VIW

Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 3,97%, +2,51 điểm % YoY
Giá
22,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 62.53x
P/B 1.77x
EPS 363
BVPS 12,860
ROE 3.3%
ROA 1.3%
Biên LN 2.4%
Vòng Quay TS 0.52x
Đòn bẩy VCSH 2.65x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VIW có doanh thu tăng (+12,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
1.004 tỷ
+12,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,97%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
40 tỷ
+206,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 184.7 309.0 235.1 274.7 156.1 352.5 205.9 175.5 144.4 438.3 369.4 414.3
Tăng trưởng -40% +31% -14% +76% -56% +71% +17% +22% -67% +19% -11%
LNST 12.6 17.7 11.4 -1.9 6.1 -1.9 8.1 0.7 2.4 -1.6 4.6 7.4
Biên LN ròng 6.84% 5.72% 4.87% -0.70% 3.89% -0.53% 3.92% 0.41% 1.68% -0.38% 1.25% 1.79%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VIW

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 5,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 4,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 2,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,9 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,8% = 1,5% × 0,45 × 2,77
2026Q1 5,5% = 4,0% × 0,52 × 2,65

ROE tăng từ 1,8% lên 5,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 4,0% +2,5pp Vòng quay TS: 0,52x +0,07x Đòn bẩy: 2,65x -0,12x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,97%, tăng 2,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 3,97% +2,5 điểm %
Biên gộp 13,53% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,35% −0,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 4,16%, tăng 2,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,16 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,16% +2,8 điểm %
Biên NOPAT 3,89% +2,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,07 lần +0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân 938,8 tỷ −37,8 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 537,2 tỷ, chiếm khoảng 27,4% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 45,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +63,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +48,6 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −66,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 22,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 17,4 ngày, số ngày phải thu giảm 25,5 ngày và số ngày phải trả giảm 20,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 169,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 125,4 ngày −25,5 ngày
Tồn kho 231,0 ngày −17,4 ngày
Phải trả 186,8 ngày −20,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 169,6 ngày −22,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi đạt 2,05x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 68,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 42,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 267,6 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 68,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x −0,17x
Khả năng trả lãi 2,05x +1,23x
Tiền mặt/Nợ vay 42,7% +25,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 68,9% −2,9 điểm %
CFO/LNST 5,10x +50,93x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 160,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 158,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −92,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.10x.

Sau khi chi 7,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 116,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 123,8 tỷ +81,4 tỷ
Capex tiền mặt 7,4 tỷ −0,4 tỷ
FCF TTM +116,4 tỷ +81,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,2%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,97% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
976.7 881.6 1,355.1 1,124.2 835.9
Giá vốn hàng bán
850.6 760.5 1,218.7 999.3 0.0
Lợi nhuận gộp
126.1 121.1 136.5 124.9 97.2
Chi phí tài chính
23.3 30.5 38.7 44.6 -31.6
Chi phí bán hàng
1.1 1.9 2.7 0.7 -0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
72.4 73.3 73.7 77.3 -72.5
Lợi nhuận hoạt động
39.4 22.9 27.2 7.1 10.4
Lợi nhuận trước thuế
38.2 23.7 26.0 7.1 10.1
Lợi nhuận sau thuế
26.1 15.3 14.3 -1.0 1.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.4 4.3 3.6 -7.5 -6.6
EPS cơ bản
265.00 75.00 61.00 -129.00 -114.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HU3, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.