Tính đến 2025, MEC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+26,1%) và biên lợi nhuận (+51,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
DOANH THU TTM
101 tỷ
+26,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−37,41%
+51,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−38 tỷ
+46,9%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2020
Doanh thu
101.5
80.5
71.1
61.1
31.8
Tăng trưởng
+26%
+13%
+16%
+92%
—
LNST
-38.0
-71.5
-40.8
-20.9
-18.2
Biên LN ròng
-37.41%
-88.89%
-57.41%
-34.18%
-57.43%
Chỉ tiêu
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
17.7
14.0
Tăng trưởng
+26%
—
LNST
-8.5
-9.7
Biên LN ròng
-48.15%
-69.14%
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
-37,41%
+51,5 điểm %
Biên gộp
—
—
Chi phí BH&QL/Doanh thu
—
—
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
●
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả -3,30 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 6,67 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 97,5 tỷ, chiếm khoảng 16,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 22,4 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> 2020Q2
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+27,4 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+20,3 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−25,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
●
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · Prior → 2020Q2
Phải thu
—
—
Tồn kho
—
—
Phải trả
—
—
Chu kỳ tiền mặt
—
—
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 18,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
▲
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 67,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 339,6 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 67,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 0,3%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
-6,67x
—
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
0,3%
—
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
67,8%
—
TTM YoY · Prior -> 2020Q2
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 18,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 19,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −13,9 tỷ.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · Prior -> 2020Q2
CFO TTM
24,2 tỷ
—
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -6,67 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,00 lần.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 6,67x vốn chủ.
Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,00x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2020
Doanh thu
101.5
80.5
71.1
61.1
31.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
101.5
80.5
71.1
61.1
31.8
Giá vốn hàng bán
89.2
68.5
65.1
62.7
0.0
Lợi nhuận gộp
12.3
11.9
6.0
-1.6
2.1
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.7
0.0
Chi phí tài chính
23.6
58.8
27.1
17.1
-15.4
Chi phí lãi vay
23.6
25.4
27.1
15.0
-15.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
-0.1
0.0
-0.1
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.0
12.9
15.4
1.8
-3.9
Lợi nhuận hoạt động
-34.3
-59.8
-36.5
-19.8
-17.2
Thu nhập khác
—
0.0
0.0
0.1
0.0
Chi phí khác
3.6
11.5
4.3
1.2
0.0
Lợi nhuận khác
-3.6
-11.5
-4.3
-1.1
-1.0
Lợi nhuận trước thuế
-38.0
-71.2
-40.8
-20.9
-18.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
—
0.3
0.0
0.0
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-38.0
-71.5
-40.8
-20.9
-18.2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.4
0.1
-0.7
0.0
-0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-38.4
-71.6
-40.1
-20.9
-18.1
EPS cơ bản
-4,593.00
-8,571.00
-4,801.00
-2,499.89
-2,166.00
EPS suy giảm
-4,593.00
-8,571.00
-4,801.00
-2,499.89
0.00
Item
2025
2024
2023
2022
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
379.5
432.7
466.2
488.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
7.7
2.4
2.2
5.1
1. Tiền
7.7
2.4
2.2
5.1
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.4
0.4
0.4
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.4
0.4
0.4
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
254.0
292.1
310.8
312.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
170.7
202.3
223.9
223.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
20.0
20.1
20.4
24.6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
2.7
2.7
2.7
13.8
6. Phải thu ngắn hạn khác
86.2
82.4
77.3
76.7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-42.4
-32.2
-30.3
-26.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
16.8
16.8
16.8
0.0
IV. Hàng tồn kho
97.5
117.8
133.3
151.5
1. Hàng tồn kho
97.5
117.8
133.3
151.5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
20.4
19.9
19.5
19.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.2
0.3
0.2
0.1
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
20.1
19.6
19.3
19.7
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
215.7
224.9
266.6
55.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
205.1
214.1
222.8
1.6
1. Tài sản cố định hữu hình
203.5
212.4
221.2
0.0
- Nguyên giá
379.7
379.7
379.5
112.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-176.2
-167.2
-158.3
-112.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.6
1.6
1.6
1.6
- Nguyên giá
2.2
2.2
2.2
2.1
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.6
-0.6
-0.6
-0.5
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.8
0.8
0.8
0.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.8
0.8
0.8
0.8
V. Đầu tư tài chính dài hạn
4.1
4.1
36.9
47.4
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
62.7
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
39.1
39.1
36.8
39.1
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-35.0
-35.0
0.0
-54.4
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
5.6
5.8
6.1
6.1
1. Chi phí trả trước dài hạn
5.4
5.6
5.9
6.1
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.2
0.2
0.2
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
595.2
657.5
732.8
544.7
A. NỢ PHẢI TRẢ
853.9
878.2
882.6
633.4
I. Nợ ngắn hạn
803.3
816.6
810.0
633.4
1. Phải trả người bán ngắn hạn
145.7
158.0
156.4
149.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
49.6
55.5
81.6
80.9
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
86.1
86.4
72.6
65.4
4. Phải trả người lao động
11.5
14.5
11.8
7.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
60.9
60.3
59.9
16.4
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
262.8
252.4
237.5
132.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
184.8
187.7
188.4
180.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.8
1.8
1.9
1.9
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
50.6
61.6
72.6
0.0
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
50.6
61.6
72.6
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-258.6
-220.7
-149.8
-88.7
I. Vốn chủ sở hữu
-258.6
-220.7
-149.8
-88.7
1. Vốn góp của chủ sở hữu
83.5
83.5
83.5
83.5
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
83,536,200,000.00
83,536,200,000.00
83,536,200,000.00
83,536,200,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
11.9
11.9
11.9
11.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
42.3
42.3
42.3
42.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-397.3
-358.9
-288.0
-226.5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-358.9
-287.3
-247.9
-205.6
- LNST chưa phân phối kỳ này
-38.4
-71.6
-40.1
-20.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.9
0.4
0.4
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
595.2
657.5
732.8
544.7
Item
2025
2024
2023
2022
2020
Lợi nhuận trước thuế
-38.0
-71.2
-40.8
-20.9
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
8.9
8.9
8.9
0.1
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
10.2
35.3
3.9
-6.1
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
0.0
0.0
-0.7
0.0
Chi phí lãi vay
23.6
25.4
27.1
15.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4.8
-1.6
-0.9
-12.5
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
27.4
16.4
-7.8
31.2
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
20.3
15.5
41.8
0.2
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-25.3
-11.9
-53.2
-4.1
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
0.3
0.2
0.5
0.2
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-8.8
-6.5
26.3
-2.2
0.0
Thuế TNDN đã nộp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.0
-0.0
-0.0
-0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
18.7
12.1
6.6
12.8
5.6
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
-0.2
0.0
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
-0.4
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
-0.0
0.0
0.7
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.5
-0.2
0.0
0.3
0.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
—
0.3
0.0
8.3
2.5
Trả nợ gốc
-13.9
-12.1
-14.0
-21.3
-11.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
0.0
-0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-13.9
-11.7
-14.1
-13.0
-8.4
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5.3
0.2
-7.4
0.1
0.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2.4
2.2
9.6
5.0
3.9
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
-0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7.7
2.4
2.2
5.1
0.0
Item
Q2'20
Q1'20
Doanh thu
17.7
14.0
Các khoản giảm trừ doanh thu
0.0
0.0
Doanh thu thuần
17.7
14.0
Giá vốn hàng bán
0.0
0.0
Lợi nhuận gộp
0.3
1.8
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
Chi phí tài chính
-7.3
-8.1
Chi phí lãi vay
-7.3
-8.1
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
-0.1
0.0
Chi phí bán hàng
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-0.8
-3.1
Lợi nhuận hoạt động
-7.8
-9.4
Thu nhập khác
0.0
0.0
Chi phí khác
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
-0.7
-0.3
Lợi nhuận trước thuế
-8.5
-9.7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
-0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
-8.5
-9.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.1
-0.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-8.6
-9.5
EPS cơ bản
-1,030.00
-1,136.00
EPS suy giảm
-1,029.42
-1,136.26
Item
Q2'20
Q1'20
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
538.2
613.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.0
3.4
1. Tiền
0.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
315.3
384.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
202.3
205.9
1. Hàng tồn kho
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
19.6
19.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.0
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
239.1
241.2
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
193.1
195.5
1. Tài sản cố định hữu hình
191.5
193.9
- Nguyên giá
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
1.6
1.6
- Nguyên giá
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
0.0
0.0
- Nguyên giá
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
0.8
0.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
37.3
37.4
1. Đầu tư vào công ty con
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
0.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
0.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
7.9
7.5
5. Lợi thế thương mại
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
777.3
855.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
828.1
822.0
I. Nợ ngắn hạn
718.8
712.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
155.2
154.9
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
68.7
66.6
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
0.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
230.4
236.3
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
109.3
109.3
1. Phải trả người bán dài hạn
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
109.3
109.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
-50.8
33.0
I. Vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
-50.8
33.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
83,536,200,000.00
83,536,200,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
11.9
11.9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
0.0
0.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.0
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-192.5
-108.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-174.4
-99.1
- LNST chưa phân phối kỳ này
-18.1
-9.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
3.9
3.8
14. Quỹ dự phòng tài chính
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
777.3
855.1
Item
Q4'25
Q2'25
Q2'20
Q1'20
Lợi nhuận trước thuế
-23.3
-14.6
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
4.5
4.5
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
7.5
2.7
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.0
-0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
11.8
11.9
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0.4
4.4
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
20.3
7.1
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
26.7
-6.4
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)