CX8

Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 ·HNX ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,70 lần
Giá
10,000
Giá đóng cửa gần nhất
13-04-2026
P/E 46.78x
P/B 0.95x
EPS 214
BVPS 10,557
ROE 2.0%
ROA 0.6%
Biên LN 0.6%
Vòng Quay TS 1.05x
Đòn bẩy VCSH 3.45x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CX8 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.

DOANH THU TTM
103 tỷ
+28,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,56%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+27,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 9.2 56.0 14.7 22.6 9.2 41.7 15.1 14.0 19.3 36.8 17.5 22.1
Tăng trưởng -84% +281% -35% +146% -78% +177% +8% -28% -48% +111% -21%
LNST 0.0 0.3 0.1 0.1 0.0 0.3 0.1 0.1 0.1 0.0 0.1 0.1
Biên LN ròng 0.23% 0.61% 0.51% 0.59% 0.23% 0.79% 0.34% 0.36% 0.34% 0.02% 0.66% 0.52%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CX8

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,1 tỷ
Thuế ↑ 0,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 0,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,0 tỷ
Thuế ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,6% = 0,6% × 0,77 × 3,67
2026Q1 2,0% = 0,6% × 1,05 × 3,45

ROE gần như đi ngang ở mức 2,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 0,6% -0,0pp Vòng quay TS: 1,05x +0,28x Đòn bẩy: 3,45x -0,22x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,56%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,56% −0,0 điểm %
Biên gộp 3,73% −0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,96% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,29%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 0,26 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,29% +0,3 điểm %
Biên NOPAT 0,60% +0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,13 lần +0,26 lần
Vốn đầu tư bình quân 48,1 tỷ +5,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,70 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 42,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 13,3 ngày, số ngày phải thu giảm 29,7 ngày và số ngày phải trả giảm 0,1 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 102,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 75,4 ngày −29,7 ngày
Tồn kho 27,8 ngày −13,3 ngày
Phải trả 0,5 ngày −0,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 102,7 ngày −42,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 20,4 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,70x 0,00x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 2,4% 0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,70x −13,47x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.70x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 1,5 tỷ −5,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,70 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,02 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,70x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,02x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
102.5 89.7 88.0 92.6 70.1
Giá vốn hàng bán
98.7 85.9 84.5 88.2 0.0
Lợi nhuận gộp
3.8 3.8 3.5 4.4 3.4
Chi phí tài chính
0.0 0.0 0.0 0.0
Chi phí bán hàng
0.0 3.2 0.0 0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.0 3.1 0.0 3.6 -3.2
Lợi nhuận hoạt động
0.8 0.6 0.6 0.8 0.2
Lợi nhuận trước thuế
0.7 0.7 0.4 0.6 0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.6 0.5 0.3 0.5 0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.6 0.5 0.3 0.5 0.0
EPS cơ bản
214.00 196.00 143.00 213.00 -152.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.