Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CX8 vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
DOANH THU TTM
103 tỷ
+28,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,56%
−0,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
1 tỷ
+27,0%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
102.5
89.7
88.0
92.6
70.1
Tăng trưởng
+14%
+2%
-5%
+32%
—
LNST
0.6
0.5
0.3
0.5
0.0
Biên LN ròng
0.56%
0.58%
0.36%
0.51%
0.03%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
9.2
56.0
14.7
22.6
9.2
41.7
15.1
14.0
19.3
36.8
17.5
22.1
Tăng trưởng
-84%
+281%
-35%
+146%
-78%
+177%
+8%
-28%
-48%
+111%
-21%
—
LNST
0.0
0.3
0.1
0.1
0.0
0.3
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.1
Biên LN ròng
0.23%
0.61%
0.51%
0.59%
0.23%
0.79%
0.34%
0.36%
0.34%
0.02%
0.66%
0.52%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CX8
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,1 tỷ
Thuế
↑ 0,0 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 0,0 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 0,0 tỷ
Thuế
↑ 0,0 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
1,6% = 0,6% × 0,77 × 3,67
2026Q1
2,0% = 0,6% × 1,05 × 3,45
ROE gần như đi ngang ở mức 2,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
●
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,56%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
0,56%
−0,0 điểm %
Biên gộp
3,73%
−0,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
2,96%
−0,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 1,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC gần như đi ngang ở mức 1,29%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 0,26 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
1,29%
+0,3 điểm %
Biên NOPAT
0,60%
+0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
2,13 lần
+0,26 lần
Vốn đầu tư bình quân
48,1 tỷ
+5,3 tỷ
Cân đối tài sản
●
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,70 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Tồn kho ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Phải trả ít biến động
→ CFO trung tính:
—
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 42,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 13,3 ngày, số ngày phải thu giảm 29,7 ngày và số ngày phải trả giảm 0,1 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 102,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
75,4 ngày
−29,7 ngày
Tồn kho
27,8 ngày
−13,3 ngày
Phải trả
0,5 ngày
−0,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
102,7 ngày
−42,9 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 20,4 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 2,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,70x
0,00x
Khả năng trả lãi
—
—
Tiền mặt/Nợ vay
2,4%
0,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
100,0%
0,0 điểm %
CFO/LNST
2,70x
−13,47x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,9 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.70x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
1,5 tỷ
−5,7 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,70 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,02 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,70x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,02x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
102.5
89.7
88.0
92.6
70.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
102.5
89.7
88.0
92.6
70.1
Giá vốn hàng bán
98.7
85.9
84.5
88.2
0.0
Lợi nhuận gộp
3.8
3.8
3.5
4.4
3.4
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.3
0.0
0.0
Chi phí tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
3.2
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.0
3.1
0.0
3.6
-3.2
Lợi nhuận hoạt động
0.8
0.6
0.6
0.8
0.2
Thu nhập khác
—
0.1
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
0.1
0.0
0.2
0.2
0.0
Lợi nhuận khác
-0.1
0.0
-0.2
-0.2
-0.2
Lợi nhuận trước thuế
0.7
0.7
0.4
0.6
0.0
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.2
0.1
0.1
0.2
-0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.6
0.5
0.3
0.5
0.0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.6
0.5
0.3
0.5
0.0
EPS cơ bản
214.00
196.00
143.00
213.00
-152.00
EPS suy giảm
213.77
195.98
118.66
212.61
9.96
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
81.8
79.8
103.1
106.3
137.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
5.6
3.1
12.4
9.1
5.9
1. Tiền
5.6
3.1
8.4
9.1
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
0.0
4.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
70.2
65.0
72.5
80.3
126.1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
32.2
31.9
24.4
38.8
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
37.8
33.0
48.0
41.5
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
5.3
10.6
16.8
15.2
4.0
1. Hàng tồn kho
5.3
10.6
16.8
15.2
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
0.7
1.2
1.5
1.7
1.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
0.7
1.2
1.5
1.7
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
3.2
3.7
4.4
5.0
6.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.4
0.4
0.5
0.6
0.7
1. Tài sản cố định hữu hình
0.4
0.4
0.5
0.6
0.7
- Nguyên giá
3.0
3.0
3.0
3.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.6
-2.6
-2.5
-2.4
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
1.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
2.8
3.3
3.9
4.5
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
2.8
3.3
3.9
4.5
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
5.2
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
85.0
83.5
107.4
111.4
144.3
A. NỢ PHẢI TRẢ
56.5
55.3
79.5
83.3
116.9
I. Nợ ngắn hạn
53.9
52.8
76.7
81.6
115.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
6.1
0.1
0.2
0.4
0.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
0.1
1.0
18.2
23.0
10.3
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.1
0.1
0.0
0.1
0.0
4. Phải trả người lao động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.2
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
25.7
30.9
41.2
39.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
21.5
20.3
16.7
18.4
10.9
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2.6
2.6
2.8
1.7
1.3
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
1.7
1.5
1.8
0.7
0.3
7. Phải trả dài hạn khác
1.0
1.0
1.0
1.0
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
28.5
28.2
27.9
28.1
27.4
I. Vốn chủ sở hữu
28.5
28.2
27.9
28.1
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
26.7
26.7
26.7
22.1
27.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
22,084,260,000.00
22,084,260,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
0.0
0.0
2.8
2.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.9
0.9
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.5
0.5
0.4
1.2
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.2
1.0
0.8
1.0
0.3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
0.6
0.5
0.5
0.5
0.0
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.6
0.5
0.3
0.5
0.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
85.0
83.5
107.4
111.4
144.3
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-0.2
-0.1
-0.2
-0.1
0.0
Thu khác từ HĐKD
0.1
0.0
0.2
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-2.9
-0.2
-1.5
-1.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
1.5
-12.8
5.0
-4.3
-0.3
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
0.0
0.0
0.2
0.0
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
0.0
0.0
0.2
0.0
0.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
34.7
27.4
20.1
23.7
11.3
Trả nợ gốc
-33.6
-23.9
-21.8
-16.2
-15.5
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-0.2
0.0
-0.3
0.0
-0.0
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
0.9
3.6
-1.9
7.5
-4.2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2.5
-9.2
3.2
3.2
-2.0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3.1
12.4
9.1
5.9
10.4
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5.6
3.1
12.4
9.1
5.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
9.2
56.0
14.7
22.6
9.2
41.7
15.1
14.0
19.3
36.8
17.5
22.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
9.2
56.0
14.7
22.6
9.2
41.7
15.1
14.0
19.3
36.8
17.5
22.1
Giá vốn hàng bán
8.5
54.6
13.9
21.8
8.5
40.3
14.4
13.2
18.5
35.8
16.8
21.1
Lợi nhuận gộp
0.7
1.4
0.8
0.9
0.7
1.4
0.7
0.8
0.8
1.0
0.7
0.9
Doanh thu hoạt động tài chính
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.2
0.2
0.0
Chi phí tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
0.7
0.9
0.7
0.7
0.7
1.0
0.7
0.7
0.7
1.0
0.7
0.7
Lợi nhuận hoạt động
0.0
0.5
0.1
0.2
0.0
0.4
0.0
0.1
0.1
0.1
0.2
0.2
Thu nhập khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí khác
—
0.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
Lợi nhuận khác
—
-0.1
—
—
—
0.0
0.0
0.0
-0.0
-0.1
-0.0
-0.0
Lợi nhuận trước thuế
0.0
0.4
0.1
0.2
0.0
0.4
0.1
0.1
0.1
0.0
0.2
0.2
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
0.0
0.3
0.1
0.1
0.0
0.3
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.0
0.3
0.1
0.1
0.0
0.3
0.1
0.1
0.1
0.0
0.1
0.1
EPS cơ bản
7.80
128.01
28.27
49.69
7.80
122.47
19.24
18.81
24.46
3.06
52.51
52.28
EPS suy giảm
7.80
128.01
28.27
49.69
7.80
122.47
19.24
18.81
24.46
3.06
52.51
52.28
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
92.8
137.9
93.2
106.9
92.8
162.7
119.7
113.9
103.8
177.2
138.9
128.8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
0.5
5.6
1.8
10.0
0.5
3.1
0.7
0.5
0.5
12.4
5.0
7.4
1. Tiền
0.5
5.6
1.8
10.0
0.5
3.1
0.7
0.5
0.5
8.4
1.0
3.4
2. Các khoản tương đương tiền
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4.0
4.0
4.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
83.5
127.4
83.3
91.6
83.5
153.8
112.9
105.8
92.9
156.7
123.1
113.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
21.2
32.3
18.6
18.0
21.2
32.6
20.4
24.2
24.8
24.4
27.4
34.7
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
—
0.2
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
62.3
95.0
64.7
73.6
62.3
121.2
92.4
81.6
68.1
132.3
95.6
78.9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Hàng tồn kho
7.5
4.1
7.0
4.8
7.5
4.6
5.6
6.7
9.7
6.7
10.2
7.0
1. Hàng tồn kho
7.5
4.1
7.0
4.8
7.5
4.6
5.6
6.7
9.7
6.7
10.2
7.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản sinh học ngắn hạn
1.3
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
2. Cây trồng thời vụ hoặc thu hoạch một lần ngắn hạn
1.2
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Dự phòng giảm giá tài sản sinh học ngắn hạn
0.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
V. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.7
1.0
0.5
1.3
1.1
0.5
0.9
0.8
1.5
0.6
0.8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
—
0.7
1.0
0.5
1.2
1.1
0.5
0.9
0.8
1.5
0.6
0.8
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
0.0
0.1
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
4.6
4.2
4.3
4.4
4.6
4.7
4.9
5.0
5.2
5.4
5.5
5.7
I. Các khoản phải thu dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
1. Tài sản cố định hữu hình
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
- Nguyên giá
3.0
—
—
—
—
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
3.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.6
—
—
—
—
-2.6
-2.5
-2.5
-2.5
-2.5
-2.5
-2.5
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
3.2
2.8
2.9
3.0
3.2
3.3
3.4
3.6
3.7
3.9
4.0
4.2
1. Chi phí trả trước dài hạn
3.2
2.8
2.9
3.0
3.2
3.3
3.4
3.6
3.7
3.9
4.0
4.2
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
97.4
142.0
97.5
111.3
97.4
167.4
124.6
118.9
109.0
182.6
144.5
134.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
69.2
113.6
69.4
83.0
69.2
139.3
96.6
90.9
81.0
154.7
116.5
106.3
I. Nợ ngắn hạn
66.7
110.9
66.8
80.4
66.7
136.7
93.7
88.0
78.2
152.0
113.5
103.5
1. Phải trả người bán ngắn hạn
0.1
0.1
0.3
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.2
0.4
0.4
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
9.5
0.1
15.9
6.8
9.5
1.0
8.3
11.6
15.2
18.2
17.0
21.8
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả người lao động
0.2
—
—
—
0.2
0.0
0.1
0.0
0.0
0.0
0.0
0.1
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
5.2
61.5
10.1
23.8
5.2
47.1
8.2
21.1
11.1
48.2
15.2
23.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
31.3
27.6
23.5
32.2
31.3
68.0
63.8
42.8
41.7
68.6
66.3
41.5
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
20.4
21.5
16.9
17.3
20.4
20.3
13.1
12.2
9.9
16.7
14.5
16.5
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
0.1
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
2.5
2.6
2.6
2.6
2.5
2.6
2.8
2.9
2.9
2.7
2.9
2.8
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
1.5
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
1.0
1.7
1.6
1.6
1.5
1.5
1.8
1.8
1.8
1.6
1.9
1.8
7. Phải trả dài hạn khác
—
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
1.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
28.2
28.5
28.1
28.3
28.2
28.1
28.1
28.1
28.0
27.9
28.0
28.2
I. Vốn chủ sở hữu
28.2
28.5
28.1
28.3
28.2
28.1
28.1
28.1
28.0
27.9
28.0
28.2
1. Vốn góp của chủ sở hữu
26.7
26.7
26.7
26.7
26.7
26.7
26.7
26.7
26.7
26.7
22.1
22.1
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
26,721,570,000.00
22,084,260,000.00
22,084,260,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2.8
2.8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.9
0.9
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.4
0.4
0.4
0.4
1.3
1.2
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.0
1.2
0.8
1.1
1.0
1.0
0.9
0.9
0.9
0.8
0.9
1.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
0.5
0.1
0.1
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.6
0.2
- LNST chưa phân phối kỳ này
0.5
1.1
0.8
0.7
0.5
0.5
0.4
0.4
0.4
0.3
0.3
0.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
97.4
142.0
97.5
111.3
97.4
167.4
124.6
118.9
109.0
182.6
144.5
134.5
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí lãi vay
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)