SCI

SCI E&C ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 2,88%, +5,27 điểm % YoY
Giá
11,800
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 16.46x
P/B 0.72x
EPS 717
BVPS 16,352
ROE 4.5%
ROA 1.3%
Biên LN 2.9%
Vòng Quay TS 0.44x
Đòn bẩy VCSH 3.52x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SCI ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
759 tỷ
−21,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,88%
+5,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+194,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 126.0 156.2 201.3 275.9 212.9 235.4 236.6 280.8 255.0 711.2 154.6 312.4
Tăng trưởng -19% -22% -27% +30% -10% -0% -16% +10% -64% +360% -51%
LNST 0.7 5.1 7.8 8.1 -20.1 -5.2 0.5 1.6 3.1 2.5 6.3 2.8
Biên LN ròng 0.59% 3.29% 3.89% 2.95% -9.42% -2.20% 0.21% 0.57% 1.21% 0.35% 4.09% 0.90%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SCI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 98,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 5,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 61,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 27,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -4,7% = -2,4% × 0,59 × 3,35
2026Q1 4,5% = 2,9% × 0,44 × 3,52

ROE tăng từ -4,7% lên 4,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 2,9% +5,3pp Vòng quay TS: 0,44x -0,15x Đòn bẩy: 3,52x +0,17x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,88%, tăng 5,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 13,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 6,3 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,88% +5,3 điểm %
Biên gộp 13,46% +13,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,00% +2,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,81 lần −0,29 lần
Vốn đầu tư bình quân 938,9 tỷ +57,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,23 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,71 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 485,4 tỷ, chiếm khoảng 30,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 82,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +79,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −137,9 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +140,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 176,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 111,2 ngày, số ngày phải thu tăng 69,0 ngày và số ngày phải trả tăng 4,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 539,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +69,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 337,0 ngày +69,0 ngày
Tồn kho 280,7 ngày +111,2 ngày
Phải trả 78,1 ngày +4,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 539,6 ngày +176,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,71x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,75x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 34,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 520,9 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,75x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,71x −0,47x
Khả năng trả lãi 0,75x +2,79x
Tiền mặt/Nợ vay 34,6% +28,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +1,0 điểm %
CFO/LNST 7,22x −6,80x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 239,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −29,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 210,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −146,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.22x.

Sau khi chi 36,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 121,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 157,8 tỷ +482,0 tỷ
Capex tiền mặt 36,5 tỷ +18,4 tỷ
FCF TTM +121,3 tỷ +463,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,75 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,88% và mở rộng thêm 5,3 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,75x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
846.3 1,008.0 1,480.2 2,258.0 6,297.0
Giá vốn hàng bán
771.1 1,008.4 1,460.5 2,206.2 0.0
Lợi nhuận gộp
75.2 -0.5 19.8 51.8 257.0
Chi phí tài chính
33.5 33.4 27.6 42.1 -86.3
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
56.3 56.4 13.2 28.7 -97.9
Lợi nhuận hoạt động
2.5 -79.3 -12.6 -0.2 167.3
Lợi nhuận trước thuế
4.1 7.5 26.3 37.8 168.4
Lợi nhuận sau thuế
1.1 0.0 21.1 30.1 135.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.1 0.0 21.1 30.1 135.0
EPS cơ bản
35.00 1.00 831.00 1,184.00 5,314.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.