PXS

Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,58 lần
Giá
2,700
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 11.25x
P/B 1.71x
EPS 240
BVPS 1,583
ROE 12.9%
ROA 1.6%
Biên LN 1.5%
Vòng Quay TS 1.08x
Đòn bẩy VCSH 8.24x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PXS vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.000 tỷ
+57,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,45%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
15 tỷ
+17,9%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
33,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 255.5 172.6 346.7 224.8 201.7 174.2 112.1 147.1 136.6 94.1 35.6 160.0
Tăng trưởng +48% -50% +54% +11% +16% +55% -24% +8% +45% +164% -78%
LNST 3.4 3.4 3.8 4.0 3.6 5.8 1.5 1.4 1.3 -10.3 -24.1 -75.1
Biên LN ròng 1.32% 1.98% 1.09% 1.76% 1.80% 3.31% 1.30% 0.98% 0.94% -10.92% -67.72% -46.94%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 12,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 7,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 2,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 1,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 9,8% = 1,9% × 0,75 × 6,78
2026Q1 12,9% = 1,5% × 1,08 × 8,24

ROE tăng từ 9,8% lên 12,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,5% -0,5pp Vòng quay TS: 1,08x +0,33x Đòn bẩy: 8,24x +1,46x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,45%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,3 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,45% −0,5 điểm %
Biên gộp 5,79% −1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,70% −1,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -0,64% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận khác vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 0,6 điểm %, lợi nhuận khác vẫn chiếm 33,1% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 14,11 lần +7,95 lần
Vốn đầu tư bình quân 70,9 tỷ −32,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Đòn bẩy rất cao so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — rủi ro thanh khoản rõ nếu tiến độ nghiệm thu chậm — nợ phải trả 9,75 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,58 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 202,6 tỷ, chiếm khoảng 20,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 48,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −105,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −19,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +76,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 63,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 52,4 ngày, số ngày phải thu giảm 12,6 ngày và số ngày phải trả giảm 128,5 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +63,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 59,7 ngày −12,6 ngày
Tồn kho 84,8 ngày −52,4 ngày
Phải trả 209,0 ngày −128,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt -64,5 ngày +63,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,58x và khả năng trả lãi đạt 6,40x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 194,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 59,1 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,58x −0,37x
Khả năng trả lãi 6,40x +3,06x
Tiền mặt/Nợ vay 194,0% −180,0 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,15x +0,62x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −35,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −4,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −39,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −0,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.15x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 31,2 tỷ +12,3 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,58 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -11,4%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,58x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,15 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -11,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
945.7 570.0 412.4 553.9 1,081.5
Giá vốn hàng bán
890.5 528.1 541.8 583.6 0.0
Lợi nhuận gộp
55.2 41.9 -129.4 -29.7 -71.5
Chi phí tài chính
2.6 2.9 2.2 6.3 -9.6
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.0 -0.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
35.3 31.7 30.0 29.0 79.6
Lợi nhuận hoạt động
18.3 7.7 -160.5 -63.4 -0.1
Lợi nhuận trước thuế
14.8 10.7 -159.0 -64.6 4.3
Lợi nhuận sau thuế
14.8 9.9 -159.0 -64.6 4.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.8 9.9 -159.0 -64.6 4.3
EPS cơ bản
246.00 166.00 -2,650.00 -1,077.00 70.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.