HU3

Đầu tư và Xây dựng HUD3 ·UPCOM ·2023Q2

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −8,80%, −8,97 điểm % YoY
Giá
3,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E -2.36x
P/B 0.21x
EPS -1,269
BVPS 14,308
ROE -8.8%
ROA -4.6%
Biên LN -8.8%
Vòng Quay TS 0.53x
Đòn bẩy VCSH 1.90x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2023 (lũy kế 12 tháng), HU3 ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
144 tỷ
−19,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−8,80%
−9,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−13 tỷ
−4.258,1%YoY
Chỉ tiêu Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q3'21 Q2'21 Q1'21 Q4'20 Q3'20
Doanh thu 22.2 8.8 74.9 38.2 57.1 35.1 60.8 26.4 24.6 43.5 35.5 42.9
Tăng trưởng +153% -88% +96% -33% +63% -42% +130% +7% -43% +23% -17%
LNST -1.1 -1.5 -10.0 -0.1 1.1 -0.8 0.7 -0.7 0.3 0.1 1.5 -0.3
Biên LN ròng -4.81% -17.31% -13.35% -0.23% 1.95% -2.41% 1.13% -2.47% 1.14% 0.12% 4.23% -0.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HU3

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 4,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 17,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2022Q2 0,2% = 0,2% × 0,61 × 2,00
2023Q2 -8,8% = -8,8% × 0,53 × 1,90

ROE giảm từ 0,2% xuống -8,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: -8,8% -9,0pp Vòng quay TS: 0,53x -0,09x Đòn bẩy: 1,90x -0,10x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -8,80%, mất 9,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 9,8 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 6,7 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,5 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -8,80% −9,0 điểm %
Biên gộp -1,30% −9,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,12% +6,7 điểm %

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC -8,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -8,00%, mất 8,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -8,00 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 9,2 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,17 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

ROIC -8,00% −8,0 điểm %
Biên NOPAT -9,22% −9,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,87 lần −0,17 lần
Vốn đầu tư bình quân 166,1 tỷ −6,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 0,65 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 65,7 tỷ, chiếm khoảng 28,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 24,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Phải thu giảm → tăng CFO: +16,6 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −14,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −26,4 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 177,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 31,8 ngày, số ngày phải thu tăng 132,3 ngày và số ngày phải trả giảm 13,8 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 467,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +132,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2022Q2 → 2023Q2

Phải thu 215,9 ngày +132,3 ngày
Tồn kho 265,3 ngày +31,8 ngày
Phải trả 13,5 ngày −13,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 467,7 ngày +177,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,29x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,63x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 42,8 tỷ.

Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,63x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,29x +0,27x
Khả năng trả lãi -1,63x −1,59x
Tiền mặt/Nợ vay 4,8% −86,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 2,51x −161,75x

TTM YoY · 2022Q2 -> 2023Q2

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 1,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 15,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.51x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2022Q2 -> 2023Q2

CFO TTM 31,8 tỷ −81,9 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 9,0 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,9%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,51 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 20,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -8,80% và giảm 9,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
67.6 85.7 109.0 197.8 155.3
Giá vốn hàng bán
61.9 79.2 96.7 183.1 0.0
Lợi nhuận gộp
5.7 6.5 12.3 14.7 15.2
Chi phí tài chính
0.7 1.4 4.3 8.6 -1.4
Chi phí bán hàng
0.3 0.0 0.0 0.5 -1.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
8.1 9.4 9.0 11.4 -12.7
Lợi nhuận hoạt động
-3.3 -4.2 -0.1 -0.0 0.5
Lợi nhuận trước thuế
-3.3 -3.9 0.4 0.6 1.0
Lợi nhuận sau thuế
-3.3 -3.9 0.3 0.5 0.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-3.3 -3.9 0.3 0.5 0.4
EPS cơ bản
-329.00 -386.00 32.00 48.00 37.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VCG, SJG, PC1, LLM, CTD, DPG, SCG, L40, HBC, CC1, DSH, L18, DC4, LHC, ICN, SJE, LCG, S55, HMS, TED, CIG, TCD, S99, PVV, FCN, C4G, DCF, HAN, TTL, HEC, SDT, C47, ACC, GTS, CCC, HVH, SC5, L10, VSI, VC6, CHS, PQN, LIG, CMS, TSA, TA9, G36, XMC, VIW, SRF, SD5, MST, PHC, BMK, DLR, VCC, ICG, HTN, VC2, DIH, DRH, LM8, CDC, ALV, PPS, PXS, HC1, V12, DC1, XLV, GH3, HFB, SD2, VC1, DC2, NDX, CT6, CH5, HU1, VE1, L12, E29, SJM, QTC, VE9, TV6, VSE, LMI, RCC, HTE, PXT, C92, PEN, PTD, CID, PVX, TA6, CDR, RCD, QCC, SCI, TL4, CDO, L63, PTO, VC9, TEL, LG9, CX8, CT3, PXI, CI5, TS3, ICI, MES, LM3, ACS, LCD, H11, VE4, VE3, CIP, MCO, PVA, S12, SDP, L35, VCE, SD7, VE2, CLG, LUT, HAS, LO5, L43, SD4, TST, VW3, E12, L45, PVH, VMC, MCG, SDD, LCS, VXB, VE8, LM7, MEC, UDC, SD6, L61, SHG, L62, VVN, TKC, DFF, C12, L44, NTB, S96, SD8, SDB, TNM, VC5

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.