Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SJE có doanh thu suy giảm (−27,5%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+2,7 điểm %) — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
DOANH THU TTM
1.768 tỷ
−27,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,62%
+2,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
170 tỷ
+1,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-6.55x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,671.9
2,359.7
696.2
907.4
710.5
Tăng trưởng
-29%
+239%
-23%
+28%
—
LNST
160.4
170.1
89.0
71.5
56.0
Biên LN ròng
9.60%
7.21%
12.79%
7.88%
7.88%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
306.2
420.2
357.0
684.9
209.7
695.8
598.1
934.0
165.4
267.0
135.5
152.8
Tăng trưởng
-27%
+18%
-48%
+227%
-70%
+16%
-36%
+465%
-38%
+97%
-11%
—
LNST
33.0
17.7
69.1
50.3
30.4
55.3
9.7
72.0
33.1
34.4
27.0
11.6
Biên LN ròng
10.76%
4.21%
19.37%
7.34%
14.52%
7.95%
1.63%
7.71%
20.02%
12.89%
19.89%
7.57%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SJE
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
Lợi nhuận gộp
↑ 30,1 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 14,3 tỷ
Thu nhập tài chính
↑ 3,5 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 34,9 tỷ
Thuế
↑ 6,5 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 3,3 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 24,9 tỷ
Lợi nhuận khác
↑ 0,6 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 20,3 tỷ
Thuế
↑ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 0,9 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
19,7% = 6,9% × 0,96 × 2,98
2026Q1
14,2% = 9,6% × 0,52 × 2,82
ROE giảm từ 19,7% xuống 14,2% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù biên lợi nhuận vẫn hỗ trợ.
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,62%, tăng 2,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 7,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,4 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
9,62%
+2,7 điểm %
Biên gộp
22,22%
+7,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
3,72%
+0,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 6,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼
ROIC giảm xuống 6,48%, mất 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,48 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ vòng quay vốn giảm 0,68 lần — vốn đang được hấp thụ chậm hơn doanh thu tạo ra; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 854 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
6,48%
−2,7 điểm %
Biên NOPAT
9,81%
+2,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,66 lần
−0,68 lần
Vốn đầu tư bình quân
2.677,2 tỷ
+853,8 tỷ
Cân đối tài sản
▼
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,87 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,32 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1.207,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu tăng
→ giảm CFO:
−718,9 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−38,2 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−450,3 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 51,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 8,5 ngày, số ngày phải thu tăng 71,0 ngày và số ngày phải trả tăng 27,7 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 139,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +71,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
136,3 ngày
+71,0 ngày
Tồn kho
71,5 ngày
+8,5 ngày
Phải trả
68,2 ngày
+27,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt
139,7 ngày
+51,8 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 972,8 tỷ do capex 9,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,32x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,38x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 40,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2.007,4 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Đòn bẩy ròng ở mức cao
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,32x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,38x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
1,32x
+0,21x
Khả năng trả lãi
1,38x
−0,34x
Tiền mặt/Nợ vay
3,3%
−5,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
40,7%
−0,8 điểm %
CFO/LNST
-6,55x
−8,42x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▼
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −855,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −289,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.144,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.104,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.55x.
Sau khi chi 9,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 972,8 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
963,7 tỷ
−1.248,9 tỷ
Capex tiền mặt
9,1 tỷ
−3,5 tỷ
FCF TTM
−972,8 tỷ
−1.245,3 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,7 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,38 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,62% và mở rộng thêm 2,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,38x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
1,671.9
2,359.7
696.2
907.4
710.5
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
1,671.9
2,359.7
696.2
907.4
710.5
Giá vốn hàng bán
1,304.4
2,001.9
466.6
667.2
0.0
Lợi nhuận gộp
367.5
357.8
229.5
240.2
235.8
Doanh thu hoạt động tài chính
0.6
0.9
0.3
7.2
0.1
Chi phí tài chính
119.3
102.6
88.7
89.5
-96.7
Chi phí lãi vay
108.7
89.6
81.2
86.0
-94.6
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
66.8
76.9
32.5
85.9
-82.7
Lợi nhuận hoạt động
182.0
179.1
108.6
72.0
56.6
Thu nhập khác
0.8
10.4
1.6
28.2
0.0
Chi phí khác
5.2
7.9
11.6
14.0
0.0
Lợi nhuận khác
-4.4
2.5
-10.0
14.2
5.9
Lợi nhuận trước thuế
177.7
181.6
98.6
86.2
62.5
Chi phí thuế TNDN hiện hành
13.6
8.5
5.9
10.4
-6.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
3.6
3.0
3.6
4.4
0.0
Lợi nhuận sau thuế
160.4
170.1
89.0
71.5
56.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
19.9
15.4
12.3
18.1
13.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
140.5
154.7
76.7
53.4
42.5
EPS cơ bản
5,508.00
6,402.00
3,362.00
2,432.00
1,941.00
EPS suy giảm
3,513.25
6,402.25
3,173.58
2,431.67
1,935.88
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,825.7
1,225.0
622.6
549.0
704.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
74.5
115.2
72.7
66.4
84.8
1. Tiền
56.1
97.7
61.5
64.2
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
18.4
17.6
11.2
2.1
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
21.5
2.3
0.1
1.9
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
0.1
0.1
0.1
1.9
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
21.4
2.2
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,450.2
875.8
416.7
310.5
417.3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
901.5
773.9
336.8
313.9
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
148.5
66.5
45.0
19.5
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
8.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
478.4
111.7
101.0
64.4
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-86.3
-76.3
-66.1
-87.3
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
263.8
217.8
128.0
165.3
195.5
1. Hàng tồn kho
263.8
217.8
128.0
165.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
15.7
14.0
5.1
5.0
4.6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2.5
1.2
1.2
0.9
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
13.1
12.5
3.6
3.5
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.3
0.3
0.6
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,307.6
1,446.2
1,295.3
1,369.7
1,423.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
28.6
33.8
38.1
47.6
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
27.7
32.9
37.7
47.6
24.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.9
0.9
0.4
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,762.6
1,187.8
1,234.4
1,292.4
1,356.7
1. Tài sản cố định hữu hình
1,753.7
1,180.7
1,227.4
1,285.4
1,349.6
- Nguyên giá
2,596.8
1,841.9
1,835.2
1,834.8
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-843.1
-661.2
-607.9
-549.5
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
8.9
7.1
7.1
7.1
7.1
- Nguyên giá
9.0
7.2
7.2
7.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
-0.1
-0.1
-0.1
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.4
0.6
0.2
1.6
5.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.4
0.6
0.2
1.6
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
471.4
207.4
1.8
0.0
2.2
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
376.6
205.6
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
94.8
1.8
1.8
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
43.6
16.7
20.8
28.0
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
18.6
8.8
8.1
10.0
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
1.4
5.0
8.1
11.7
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
35.1
5. Lợi thế thương mại
23.6
2.9
4.6
6.3
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4,133.2
2,671.3
1,917.9
1,918.6
2,127.1
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,691.3
1,765.2
1,166.6
1,236.8
1,468.1
I. Nợ ngắn hạn
1,551.2
1,274.5
575.6
547.2
663.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
260.6
330.0
119.3
73.9
102.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
176.6
158.6
100.8
69.7
88.7
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
32.7
19.0
11.7
15.2
0.0
4. Phải trả người lao động
8.1
14.2
19.4
13.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
70.6
29.2
31.3
23.2
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.8
1.8
1.8
1.8
36.6
9. Phải trả ngắn hạn khác
28.8
30.3
29.0
35.0
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
959.6
689.4
259.4
314.4
326.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
12.4
2.1
3.0
1.0
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,140.1
490.6
591.0
689.7
805.1
1. Phải trả người bán dài hạn
26.6
13.8
21.3
28.3
30.9
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
25.8
27.6
29.3
31.1
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,087.7
449.3
540.3
630.3
774.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,441.9
906.1
751.3
681.8
659.0
I. Vốn chủ sở hữu
1,441.9
906.1
751.3
681.8
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
400.0
241.7
241.7
219.7
659.0
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
400,000,000,000.00
241,687,110,000.00
241,687,110,000.00
219,718,260,000.00
219,718,260,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
118.4
71.2
71.2
71.2
71.2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
328.6
203.5
203.5
203.5
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
20.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
228.3
259.5
109.7
60.0
42.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
89.6
104.7
33.0
6.8
-0.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
138.6
154.7
76.7
53.2
42.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
326.7
110.3
105.3
107.4
102.4
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4,133.2
2,671.3
1,917.9
1,918.6
2,127.1
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
177.7
181.6
98.6
86.2
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
62.4
61.4
62.0
62.8
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
10.0
10.3
-21.2
23.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.6
-2.1
0.1
-33.2
0.0
Chi phí lãi vay
108.7
89.6
81.2
86.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
358.0
340.7
220.7
224.9
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
-588.7
-501.7
-45.3
76.4
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-46.1
-89.8
37.3
30.2
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
-455.6
254.0
68.0
-59.4
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
-11.1
4.0
1.6
0.9
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-103.9
-90.1
-81.1
-90.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-6.1
-7.3
-5.8
-9.5
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-1.6
-6.1
-3.9
-4.4
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
-855.1
-96.2
191.5
169.0
242.5
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-7.3
-16.8
-4.1
-5.4
-0.5
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
4.0
4.0
29.7
5.1
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-19.2
-2.2
0.0
0.0
-23.4
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
12.5
Đầu tư vào đơn vị khác
-267.6
-178.6
-27.0
-0.2
-2.2
Thu hồi đầu tư
3.6
0.0
0.0
9.5
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.6
0.6
0.2
0.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-289.8
-193.0
-26.8
33.8
-7.4
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
205,578,117,000.00
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
2,174.8
1,385.7
610.9
365.7
354.9
Trả nợ gốc
-1,266.1
-1,046.7
-755.9
-522.0
-487.0
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-10.0
-7.3
-13.3
-59.0
-10.5
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
1,104.2
331.6
-158.3
-215.3
-142.6
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-40.8
42.5
6.4
-12.4
48.8
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
115.2
72.7
66.4
78.8
47.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
74.5
115.2
72.7
66.4
84.8
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
306.2
420.2
357.0
684.9
209.7
695.8
598.1
934.0
165.4
267.0
135.5
152.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
306.2
420.2
357.0
684.9
209.7
695.8
598.1
934.0
165.4
267.0
135.5
152.8
Giá vốn hàng bán
212.3
327.8
242.2
593.1
140.7
587.1
536.6
810.4
101.3
210.2
78.0
89.6
Lợi nhuận gộp
93.9
92.4
114.7
91.9
69.0
108.7
61.5
123.6
64.1
56.8
57.5
63.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.2
0.3
0.1
3.8
0.0
0.3
0.2
0.3
0.1
0.2
0.0
0.0
Chi phí tài chính
41.9
43.6
26.6
27.4
21.7
23.5
29.8
29.6
19.8
19.4
23.5
23.6
Chi phí lãi vay
40.7
40.1
24.0
23.8
19.9
0.0
0.0
24.5
18.0
17.8
20.3
22.4
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
14.8
25.1
11.8
14.1
13.9
26.5
18.6
21.1
11.1
-3.3
2.8
19.4
Lợi nhuận hoạt động
37.4
24.1
76.5
54.1
33.5
59.1
13.3
73.2
33.4
40.9
31.3
20.1
Thu nhập khác
0.4
0.2
0.0
—
0.6
6.1
0.2
1.5
2.6
1.2
0.2
0.2
Chi phí khác
0.4
2.5
0.2
1.3
1.2
6.7
0.8
0.2
0.2
3.8
2.2
6.5
Lợi nhuận khác
-0.0
-2.2
-0.2
-1.3
-0.6
-0.6
-0.5
1.3
2.4
-2.6
-1.9
-6.4
Lợi nhuận trước thuế
37.3
21.8
76.3
52.8
32.8
58.5
12.8
74.5
35.8
38.3
29.4
13.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
3.5
3.2
6.2
1.6
1.5
2.9
2.1
1.6
1.7
1.8
1.5
1.3
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.3
0.9
0.9
0.9
2.0
0.9
0.9
Lợi nhuận sau thuế
33.0
17.7
69.1
50.3
30.4
55.3
9.7
72.0
33.1
34.4
27.0
11.6
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
11.7
8.6
2.7
0.8
4.3
7.0
2.6
1.5
4.6
5.5
1.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
33.0
6.0
60.5
47.6
29.6
51.0
2.7
69.4
31.6
29.8
21.5
10.5
EPS cơ bản
823.78
38.00
2,506.00
1,970.00
1,226.00
2,112.00
113.00
2,872.00
1,308.00
1,263.00
918.00
476.00
EPS suy giảm
823.78
149.66
2,505.23
1,970.17
1,225.70
2,111.89
113.42
2,872.18
1,308.07
1,235.01
889.58
476.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,727.7
1,827.5
1,422.4
1,364.8
994.2
1,222.5
1,406.5
1,428.6
1,076.4
596.8
500.0
511.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
65.9
74.5
96.2
38.0
93.7
117.4
267.0
143.7
95.8
72.7
25.3
17.5
1. Tiền
41.9
56.1
68.2
29.1
78.9
97.7
244.9
101.9
49.4
61.5
18.2
14.1
2. Các khoản tương đương tiền
24.0
18.4
28.0
8.9
14.8
19.7
22.1
41.8
46.4
11.2
7.1
3.4
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
24.4
21.4
2.8
12.9
2.3
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
1.9
1. Chứng khoán kinh doanh
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
1.9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
24.4
21.4
2.7
12.8
2.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
1,330.6
1,452.5
1,038.6
1,136.9
630.9
873.7
764.9
607.9
475.8
390.9
347.8
356.5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
750.8
901.5
813.5
997.9
509.5
772.0
534.6
396.1
292.6
337.7
316.2
347.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
246.9
148.5
173.9
91.0
79.3
66.5
171.1
153.5
160.9
45.0
42.3
28.5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
8.0
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
419.1
478.9
127.4
124.2
118.4
110.7
127.6
124.5
87.4
73.3
74.4
75.4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-86.3
-84.5
-76.2
-76.2
-76.2
-75.6
-68.3
-66.2
-65.2
-65.1
-85.1
-94.4
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
288.6
263.8
271.4
172.0
250.4
217.8
356.7
623.7
465.8
128.0
122.7
131.7
1. Hàng tồn kho
288.6
263.8
271.4
172.0
250.4
217.8
356.7
623.7
465.8
128.0
122.7
131.7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
18.3
15.2
13.5
5.0
16.9
13.6
17.8
53.4
39.0
5.2
4.1
3.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
3.7
2.0
1.4
2.0
1.9
0.8
0.5
0.8
4.5
1.2
0.8
0.6
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
14.6
13.1
12.0
3.1
14.8
12.5
16.8
52.1
34.0
3.6
3.0
2.9
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.0
0.1
0.1
0.0
0.3
0.3
0.5
0.5
0.5
0.3
0.3
0.3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
2,370.8
2,308.3
1,621.4
1,637.5
1,645.4
1,446.5
1,455.2
1,349.2
1,339.7
1,320.7
1,310.4
1,325.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
28.1
28.6
33.8
33.8
33.8
33.8
38.2
38.2
38.2
64.7
37.7
37.7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
27.7
27.7
32.9
32.9
32.9
32.9
37.8
37.8
37.8
37.7
37.7
37.7
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.4
0.9
0.9
0.9
0.9
0.9
0.4
0.4
0.4
27.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
1,740.7
1,762.7
1,145.7
1,160.6
1,172.2
1,187.8
1,198.5
1,212.9
1,235.3
1,234.1
1,248.1
1,263.3
1. Tài sản cố định hữu hình
1,731.8
1,753.8
1,136.8
1,151.7
1,165.1
1,180.7
1,191.4
1,205.8
1,228.2
1,227.0
1,241.0
1,256.2
- Nguyên giá
2,596.4
—
—
—
—
1,841.9
1,836.2
1,835.2
1,848.1
1,834.8
1,835.6
1,836.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-864.6
—
—
—
—
-661.2
-644.8
-629.4
-620.0
-607.8
-594.6
-579.8
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
8.9
8.9
8.9
8.9
7.1
7.1
7.1
7.1
7.1
7.1
7.1
7.1
- Nguyên giá
9.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-0.1
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.4
1.4
0.1
0.1
0.2
0.6
0.2
0.2
0.2
0.2
0.5
0.6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.6
0.2
0.0
0.2
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
1.4
1.4
0.1
0.1
0.2
0.0
0.0
0.2
0.0
0.2
0.5
0.6
V. Đầu tư tài chính dài hạn
559.6
471.4
431.4
431.4
423.9
207.4
201.4
78.9
46.4
1.8
1.8
0.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
464.8
376.6
336.6
429.6
422.1
205.6
199.6
77.1
44.6
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
94.8
94.8
94.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
1.8
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
41.1
44.3
10.4
11.7
15.3
17.0
16.9
18.9
15.5
15.3
17.3
18.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
17.8
19.2
6.4
6.4
8.8
9.1
8.2
8.2
8.3
8.3
8.4
8.8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.5
1.4
2.3
3.2
4.1
5.0
5.3
7.1
7.1
6.9
9.0
9.9
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
22.8
23.6
1.6
2.1
2.4
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
2.9
3.3
3.7
4.2
4.6
5.0
5.5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
4,098.5
4,135.8
3,043.7
3,002.3
2,639.6
2,668.9
2,861.7
2,777.8
2,416.1
1,917.5
1,810.4
1,837.0
A. NỢ PHẢI TRẢ
2,629.1
2,688.5
2,007.3
2,032.9
1,717.1
1,763.2
2,008.4
1,935.9
1,642.0
1,167.2
1,094.2
1,146.9
I. Nợ ngắn hạn
1,389.5
1,548.4
1,367.8
1,392.5
989.4
1,272.5
1,459.6
1,424.7
1,065.3
576.2
456.3
502.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
238.3
260.6
221.4
249.5
202.7
329.9
183.7
186.1
187.7
120.3
60.0
63.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
203.4
176.6
205.7
236.6
226.8
156.8
256.2
178.8
273.4
100.8
83.9
88.7
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
7.0
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
26.9
31.8
33.6
19.7
16.6
18.9
14.5
9.3
9.2
11.6
18.1
14.2
4. Phải trả người lao động
5.7
8.1
6.8
8.3
5.1
14.2
15.5
21.0
12.7
19.4
12.1
19.5
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
61.6
68.2
70.2
59.7
33.6
29.2
78.9
66.1
36.8
31.4
22.4
20.8
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
1.3
1.8
1.9
1.8
1.3
1.8
1.3
1.2
1.3
1.8
1.3
1.8
9. Phải trả ngắn hạn khác
16.1
29.3
27.7
28.5
27.0
30.3
27.3
30.8
39.6
28.6
29.7
31.4
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
817.9
959.6
787.6
775.4
463.1
689.3
878.3
926.2
499.1
259.4
225.2
258.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
11.5
12.4
12.8
13.0
13.3
2.1
3.9
5.2
5.7
3.0
3.6
4.5
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
1,239.6
1,140.1
639.4
640.4
727.7
490.7
548.8
511.2
576.7
591.0
637.9
644.2
1. Phải trả người bán dài hạn
24.2
26.6
29.0
29.9
48.5
13.8
13.8
21.1
21.3
21.3
25.0
27.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
25.8
25.8
26.7
26.7
27.6
27.6
28.4
29.0
29.3
29.3
30.2
30.2
7. Phải trả dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1,189.5
1,087.7
583.8
583.8
651.7
449.4
506.5
461.1
526.1
540.3
582.7
587.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
1,469.5
1,447.2
1,036.5
969.5
922.4
905.7
853.3
841.9
774.0
750.3
716.2
690.1
I. Vốn chủ sở hữu
1,469.5
1,447.2
1,036.5
969.5
922.4
905.7
853.3
841.9
774.0
750.3
716.2
690.1
1. Vốn góp của chủ sở hữu
400.0
400.0
241.7
241.7
241.7
241.7
241.7
241.7
241.7
241.7
241.7
219.7
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
400,000,000,000.00
400,000,000,000.00
241,687,110,000.00
241,687,110,000.00
241,687,110,000.00
241,687,110,000.00
241,687,110,000.00
241,687,110,000.00
241,687,110,000.00
241,687,110,000.00
241,687,110,000.00
219,718,260,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
118.4
118.4
71.2
71.2
71.2
71.2
71.2
71.2
71.2
71.2
71.2
71.2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
328.6
328.6
328.6
328.6
328.6
203.5
203.5
203.5
203.5
203.5
203.5
203.5
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
20.0
20.0
20.0
20.0
20.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
257.2
221.7
238.8
180.4
132.9
259.3
208.2
206.6
136.9
108.7
78.8
80.2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
227.3
79.7
102.8
103.2
103.3
104.7
104.7
105.5
105.3
33.0
33.0
55.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
29.9
142.0
136.0
77.2
29.6
154.6
103.5
101.0
31.6
75.7
45.9
25.2
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
325.2
338.5
116.2
107.7
108.1
110.1
108.7
99.0
100.8
105.3
101.0
95.6
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
4,098.5
4,135.8
3,043.7
3,002.3
2,639.6
2,668.9
2,861.7
2,777.8
2,416.1
1,917.5
1,810.4
1,837.0
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
37.3
17.5
76.3
51.0
32.8
58.5
12.8
74.2
35.8
38.1
29.4
12.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
22.2
15.9
15.2
15.2
16.1
16.7
15.3
15.0
14.4
14.7
15.3
16.6
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-0.0
10.1
-0.0
-0.0
-0.1
7.3
2.2
1.0
-0.9
-19.1
-9.3
7.2
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
-0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.2
-0.3
-0.0
-0.8
0.5
0.4
-0.2
-1.5
-0.5
2.6
-2.8
2.4
Chi phí lãi vay
40.7
41.8
24.0
23.0
19.9
22.5
25.2
24.5
18.0
17.4
20.3
22.4
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
100.0
85.0
115.4
88.4
69.2
105.4
55.3
113.2
66.8
53.7
52.9
61.6
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
112.5
-430.7
90.7
-491.3
242.6
-130.8
-151.4
-150.5
-87.7
-21.5
19.3
-59.3
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-24.7
7.5
-99.3
78.3
-32.6
138.9
297.0
-187.9
-337.8
-5.2
8.9
10.6
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)