Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDT ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
DOANH THU TTM
758 tỷ
−25,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
8,59%
+5,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
65 tỷ
+139,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
93,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
775.5
1,022.1
702.7
444.8
1,075.3
Tăng trưởng
-24%
+45%
+58%
-59%
—
LNST
62.5
-4.2
-5.0
-15.6
-13.8
Biên LN ròng
8.06%
-0.41%
-0.71%
-3.52%
-1.29%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
122.4
230.7
209.5
195.8
137.7
341.7
307.5
233.2
140.1
328.7
145.9
151.7
Tăng trưởng
-47%
+10%
+7%
+42%
-60%
+11%
+32%
+66%
-57%
+125%
-4%
—
LNST
2.3
49.0
11.2
2.7
-0.6
23.8
9.3
-5.2
1.4
7.4
1.3
3.7
Biên LN ròng
1.87%
21.23%
5.36%
1.37%
-0.47%
6.96%
3.01%
-2.24%
1.00%
2.27%
0.87%
2.47%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDT
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 116,1 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 59,6 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 13,6 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 5,7 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 3,6 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
Chi phí tài chính
↓ 3,5 tỷ
Chi phí quản lý
↓ 2,0 tỷ
Lợi nhuận khác
↓ 2,3 tỷ
Lợi nhuận gộp
↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 0,3 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
3,4% = 2,7% × 0,48 × 2,66
2026Q1
7,8% = 8,6% × 0,37 × 2,45
ROE tăng từ 3,4% lên 7,8% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận có cải thiện (+5,9 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 8,59%, tăng 5,9 điểm %. Dù Biên gộp giảm 3,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,6 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 13,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 1,7 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
8,59%
+5,9 điểm %
Biên gộp
9,95%
−3,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,80%
+2,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu
7,16%
+11,9 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 110,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 11,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 7,1% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 7,15%, tăng 5,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 7,15 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 7,5 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,14 lần; trong khi vốn đầu tư thu hẹp 130 tỷ.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
7,15%
+5,0 điểm %
Biên NOPAT
10,03%
+7,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
0,71 lần
−0,14 lần
Vốn đầu tư bình quân
1.064,4 tỷ
−129,9 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,35 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 337,4 tỷ, chiếm khoảng 16,7% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 165,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+109,8 tỷ
Tồn kho tăng
→ giảm CFO:
−33,9 tỷ
Phải trả tăng
→ tăng CFO:
+89,7 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▼
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 86,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 43,0 ngày, số ngày phải thu tăng 60,8 ngày và số ngày phải trả tăng 17,1 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 426,4 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại
DSO tăng thêm +60,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
321,8 ngày
+60,8 ngày
Tồn kho
207,3 ngày
+43,0 ngày
Phải trả
102,7 ngày
+17,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt
426,4 ngày
+86,7 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,27x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 48,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 62,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 363,4 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi còn mỏng
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,27x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,16x
−0,26x
Khả năng trả lãi
1,27x
+0,66x
Tiền mặt/Nợ vay
62,4%
+28,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
48,6%
−11,7 điểm %
CFO/LNST
2,59x
−0,21x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
●
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 248,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 42,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 290,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −166,7 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.59x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
170,6 tỷ
+82,4 tỷ
Capex tiền mặt
—
—
FCF TTM
—
—
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,27 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 8,59% và mở rộng thêm 5,9 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,59 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 93,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,27x.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
775.5
1,022.9
705.3
445.0
1,080.8
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.8
2.6
0.1
0.0
Doanh thu thuần
775.5
1,022.1
702.7
444.8
1,075.3
Giá vốn hàng bán
698.1
886.2
582.3
310.3
0.0
Lợi nhuận gộp
77.4
135.9
120.3
134.5
148.4
Doanh thu hoạt động tài chính
1.7
3.9
3.5
3.9
4.6
Chi phí tài chính
37.4
50.6
71.7
88.2
-94.1
Chi phí lãi vay
36.9
48.7
69.9
87.9
-91.9
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
60.7
89.9
53.7
45.8
-53.6
Lợi nhuận hoạt động
-19.0
-0.7
-1.6
4.3
5.3
Thu nhập khác
104.7
2.8
3.8
4.7
0.0
Chi phí khác
18.1
2.8
-1.0
11.3
0.0
Lợi nhuận khác
86.6
-0.0
4.8
-6.6
-11.1
Lợi nhuận trước thuế
67.6
-0.7
3.2
-2.3
-5.8
Chi phí thuế TNDN hiện hành
5.1
3.5
8.2
8.4
-8.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
0.0
0.0
5.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
62.5
-4.2
-5.0
-15.6
-13.8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-3.7
-4.1
-3.9
0.1
-2.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
66.2
-0.2
-1.1
-15.8
-11.5
EPS cơ bản
1,548.00
-4.00
-28.00
-369.00
-270.00
EPS suy giảm
1,548.00
-4.00
-28.00
-369.00
-269.78
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,377.2
1,530.2
1,642.3
1,519.2
1,984.4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
300.7
176.5
235.1
48.3
32.2
1. Tiền
279.4
161.5
169.1
48.3
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
21.3
15.0
66.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
0.0
5.7
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
5.7
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
689.9
924.3
956.6
1,032.8
1,555.7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
553.1
790.0
784.0
868.1
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
55.8
38.3
7.4
6.0
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
11.1
29.1
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
131.4
133.0
154.7
130.0
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-50.4
-46.8
-10.4
-10.2
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
9.8
9.8
9.8
0.0
IV. Hàng tồn kho
337.4
364.0
381.0
371.6
350.2
1. Hàng tồn kho
337.4
364.0
381.0
371.6
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
49.2
65.3
64.0
66.6
46.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
0.3
10.0
1.8
5.5
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
48.8
55.1
61.9
60.9
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
0.1
0.2
0.2
0.2
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
643.9
576.6
646.3
693.4
771.1
I. Các khoản phải thu dài hạn
120.0
4.7
0.1
0.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
93.7
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
26.3
4.7
0.1
0.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
468.2
511.0
544.4
587.5
630.3
1. Tài sản cố định hữu hình
461.9
504.1
544.4
587.5
630.3
- Nguyên giá
1,292.9
1,408.4
1,417.1
1,492.2
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-831.0
-904.3
-872.7
-904.6
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
6.2
6.9
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
7.2
7.2
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.0
-0.3
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
4.9
9.4
13.7
1.3
0.2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
4.9
9.4
13.7
1.3
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
16.8
15.7
42.9
59.6
93.9
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
19.8
18.7
45.9
62.6
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
33.9
35.8
45.1
44.9
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
33.9
35.8
45.1
44.9
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
46.6
5. Lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
2,021.1
2,106.8
2,288.5
2,212.6
2,755.5
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,159.9
1,308.1
1,485.6
1,404.6
1,914.1
I. Nợ ngắn hạn
959.2
1,090.9
1,187.3
1,016.5
1,432.0
1. Phải trả người bán ngắn hạn
187.1
228.8
245.6
239.4
356.1
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
421.3
248.6
283.8
88.1
119.2
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
9.9
7.4
19.3
21.4
0.0
4. Phải trả người lao động
29.9
31.3
33.8
30.2
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
20.6
127.2
117.0
107.0
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.3
0.0
0.0
0.2
9. Phải trả ngắn hạn khác
107.0
114.4
118.5
123.1
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
182.7
332.0
367.5
404.3
614.4
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.5
0.8
1.7
2.9
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
200.8
217.2
298.4
388.1
482.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
7.0
6.0
14.0
21.6
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
180.5
198.0
271.0
353.2
440.9
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
13.3
13.3
13.3
13.3
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
861.2
798.7
802.9
808.0
841.4
I. Vốn chủ sở hữu
861.2
798.7
802.9
808.0
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
427.3
427.3
427.3
427.3
841.4
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
50.1
50.1
50.1
50.1
50.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
396.3
396.3
396.3
396.3
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
2.3
-63.9
-63.7
-62.5
-29.0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-63.9
-63.7
-62.6
-46.7
-17.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
66.2
-0.2
-1.1
-15.8
-11.5
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-18.7
-15.0
-11.0
-7.1
-7.2
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
2,021.1
2,106.8
2,288.5
2,212.6
2,755.5
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
67.6
-0.7
3.2
-2.3
-5.8
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
43.2
45.5
44.9
44.5
45.8
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
3.6
36.4
0.2
-2.8
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-3.7
-3.6
-6.2
-8.4
0.0
Chi phí lãi vay
-62.0
48.7
69.9
87.9
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48.6
126.2
112.0
118.9
120.3
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
84.7
-15.0
57.0
514.7
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
31.0
21.4
-21.9
-21.4
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
106.1
-70.0
187.9
-234.0
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
11.6
1.1
3.5
-6.6
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-29.8
-36.3
-55.6
-67.1
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-3.6
-7.4
-9.3
-14.3
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-0.3
-1.0
-1.3
-1.8
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
248.2
18.9
272.3
288.6
135.2
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-0.5
-12.1
-1.8
-2.8
-0.8
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
2.9
2.6
3.6
4.6
1.5
Chi cho vay và mua công cụ nợ
—
0.0
-5.7
0.0
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
—
16.7
18.0
0.0
5.9
Đầu tư vào đơn vị khác
-1.1
-1.4
0.0
0.0
-3.1
Thu hồi đầu tư
—
28.5
16.7
34.3
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
41.2
3.1
2.6
0.1
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
42.6
37.6
33.4
36.1
5.7
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
386.6
237.9
261.9
247.6
542.0
Trả nợ gốc
-551.7
-344.5
-380.8
-545.6
-655.1
Trả nợ thuê tài chính
-1.5
-2.1
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
—
-6.4
0.0
-10.6
-12.8
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-166.7
-115.1
-118.9
-308.6
-125.9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
124.2
-58.5
186.8
16.1
18.1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
176.5
235.1
48.3
32.2
17.2
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
300.7
176.5
235.1
48.3
32.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
122.4
230.7
209.5
195.8
137.7
341.7
307.5
234.0
140.1
331.3
145.9
151.7
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.8
0.0
2.6
0.0
0.0
Doanh thu thuần
122.4
230.7
209.5
195.8
137.7
341.7
307.5
233.2
140.1
328.7
145.9
151.7
Giá vốn hàng bán
103.8
235.5
177.5
166.1
118.7
285.1
273.1
208.0
118.0
292.6
111.6
116.5
Lợi nhuận gộp
18.6
-4.8
32.1
29.7
19.0
56.6
34.4
25.2
22.1
36.1
34.3
35.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.4
0.5
0.2
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.3
0.4
0.6
1.5
Chi phí tài chính
6.9
-91.4
9.2
10.3
10.4
12.2
13.9
14.7
9.8
12.6
16.9
19.0
Chi phí lãi vay
6.9
91.9
9.2
10.3
10.4
11.8
13.4
14.0
9.5
12.0
16.5
18.2
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí bán hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.7
18.3
16.4
15.8
10.6
16.5
13.1
13.3
10.7
18.2
12.6
12.6
Lợi nhuận hoạt động
3.4
68.7
6.6
3.7
-1.9
28.1
7.6
-2.5
1.9
5.7
5.4
5.1
Thu nhập khác
0.0
-5.8
8.7
0.2
2.8
0.1
2.1
0.0
0.6
3.9
0.0
0.1
Chi phí khác
0.2
11.8
2.4
0.6
0.7
0.8
0.4
1.3
0.1
-1.1
3.0
0.4
Lợi nhuận khác
-0.2
-17.5
6.3
-0.3
2.1
-0.7
1.7
-1.3
0.5
5.0
-3.0
-0.3
Lợi nhuận trước thuế
3.1
51.2
12.9
3.4
0.2
27.4
9.3
-3.8
2.3
10.7
2.4
4.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
0.9
2.2
1.7
0.7
0.9
3.6
0.0
1.4
0.9
3.3
1.1
1.1
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận sau thuế
2.3
49.0
11.2
2.7
-0.6
23.8
9.3
-5.2
1.4
7.4
1.3
3.7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.9
-5.5
5.0
0.7
-1.2
-0.8
1.0
-3.2
-1.0
-1.1
-1.0
-1.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.2
54.5
6.2
2.0
0.6
24.6
8.3
-2.0
2.4
8.6
2.3
4.9
EPS cơ bản
74.00
1,275.00
145.00
46.00
13.00
575.00
194.00
-46.00
56.00
200.00
53.00
115.00
EPS suy giảm
74.00
1,275.00
145.00
46.00
13.00
-2.00
194.00
-46.00
56.00
200.00
53.00
115.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,353.6
1,497.3
1,447.6
1,511.8
1,510.2
1,530.4
1,544.9
1,532.5
1,548.8
1,642.2
1,575.7
1,564.0
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
226.8
300.7
164.0
225.7
166.3
176.5
161.2
82.8
135.5
240.8
43.0
55.4
1. Tiền
181.8
279.4
154.0
215.7
156.3
161.5
136.2
72.8
127.5
174.8
43.0
55.4
2. Các khoản tương đương tiền
45.0
21.3
10.0
10.0
10.0
15.0
25.0
10.0
8.0
66.0
0.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
—
—
—
0.4
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
0.4
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
654.0
810.1
854.6
836.5
912.7
922.7
894.8
925.3
902.2
956.6
998.6
1,007.9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
485.0
646.8
704.7
706.6
761.2
787.1
748.2
724.2
697.3
784.0
825.3
822.1
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
69.7
55.8
64.3
57.4
68.1
38.3
32.6
43.7
32.8
7.4
9.0
9.7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
3.1
7.1
11.1
15.1
21.1
6. Phải thu ngắn hạn khác
149.7
157.7
122.6
109.5
120.5
133.0
149.6
155.0
165.8
154.6
149.7
155.4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-50.4
-50.1
-46.8
-46.8
-46.8
-45.4
-45.4
-10.4
-10.4
-10.3
-10.3
-10.3
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
—
—
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
9.8
IV. Hàng tồn kho
408.8
337.4
375.8
389.0
367.1
365.7
408.8
433.6
429.6
381.1
463.2
435.3
1. Hàng tồn kho
408.8
337.4
375.8
389.0
367.1
365.7
408.8
433.6
429.6
381.1
463.2
435.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
64.0
49.1
53.2
60.1
64.0
65.5
80.0
90.7
81.5
63.7
70.9
65.4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
9.4
0.3
5.8
6.4
8.9
10.1
16.3
24.6
16.0
1.5
8.0
3.5
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
54.6
48.8
47.3
53.6
54.9
55.1
63.5
65.8
65.3
61.9
62.7
61.6
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
—
—
0.1
0.1
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
0.2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
642.6
524.0
548.5
553.0
569.6
576.6
600.3
603.5
634.1
646.8
663.7
677.6
I. Các khoản phải thu dài hạn
117.3
0.1
0.1
0.2
2.4
4.7
2.5
0.2
5.1
0.1
0.1
0.1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
91.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
26.3
0.1
0.1
0.2
2.4
4.7
2.5
0.2
5.1
0.1
0.1
0.1
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
465.8
468.2
478.5
489.2
500.1
511.0
522.0
526.2
533.3
544.4
555.2
566.4
1. Tài sản cố định hữu hình
452.5
461.9
472.1
482.7
493.3
504.1
515.0
524.5
533.3
544.4
555.2
566.4
- Nguyên giá
1,294.2
—
—
—
—
1,408.4
1,408.7
1,406.8
1,404.4
1,417.1
1,493.4
1,493.4
- Giá trị hao mòn lũy kế
-841.6
—
—
—
—
-904.3
-893.7
-882.4
-871.1
-872.7
-938.3
-927.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
13.2
6.2
6.4
6.6
6.7
6.9
7.1
1.7
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
14.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.2
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
5.4
4.9
18.8
12.2
13.1
9.9
11.2
11.7
13.4
4.1
6.3
4.8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
5.4
4.9
18.8
12.2
13.1
9.9
11.2
11.7
13.4
4.1
6.3
4.8
V. Đầu tư tài chính dài hạn
19.8
16.8
16.8
16.8
15.7
15.7
27.0
27.0
44.3
42.9
59.6
59.6
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
22.8
19.8
19.8
19.8
18.7
18.7
30.0
30.0
47.3
45.9
62.6
62.6
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
-3.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
34.4
33.9
34.3
34.7
38.3
35.3
37.5
38.4
38.1
55.3
42.6
46.7
1. Chi phí trả trước dài hạn
34.4
33.9
34.3
34.7
38.3
35.3
37.5
38.4
38.1
55.3
42.6
46.7
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,996.1
2,021.3
1,996.1
2,064.8
2,079.8
2,107.0
2,145.2
2,136.0
2,182.9
2,289.0
2,239.4
2,241.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,132.7
1,160.2
1,184.1
1,264.1
1,281.7
1,308.2
1,370.2
1,337.0
1,378.6
1,481.0
1,437.9
1,439.7
I. Nợ ngắn hạn
925.5
959.4
978.1
1,058.1
1,064.9
1,091.1
1,075.3
1,040.1
1,079.2
1,172.5
1,065.9
1,067.6
1. Phải trả người bán ngắn hạn
171.4
187.1
171.3
187.1
213.0
228.8
224.2
209.5
202.2
245.6
265.3
231.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
415.8
421.3
240.7
294.0
281.6
248.6
283.2
212.3
268.5
283.8
117.0
126.4
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.1
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
7.4
10.2
9.7
6.5
7.0
7.6
13.9
16.2
19.8
19.3
17.3
15.6
4. Phải trả người lao động
24.2
29.9
23.3
27.6
21.4
31.3
39.9
28.8
31.3
33.8
43.8
39.8
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
22.5
20.6
174.1
137.5
125.6
127.2
127.3
141.5
116.0
112.2
113.3
115.7
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.3
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
106.8
107.0
117.3
117.6
115.9
114.4
130.9
122.4
119.8
118.7
141.5
142.9
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
176.5
182.7
240.9
287.0
299.4
332.0
254.5
308.0
319.9
357.4
365.5
393.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.5
0.5
0.5
0.5
0.8
0.8
1.1
1.4
1.6
1.7
2.2
2.5
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
207.2
200.8
206.0
206.0
216.8
217.2
294.8
296.8
299.4
308.5
372.1
372.1
1. Phải trả người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả dài hạn khác
7.0
7.0
7.0
7.0
6.0
6.0
9.1
15.1
15.1
14.0
21.4
21.4
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
186.8
180.5
185.7
185.7
197.5
198.0
272.5
268.5
271.0
281.2
337.3
337.3
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
13.3
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
863.5
861.0
812.1
800.7
798.1
798.8
775.0
799.0
804.3
807.9
801.5
801.9
I. Vốn chủ sở hữu
863.5
861.0
812.1
800.7
798.1
798.8
775.0
799.0
804.3
807.9
801.5
801.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
427.3
427.3
427.3
427.3
427.3
427.3
427.3
427.3
427.3
427.3
427.3
427.3
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
427,323,110,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
50.1
50.1
50.1
50.1
50.1
50.1
50.1
50.1
50.1
50.1
50.1
50.1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
3.9
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
396.3
396.3
396.3
396.3
396.3
396.3
396.3
396.3
396.3
396.3
396.3
396.3
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
5.4
2.2
-52.2
-61.3
-63.3
-63.8
-88.4
-63.4
-61.3
-58.8
-66.3
-65.8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
2.3
-63.9
-63.9
-63.9
-63.9
-63.7
-63.7
-63.8
-63.7
-63.5
-62.5
-62.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
3.2
66.1
11.6
2.5
0.6
-0.1
-24.6
0.4
2.4
4.7
-3.8
-3.3
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-19.6
-18.8
-13.3
-15.5
-16.2
-15.0
-14.3
-15.2
-12.0
-10.9
-9.8
-9.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,996.1
2,021.3
1,996.1
2,064.8
2,079.8
2,107.0
2,145.2
2,136.0
2,182.9
2,289.0
2,239.4
2,241.6
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
3.1
50.9
12.9
3.5
0.2
27.4
9.3
-39.4
2.3
5.7
2.4
4.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
10.8
10.8
10.8
10.9
10.8
11.5
11.4
11.3
11.2
11.2
11.2
11.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
—
3.6
—
—
—
0.0
0.0
35.0
0.0
0.2
0.0
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-0.4
7.7
-8.2
-1.2
-2.0
-0.2
-2.3
-0.2
-0.9
-4.1
-0.6
-0.6
Chi phí lãi vay
6.9
-91.9
9.2
10.3
10.4
11.8
13.4
14.0
9.5
16.8
16.5
18.2
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20.5
-18.9
24.7
23.4
19.4
50.4
31.8
20.7
22.2
29.9
29.5
33.7
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
33.1
39.9
-32.3
69.1
8.0
-23.8
-7.6
-22.6
41.9
39.1
0.3
-6.5
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-71.8
52.2
6.5
-20.9
-6.9
44.4
25.1
-2.2
-48.2
74.7
-29.3
-31.7
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)