SJE

Sông Đà 11 ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,62%, +2,74 điểm % YoY
Giá
13,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 2.57x
P/B 0.37x
EPS 5,338
BVPS 36,736
ROE 12.3%
ROA 4.4%
Biên LN 8.3%
Vòng Quay TS 0.52x
Đòn bẩy VCSH 2.82x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SJE có doanh thu suy giảm (−27,5%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,7 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.768 tỷ
−27,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,62%
+2,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
170 tỷ
+1,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-6.55x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 306.2 420.2 357.0 684.9 209.7 695.8 598.1 934.0 165.4 267.0 135.5 152.8
Tăng trưởng -27% +18% -48% +227% -70% +16% -36% +465% -38% +97% -11%
LNST 33.0 17.7 69.1 50.3 30.4 55.3 9.7 72.0 33.1 34.4 27.0 11.6
Biên LN ròng 10.76% 4.21% 19.37% 7.34% 14.52% 7.95% 1.63% 7.71% 20.02% 12.89% 19.89% 7.57%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SJE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 30,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 14,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 34,9 tỷ
Thuế ↑ 6,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 3,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 24,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 20,3 tỷ
Thuế ↑ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 19,7% = 6,9% × 0,96 × 2,98
2026Q1 14,2% = 9,6% × 0,52 × 2,82

ROE giảm từ 19,7% xuống 14,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 9,6% +2,7pp Vòng quay TS: 0,52x -0,44x Đòn bẩy: 2,82x -0,16x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,62%, tăng 2,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,62% +2,7 điểm %
Biên gộp 22,22% +7,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,72% +0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 6,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 6,48%, mất 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,68 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 854 tỷ.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,48% −2,7 điểm %
Biên NOPAT 9,81% +2,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,66 lần −0,68 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.677,2 tỷ +853,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,87 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,32 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 1.207,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −718,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −38,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −450,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 51,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,5 ngày, số ngày phải thu tăng 71,0 ngày và số ngày phải trả tăng 27,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 139,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +71,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 136,3 ngày +71,0 ngày
Tồn kho 71,5 ngày +8,5 ngày
Phải trả 68,2 ngày +27,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 139,7 ngày +51,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 972,8 tỷ do capex 9,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,32x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,38x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 40,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.007,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,32x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,38x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,32x +0,21x
Khả năng trả lãi 1,38x −0,34x
Tiền mặt/Nợ vay 3,3% −5,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 40,7% −0,8 điểm %
CFO/LNST -6,55x −8,42x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −855,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −289,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.144,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.104,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.55x.

Sau khi chi 9,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 972,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 963,7 tỷ −1.248,9 tỷ
Capex tiền mặt 9,1 tỷ −3,5 tỷ
FCF TTM −972,8 tỷ −1.245,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,38 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,62% và mở rộng thêm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,38x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,671.9 2,359.7 696.2 907.4 710.5
Giá vốn hàng bán
1,304.4 2,001.9 466.6 667.2 0.0
Lợi nhuận gộp
367.5 357.8 229.5 240.2 235.8
Chi phí tài chính
119.3 102.6 88.7 89.5 -96.7
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
66.8 76.9 32.5 85.9 -82.7
Lợi nhuận hoạt động
182.0 179.1 108.6 72.0 56.6
Lợi nhuận trước thuế
177.7 181.6 98.6 86.2 62.5
Lợi nhuận sau thuế
160.4 170.1 89.0 71.5 56.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
140.5 154.7 76.7 53.4 42.5
EPS cơ bản
5,508.00 6,402.00 3,362.00 2,432.00 1,941.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.