1.9
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
—
0.2
—
0.2
0.1
0.3
0.0
0.2
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.4
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
0.3
0.2
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
18.8
68.2
93.9
81.5
43.2
76.7
53.1
82.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
3.6
—
3.2
3.2
6.1
6.1
6.1
6.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3.6
—
3.2
3.2
6.1
6.1
6.1
6.1
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
446.5
439.4
428.7
423.6
434.2
396.4
383.1
379.9
I. Vốn chủ sở hữu
446.5
439.4
428.7
423.6
434.2
396.4
383.1
379.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
404.2
404.2
404.2
404.2
385.0
350.0
350.0
350.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
404,249,940,000.00
404,249,940,000.00
404,249,940,000.00
404,249,940,000.00
385,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
350,000,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
0.0
0.0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
42.4
35.2
24.6
19.4
49.3
46.4
33.1
29.9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
35.2
7.7
7.7
7.7
46.2
22.9
22.9
22.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
7.1
27.5
16.9
11.7
3.1
23.5
10.2
7.1
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
622.6
681.7
613.3
657.6
604.4
643.3
586.8
622.1
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Lợi nhuận trước thuế
9.0
13.3
6.5
10.7
4.0
16.7
4.1
9.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
5.3
5.3
5.4
5.4
5.4
5.2
5.1
10.3
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
0.1
2.9
-0.7
2.7
—
1.5
0.0
0.8
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
-0.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.8
-0.9
0.1
-0.0
-0.3
-0.1
-0.4
-0.2
Chi phí lãi vay
0.5
1.2
1.0
1.2
0.9
1.2
1.0
3.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14.1
21.7
12.3
19.9
9.9
24.5
9.7
22.9
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-18.4
-54.2
-8.9
10.6
20.5
-21.2
28.1
-26.8
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-54.7
141.6
-24.2
-0.4
-73.9
43.6
-8.5
-32.6
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)