Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SCI ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.
DOANH THU TTM
759 tỷ
−21,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,88%
+5,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
22 tỷ
+194,5%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
846.3
1,008.0
1,480.2
2,258.0
6,297.0
Tăng trưởng
-16%
-32%
-34%
-64%
—
LNST
1.1
0.0
21.1
30.1
135.0
Biên LN ròng
0.13%
0.00%
1.43%
1.33%
2.14%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
126.0
156.2
201.3
275.9
212.9
235.4
236.6
280.8
255.0
711.2
154.6
312.4
Tăng trưởng
-19%
-22%
-27%
+30%
-10%
-0%
-16%
+10%
-64%
+360%
-51%
—
LNST
0.7
5.1
7.8
8.1
-20.1
-5.2
0.5
1.6
3.1
2.5
6.3
2.8
Biên LN ròng
0.59%
3.29%
3.89%
2.95%
-9.42%
-2.20%
0.21%
0.57%
1.21%
0.35%
4.09%
0.90%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SCI
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 98,6 tỷ
Chi phí tài chính
↓ 5,8 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 61,4 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 4,8 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 27,1 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 4,5 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
-4,7% = -2,4% × 0,59 × 3,35
2026Q1
4,5% = 2,9% × 0,44 × 3,52
ROE tăng từ -4,7% lên 4,5% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 2,88%, tăng 5,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 13,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 6,3 điểm % tạo áp lực).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
2,88%
+5,3 điểm %
Biên gộp
13,46%
+13,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
8,00%
+2,2 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
●
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
—
—
Biên NOPAT
—
—
Vòng quay vốn đầu tư
0,81 lần
−0,29 lần
Vốn đầu tư bình quân
938,9 tỷ
+57,0 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 2,23 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,71 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 485,4 tỷ, chiếm khoảng 30,2% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 82,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+79,7 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−137,9 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+140,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 176,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 111,2 ngày, số ngày phải thu tăng 69,0 ngày và số ngày phải trả tăng 4,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 539,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +69,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
337,0 ngày
+69,0 ngày
Tồn kho
280,7 ngày
+111,2 ngày
Phải trả
78,1 ngày
+4,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
539,6 ngày
+176,0 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,71x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,75x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 34,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 520,9 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,75x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,71x
−0,47x
Khả năng trả lãi
0,75x
+2,79x
Tiền mặt/Nợ vay
34,6%
+28,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
+1,0 điểm %
CFO/LNST
7,22x
−6,80x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 239,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −29,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 210,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −146,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 7.22x.
Sau khi chi 36,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 121,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
157,8 tỷ
+482,0 tỷ
Capex tiền mặt
36,5 tỷ
+18,4 tỷ
FCF TTM
+121,3 tỷ
+463,6 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,3 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,75 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 2,88% và mở rộng thêm 5,3 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,75x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
846.3
1,008.0
1,480.2
2,258.0
6,297.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
846.3
1,008.0
1,480.2
2,258.0
6,297.0
Giá vốn hàng bán
771.1
1,008.4
1,460.5
2,206.2
0.0
Lợi nhuận gộp
75.2
-0.5
19.8
51.8
257.0
Doanh thu hoạt động tài chính
17.1
11.0
8.4
18.7
92.1
Chi phí tài chính
33.5
33.4
27.6
42.1
-86.3
Chi phí lãi vay
25.8
29.1
21.0
33.1
-58.3
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
2.4
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
56.3
56.4
13.2
28.7
-97.9
Lợi nhuận hoạt động
2.5
-79.3
-12.6
-0.2
167.3
Thu nhập khác
2.7
87.0
39.0
38.5
0.0
Chi phí khác
1.1
0.1
0.1
0.4
0.0
Lợi nhuận khác
1.6
86.8
38.9
38.1
1.1
Lợi nhuận trước thuế
4.1
7.5
26.3
37.8
168.4
Chi phí thuế TNDN hiện hành
3.0
7.5
4.2
9.2
-33.4
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
1.0
-1.4
0.0
Lợi nhuận sau thuế
1.1
0.0
21.1
30.1
135.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.1
0.0
21.1
30.1
135.0
EPS cơ bản
35.00
1.00
831.00
1,184.00
5,314.00
EPS suy giảm
35.00
1.00
831.00
1,184.00
5,313.49
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,519.8
1,510.5
1,579.4
1,358.6
1,816.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
133.2
69.2
108.5
73.1
291.4
1. Tiền
20.2
19.2
28.5
23.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
113.0
50.0
80.0
50.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
6.6
6.3
6.0
5.7
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
-0.0
0.0
-0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.6
6.3
6.0
5.7
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
693.4
744.7
824.2
800.2
763.2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
592.5
687.3
710.4
703.4
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
91.4
56.1
112.9
137.4
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
23.3
14.0
14.1
21.2
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-13.7
-13.3
-13.3
-61.8
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.5
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
485.4
501.4
469.1
334.3
628.7
1. Hàng tồn kho
485.4
501.4
469.1
334.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
201.4
188.9
171.5
145.2
127.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.1
0.2
0.0
0.1
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
200.7
188.2
171.0
145.2
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.5
0.5
0.5
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
89.9
95.7
117.9
168.7
322.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.4
1.2
4.5
5.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
4.9
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
1.4
1.2
4.5
5.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
79.0
90.4
107.0
162.6
217.1
1. Tài sản cố định hữu hình
51.8
68.5
76.7
107.2
163.6
- Nguyên giá
566.2
554.5
478.9
455.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-514.4
-486.1
-402.1
-348.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
25.7
20.0
30.3
55.5
53.5
- Nguyên giá
33.7
31.4
90.4
122.7
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.0
-11.4
-60.1
-67.3
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.4
1.9
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
2.3
2.3
0.1
0.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.8
-0.4
-0.1
-0.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
7.6
0.0
1.8
0.0
16.7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
7.6
0.0
1.8
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
83.4
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.9
4.0
4.7
1.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.9
4.0
4.7
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
1.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,609.7
1,606.2
1,697.3
1,527.3
2,138.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,111.6
1,108.9
1,199.8
1,049.9
1,685.7
I. Nợ ngắn hạn
1,070.5
1,080.7
1,078.3
833.1
1,558.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
150.9
177.9
315.7
300.7
614.8
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
405.1
257.8
304.1
78.6
259.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
2.1
6.5
0.5
2.4
0.0
4. Phải trả người lao động
26.6
19.3
27.2
24.5
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
65.5
48.4
164.8
7.5
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
19.8
18.0
49.0
33.4
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
382.4
534.9
198.9
369.3
495.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
18.0
18.0
18.0
16.8
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
41.1
28.2
121.4
216.8
127.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
13.5
7.2
3.3
18.4
64.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
27.6
21.0
118.1
198.4
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
498.1
497.2
497.5
477.4
452.9
I. Vốn chủ sở hữu
498.1
497.2
497.5
477.4
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
304.9
304.9
254.1
254.1
452.9
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
304,914,090,000.00
304,914,090,000.00
254,098,470,000.00
254,098,470,000.00
254,098,470,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
9.6
9.6
9.6
9.6
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
187.5
186.6
237.7
217.5
193.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
186.4
186.6
216.6
187.5
57.8
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.1
0.0
21.1
30.1
135.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,609.7
1,606.2
1,697.3
1,527.3
2,138.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
4.1
7.5
26.3
37.8
168.4
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
36.3
47.6
61.5
82.8
96.5
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
7.1
-97.1
-128.8
104.1
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
5.2
-0.8
1.3
-4.8
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-3.7
-5.2
-3.7
-3.7
0.0
Chi phí lãi vay
25.8
29.1
21.0
33.1
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74.7
-18.9
-22.4
249.5
316.4
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
38.2
65.6
18.1
11.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
16.1
-32.3
-272.6
307.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
132.7
-343.7
532.9
-636.6
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
2.2
0.5
-4.6
-0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-17.3
-23.9
-21.2
-37.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-7.3
-1.8
-5.2
-8.9
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
239.2
-354.5
225.0
-115.7
115.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-32.5
-29.2
-8.1
-16.7
-78.7
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
1.8
2.9
2.0
0.5
6.4
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-0.3
-0.3
-0.3
-0.3
-251.4
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
6.0
557.1
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
-75.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
77.5
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
1.9
2.2
2.2
2.9
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-29.0
-24.4
-4.2
69.9
159.9
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
123,218,662,051.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
646.4
1,230.1
1,105.1
1,495.6
5,315.0
Trả nợ gốc
-782.1
-872.0
-1,256.3
-1,631.2
-5,348.5
Trả nợ thuê tài chính
-10.5
-18.2
-34.2
-37.2
-44.2
Cổ tức đã trả
—
0.0
0.0
-0.0
-177.3
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-146.2
339.8
-185.4
-172.8
-131.8
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
64.0
-39.2
35.4
-218.5
-114.3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
69.2
108.5
73.1
291.4
148.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
-0.0
-0.2
0.0
0.3
-0.1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
133.2
69.2
108.5
73.1
291.4
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
126.0
156.2
201.3
275.9
212.9
235.4
236.6
280.8
255.0
711.2
154.6
312.4
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
126.0
156.2
201.3
275.9
212.9
235.4
236.6
280.8
255.0
711.2
154.6
312.4
Giá vốn hàng bán
101.2
128.7
177.2
250.1
215.1
216.8
263.2
267.0
261.4
722.0
176.3
296.1
Lợi nhuận gộp
24.8
27.5
24.0
25.8
-2.2
18.7
-26.6
13.8
-6.3
-10.8
-21.7
16.3
Doanh thu hoạt động tài chính
1.9
2.7
4.2
6.9
3.3
4.1
2.9
2.2
1.8
4.3
2.2
2.1
Chi phí tài chính
9.4
6.3
5.8
11.1
10.3
8.6
10.6
9.0
5.2
5.2
6.8
9.5
Chi phí lãi vay
7.7
4.9
5.2
7.3
8.4
9.0
9.4
6.6
4.1
3.8
4.8
5.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.4
17.4
13.5
13.5
11.9
15.9
14.0
14.2
12.4
-70.4
51.1
12.9
Lợi nhuận hoạt động
0.9
6.5
9.0
8.1
-21.1
-1.8
-48.3
-7.2
-22.1
58.7
-77.4
-4.1
Thu nhập khác
0.0
0.1
1.5
0.0
1.0
2.7
48.9
9.3
26.0
-55.9
85.5
8.0
Chi phí khác
0.0
-1.5
2.6
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
Lợi nhuận khác
-0.0
1.6
-1.2
0.0
1.0
2.7
48.9
9.3
26.0
-55.9
85.4
8.0
Lợi nhuận trước thuế
0.9
8.1
7.8
8.1
-20.1
0.9
0.6
2.1
3.9
2.8
8.0
4.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.2
3.0
—
—
—
6.1
0.1
0.5
0.8
0.3
1.7
1.2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.7
5.1
7.8
8.1
-20.1
-5.2
0.5
1.6
3.1
2.5
6.3
2.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.7
5.1
7.8
8.1
-20.1
-5.2
0.5
1.6
3.1
2.5
6.3
2.8
EPS cơ bản
24.00
169.00
257.00
267.00
-658.00
-204.00
20.00
64.00
122.00
99.00
249.00
111.00
EPS suy giảm
18.00
169.00
257.00
267.00
-658.00
1.00
20.00
64.00
122.00
99.00
249.00
111.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,709.2
1,519.8
1,178.6
1,377.3
1,506.9
1,510.5
1,558.2
1,693.2
1,568.7
1,721.8
1,485.2
1,223.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
180.4
133.2
183.6
52.4
34.5
69.2
77.0
70.6
142.3
108.5
138.2
131.1
1. Tiền
137.4
20.2
55.1
17.1
9.3
19.2
27.0
10.6
22.3
28.5
38.2
81.1
2. Các khoản tương đương tiền
43.0
113.0
128.5
35.2
25.2
50.0
50.0
60.0
120.0
80.0
100.0
50.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
6.6
6.6
6.4
6.4
6.3
6.3
6.2
6.2
6.0
6.0
5.9
5.9
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
-0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.6
6.6
6.4
6.4
6.3
6.3
6.2
6.2
6.0
6.0
5.9
5.9
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
739.1
693.4
407.3
752.5
838.6
744.7
791.8
816.4
781.0
824.2
530.2
496.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
628.3
592.5
337.2
686.2
774.2
687.3
720.2
735.4
644.2
710.4
528.9
446.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
93.5
91.4
59.6
57.4
58.6
56.1
67.8
79.7
135.3
112.9
88.3
104.3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
31.0
23.3
23.4
21.8
18.6
14.0
16.5
14.1
14.8
14.1
13.7
13.8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-13.7
-13.7
-13.4
-13.4
-13.3
-13.3
-13.3
-13.3
-13.3
-13.3
-100.6
-68.4
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
574.3
485.4
385.4
372.6
436.4
501.4
494.9
612.5
457.2
606.9
640.4
430.3
1. Hàng tồn kho
574.3
485.4
385.4
372.6
436.4
501.4
494.9
612.5
457.2
606.9
640.4
430.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
208.8
201.4
195.8
193.4
191.1
188.9
188.3
187.5
182.2
176.2
170.6
160.1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.8
0.1
0.9
0.1
0.7
0.2
0.6
0.0
1.7
4.7
4.3
2.6
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
207.5
200.7
194.5
192.9
189.9
188.2
187.2
186.9
179.6
171.0
166.3
157.5
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.6
0.9
0.5
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
132.9
89.9
272.1
85.2
87.3
95.7
106.4
112.1
116.0
113.2
123.5
135.0
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.0
1.4
194.3
1.2
1.2
1.2
1.3
2.5
2.3
4.5
5.0
5.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
193.2
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
3.0
1.4
1.1
1.2
1.2
1.2
1.3
2.5
2.3
4.5
5.0
5.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
121.0
79.0
67.8
73.6
82.7
90.4
95.0
105.3
107.5
107.0
118.5
130.0
1. Tài sản cố định hữu hình
49.8
51.8
52.7
56.0
63.2
68.5
75.7
81.5
89.0
76.7
80.0
88.0
- Nguyên giá
571.5
—
—
—
—
554.5
555.3
546.3
526.4
478.9
446.6
443.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-521.6
—
—
—
—
-486.1
-479.6
-464.8
-437.3
-402.1
-366.6
-355.7
2. Tài sản cố định thuê tài chính
69.9
25.7
13.5
16.0
17.7
20.0
17.2
21.8
18.5
30.3
38.5
42.0
- Nguyên giá
81.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.7
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.3
1.4
1.6
1.7
1.8
1.9
2.0
2.1
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
2.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
7.6
7.6
7.6
7.6
—
0.0
6.3
0.0
1.7
1.8
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
7.6
7.6
7.6
7.6
—
0.0
6.3
0.0
1.7
1.8
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
1.3
1.9
2.5
2.9
3.5
4.0
3.8
4.3
4.5
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.3
1.9
2.5
2.9
3.5
4.0
3.8
4.3
4.5
0.0
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,842.1
1,609.7
1,450.7
1,462.6
1,594.2
1,606.2
1,664.6
1,805.2
1,684.7
1,835.0
1,608.7
1,358.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,343.5
1,111.6
957.8
977.4
1,117.3
1,108.9
1,162.2
1,303.2
1,184.3
1,337.5
1,114.2
870.5
I. Nợ ngắn hạn
1,298.0
1,070.5
925.0
943.2
1,088.7
1,080.7
1,120.6
1,209.4
1,088.0
1,216.1
994.4
647.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
139.1
150.9
143.4
140.9
142.2
177.9
168.6
249.3
247.8
315.7
284.8
304.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
393.1
405.1
317.7
238.8
265.3
257.8
160.2
250.8
301.9
304.1
362.6
53.8
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.5
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.3
2.1
0.4
0.2
0.2
6.5
0.4
0.5
0.9
0.5
1.9
1.3
4. Phải trả người lao động
21.0
26.6
9.8
17.8
17.1
19.3
16.4
28.2
14.2
27.2
17.9
18.6
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
54.6
65.5
52.9
60.8
34.9
48.4
33.3
26.9
78.2
302.6
15.8
19.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
135.0
19.8
19.1
20.6
20.6
18.0
20.1
44.3
62.7
49.0
40.8
40.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
520.9
382.4
363.6
446.1
590.4
534.9
703.6
591.3
364.4
198.9
252.7
192.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
15.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
18.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
45.5
41.1
32.8
34.2
28.6
28.2
41.6
93.9
96.3
121.4
119.8
222.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
33.3
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
13.5
6.4
9.3
5.9
7.2
5.6
6.7
2.5
3.3
8.4
9.8
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
27.6
26.3
24.9
22.7
21.0
36.0
87.2
93.8
118.1
111.4
212.9
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
498.6
498.1
493.0
485.1
477.0
497.2
502.4
502.0
500.4
497.5
494.5
488.2
I. Vốn chủ sở hữu
498.6
498.1
493.0
485.1
477.0
497.2
502.4
502.0
500.4
497.5
494.5
488.2
1. Vốn góp của chủ sở hữu
304.9
304.9
304.9
304.9
304.9
304.9
254.1
254.1
254.1
254.1
254.1
254.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
304,914,090,000.00
304,914,090,000.00
304,914,090,000.00
304,914,090,000.00
304,914,090,000.00
304,914,090,000.00
254,098,470,000.00
254,098,470,000.00
254,098,470,000.00
254,098,470,000.00
254,098,470,000.00
254,098,470,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
-4.1
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
-3.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
9.6
9.6
9.6
9.6
9.6
9.6
9.6
9.6
9.6
9.6
9.6
9.6
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
188.2
187.5
182.3
174.5
166.3
186.6
242.6
242.2
240.6
237.7
234.7
228.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
187.5
186.4
186.4
186.4
186.4
186.6
237.4
237.5
237.5
216.6
216.1
215.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.7
1.1
-4.1
-11.9
-20.1
0.0
5.2
4.7
3.1
21.1
18.6
13.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,842.1
1,609.7
1,450.7
1,462.6
1,594.2
1,606.2
1,664.6
1,805.2
1,684.7
1,835.0
1,608.7
1,358.7
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
0.9
8.1
7.8
8.1
-20.1
0.9
0.6
2.1
3.9
2.8
8.0
4.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
11.1
8.7
9.0
9.2
9.4
11.0
11.7
12.6
12.3
13.6
14.7
15.9
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
1.7
1.4
2.4
1.7
-15.0
-51.1
-6.6
-24.3
-80.7
-69.3
0.3
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.7
-0.1
0.1
3.7
1.5
-0.6
-0.6
1.1
-0.7
1.1
0.6
0.5
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-1.1
-1.0
-1.2
-0.3
-1.2
-3.8
-0.4
-0.4
-0.6
-1.1
-0.2
-0.9
Chi phí lãi vay
7.7
4.9
5.2
7.3
8.4
9.0
9.4
6.6
4.1
3.8
4.8
5.1
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18.0
22.2
22.5
30.4
-0.4
1.5
-30.3
15.4
-5.5
-60.4
-41.5
24.8
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-54.1
-99.9
150.8
82.9
-95.6
46.0
23.6
-47.9
43.9
-210.9
-74.7
-3.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-89.0
-100.0
-12.8
63.8
65.0
-6.6
117.7
-155.3
11.9
33.5
-209.0
-46.2
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)