Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VIW có doanh thu tăng (+12,7%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+2,5 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.
DOANH THU TTM
1.004 tỷ
+12,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
3,97%
+2,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
40 tỷ
+206,0%YoY
Chỉ tiêu
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
976.7
881.6
1,355.1
1,124.2
835.9
Tăng trưởng
+11%
-35%
+21%
+34%
—
LNST
26.1
15.3
14.3
-1.0
1.5
Biên LN ròng
2.68%
1.74%
1.05%
-0.09%
0.18%
Chỉ tiêu
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
184.7
309.0
235.1
274.7
156.1
352.5
205.9
175.5
144.4
438.3
369.4
414.3
Tăng trưởng
-40%
+31%
-14%
+76%
-56%
+71%
+17%
+22%
-67%
+19%
-11%
—
LNST
12.6
17.7
11.4
-1.9
6.1
-1.9
8.1
0.7
2.4
-1.6
4.6
7.4
Biên LN ròng
6.84%
5.72%
4.87%
-0.70%
3.89%
-0.53%
3.92%
0.41%
1.68%
-0.38%
1.25%
1.79%
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VIW
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 25,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↑ 5,5 tỷ
Chi phí quản lý
↑ 4,5 tỷ
TTM·
|
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
Lợi nhuận gộp
↑ 4,9 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết
↑ 2,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS
↑ 2,1 tỷ
Chi phí tài chính
↑ 0,9 tỷ
Thuế
↑ 0,6 tỷ
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
2025Q1
1,8% = 1,5% × 0,45 × 2,77
2026Q1
5,5% = 4,0% × 0,52 × 2,65
ROE tăng từ 1,8% lên 5,5% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
▲▲rất tích cực·▲tích cực·●ổn định·▼cần theo dõi·▼▼chịu áp lực
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▲
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 3,97%, tăng 2,5 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,4 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
Biên LN ròng
3,97%
+2,5 điểm %
Biên gộp
13,53%
+1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu
7,35%
−0,4 điểm %
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 4,2% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▲
ROIC cải thiện rõ lên 4,16%, tăng 2,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,16 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,16 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
ROIC
4,16%
+2,8 điểm %
Biên NOPAT
3,89%
+2,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
1,07 lần
+0,16 lần
Vốn đầu tư bình quân
938,8 tỷ
−37,8 tỷ
Cân đối tài sản
▲
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 537,2 tỷ, chiếm khoảng 27,4% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 45,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Phải thu giảm
→ tăng CFO:
+63,0 tỷ
Tồn kho giảm
→ tăng CFO:
+48,6 tỷ
Phải trả giảm
→ giảm CFO:
−66,0 tỷ
Hiệu quả vốn lưu động
▲
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 22,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 17,4 ngày, số ngày phải thu giảm 25,5 ngày và số ngày phải trả giảm 20,3 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài
CCC hiện ở mức 169,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Phải thu
125,4 ngày
−25,5 ngày
Tồn kho
231,0 ngày
−17,4 ngày
Phải trả
186,8 ngày
−20,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt
169,6 ngày
−22,6 ngày
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
●
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi đạt 2,05x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 68,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 42,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 267,6 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 68,9% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
Nợ ròng/Vốn chủ
0,21x
−0,17x
Khả năng trả lãi
2,05x
+1,23x
Tiền mặt/Nợ vay
42,7%
+25,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
68,9%
−2,9 điểm %
CFO/LNST
5,10x
+50,93x
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
▲
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 160,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 158,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −92,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 5.10x.
Sau khi chi 7,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 116,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
CFO TTM
123,8 tỷ
+81,4 tỷ
Capex tiền mặt
7,4 tỷ
−0,4 tỷ
FCF TTM
+116,4 tỷ
+81,9 tỷ
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,5 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,2%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,97% và mở rộng thêm 2,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Dữ liệu BCTC
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Doanh thu
976.7
881.6
1,355.1
1,125.0
836.1
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
0.0
0.0
0.8
0.0
Doanh thu thuần
976.7
881.6
1,355.1
1,124.2
835.9
Giá vốn hàng bán
850.6
760.5
1,218.7
999.3
0.0
Lợi nhuận gộp
126.1
121.1
136.5
124.9
97.2
Doanh thu hoạt động tài chính
4.2
3.6
4.8
4.7
20.0
Chi phí tài chính
23.3
30.5
38.7
44.6
-31.6
Chi phí lãi vay
22.9
29.3
38.6
42.0
-31.0
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
5.8
3.9
1.0
-0.0
-2.3
Chi phí bán hàng
1.1
1.9
2.7
0.7
-0.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
72.4
73.3
73.7
77.3
-72.5
Lợi nhuận hoạt động
39.4
22.9
27.2
7.1
10.4
Thu nhập khác
1.0
2.1
1.6
1.6
0.0
Chi phí khác
2.2
1.3
2.8
1.6
0.0
Lợi nhuận khác
-1.2
0.8
-1.2
0.0
-0.3
Lợi nhuận trước thuế
38.2
23.7
26.0
7.1
10.1
Chi phí thuế TNDN hiện hành
9.7
9.1
10.7
7.1
-8.6
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
2.3
-0.8
1.1
1.1
0.0
Lợi nhuận sau thuế
26.1
15.3
14.3
-1.0
1.5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
10.7
11.0
10.7
6.5
8.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
15.4
4.3
3.6
-7.5
-6.6
EPS cơ bản
265.00
75.00
61.00
-129.00
-114.00
EPS suy giảm
265.14
74.88
61.41
-129.40
-113.03
Item
2025
2024
2023
2022
2021
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,394.3
1,392.7
1,453.9
1,518.6
1,557.7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
189.7
123.3
143.7
160.1
253.2
1. Tiền
189.7
42.2
140.1
146.0
0.0
2. Các khoản tương đương tiền
—
81.0
3.6
14.0
0.0
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
2.0
2.0
13.2
26.0
0.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.0
2.0
13.2
26.0
0.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
640.4
704.7
811.2
761.4
738.8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
349.2
381.8
533.6
463.5
0.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
126.2
144.5
100.4
112.8
0.0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
6.6
7.2
7.2
14.6
0.0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
200.5
205.0
197.6
198.3
0.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-43.7
-34.4
-28.0
-28.1
0.0
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
1.7
0.5
0.5
0.5
0.0
IV. Hàng tồn kho
537.2
534.2
472.7
548.3
542.5
1. Hàng tồn kho
538.2
535.1
473.7
549.3
0.0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
0.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
25.0
28.6
13.1
22.8
23.0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
11.1
13.5
4.3
5.4
0.0
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
9.0
10.8
5.6
15.1
0.0
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
4.9
4.3
3.2
2.4
0.0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
565.4
590.4
611.9
631.2
659.9
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
2.1
2.1
2.1
0.0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
0.0
0.0
0.0
1.1
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
2.1
2.1
2.1
0.0
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
297.8
315.2
333.4
353.4
376.7
1. Tài sản cố định hữu hình
271.1
287.9
305.5
325.0
347.8
- Nguyên giá
577.7
569.2
564.9
561.1
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-306.6
-281.3
-259.4
-236.1
0.0
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
26.8
27.3
27.9
28.4
29.0
- Nguyên giá
32.6
32.6
32.6
32.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-5.8
-5.3
-4.7
-4.2
0.0
III. Bất động sản đầu tư
118.2
125.5
132.5
139.5
146.5
- Nguyên giá
217.9
218.6
218.6
218.6
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-99.7
-93.1
-86.2
-79.2
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
63.6
63.5
60.1
51.1
46.6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
63.6
63.5
60.1
51.1
0.0
V. Đầu tư tài chính dài hạn
72.5
69.7
67.5
68.3
73.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
69.9
67.1
65.0
65.7
0.0
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15.1
15.1
15.1
15.1
0.0
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
0.0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
13.1
14.5
16.3
16.7
0.0
1. Chi phí trả trước dài hạn
12.7
13.9
15.4
15.7
0.0
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.4
0.4
0.4
0.4
0.0
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
0.0
0.0
0.0
15.8
5. Lợi thế thương mại
—
0.2
0.5
0.7
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,959.7
1,983.1
2,065.8
2,149.7
2,217.6
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,229.4
1,266.0
1,350.8
1,433.8
1,478.1
I. Nợ ngắn hạn
1,076.5
1,097.1
1,150.5
1,196.9
1,221.9
1. Phải trả người bán ngắn hạn
482.1
466.7
481.4
492.6
459.6
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
155.6
129.3
101.1
156.0
260.1
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
27.4
33.5
34.1
29.3
0.0
4. Phải trả người lao động
16.9
19.1
13.5
12.3
0.0
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
52.9
58.1
76.7
84.9
0.0
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
117.7
100.4
99.3
86.8
0.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
202.5
265.2
317.7
315.4
285.1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
19.5
22.7
23.6
17.1
0.0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
1.7
2.1
3.0
2.5
0.0
13. Quỹ bình ổn giá
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
152.9
168.9
200.3
236.9
256.2
1. Phải trả người bán dài hạn
0.5
0.5
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
4.8
4.9
5.0
5.1
5.3
7. Phải trả dài hạn khác
57.2
55.4
54.8
54.9
0.0
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
76.2
96.2
127.8
165.2
199.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
14.3
12.0
12.7
11.6
0.0
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
730.3
717.1
715.0
715.9
739.6
I. Vốn chủ sở hữu
730.3
717.1
715.0
715.9
0.0
1. Vốn góp của chủ sở hữu
580.2
580.2
580.2
580.2
739.6
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
3.3
3.3
3.3
3.3
5.7
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
0.0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
3.0
2.4
0.7
-0.4
0.0
8. Quỹ đầu tư phát triển
39.7
39.7
39.7
39.7
0.0
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-9.4
-22.6
-24.1
-24.8
-43.1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-24.8
-26.9
-27.7
-17.3
-36.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
15.4
4.3
3.6
-7.5
-6.6
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
112.2
112.8
114.0
116.6
155.9
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,959.7
1,983.1
2,065.8
2,149.7
2,217.6
Item
2025
2024
2023
2022
2021
Lợi nhuận trước thuế
38.2
23.7
26.0
7.1
5.9
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
33.8
33.4
34.6
34.3
34.2
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
6.1
6.3
6.4
-1.1
0.0
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.1
0.6
-0.0
-0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-6.6
-5.7
-4.3
-3.6
0.0
Chi phí lãi vay
22.9
29.3
38.6
42.0
0.0
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
94.3
87.7
101.3
78.7
103.8
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
55.9
94.4
-40.1
-24.3
0.0
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
-3.0
-61.5
75.6
3.3
0.0
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)
43.3
-9.1
-55.9
-53.2
0.0
Tăng/(giảm) chi phí trả trước
3.5
-7.6
1.3
-1.5
0.0
Tăng/(giảm) chứng khoán kinh doanh
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lãi vay đã trả
-18.8
-25.3
-37.3
-35.5
0.0
Thuế TNDN đã nộp
-10.3
-8.2
-9.5
-6.7
0.0
Thu khác từ HĐKD
—
0.0
0.4
0.0
0.0
Chi khác từ HĐKD
-4.2
-5.6
-5.1
-3.9
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐKD
160.5
64.9
30.8
-43.2
24.4
Chi mua sắm và xây dựng TSCĐ và tài sản dài hạn
-8.7
-5.9
-18.0
-7.5
-5.7
Thu từ thanh lý TSCĐ và tài sản dài hạn
0.0
0.6
0.5
0.1
0.7
Chi cho vay và mua công cụ nợ
-2.0
-0.0
-1.9
-44.9
0.0
Thu hồi cho vay và bán công cụ nợ
2.0
11.2
14.8
23.1
10.0
Đầu tư vào đơn vị khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu hồi đầu tư
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức và lãi nhận được
6.6
2.7
3.8
4.2
0.0
Tăng/(giảm) tiền gửi có kỳ hạn
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Mua lại lợi ích cổ đông không kiểm soát
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu khác từ HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐĐT
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐĐT
-2.0
8.6
-0.9
-24.9
78.0
Thu từ phát hành cổ phiếu và góp vốn
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Mua lại cổ phiếu quỹ
—
0.00
0.00
0.00
0.00
Thu từ đi vay
271.1
247.6
381.9
348.0
349.3
Trả nợ gốc
-353.7
-331.8
-417.0
-357.2
-382.1
Trả nợ thuê tài chính
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Cổ tức đã trả
-9.4
-9.8
-11.1
-16.0
5.3
Thu khác từ HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Chi khác cho HĐTC
—
0.0
0.0
0.0
0.0
Lưu chuyển tiền thuần từ HĐTC
-92.0
-94.0
-46.2
-25.2
-27.5
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
66.4
-20.5
-16.3
-93.3
-0.2
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
123.3
143.7
160.1
253.4
183.6
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại
0.0
0.0
-0.0
0.0
-0.0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
189.7
123.3
143.7
160.1
253.2
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Doanh thu
184.7
309.0
235.1
274.7
156.1
352.5
205.9
175.5
144.4
438.3
369.4
414.3
Các khoản giảm trừ doanh thu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Doanh thu thuần
184.7
309.0
235.1
274.7
156.1
352.5
205.9
175.5
144.4
438.3
369.4
414.3
Giá vốn hàng bán
154.1
263.6
206.1
243.9
130.3
324.0
174.2
151.2
119.2
403.3
331.7
376.1
Lợi nhuận gộp
30.7
45.4
29.0
30.8
25.8
28.5
31.8
24.3
25.2
35.0
37.7
38.2
Doanh thu hoạt động tài chính
0.7
1.3
0.9
1.2
0.7
1.8
0.7
0.8
0.3
1.2
0.8
1.7
Chi phí tài chính
6.2
7.9
4.4
5.5
5.2
6.7
6.3
7.0
7.5
9.4
13.2
12.5
Chi phí lãi vay
3.8
4.3
4.4
5.5
5.2
6.7
6.3
6.6
7.5
9.4
13.2
12.5
Lãi lỗ từ công ty liên doanh liên kết
2.4
0.7
2.6
0.9
-0.1
1.0
-0.1
0.3
0.7
-0.4
1.5
0.3
Chi phí bán hàng
0.1
0.2
0.1
0.2
0.3
0.2
0.1
0.1
0.0
0.1
0.0
0.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.5
19.3
14.6
26.8
12.6
23.9
16.3
15.9
15.4
23.2
18.5
15.4
Lợi nhuận hoạt động
15.1
20.1
13.4
0.4
8.3
0.5
9.6
2.3
3.3
3.2
8.2
12.3
Thu nhập khác
0.0
4.0
0.8
0.0
0.1
1.1
0.1
0.4
0.5
0.6
0.0
0.0
Chi phí khác
0.1
3.1
0.3
0.2
0.5
0.5
0.1
0.3
0.3
1.4
0.8
0.5
Lợi nhuận khác
-0.1
0.9
0.5
-0.2
-0.4
0.6
0.0
0.1
0.2
-0.8
-0.8
-0.4
Lợi nhuận trước thuế
14.9
20.9
13.9
0.3
7.9
1.2
9.6
2.5
3.5
2.4
7.4
11.9
Chi phí thuế TNDN hiện hành
2.5
3.2
2.4
2.3
1.9
3.1
1.8
2.1
1.0
3.6
2.5
2.5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại (*)
-0.2
0.0
0.0
-0.1
-0.1
-0.1
-0.2
-0.4
0.0
0.5
0.3
1.9
Lợi nhuận sau thuế
12.6
17.7
11.4
-1.9
6.1
-1.9
8.1
0.7
2.4
-1.6
4.6
7.4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
4.2
4.9
3.6
2.8
2.2
4.8
4.3
2.7
1.4
1.0
0.4
2.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.4
12.8
7.8
-4.7
3.9
-6.7
3.8
-2.0
1.1
-2.6
4.2
5.1
EPS cơ bản
145.00
221.00
79.00
-82.00
68.00
-115.00
66.00
-33.00
18.00
-46.00
73.00
102.00
EPS suy giảm
145.11
221.00
79.00
-82.00
68.00
-40.00
66.00
-33.00
18.00
-46.00
73.00
102.00
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
1,310.4
1,399.7
1,336.0
1,337.7
1,375.2
1,392.8
1,317.4
1,358.6
1,381.2
1,478.0
1,517.4
1,534.6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
114.3
189.8
124.9
97.4
56.7
123.9
111.9
99.8
124.0
140.3
108.0
148.6
1. Tiền
45.0
189.8
72.9
32.3
28.6
42.8
59.8
55.8
92.0
136.7
70.3
93.3
2. Các khoản tương đương tiền
69.3
—
52.0
65.0
28.1
81.0
52.0
44.0
32.0
3.6
37.7
55.2
II. Đầu tư tài chính ngắn hạn
35.1
2.0
2.5
4.8
37.9
5.6
6.8
6.4
3.7
14.4
14.6
13.0
1. Chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
35.1
2.0
2.5
4.8
37.9
5.6
6.8
6.4
3.7
14.4
14.6
13.0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
621.0
635.0
628.8
679.6
677.0
732.7
637.1
667.0
752.0
845.8
831.3
838.0
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
347.1
350.7
324.5
366.6
342.5
402.8
308.6
323.0
393.4
547.6
495.9
489.0
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
111.1
126.1
141.4
150.0
156.9
147.0
144.8
159.9
176.2
116.9
142.5
157.1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
3.2
6.6
6.6
6.5
6.6
7.2
7.2
7.2
7.2
7.2
14.6
14.6
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu ngắn hạn khác
201.0
200.4
204.9
205.1
205.0
204.1
204.9
204.4
202.8
201.7
206.2
205.0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-43.0
-49.3
-49.1
-49.2
-34.4
-28.9
-28.9
-28.0
-28.0
-28.0
-28.3
-28.1
8. Tài sản thiếu chờ xử lý
1.7
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
IV. Hàng tồn kho
523.9
547.0
554.3
530.1
572.5
502.1
538.4
564.5
487.0
463.4
546.4
515.4
1. Hàng tồn kho
524.9
548.0
555.3
531.1
573.5
503.1
539.4
565.5
488.0
464.4
547.3
516.3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
-1.0
V. Tài sản ngắn hạn khác
16.1
25.7
25.4
25.8
31.1
28.6
23.2
21.0
14.5
14.0
17.3
19.7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
1.5
11.2
12.6
13.3
14.4
13.5
11.3
8.4
4.6
4.4
3.6
4.9
2. Thuế GTGT còn được khấu trừ
9.0
9.6
8.1
8.0
12.0
10.8
8.7
10.1
6.3
6.4
9.3
12.9
3. Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nước
5.6
5.0
4.8
4.5
4.7
4.3
3.1
2.6
3.5
3.3
4.3
1.9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ (TS)
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Tài sản ngắn hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. TÀI SẢN DÀI HẠN
584.3
570.1
584.0
581.2
583.9
590.8
595.6
601.7
607.6
614.1
617.9
625.3
I. Các khoản phải thu dài hạn
0.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.2
2.2
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Trả trước cho người bán dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải thu nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải thu về cho vay dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Phải thu dài hạn khác
0.1
2.1
2.1
2.1
2.1
2.2
2.2
2.1
2.1
2.1
2.1
2.1
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Tài sản cố định
291.8
298.0
304.6
302.2
308.7
315.2
317.7
324.3
326.9
332.3
338.1
344.6
1. Tài sản cố định hữu hình
265.1
271.2
277.7
275.2
281.5
287.9
290.3
296.7
299.2
304.5
310.1
316.5
- Nguyên giá
577.7
—
—
—
—
569.2
565.0
565.4
562.4
563.5
564.8
564.7
- Giá trị hao mòn lũy kế
-312.6
—
—
—
—
-281.3
-274.7
-268.8
-263.2
-259.1
-254.7
-248.2
2. Tài sản cố định thuê tài chính
—
—
—
—
27.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Nguyên giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Tài sản cố định vô hình
26.6
26.8
26.9
27.0
—
27.3
27.4
27.6
27.7
27.9
28.0
28.1
- Nguyên giá
32.6
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-6.0
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
III. Bất động sản đầu tư
116.5
118.2
119.9
121.7
123.4
125.5
127.2
129.0
130.7
132.5
134.2
136.0
- Nguyên giá
217.9
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
- Giá trị hao mòn lũy kế
-101.4
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
IV. Tài sản dở dang dài hạn
80.0
63.6
69.7
71.5
66.0
63.5
64.5
63.8
64.8
62.9
59.2
58.1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
80.0
63.6
69.7
71.5
66.0
63.5
64.5
63.8
64.8
62.9
59.2
58.1
V. Đầu tư tài chính dài hạn
74.9
75.2
74.5
70.5
69.6
70.1
69.0
67.5
67.5
68.0
68.3
68.3
1. Đầu tư vào công ty con
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
72.4
72.6
71.9
67.9
67.0
67.5
66.5
65.0
65.0
65.4
65.8
65.7
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
15.1
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
-12.6
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Đầu tư dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VI. Tài sản dài hạn khác
21.0
13.0
13.2
13.3
14.1
14.4
14.9
15.0
15.2
15.8
15.5
15.6
1. Chi phí trả trước dài hạn
20.8
12.6
12.7
12.9
13.7
13.8
14.2
14.3
14.8
15.4
15.1
15.2
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
0.2
0.4
0.4
0.2
0.3
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
0.4
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Tài sản dài hạn khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Lợi thế thương mại
—
—
0.1
0.1
0.2
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
VII. Lợi thế thương mại (áp dụng trước năm 2015)
—
—
—
—
—
0.2
0.3
0.3
0.4
0.5
0.5
0.6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1,894.7
1,969.8
1,920.0
1,918.9
1,959.1
1,983.6
1,913.0
1,960.4
1,988.8
2,092.1
2,135.3
2,159.9
A. NỢ PHẢI TRẢ
1,148.6
1,232.7
1,190.0
1,221.6
1,250.2
1,271.9
1,193.4
1,271.6
1,273.8
1,391.0
1,406.9
1,434.0
I. Nợ ngắn hạn
991.1
1,085.0
1,040.7
1,066.8
1,089.2
1,105.9
1,022.7
1,097.6
1,094.7
1,189.9
1,204.1
1,206.7
1. Phải trả người bán ngắn hạn
435.7
484.8
422.2
441.4
451.7
471.2
397.5
400.7
432.8
525.2
501.6
456.0
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn
130.6
155.9
151.7
141.7
174.1
128.7
117.4
181.3
167.8
109.7
166.8
230.5
3. Cổ tức, lợi nhuận phải trả
0.7
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
3. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
26.1
27.5
44.8
39.2
28.5
32.2
35.3
29.6
35.1
33.6
29.3
29.6
4. Phải trả người lao động
13.7
16.5
15.1
17.0
16.1
19.2
13.2
12.1
12.1
14.5
9.4
8.3
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
59.0
52.2
53.1
55.7
47.1
57.5
36.2
42.3
46.8
70.5
73.1
51.1
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
9. Phải trả ngắn hạn khác
121.5
123.5
122.8
141.5
115.4
103.7
100.4
100.8
98.3
91.8
87.0
93.0
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
184.3
202.5
206.7
205.9
234.0
265.0
288.3
295.8
275.1
318.2
312.6
316.6
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
18.9
20.3
22.4
21.2
22.7
26.2
31.3
31.3
26.8
23.6
21.4
17.8
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
0.5
1.7
1.8
3.2
-0.3
2.1
3.1
3.6
0.0
2.8
2.9
3.7
13. Quỹ bình ổn giá
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nợ dài hạn
157.5
147.7
149.4
154.8
161.0
166.1
170.7
174.0
179.1
201.1
202.9
227.3
1. Phải trả người bán dài hạn
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
3. Chi phí phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
5. Phải trả nội bộ dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
4.8
4.8
4.8
4.8
4.9
4.9
4.9
5.0
5.0
5.0
5.1
5.1
7. Phải trả dài hạn khác
54.7
54.4
51.8
51.4
51.7
52.6
52.7
52.5
52.3
54.8
52.2
52.4
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
83.3
76.2
80.4
86.2
92.0
96.2
101.0
104.3
109.0
127.8
132.1
158.2
9. Trái phiếu chuyển đổi
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Cổ phiếu ưu đãi (Nợ)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
14.3
11.8
11.8
11.8
12.0
12.3
12.1
12.3
12.7
13.5
13.5
11.6
12. Dự phòng phải trả dài hạn
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
14. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
746.1
737.1
729.9
697.3
708.9
711.7
719.6
688.7
715.0
701.1
728.4
725.9
I. Vốn chủ sở hữu
746.1
737.1
729.9
697.3
708.9
711.7
719.6
688.7
715.0
701.1
728.4
725.9
1. Vốn góp của chủ sở hữu
580.2
580.2
580.2
580.7
580.2
580.2
580.2
580.2
580.2
580.2
580.2
580.2
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,697,824,641.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
580,186,000,000.00
- Cổ phiếu ưu đãi
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
2. Thặng dư vốn cổ phần
6.3
5.8
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
6.3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
4. Vốn khác của chủ sở hữu
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
3.3
5. Cổ phiếu quỹ (*)
—
—
—
—
—
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
0.00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
-5.1
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
3.0
3.0
2.4
2.6
2.0
2.4
1.5
2.3
-1.7
0.3
0.9
-0.1
8. Quỹ đầu tư phát triển
39.7
39.7
39.7
39.7
39.7
39.7
39.7
39.7
39.7
39.7
39.7
39.7
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-1.0
-3.6
-16.4
-28.4
-18.7
-29.3
-22.0
-30.6
-23.1
-17.3
-16.2
-15.6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-9.4
-24.9
-24.9
-27.6
-22.6
-26.9
-26.4
-29.7
-24.1
-24.5
-26.0
-21.5
- LNST chưa phân phối kỳ này
8.4
21.3
8.5
-0.8
3.9
-2.3
4.3
-0.9
1.1
7.2
9.9
5.9
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
119.6
113.7
119.4
98.1
101.1
114.2
115.7
92.6
115.3
93.6
119.2
117.2
14. Quỹ dự phòng tài chính
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
1. Nguồn kinh phí
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
C. LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1,894.7
1,969.8
1,920.0
1,918.9
1,959.1
1,983.6
1,913.0
1,960.4
1,988.8
2,092.1
2,135.3
2,159.9
Item
Q1'26
Q4'25
Q3'25
Q2'25
Q1'25
Q4'24
Q3'24
Q2'24
Q1'24
Q4'23
Q3'23
Q2'23
Lợi nhuận trước thuế
14.9
14.9
13.9
1.5
7.9
1.2
9.6
3.0
3.5
1.8
7.4
14.3
Khấu hao TSCĐ và bất động sản đầu tư
7.8
8.7
8.3
8.5
8.4
8.4
8.3
8.2
8.3
10.2
7.7
9.1
Dự phòng (tăng)/hoàn nhập
-1.2
-8.7
1.4
13.4
—
0.0
0.0
0.9
0.0
1.9
3.7
0.8
Lãi/lỗ tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ (chưa thực hiện)
-0.0
0.1
0.0
-0.2
—
0.0
0.0
0.1
0.0
-0.0
0.0
0.0
Lãi/lỗ từ hoạt động đầu tư
-3.1
-4.7
-0.9
-0.4
-0.6
-2.8
-0.5
-2.2
-0.3
-2.4
-0.7
-0.3
Chi phí lãi vay
3.8
7.7
4.4
5.6
5.2
6.7
6.3
6.6
7.5
4.8
13.2
8.9
Lãi/lỗ thanh lý TSCĐ
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Thu nhập lãi và cổ tức
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Phân bổ lợi thế thương mại
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Các điều chỉnh khác
—
—
—
—
—
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
0.0
Lợi nhuận kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22.1
18.0
27.1
28.4
20.8
13.4
23.7
16.5
18.9
16.2
31.1
33.0
Tăng/(giảm) các khoản phải thu
19.4
-5.1
41.5
7.2
12.3
8.7
-9.6
17.9
116.0
-0.5
15.5
-90.1
Tăng/(giảm) hàng tồn kho
13.3
17.1
-22.7
40.9
-38.4
36.3
32.6
-84.1
-14.3
73.7
-27.8
52.4
Tăng/(giảm) các khoản phải trả (không gồm lãi vay và thuế TNDN)