MCO

Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

LNTT đang phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT −22,79%
Giá
5,600
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -622.22x
P/B 0.43x
EPS -9
BVPS 12,986
ROE -0.1%
ROA -0.0%
Biên LN -0.1%
Vòng Quay TS 0.26x
Đòn bẩy VCSH 2.09x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MCO ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
29 tỷ
−39,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−0,12%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−0 tỷ
−117,5%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
14.622,6%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 10.0 17.4 2.3 -0.3 13.3 6.1 13.5 15.4 19.9 33.9 15.6 25.9
Tăng trưởng -43% +667% -851% -102% +118% -55% -12% -22% -41% +118% -40%
LNST 0.0 -0.1 0.0 -0.0 0.0 0.1 0.0 0.0 0.1 0.2 0.1 0.0
Biên LN ròng 0.22% -0.30% 1.15% 10.08% 0.23% 2.00% 0.17% 0.14% 0.27% 0.64% 0.38% 0.11%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MCO

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí quản lý ↓ 3,4 tỷ
Thuế ↓ 0,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↓ 0,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,4% = 0,4% × 0,38 × 2,41
2026Q1 -0,1% = -0,1% × 0,26 × 2,09

ROE gần như đi ngang ở mức -0,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: -0,1% -0,5pp Vòng quay TS: 0,26x -0,11x Đòn bẩy: 2,09x -0,33x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn -0,12%, giảm 0,5 điểm %. Biên gộp tăng 4,7 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,2 điểm % đã cải thiện nhưng chưa đủ bù phần suy yếu từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 7,9 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm %.

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -0,12% −0,5 điểm %
Biên gộp 17,88% +4,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,66% −3,2 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -8,17% −8,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 8,5 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 14622,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -9,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -9,36%, mất 9,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -9,36 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 17,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,27 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -9,36% −9,3 điểm %
Biên NOPAT -17,29% −17,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,54 lần −0,27 lần
Vốn đầu tư bình quân 54,3 tỷ −5,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,92 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,06 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 10,8 tỷ, chiếm khoảng 10,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 0,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +6,5 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +16,7 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −23,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 18,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 53,0 ngày, số ngày phải thu tăng 108,6 ngày và số ngày phải trả tăng 143,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 99,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +108,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 327,6 ngày +108,6 ngày
Tồn kho 146,6 ngày +53,0 ngày
Phải trả 375,2 ngày +143,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 99,0 ngày +18,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 9,5 tỷ do capex 3,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,06x và khả năng trả lãi đạt 6,46x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 115,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 3,0 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,06x +0,02x
Khả năng trả lãi 6,46x +6,81x
Tiền mặt/Nợ vay 115,0% +69,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +61,5 điểm %
CFO/LNST 170,50x +140,01x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −3,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −3,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 6,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 170.50x.

Sau khi chi 3,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 9,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 5,9 tỷ −11,9 tỷ
Capex tiền mặt 3,6 tỷ +2,6 tỷ
FCF TTM −9,5 tỷ −14,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi một số áp lực nền tảng là điểm nghẽn chính. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -2279,0%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 170,50 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -2279,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
32.7 54.9 80.8 72.3 71.9
Giá vốn hàng bán
49.2 48.6 78.1 66.1 0.0
Lợi nhuận gộp
-16.5 6.3 2.7 6.2 2.7
Chi phí tài chính
0.7 0.4 0.3 0.4 -0.2
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.5 6.1 2.3 5.8 -2.4
Lợi nhuận hoạt động
-20.7 -0.1 0.1 0.1 0.2
Lợi nhuận trước thuế
0.2 0.3 0.4 0.3 0.2
Lợi nhuận sau thuế
0.1 0.2 0.3 0.2 0.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
0.1 0.2 0.3 0.2 0.1
EPS cơ bản
20.00 50.00 77.00 52.00 34.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.